wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

new word part 2

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

đĩa CD

(a)  

2.

điện thoại

(a)  

3.

nồi cơm điện

(a)  

4.

máy ảnh kĩ thuật số

(a)  

5.

đĩa DVD

(a)  

6.

điện

(a)  

7.

heating

(a)  

8.

laptop

(a)  

9.

Máy Mp3

(a)  

10.

Máy tính

(a)  

11.

máy ra-đi-ô

(a)  

12.

máy giặt

(a)  

13.

đồ bơi

(a)  

14.

dây nịt

(a)  

15.

áo choàng

(a)  

16.

giày cao gót

(a)  

17.

vòng cổ

(a)  

18.

vòng chũi

(a)  

19.

bông tai

(a)  

20.

thời trang

(a)  

21.

trang sức

(a)  

22.

áo len

(a)  

23.

túi

(a)  

24.

ví tiền

(a)  

25.

áo sơ mi

(a)  

26.

vớ

(a)  

27.

bi-ki-ni

(a)  

28.

cà vạt

(a)  

29.

quần bó

(a)  

30.

huấn luyện viên

(a)  

31.

áo thun

(a)  

32.



(a)