Worksheetsk12-unit 5
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
/ɜːrn ə ˈlɪvɪŋ baɪ/ kiếm sống bằng việc gì, mưu sinh
(a)
/rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo, tín ngưỡng
(a)
/ˈriːdʒən/ vùng miền, khu vực
(a)
/bɪˈheɪvjər/ hành vi, cách ứng xử
(a)
/bɪˈheɪv/ ứng xử, cư xử
(a)
/ˈstrɛŋθən/ củng cố, làm mạnh lên, làm vững vàng
(a)
/bɒnd/ sự gắn kết, mối ràng buộc, quan hệ
(a)
/ˈɛksələnt/ xuất sắc, tuyệt vời
(a)
/drʌm/ trống, cái trống
(a)
/ˈpɜːrpəs/ mục đích, ý định
(a)
/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ mong chờ điều gì, trông mong
(a)
/roʊ ðə boʊt/ chèo thuyền
(a)
/ˌrɛfəˈriː/ trọng tài, giám khảo
(a)
/rɪˈliːs/ thả ra, giải phóng, thải ra
(a)
/stiːm/ hấp, hơi nước
(a)
/meɪnˈteɪn/ duy trì, giữ vững
(a)
/ʧɪər/ tiếng hô, cổ vũ, hoan hô
(a)
/ˈætməsfɪər/ bầu không khí, bầu khí quyển
(a)
/ˈprɒpərli/ đúng cách, hợp lý
(a)
/ɪnˈfɔːrməl/ gần gũi, thoải mái, không trang trọng
(a)
/dɪˈspaɪt/ mặc dù, bất chấp
(a)
/ˈʧælɪndʒ/ thử thách, điều khó khăn
(a)
/ˈsɛnʧəri/ thế kỉ, 100 năm
(a)
/striːm/ suối, dòng chảy
(a)
/ˈhaʊshoʊld/ hộ gia đình, gia đình
(a)
/ˈhændɪkræft/ thủ công, sản phẩm thủ công
(a)
/ˈhændɪkæp/ khuyết tật, sự bất lợi, trở ngại
(a)
/pæs ɒn/ truyền lại, chuyển giao
(a)
/θruː/ thông qua, qua
(a)
/ˈmɛdɪsɪn/ thuốc, y học
(a)
/fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/ để kiếm sống, mưu sinh
(a)
/sɜːrv/ phục vụ, cung cấp
(a)
/θɪn/ gầy, mỏng, thon
(a)
/ðɪs/ cái này, điều này
(a)
/ðæt/ cái kia, điều kia
(a)
/ðiːz/ những cái này, những điều này
(a)
/ðoʊz/ những cái kia, những điều kia
(a)
/liːv/ để lại, rời khỏi, bỏ đi
(a)
/ˈkɪʧən ɡɒd/ Táo Quân, thần bếp
(a)
/nuːn/ buổi trưa, chính ngọ
(a)
/kɑːrp/ cá chép
(a)
/ˈdʒɛwəlri/ trang sức, đồ trang sức
(a)
/bluːm/ ra hoa, nở hoa
(a)
/ədˈmaɪər/ ngưỡng mộ, mê đắm
(a)
/ˈkʌmkwɒt/ quất, quả quất
(a)
/piːʧ ˈ (a) / hoa đào, hoa mận
/ˌɔːnəˈmɛntəl/ trang trí, trang hoàng
(a)
/ˌɔːnəˈmɛntəl (a) / cây cảnh, cây trang trí
/ˈɒfərɪŋ/ thờ cúng, dâng lên, đồ biếu, đồ cúng
(a)
/ˈbæmbu (a) / ống tre, cột tre, cây nêu?
/ʧeɪs əˈweɪ/ đuổi đi, xua đuổi
(a)
/preɪ fɔːr/ cầu cho, cầu nguyện cho
(a)
/ˈspɪrɪt/ bóng ma, linh hồn
(a)
/ˈbʊdɪst/ phật, phật pháp, đạo phật
(a)
/ˈwɛdɪŋ ˈ (a) lễ cưới, hôn lễ
/fuːd ˈ (a) / đồ ăn thờ cúng, mâm cúng
/riːˈjuːnɪən/ tụ họp, hội ngộ
(a)
/ˈmɑːrʃəl (a) / võ thuật, nghệ thuật chiến đấu
/ˈkoʊstəl/ miền biển, thuộc về biển
(a)
/ˈbreɪk (a) phá vỡ truyền thống, không theo truyền thống
/ˈænsɛstər/ ông bà tổ tiên, tổ tiên
(a)
/ˈsɛrəˌmoʊni/ nghi lễ, lễ kỷ niệm
(a)
/ˌsɛləˈbreɪʃən/ lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
(a)
/ˈækrəbæt/ nhào lộn, diễn viên nhào lộn
(a)
/ˈoʊpənɪŋ ,,,,,/ khai trương, lễ khai mạc
(a)
/lɒnˈdʒɛvəti/ mừng thọ, sống lâu
(a)
/hoʊld/ tổ chức, mở (lễ hội, sự kiện)
(a)
/ˈɔːɡəˌnaɪz/ tổ chức, sắp xếp
(a)
/ˈkʌstəm/ phong tục, tập quán
(a)
