wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Test 1

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 56mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

你好 。。。在哪儿?

- 他在办公室。

a)

老师

b)

你家

c)

奶奶

d)

商店

2.

Chọn đáp án đúng:

。。。 是学生。

a)

电视

b)

奶奶

c)

老师

d)

她们

3.

Chọn đáp án đúng:

他爷爷奶奶身体好。。。?

a)

b)

什么

c)

哪儿

d)

很好吗

4.

Chọn đáp án đúng:

这是我朋友。。。是老师。

a)

b)

c)

d)

他 & 她

5.

Chọn đáp án đúng:

我姐姐。。。书店。。。书。

a)

在/ 听

b)

在/ 买

c)

在/ 做

d)

买/ 在

6.

Chọn đáp án đúng:

你妹妹做什么?- 我妹妹 。。。电视。

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn đáp án đúng:

你们在 。。。做什么?- 我们在家写。。。

a)

家/ 生词

b)

教室/ 汉字

c)

家/ 汉字

d)

家/ 生词、汉字

8.

Chọn đáp án đúng:

。。。是商店。 他们在商店买 。。。

a)

那儿/ 画儿

b)

这/ 花儿

c)

这儿/ 花儿

d)

哪儿/ 画儿

9.

Chọn đáp án đúng:

这是我们的学校。我们在学校学。。。

a)

汉字

b)

汉语

c)

课文

d)

音乐

10.

Chọn đáp án đúng:

这是学校。 办公室在。。。教室在。。。

a)

这儿/ 那儿

b)

这/ 那儿

c)

那儿/ 这

d)

这儿/ 哪儿

11.

Điền lượng từ thích hợp:

这个教室有八。。。桌子

(a)  

12.

Điền lượng từ thích hợp:

这。。。先生,您要什么?

(a)  

13.

Điền lượng từ thích hợp:

她家有四。。。人

(a)  

14.

Điền lượng từ thích hợp:

请问,你要哪一。。。饮料?

(a)  

15.

Điền lượng từ thích hợp:

她要一。。。咖啡。

(a)  

16.

Điền lượng từ thích hợp:

他家有十。。。椅子。

(a)  

17.

Điền lượng từ thích hợp:

我妈妈去商店买两。。。画儿

(a)  

18.

Điền lượng từ thích hợp:

这个商店没有这。。。茶。

(a)  

19.

Điền lượng từ thích hợp:

他朋友有三。。。笔。

(a)  

20.

Điền lượng từ thích hợp:

你买哪一。。。词典?

(a)  

21.

Điền lượng từ thích hợp:

他有两。。。床

(a)  

22.

Điền lượng từ thích hợp:

请问,您要哪一。。。报纸。

(a)  

23.

Điền lượng từ thích hợp:

你有几。。。哥哥?

(a)  

24.

Điền lượng từ thích hợp:

你有几。。。书?

(a)  

25.

Điền lượng từ thích hợp:

我要这一。。。地图。

(a)  

26.

Chọn đáp án đúng:

。。。是她姐姐。

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

27.

Chọn đáp án đúng:

办公室在。。。

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

28.

Chọn đáp án đúng:

你在 。。。买书?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

29.

Chọn đáp án đúng:

你要 。。。一种饮料?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

30.

Chọn đáp án đúng:

请问,你买 。。。一本书?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

31.

Chọn đáp án đúng:

请问,老师在。。。

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

32.

Chọn đáp án đúng:

学生在教室,教室在。。。。

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

33.

你好,。。。是我家。

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

34.

Chọn đáp án đúng:

请问,您要。。。一张地图?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

35.

Chọn đáp án đúng:

他妹妹在。。。学习汉语?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

36.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Tôi có một em trai, hai chị gái.

4 lines
37.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Họ của bạn là gì?

4 lines
38.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Anh ấy có hai tấm bản đồ.

4 lines
39.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Bạn muốn uống cà phê không?

4 lines
40.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Tôi họ Lý, tên Minh.

4 lines
41.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Quyển sách này là của ai vậy?

4 lines
42.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Bệnh viện này có bác sĩ tây y không?

4 lines
43.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Buổi sáng tôi ăn cơm tẻ ở căn tin。

4 lines
44.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Mẹ tôi rất thích ăn sủi cảo và bánh bao.

4 lines
45.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Bạn quen ấy ta sao? Anh ta là người Trung Quốc đúng không?

4 lines
46.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Ông nội tôi là bác sĩ trung y của bệnh viện Bắc Kinh.

4 lines
47.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Lớp học của chúng tôi ở lầu 2 của tòa nhà này.

4 lines
48.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Đây là Minh Minh, cô ấy là bạn của tôi, cô ấy thường ăn cơm tối ở nhà tôi.

4 lines
49.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Tôi là học sinh trung học, tôi học ở Nhật Bản.

4 lines
50.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Bệnh viện này có bác sĩ tây y, cũng có bác sĩ trung y.

4 lines
51.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Bây giờ ông bà tôi đang nghỉ ngơi.

4 lines
52.

Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung:

Tôi xem phim, anh ấy cũng xem phim, chúng tôi đều xem phim.

4 lines
53.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 我 B 在 C 食堂吃饭 D。 常常

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

Chọn vị trí xác định của từ:

我 A 在 B 学校 C 上课 D。 上午

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

55.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 你 B 哪儿 C 吃饭 D?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 我 B 吃 C 饺子 D。 喜欢

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

Chọn vị trí xác định của từ:

她A每天B晚上C在家D休息。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

58.

Chọn vị trí xác định của từ:

我A房间B在C二层D。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

59.

Chọn vị trí xác định của từ:

这 A 是 B 谁 C 书包 D?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

Chọn vị trí xác định của từ:

她 A 姐姐 B 是北京 C 医院 D 护士。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.

Chọn vị trí xác định của từ:

王 A 老师 B 办公室 C 在 D二层。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

Chọn vị trí xác định của từ:

那个 A 楼 B 一层是 C 中医 D。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 我写汉字,他也 B 写汉字,我们 C 写汉字 D。 都

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.

Chọn vị trí xác định của từ:

男 A 同学 B 去 C 商店 D。 不

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Chọn vị trí xác định của từ:

那个房间 A 有 B 两张 C 桌子 D。 也

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 他 B 和她 C 都 D 姐姐。 没有

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 对不起,我 B 不知道,他 C 不 D 知道。 也

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 学生 B 教室 C 写 D 汉字。 在

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Chọn vị trí xác định của từ:

你 A 有 B 个 C 哥哥 D? 几

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

Chọn vị trí xác định của từ:

A 你买 B 哪 C 一 D书? 本

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

71.

Chọn đáp án đúng:

她姐姐要一。。。纸。

a)

b)

c)

d)

72.

Chọn đáp án đúng:

你吃饭。。。?

a)

哪儿

b)

什么

c)

d)

73.

Chọn đáp án đúng:

你。。。在哪儿吃午饭?

a)

晚上

b)

早上

c)

下午

d)

中午

74.

Chọn đáp án đúng:

我不喜欢。。。牛奶

a)

b)

c)

d)

75.

Chọn đáp án đúng:

中午我。。。食堂吃饭。

a)

b)

c)

d)

76.

Chọn đáp án đúng:

你们。。。那个楼上课吗?

a)

b)

c)

d)

77.

Chọn đáp án đúng:

你爸爸在。。。工作?

a)

b)

哪儿

c)

那儿

d)

78.

Chọn đáp án đúng:

这位先生,您买。。。一种饮料?

a)

b)

c)

那儿

d)

哪儿

79.

Chọn đáp án đúng:

我去学校,他也去学校,我们。。。去学校。

a)

b)

c)

d)

80.

Chọn đáp án đúng:

我们教室有十。。。桌子。

a)

b)

c)

d)

81.

Trả lời câu hỏi sau:

你喜欢什么颜色的衣服?

4 lines
82.

Trả lời câu hỏi sau:

你常去哪儿买书?

4 lines
83.

Trả lời câu hỏi sau:

你什么时候买花儿?

4 lines
84.

Trả lời câu hỏi sau:

你的大衣贵吗?

4 lines
85.

Trả lời câu hỏi sau:

你常和谁一起去买衣服?

4 lines
86.

Trả lời câu hỏi sau:

你家有几个人?

4 lines
87.

Trả lời câu hỏi sau:

你有哥哥吗?

4 lines
88.

Trả lời câu hỏi sau:

你妹妹也是学生吗?

4 lines
89.

Trả lời câu hỏi sau:

他在哪儿学习?

4 lines
90.

Trả lời câu hỏi sau:

你们常去玩儿吗?

4 lines
91.

Trả lời câu hỏi sau:

你们去哪儿玩儿?

4 lines
92.

Trả lời câu hỏi sau:

今天下午你上课吗?

4 lines
93.

Trả lời câu hỏi sau:

你常在哪儿上课?

4 lines
94.

Trả lời câu hỏi sau:

下午没有课,你做什么?

4 lines
95.

Trả lời câu hỏi sau:

你喜欢汉语吗?

4 lines
96.

Trả lời câu hỏi sau:

你的汉语怎么样?

4 lines
97.

Trả lời câu hỏi sau:

你喜欢喝什么饮料?

4 lines
98.

Trả lời câu hỏi sau:

你常在哪儿买咖啡?

4 lines
99.

Trả lời câu hỏi sau:

那个商店有茶吗?

4 lines
100.

Trả lời câu hỏi sau:

那儿的茶贵不贵?

4 lines