Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

engli

Total questions: 67

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

bến xe buýt

(a)  

2.

police station

(a)  

3.

bưu điện

(a)  

4.

ga tàu hỏa

(a)  

5.

đối diện,ngược

(a)  

6.

ở giữa(2 người hoặc vật)

(a)  

7.

xe điện ngầm,đường ngầm

(a)  

8.

rạp chiếu phim

(a)  

9.

đường có mái vòm,dãy cửa hàng có mái vòm

(a)  

10.

túi

(a)  

11.

chai

(a)  

12.

lon

(a)  

13.

thủy tinh

(a)  

14.

lọ,hũ

(a)  

15.

nhặt

(a)  

16.

nhựa

(a)  

17.

tái chế

(a)  

18.

thùng đựng rác tái chế

(a)  

19.

reuse

(a)  

20.

vứt,ném,quăng,liệng

(a)  

21.

vứt

(a)  

22.

rác

(a)  

23.

thu gom,sưu tầm

(a)  

24.

lấy đi,dỡ,gỡ

(a)  

25.

mục đích

(a)  

26.

bảo vệ

(a)  

27.

thậm chí,ngay cả

(a)  

28.

có ích

(a)  

29.

giấy

(a)  

30.

báo chí

(a)  

31.

dễ

(a)  

32.

không ai cả

(a)  

33.

đảm bảo,chắc chắn

(a)  

34.

khó

(a)  

35.

tạp chí

(a)  

36.

cứu,lưu,tiết kiệm

(a)  

37.

điện

(a)  

38.

đồng ý

(a)  

39.

hộp từ thiện

(a)  

40.

quyên góp

(a)  

41.

đời sống hoang dã

(a)  

42.

môi trường

(a)  

43.

siêu thị

(a)  

44.

hướng dẫn

(a)  

45.

sáng tạo

(a)  

46.

thu dọn,sự dọn dẹp

(a)  

47.

tham gia

(a)  

48.

tổ chức

(a)  

49.

chăm sóc,trông nom

(a)  

50.

rừng nhiệt đới

(a)  

51.

rừng nhiệt đới

(a)  

52.

khủng khiếp

(a)  

53.

an toàn

(a)  

54.

giữ

(a)  

55.

con cáo

(a)  

56.

nhà máy,trồng,trồng cây



(a)  

57.

nghèo,đáng thương



(a)  

58.

cho,tặng,biếu,đưa

(a)  

59.

quanh,vòng quanh

(a)  

60.

đại dương

(a)  

61.

cộng đồng

(a)  

62.

cùng nhau

(a)  

63.

kế hoạch,lên kế hoạch

(a)  

64.

mục đích,nhằm mục đích

(a)  

65.

chương trình

(a)  

66.

mọi người

(a)  

67.

đủ

(a)