wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 06 - TIẾNG HÀN TỔNG HỢP SƠ CẤP 1

Total questions: 64

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)
무슨
b)
농구
c)
농구
d)
수영하다
2.

cún con, chó con

a)

강아지

b)

무슨

c)

딸기

d)

딸기

3.

muộn, trễ

a)

늦게

b)

강아지

c)

무슨

d)

농구

4.

thế nào

a)

어떤

b)

늦게

c)

강아지

d)

무슨

5.

gửi

a)

보내다

b)

어떤

c)

늦게

d)

강아지

6.
nhảy múa
a)
춤을 추다
b)
보내다
c)
어떤
d)
늦게
7.
nào
a)
어느
b)
춤을 추다
c)
보내다
d)
어떤
8.
sống, trải qua
a)
지내다
b)
어느
c)
춤을 추다
d)
보내다
9.
Tenis
a)
테니스
b)
지내다
c)
어느
d)
춤을 추다
10.
leo núi
a)
등산하다
b)
테니스
c)
지내다
d)
어느
11.
cùng
a)
같이
b)
등산하다
c)
테니스
d)
지내다
12.
chơi tenis
a)
테니스를 치다
b)
같이
c)
등산하다
d)
테니스
13.
xem phim
a)
영화를 보다
b)
테니스를 치다
c)
같이
d)
등산하다
14.
sau
a)
다음
b)
영화를 보다
c)
테니스를 치다
d)
같이
15.
môn đánh gôn
a)
골프
b)
다음
c)
영화를 보다
d)
테니스를 치다
16.
luyện tập thể thao, vận động
a)
운동하다
b)
골프
c)
다음
d)
영화를 보다
17.
văn hóa
a)
문화
b)
운동하다
c)
골프
d)
다음
18.
mệt mỏi
a)
피곤하다
b)
문화
c)
운동하다
d)
골프
19.
du lịch
a)
여행하다
b)
피곤하다
c)
문화
d)
운동하다
20.
hoa quả
a)
과일
b)
여행하다
c)
피곤하다
d)
문화
21.
mệt, vất vả
a)
힘들다
b)
과일
c)
여행하다
d)
피곤하다
22.
mua sắm
a)
쇼핑하다
b)
힘들다
c)
과일
d)
여행하다
23.
phim truyện
a)
드라마
b)
쇼핑하다
c)
힘들다
d)
과일
24.
vất vả
a)
수고하다
b)
드라마
c)
쇼핑하다
d)
힘들다
25.
bơi lội
a)
수영하다
b)
수고하다
c)
드라마
d)
쇼핑하다
26.
dâu tây
a)
딸기
b)
수영하다
c)
수고하다
d)
드라마
27.
bóng rổ
a)
농구
b)
딸기
c)
수영하다
d)
수고하다
28.
쉬다
a)
nghỉ, nghỉ ngơi
b)
sớm
c)
động vật
d)
môn bóng chày
29.
라면
a)
mì tôm
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
sớm
d)
động vật
30.
요리하다
a)
nấu ăn
b)
mì tôm
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
sớm
31.
외식하다
a)
ăn ngoài
b)
nấu ăn
c)
mì tôm
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
32.
모자
a)
b)
ăn ngoài
c)
nấu ăn
d)
mì tôm
33.
a)
con ngựa
b)
c)
ăn ngoài
d)
nấu ăn
34.
친구를 만나다
a)
gặp bạn
b)
con ngựa
c)
d)
ăn ngoài
35.
바지
a)
quần
b)
gặp bạn
c)
con ngựa
d)
36.
신발
a)
giày dép
b)
quần
c)
gặp bạn
d)
con ngựa
37.
산책하다
a)
đi dạo
b)
giày dép
c)
quần
d)
gặp bạn
38.
치마
a)
váy
b)
đi dạo
c)
giày dép
d)
quần
39.
발리다
a)
mượn
b)
váy
c)
đi dạo
d)
giày dép
40.
소풍가다
a)
đi dã ngoại
b)
mượn
c)
váy
d)
đi dạo
41.
a)
quả lê, thuyền, bụng
b)
đi dã ngoại
c)
mượn
d)
váy
42.
받다
a)
nhận
b)
quả lê, thuyền, bụng
c)
đi dã ngoại
d)
mượn
43.
책을 읽다
a)
đọc sách
b)
nhận
c)
quả lê, thuyền, bụng
d)
đi dã ngoại
44.
배구
a)
môn bóng chuyền
b)
đọc sách
c)
nhận
d)
quả lê, thuyền, bụng
45.
가수
a)
ca sĩ
b)
môn bóng chuyền
c)
đọc sách
d)
nhận
46.
불고기
a)
món Bulgogi
b)
ca sĩ
c)
môn bóng chuyền
d)
đọc sách
47.
갈비
a)
món sườn nướng
b)
món Bulgogi
c)
ca sĩ
d)
môn bóng chuyền
48.
비빔밥
a)
cơm trộn
b)
món sườn nướng
c)
món Bulgogi
d)
ca sĩ
49.
a)
con chó
b)
cơm trộn
c)
món sườn nướng
d)
món Bulgogi
50.
빨래하다
a)
giặt tay
b)
con chó
c)
cơm trộn
d)
món sườn nướng
51.
고양이
a)
con mèo
b)
giặt tay
c)
con chó
d)
cơm trộn
52.
세탁하다
a)
giặt máy
b)
con mèo
c)
giặt tay
d)
con chó
53.
a)
con chim
b)
giặt máy
c)
con mèo
d)
giặt tay
54.
포도
a)
quả nho
b)
con chim
c)
giặt máy
d)
con mèo
55.
공포영화
a)
phim kinh dị
b)
quả nho
c)
con chim
d)
giặt máy
56.
선물
a)
quà tặng
b)
phim kinh dị
c)
quả nho
d)
con chim
57.
액션 영화
a)
phim hành động
b)
quà tặng
c)
phim kinh dị
d)
quả nho
58.
싫어하다
a)
ghét
b)
phim hành động
c)
quà tặng
d)
phim kinh dị
59.
나무
a)
cây
b)
ghét
c)
phim hành động
d)
quà tặng
60.
김밥
a)
Món cơm cuộn lá kim
b)
cây
c)
ghét
d)
phim hành động
61.
낚시
a)
câu cá
b)
Món cơm cuộn lá kim
c)
cây
d)
ghét
62.
야구
a)
môn bóng chày
b)
câu cá
c)
Món cơm cuộn lá kim
d)
cây
63.
동물
a)
động vật
b)
môn bóng chày
c)
câu cá
d)
Món cơm cuộn lá kim
64.
일찍
a)
sớm
b)
động vật
c)
môn bóng chày
d)
câu cá