wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Google Docs và Google Forms

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích của việc sử dụng Google Docs là gì?

a)

Có thể chơi game trực tuyến.

b)

Làm việc độc lập mà không cần kết nối internet.

c)

Cộng tác đồng thời và truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có internet.

d)

Chỉnh sửa video chuyên nghiệp.

2.

Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì?

a)

Khả năng tạo và chỉnh sửa video trực tuyến.

b)

Khả năng xem video trực tuyến.

c)

Khả năng chỉnh sửa hình ảnh một cách chuyên nghiệp.

d)

Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

3.

Google Sheets cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến.

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.

c)

Tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.

4.

Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu?

a)

Chỉ từ Google Drive.

b)

Chỉ từ Google Forms.

c)

Chỉ từ Google Analytics.

d)

Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics.

5.

Google Sheets là gì?

a)

Một trò chơi trực tuyến.

b)

Một ứng dụng xem video.

c)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến.

d)

Một trình duyệt web.

6.

Google Forms cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến.

b)

Tạo và quản lý biểu mẫu trực tuyến.

c)

Xem video trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.

7.

Google Forms có thể tích hợp với các dịch vụ Google nào?

a)

Chỉ tích hợp với Gmail.

b)

Tích hợp với Google Drive.

c)

Tích hợp với Google Calendar.

d)

Tích hợp với các dịch vụ Google khác như Google Sheets, Google Drive và Google Calendar.

8.

Google Forms cung cấp các loại câu hỏi nào?

a)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm.

b)

Chỉ có câu hỏi văn bản.

c)

Các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi dạng bảng, câu hỏi văn bản.

d)

Chỉ có câu hỏi dạng bảng.

9.

Google Forms là gì?

a)

Một trình duyệt web.

b)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến.

c)

Một trò chơi trực tuyến.

d)

Một ứng dụng xem video trực tuyến.

10.

Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

b)

Phần mềm văn phòng.

c)

Phần mềm khảo sát.

d)

Trình duyệt web.

11.

Làm thế nào để tạo biểu mẫu với Google Forms?

a)

Vào trang web forms.google.com và đăng nhập với tài khoản Gmail.

b)

Gửi email cho bạn bè và họ sẽ tạo biểu mẫu cho bạn.

c)

Đặt phòng khách sạn và biểu mẫu sẽ được tạo tự động.

d)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu từ Google Drive.

12.

Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm gì?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu tự động.

b)

Tạo báo cáo tự động.

c)

Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả.

d)

Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến.

13.

Tại sao Google Forms là công cụ mạnh mẽ và đa dụng?

a)

Chỉ vì giao diện người dùng thân thiện.

b)

Chỉ vì tích hợp với Google Drive.

c)

Vì cho phép tạo và quản lý các biểu mẫu trực tuyến, thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả.

d)

Chỉ vì tính năng xử lý dữ liệu.

14.

Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)

Kết nối Bluetooth.

b)

Kết nối USB.

c)

Kết nối Internet.

d)

Kết nối Wi-Fi.

15.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

5GB.

b)

10GB.

c)

15GB.

d)

20GB.

16.

Google Drive có khả năng gì?

a)

Lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến.

b)

Chỉnh sửa hình ảnh và video.

c)

Chơi game trực tuyến.

d)

Gửi email.

17.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

d)

Một trình diễn trực tuyến

18.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Phần mềm tạo tài liệu văn bản

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

19.

Google Drive tích hợp các ứng dụng nào trong bộ ứng dụng văn phòng của nó?

a)

Google Docs, Google Sheets, Google Slides

b)

Photoshop, Illustrator, InDesign

c)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

d)

Adobe Acrobat, Reader, Photoshop

20.

Google Drive tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng nào?

a)

Google Calendar, Google Photos

b)

Microsoft Word, Excel

c)

Facebook, Twitter

d)

Adobe Photoshop, Illustrator

21.

Làm thế nào để chia sẻ tài liệu trên Google Drive với người khác?

a)

Nhắn tin qua Facebook

b)

Gửi email

c)

Thêm địa chỉ email và xác định quyền truy cập

d)

Gọi điện thoại

22.

Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính?

a)

Truy cập trang web của Google Drive và đăng nhập

b)

Gửi email cho Google

c)

Tải xuống từ Google Play Store

d)

Nhấn nút trên trình duyệt web

23.

Làm thế nào để tạo một thư mục mới trong Google Drive?

a)

Nhấn nút "Tạo" và chọn "Thư mục"

b)

Sử dụng lệnh trên dòng lệnh

c)

Gửi email cho Google

d)

Sử dụng ứng dụng di động

24.

Google Calendar cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Quản lý lịch trực tuyến và lên kế hoạch sự kiện

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

25.

Google Calendar là gì?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng xem video trực tuyến

c)

Một ứng dụng lên kế hoạch sự kiện

d)

Một trình duyệt web

26.

Google Slides cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến.

b)

Xem video trực tuyến.

c)

Tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.

d)

Làm việc với cách chuyên nghiệp.

27.

Google Slides là gì?

a)

Một trình duyệt web.

b)

Một trò chơi trực tuyến.

c)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến.

d)

Một ứng dụng tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.

28.

Hệ thống tự động là loại hệ thống có gì?

a)

Hệ thống không kiểm soát sự tác động của môi trường.

b)

Hệ thống có khả năng thực hiện các quá trình và chức năng một cách tự động, ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

c)

Hệ thống tương tác mạnh với môi trường.

d)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

29.

Trong việc tiếp cận hệ thống, nguyên lí nào quy định trình tự các bước cần thực hiện?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự.

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp.

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội.

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lí bổ sung ngoài.

30.

Nguyên lí nào mô tả việc quản lí các trạng thái cân bằng nội của hệ thống?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự.

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp.

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội.

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lí bổ sung ngoài.

31.

Đối tượng nào trong quá trình điều khiển hệ thống thường đưa ra các tác động điều khiển?

a)

Đối tượng điều khiển.

b)

Đối tượng bị điều khiển.

c)

Đối tượng đánh giá.

d)

Đối tượng phản hồi.

32.

Nguyên lí nào đề xuất việc xét vấn đề trong một hệ thống lớn hơn (siêu hệ thống) để giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp.

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết.

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược.

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài.

33.

Hệ thống thông tin là gì?

a)

Một cộng cụ để lưu trữ thông tin.

b)

Một cấu trúc tổ chức để thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin trong một tổ chức hoặc hệ thống.

c)

Một tập hợp các hình ảnh và video.

d)

Một loại máy tính đặc biệt.

34.

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng âm thanh.

b)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng hình ảnh.

c)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng số, chữ cái và các ký tự khác nhau.

d)

Dữ liệu chữ và số không thể biểu diễn.

35.

Thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin được người dùng tin cậy.

b)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin luôn chính xác.

c)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin không cần kiểm tra.

d)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin có giá trị thấp.

36.

Thông tin là gì?

a)

Thông tin là dữ liệu không có giá trị.

b)

Thông tin là tập hợp các hình ảnh và video.

c)

Thông tin là dữ liệu đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

d)

Thông tin là các con số.

37.

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào mục đích gì?

a)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

b)

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

c)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích giải trí.

d)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích học tập.

38.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.

d)

Chỉ con người.

39.

Hệ thống thông tin có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí nào sau đây?

a)

Quy mô, mục đích, tính chất và cấu trúc.

b)

Màu sắc, hình dạng, và kích thước.

c)

Tốc độ, hiệu suất, và giá trị.

d)

Số lượng, hình dạng, và chất lượng.

40.

Hệ thống cung cấp dữ liệu tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Tạo ra các phần mềm hội nghị trên web.

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không cung cấp.

d)

Chỉ cung cấp dữ liệu mà không lưu trữ.

41.

Hệ thống thông tin quản lý tri thức tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn ngoài.

c)

Thu thập, tổ chức và chia sẻ tri thức và thông tin chuyên môn trong tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

42.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để quản lý các tương tác có cấu trúc giữa nhân viên và đối tác kinh doanh?

a)

HTTT cá nhân.

b)

HTTT nhóm.

c)

HTTT quản lý tri thức.

d)

HTTT doanh nghiệp.

43.

Hệ thống thông tin cơ sở dữ liệu sử dụng cơ sở dữ liệu để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin và hỗ trợ các hoạt động xử lý dữ liệu.

b)

Thu thập thông tin từ mạng Internet.

c)

Quản lý các trò chơi trực tuyến.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

44.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi triển khai và sử dụng hệ thống thông tin?

a)

Đào tạo nhân viên, hỗ trợ hệ thống, làm việc nhóm, tái thiết kế quy trình, vai trò và trách nhiệm.

b)

Chỉ sử dụng công nghệ mới.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động 24/7.

d)

Tạo ra nhiều báo cáo quản lý nhất có thể.

45.

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRMS) trong hệ thống thông tin doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý thông tin tài chính.

b)

Quản lý thông tin về nhân sự.

c)

Quản lý thông tin về khách hàng.

d)

Quản lý thông tin về sản xuất.

46.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "có cấu trúc"?

a)

Có sự tự động hóa hoạt động.

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động.

c)

Không có quan hệ giữa thành viên và hoạt động.

d)

Không xác định vai trò và trách nhiệm.

47.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một chuỗi của các cửa hàng bán lẻ.

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào.

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau.

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp.

48.

Đổi mới là gì trong ngữ cảnh tổ chức?

a)

Việc không thay đổi sản phẩm.

b)

Áp dụng ý tưởng mới vào sản phẩm hoặc hoạt động.

c)

Tăng cường sản xuất sản phẩm cũ.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

49.

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) liên quan đến việc gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

c)

Quản lý thông tin tài chính

d)

Quản lý nhân sự

50.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Gia tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm

51.

Hệ thống kinh doanh thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống kỹ thuật

b)

Hệ thống nhân tạo

c)

Hệ thống xã hội

d)

Hệ thống tự động

52.

Tổ chức hệ thống theo kiểu phân cấp là gì?

a)

Tổ chức hệ thống thành nhiều mức độ khác nhau

b)

Tổ chức hệ thống thành một mức duy nhất

c)

Không cần tổ chức hệ thống

d)

Tổ chức hệ thống theo kiểu tập trung

53.

Trong quá trình quản lí hệ thống, nguyên lí nào liên quan đến việc giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài

54.

Thay đổi và đổi mới trong tổ chức có vai trò gì?

a)

Giảm lợi nhuận của tổ chức

b)

Tạo ra sự ổn định trong tổ chức

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Gia tăng doanh thu bằng cách không thay đổi

55.

Hệ thống nào được thiết kế để thu thập, xử lí và lưu trữ các giao dịch kinh doanh hàng ngày của một tổ chức?

a)

Hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS – Transaction Management Information Systems)

b)

Hệ thống thông tin quản lí (MIS – Management Information Systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS – Decision Support Systems)

d)

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS – Executive Support Systems)

56.

Hệ thống thông tin quản lí (MIS) được thiết kế để cung cấp thông tin cho ai trong tổ chức?

(a)  

57.

Tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR) liên quan đến việc gì?

a)

Tạo sự đột phá trong kết quả kinh doanh

b)

Giảm thời gian giao hàng

c)

Tăng doanh thu

d)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

58.

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS) dành riêng cho ai trong tổ chức?

a)

Nhân viên cấp thấp

b)

Nhà quản lý cấp cao

c)

Người dùng cuối

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo

59.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) cung cấp thông tin và công cụ gì để hỗ trợ quá trình ra quyết định?

a)

Dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường

b)

Các luật suy luận và quy tắc logic

c)

Dự báo và mô phỏng

d)

Tất cả các phương án trên

60.

Hệ thống chuyên gia (ES) được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách nào?

a)

Sử dụng kiến thức chuyên môn của người chuyên gia

b)

Thực hiện các tính toán tự động

c)

Tạo ra các biểu đồ và đồ thị

d)

Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết

61.

Hệ thống chuyên gia (ES) có thể được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Y tế, kỹ thuật, và tài chính

b)

Điện tử, viễn thông, và ngành công nghiệp sản xuất

c)

Quản lý doanh nghiệp và tiếp thị

d)

Tất cả các phương án trên

62.

Hệ thống chuyên gia (ES) sử dụng luật suy luận dựa trên gì để giải quyết các vấn đề?

a)

Dữ liệu lịch sử

b)

Kiến thức chuyên môn từ người chuyên gia

c)

Dự báo tương lai

d)

Các quy tắc logic tự động

63.

Đặc điểm chính của hệ thống thông tin quản lí (MIS) là gì?

a)

Tóm tắt thông tin để hiểu và trực quan

b)

Sử dụng luật suy luận để ra quyết định

c)

Tương tác người dùng thông qua giao diện trực quan

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất

64.

Mục tiêu chính của hệ thống thông tin tài chính tác nghiệp là gì?

a)

Tăng lợi nhuận

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng hiệu quả quản lý tài chính

d)

Tự động hóa quy trình tài chính

65.

Hệ thống thông tin tài chính hàng ngày có vai trò gì?

a)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

b)

Đánh giá rủi ro tài chính.

c)

Quản lý tài sản cố định.

d)

Hỗ trợ quản lý tài chính hàng ngày.

66.

Điểm nào sau đây không phải là một trong các thành phần chính của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp (FIS)?

a)

Phân tích tài chính.

b)

Quản lý ngân sách.

c)

Quản lý tài sản cố định.

d)

Quản lý rủi ro tài chính.

67.

Đâu là một trong vai trò chính của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Quản lý tài chính hàng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

68.

Thành phần nào sau đây không phải là mục đích phục vụ của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính.

c)

Quản lý tài chính hàng ngày.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

69.

Hệ thống thông tin tài chính nhóm dựa trên gì để tổ chức hoạt động?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Mạng nội bộ (LAN).

c)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

70.

Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp có khả năng tự động tạo và phân phối các báo cáo và thông báo tài chính cho ai?

a)

Chỉ cho người quản lý tài chính.

b)

Chỉ cho các cơ quan quản lý tài chính.

c)

Chỉ cho cổ đông.

d)

Cho các bộ phận và cấp quản lý trong công ty.

71.

Hệ thống thông tin tài chính cá nhân tiêu biểu dựa vào người nào để hoạt động?

a)

Người phát triển.

b)

Người sử dụng.

c)

Người vận hành.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

72.

Thành phần phần cứng của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

c)

Mạng nội bộ (LAN).

d)

Cả A và B.

73.

Microsoft Word thuộc loại nào trong các công cụ soạn thảo văn bản?

a)

Công cụ trực tuyến

b)

Công cụ mã nguồn mở

c)

Công cụ trả phí

d)

Công cụ miễn phí

74.

Chức năng cơ bản của công cụ soạn thảo văn bản là gì?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh

b)

Tạo bảng biểu

c)

Tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản

d)

Tạo trình diễn

75.

Trong Microsoft Word, tính năng "Track Changes" được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Quản lý trích dẫn tài liệu

c)

Theo dõi sự thay đổi trong văn bản

d)

Tạo văn bản theo các Template

76.

Để tạo mục lục tự động trong Microsoft Word, các đề mục trong nội dung văn bản cần được định dạng như thế nào?

a)

Sử dụng kích cỡ chữ lớn

b)

Sử dụng màu sắc đặc biệt cho đề mục

c)

Được gán định dạng là các Heading Styles

d)

Sử dụng bảng biểu

77.

Tại sao việc xác định đối tượng thuộc hệ thống quan trọng?

a)

Để tạo tính trội của hệ thống

b)

Để kiểm soát sự tác động của môi trường

c)

Để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

d)

Để giảm tính linh hoạt của hệ thống

78.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Không kiểm soát sự tác động của môi trường

b)

Có công giao tiếp với bên ngoài

c)

Tương tác với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

79.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có tính chất gì?

a)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

b)

Kiểm soát sự tác động của môi trường và thay đổi phản hồi khi cần thiết

c)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

80.

Mục tiêu của hệ thống kỹ thuật là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận

81.

Hệ thống nhỏ có đặc điểm gì?

a)

Bao gồm nhiều thành phần phức tạp

b)

Tương tác một cách phức tạp

c)

Cần sự can thiệp thủ công của con người

d)

Được thiết kế để đạt được mục tiêu kinh doanh

82.

Đặc điểm của hệ thống tuyến tính là gì?

a)

Các thành phần tương tác không tuân theo sự tuần tự rõ ràng

b)

Có công giao tiếp với bên ngoài

c)

Các thành phần tương tác tuần theo sự tuần tự rõ ràng

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

83.

Tính trội của hệ thống là gì?

a)

Tính tổ chức của hệ thống

b)

Tính linh hoạt của hệ thống

c)

Tính tương tác của hệ thống

d)

Tính cưỡng bức của hệ thống

84.

Tiếp cận hệ thống là gì?

a)

Quá trình tìm hiểu để có thông tin về hệ thống

b)

Quá trình quản lí hệ thống

c)

Quá trình thực hiện điều khiển hệ thống

d)

Quá trình giải quyết vấn đề bất khả quyết

85.

Nguyên lí quan trọng nhất trong việc điều khiển hệ thống là gì?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí cân bằng nội

c)

Nguyên lí bổ sung ngoài

d)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

86.

Thương mại điện tử tự động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

a)

Máy fax

b)

Truyền hình

c)

Điện thoại di động

d)

Máy tính

87.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980)

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi

d)

Tất cả các phương án trên

88.

Khi nào TMĐT được xem là "TMĐT nguyên gốc"?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động kỹ thuật số

c)

Khi có sự dung một số hoạt động kỹ thuật số

d)

Khi không có hoạt động nào liên quan đến kỹ thuật số

89.

"Thương mại điện tử" có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến.

d)

Tất cả các phương án trên.

90.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

91.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

92.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

93.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

94.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2B

b)

B2C

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

95.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

96.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

97.

Mô hình thương mại điện tử nào đề cập đến việc phân chia các dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm từ các tổ chức đến nhân viên của họ?

a)

A. B2B

b)

B. B2C

c)

C. B2E

d)

D. C2B

98.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

A. B2B

b)

B. B2C

c)

C. C2B

d)

D. D2C

99.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

A. Chi phí sản xuất

b)

B. Chi phí bán hàng

c)

C. Chi phí vận chuyển

d)

D. Chi phí quảng cáo