wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ ĐỒNG NGHĨA (P4)

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

compulsory

a)

bắt buộc

b)

rõ ràng

c)

không bắt buộc

d)

mơ hồ

2.

required

a)

nhận

b)

được yêu cầu

c)

học tập

d)

đề nghị

3.

fulfill

a)

chậm trễ

b)

nhanh chóng

c)

hoàn thành

d)

không hoàn thành

4.

specialize

a)

ít

b)

chuyên môn hóa

c)

đầy

d)

nghiệp dư

5.

apply

a)

che chở

b)

đào tạo

c)

áp dụng

d)

luyện tập

6.

fluctuate= gone up, then gone down, then gone up

a)

trì hoãn

b)

tiếp tục

c)

dừng lại

d)

dao động

7.

fall

a)

tăng

b)

tan vỡ

c)

giảm

d)

hạnh phúc

8.

change

a)

sai

b)

thay đổi

c)

trọn vẹn

d)

đúng

9.

increase

a)

hình vuông

b)

tăng

c)

hình tròn

d)

giảm

10.

Distract = disturb

a)

cấm

b)

sao nhãng

c)

ủng hộ

d)

tập trung

11.

interfere

a)

thờ ơ

b)

quan tâm

c)

can thiệp

d)

kết nối

12.

attract

a)

hài hước

b)

không quan tâm

c)

thu hút

d)

nhẹ nhàng

13.

encourage

a)

cấm, không cho phép

b)

cho phép

c)

khuyến khích, động viên

d)

không khuyến khích

14.

not free from

a)

rảnh rỗi

b)

bận rộn

c)

không rảnh vì việc gì

d)

hòa hợp

15.

up to their ears = very busy

a)

ích kỉ

b)

rất bận rộn

c)

hi sinh

d)

rất rảnh rỗi

16.

disapprove of = condemn or oppose their use

a)

ủng hộ

b)

tinh tế

c)

phản đối

d)

vô duyên

17.

well-off = wealthy = affluent = prosperous = rich

a)

tràn đầy năng lượng

b)

giàu có, thịnh vượng

c)

mệt mỏi

d)

nghèo khó

18.

broke

a)

già nua

b)

giàu có

c)

trẻ trung

d)

nghèo cháy túi

19.

spare = free

a)

đau đầu

b)

rảnh rỗi

c)

bận bịu

d)

chóng mặt

20.

enjoyable

a)

nhạt nhẽo

b)

chán nản

c)

thú vị

d)

buồn rầu

21.

primary

a)

lựa chọn

b)

cơ bản, chính, chủ yếu, đầu tiên

c)

phụ, dự bị

d)

ưu tiên

22.

host = organize

a)

nhiều

b)

tổ chức

c)

nhóm

d)

cá nhân

23.

defend

a)

giữ gìn

b)

thành lập

c)

bảo vệ

d)

cởi mở

24.

impress

a)

ấn tượng

b)

tính chất

c)

đặc điểm

d)

khái niệm

25.

outstanding = remarkable

a)

từ bỏ

b)

hài hước

c)

nổi bật

d)

trầm lặng

26.

charitable

a)

đóng góp

b)

từ thiện

c)

biếu, tặng

d)

nhận

27.

exhaustive

a)

thấu đáo

b)

vô trách nhiệm

c)

có trách nhiệm

d)

ẩu

28.

widespread

a)

lâu dài

b)

lan rộng

c)

hẹp hòi

d)

ngắn hạn

29.

minute by minute

a)

ngày qya ngày

b)

vô tâm

c)

từng phút một

d)

quan tâm

30.

from time to time

a)

không đồng tình

b)

thường xuyên

c)

đồng tình

d)

thỉnh thoảng

31.

time after time

a)

thường xuyên

b)

lần này đến lần khác

c)

hiếm khi

d)

một lần

32.

again and again

a)

thường xuyên

b)

bình thường

c)

hiếm khi

d)

bất thường

33.

the entire day = all day long

a)

rảnh rỗi

b)

suốt cả ngày

c)

một lần trong ngày

d)

bận rộn

34.

the long day

a)

tích cực

b)

nửa ngày

c)

tiêu cực

d)

ngày dài

35.

day after day

a)

trong ngày

b)

mặt trời

c)

ngày qua ngày

d)

mặt trăng

36.

ultimately

a)

kết thúc

b)

cuối cùng

c)

bắt đầu

d)

đầu tiên

37.

predictable

a)

không thể đoán trước

b)

có kế hoạch

c)

có thể đoán trước

d)

không có kế hoạch

38.

in the final analysis

a)

bắt đầu

b)

một cách có ý thức

c)

kết thúc

d)

một cách vô tổ chức

39.

accentuate = emphasize = highlight

a)

thờ ơ

b)

độc lập

c)

nhấn mạnh

d)

phụ thuộc

40.

betrayed

a)

gian xảo

b)

phản bội

c)

chân thành

d)

chung thủy

41.

revealed

a)

che giấu

b)

lựa chọn

c)

tiết lộ

d)

bắt buộc

42.

disfigured

a)

cẩu thả

b)

làm biến dạng

c)

kĩ càng

d)

không biến đổi

43.

initiated = started

a)

dài dòng

b)

bắt đầu

c)

tóm tắt

d)

kết thúc

44.

treated

a)

lên kế hoạch

b)

yêu cầu

c)

đối xử

d)

nói chuyện

45.

dedicate

a)

cống hiến

b)

đóng góp

c)

từ thiện

d)

tổ chức

46.

not in working condition = out of order

a)

mới tinh

b)

sửa chữa

c)

hỏng hóc

d)

cũ kĩ

47.

out of work

a)

thăng tiến

b)

xa xôi

c)

thất nghiệp

d)

gần gũi

48.

run out of

a)

phản đối

b)

cạn kiệt

c)

đồng tình

d)

hỏng hóc

49.

torn down

a)

mua bán

b)

phá bỏ

c)

sửa chữa

d)

giữ gìn

50.

potent = powerful

a)

mạnh mẽ, hiệu quả

b)

trả lời

c)

yếu ớt

d)

câu hỏi

51.

contagious

a)

yếu ớt

b)

truyền nhiễm

c)

cách ly

d)

mạnh mẽ

52.

abundant

a)

ít ỏi

b)

màu sắc

c)

dồi dào

d)

trong lành

53.

impure

a)

tinh khiết

b)

tự nhiên

c)

không tinh khiết

d)

nhân tạo

54.

life expectancy = life span

a)

bị ốm

b)

tuổi thọ trung bình

c)

trượt băng

d)

thăm hỏi

55.

expectation

a)

sự mong đợi

b)

sự yêu thương

c)

sự bình tĩnh

d)

sự trải nghiệm

56.

anticipation

a)

nói dối

b)

dự đoán

c)

thừa nhận

d)

chắc chắn

57.

prospect

a)

nhanh nhẹn

b)

phong cảnh

c)

viễn cảnh

d)

chậm chạp

58.

irrigation

a)

sự khắt khe

b)

sự tưới tiêu

c)

sự trồng trọt

d)

sự dễ dãi

59.

flush

a)

đào đất

b)

dội nước

c)

lông

d)

da

60.

insight = deep understanding

a)

sự bình luận

b)

sự tin tưởng

c)

sự hiểu biết sâu sắc

d)

sự trao đổi

61.

in-depth studies

a)

vay, mượn

b)

tham khảo

c)

nghiên cứu chuyên sâu

d)

đào tạo

62.

spectacular sightings

a)

khẩn cấp

b)

cảnh quan ngoạn mục

c)

phong cảnh nên thơ

d)

rạp chiếu phim

63.

far-sighted views

a)

đẩy lên

b)

thăng chức

c)

nhìn xa trông rộng

d)

cố gắng

64.

segregation = separation

a)

sự thấu cảm

b)

sự chia cắt

c)

sự gắn kết

d)

sự chờ đợi

65.

intergration

a)

cáu gắt

b)

hòa nhập

c)

thích nghi

d)

khó chịu, không thoải mái

66.

torture

a)

hối cải

b)

tra tấn

c)

cắt

d)

thú tội

67.

weary = annoyed

a)

buồn rầu

b)

bực mình

c)

kêu gọi

d)

háo hức

68.

suspicious

a)

xinh đẹp

b)

nghi ngờ

c)

tin tưởng

d)

xấu xí

69.

redundant = unnecessary

a)

im lặng

b)

dư thừa

c)

ít ỏi

d)

giao tiếp

70.

old-fashioned

a)

không chắc chắn

b)

lỗi thời

c)

xu hướng

d)

học tập

71.

Stand-ins = substitutes

a)

phương án độc đáo

b)

phương án thay thế

c)

phương án khoa học

d)

phương án tham khảo

72.

stand-bys

a)

ngồi xuống

b)

thiết bị

c)

vật dự phòng

d)

đứng lên

73.

heavenly = out of this world

a)

đắng cay

b)

tuyệt vời

c)

dở tệ

d)

ngọt ngào

74.

edible

a)

không thể ăn được

b)

kiểm soát

c)

có thể ăn được

d)

không thể kiểm soát