wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 05 - TIẾNG HÀN TỔNG HỢP SƠ CẤP 1

Total questions: 74

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
시간
a)
thời gian
b)
bố mẹ
c)
sáng sớm
d)
số 90
2.
청소하다
a)
dọn vệ sinh
b)
thời gian
c)
bố mẹ
d)
sáng sớm
3.
아홉
a)
số 9
b)
dọn vệ sinh
c)
thời gian
d)
bố mẹ
4.
시간이 있다
a)
có thời gian
b)
số 9
c)
dọn vệ sinh
d)
thời gian
5.
출근하다
a)
đi làm
b)
có thời gian
c)
số 9
d)
dọn vệ sinh
6.
a)
số 10
b)
đi làm
c)
có thời gian
d)
số 9
7.
시간이 없다
a)
không có thời gian
b)
số 10
c)
đi làm
d)
có thời gian
8.
퇴근하다
a)
tan tầm
b)
không có thời gian
c)
số 10
d)
đi làm
9.
스물 (스무)
a)
số 20
b)
tan tầm
c)
không có thời gian
d)
số 10
10.
오전
a)
buổi sáng
b)
số 20
c)
tan tầm
d)
không có thời gian
11.
시작하다
a)
bắt đầu
b)
buổi sáng
c)
số 20
d)
tan tầm
12.
서른
a)
số 30
b)
bắt đầu
c)
buổi sáng
d)
số 20
13.
오후
a)
buổi chiều
b)
số 30
c)
bắt đầu
d)
buổi sáng
14.
끝나다
a)
xong, kết thúc
b)
buổi chiều
c)
số 30
d)
bắt đầu
15.
마흔
a)
số 40
b)
xong, kết thúc
c)
buổi chiều
d)
số 30
16.
a)
ban ngày
b)
số 40
c)
xong, kết thúc
d)
buổi chiều
17.
목욕하다
a)
tắm
b)
ban ngày
c)
số 40
d)
xong, kết thúc
18.
a)
số 50
b)
tắm
c)
ban ngày
d)
số 40
19.
a)
ban đêm
b)
số 50
c)
tắm
d)
ban ngày
20.
a)
ngày
b)
ban đêm
c)
số 50
d)
tắm
21.
예순
a)
số 60
b)
ngày
c)
ban đêm
d)
số 50
22.
아침
a)
sáng
b)
số 60
c)
ngày
d)
ban đêm
23.
노래방
a)
quán karaoke
b)
sáng
c)
số 60
d)
ngày
24.
일흔
a)
số 70
b)
quán karaoke
c)
sáng
d)
số 60
25.
점심
a)
trưa
b)
số 70
c)
quán karaoke
d)
sáng
26.
받다
a)
nhận
b)
trưa
c)
số 70
d)
quán karaoke
27.
여든
a)
số 80
b)
nhận
c)
trưa
d)
số 70
28.
저녁
a)
tối
b)
số 80
c)
nhận
d)
trưa
29.
a)
cơm
b)
tối
c)
số 80
d)
nhận
30.
아흔
a)
số 90
b)
cơm
c)
tối
d)
số 80
31.
새벽
a)
sáng sớm
b)
số 90
c)
cơm
d)
tối
32.
부모님
a)
bố mẹ
b)
sáng sớm
c)
số 90
d)
cơm
33.
số 100
a)
b)
여덟
c)
d)
일곱
34.
ăn sáng
a)
아침을 먹다
b)
c)
여덟
d)
35.
bơi lội
a)
수영
b)
아침을 먹다
c)
d)
여덟
36.
ăn trưa
a)
점심을 먹다
b)
수영
c)
아침을 먹다
d)
37.
lái xe
a)
운전하다
b)
점심을 먹다
c)
수영
d)
아침을 먹다
38.
thời gian nghỉ trưa
a)
점심 시간
b)
운전하다
c)
점심을 먹다
d)
수영
39.
Internet
a)
인터넷
b)
점심 시간
c)
운전하다
d)
점심을 먹다
40.
giờ
a)
b)
인터넷
c)
점심 시간
d)
운전하다
41.
xuất phát
a)
출발하다
b)
c)
인터넷
d)
점심 시간
42.
phút
a)
b)
출발하다
c)
d)
인터넷
43.
họp, hội nghị
a)
회의
b)
c)
출발하다
d)
44.
giây
a)
b)
회의
c)
d)
출발하다
45.
mùa đông
a)
겨울
b)
c)
회의
d)
46.
thức dậy
a)
일어나다
b)
겨울
c)
d)
회의
47.
nhật ký
a)
일기
b)
일어나다
c)
겨울
d)
48.
đánh răng
a)
이를 닦다
b)
일기
c)
일어나다
d)
겨울
49.
sân bay
a)
공항
b)
이를 닦다
c)
일기
d)
일어나다
50.
rửa mặt
a)
세수하다
b)
공항
c)
이를 닦다
d)
일기
51.
quê hương
a)
고향
b)
세수하다
c)
공항
d)
이를 닦다
52.
đọc
a)
읽다
b)
고향
c)
세수하다
d)
공항
53.
người
a)
b)
읽다
c)
고향
d)
세수하다
54.
nhìn, xem
a)
보다
b)
c)
읽다
d)
고향
55.
đôi, cặp
a)
켤레
b)
보다
c)
d)
읽다
56.
đi lại thường xuyên
a)
다니다
b)
켤레
c)
보다
d)
57.
chén, cốc
a)
b)
다니다
c)
켤레
d)
보다
58.
học
a)
배우다
b)
c)
다니다
d)
켤레
59.
ngủ
a)
자다
b)
배우다
c)
d)
다니다
60.
số 1
a)
하나 (한)
b)
자다
c)
배우다
d)
61.
sau, sau khi
a)
b)
하나 (한)
c)
자다
d)
배우다
62.
số 2
a)
둘 (두)
b)
c)
하나 (한)
d)
자다
63.
công ty
a)
회사
b)
둘 (두)
c)
d)
하나 (한)
64.
số 3
a)
셋 (세)
b)
회사
c)
둘 (두)
d)
65.
tuổi
a)
b)
셋 (세)
c)
회사
d)
둘 (두)
66.
số 4
a)
넷 (네)
b)
c)
셋 (세)
d)
회사
67.
con
a)
마리
b)
넷 (네)
c)
d)
셋 (세)
68.
số 5
a)
다섯
b)
마리
c)
넷 (네)
d)
69.
cái
a)
b)
다섯
c)
마리
d)
넷 (네)
70.
số 6
a)
여섯
b)
c)
다섯
d)
마리
71.
chiếc
a)
b)
여섯
c)
d)
다섯
72.
số 7
a)
일곱
b)
c)
여섯
d)
73.
bình, chai
a)
b)
일곱
c)
d)
여섯
74.
số 8
a)
여덟
b)
c)
일곱
d)