Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

k12-unit 5

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

/ɜːrn ə ˈlɪvɪŋ baɪ/ kiếm sống bằng việc gì, mưu sinh

(a)  

2.

/rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo, tín ngưỡng

(a)  

3.

/ˈriːdʒən/ vùng miền, khu vực

(a)  

4.

/bɪˈheɪvjər/ hành vi, cách ứng xử

(a)  

5.

/bɪˈheɪv/ ứng xử, cư xử

(a)  

6.

/ˈstrɛŋθən/ củng cố, làm mạnh lên, làm vững vàng

(a)  

7.

/bɒnd/ sự gắn kết, mối ràng buộc, quan hệ

(a)  

8.

/ˈɛksələnt/ xuất sắc, tuyệt vời

(a)  

9.

/drʌm/ trống, cái trống

(a)  

10.

/ˈpɜːrpəs/ mục đích, ý định

(a)  

11.

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ mong chờ điều gì, trông mong

(a)  

12.

/roʊ ðə boʊt/ chèo thuyền

(a)  

13.

/ˌrɛfəˈriː/ trọng tài, giám khảo

(a)  

14.

/rɪˈliːs/ thả ra, giải phóng, thải ra

(a)  

15.

/stiːm/ hấp, hơi nước

(a)  

16.

/meɪnˈteɪn/ duy trì, giữ vững

(a)  

17.

/ʧɪər/ tiếng hô, cổ vũ, hoan hô

(a)  

18.

/ˈætməsfɪər/ bầu không khí, bầu khí quyển

(a)  

19.

/ˈprɒpərli/ đúng cách, hợp lý

(a)  

20.

/ɪnˈfɔːrməl/ gần gũi, thoải mái, không trang trọng

(a)  

21.

/dɪˈspaɪt/ mặc dù, bất chấp

(a)  

22.

/ˈʧælɪndʒ/ thử thách, điều khó khăn

(a)  

23.

/ˈsɛnʧəri/ thế kỉ, 100 năm

(a)  

24.

/striːm/ suối, dòng chảy

(a)  

25.

/ˈhaʊshoʊld/ hộ gia đình, gia đình

(a)  

26.

/ˈhændɪkræft/ thủ công, sản phẩm thủ công

(a)  

27.

/ˈhændɪkæp/ khuyết tật, sự bất lợi, trở ngại

(a)  

28.

/pæs ɒn/ truyền lại, chuyển giao

(a)  

29.

/θruː/ thông qua, qua

(a)  

30.

/ˈmɛdɪsɪn/ thuốc, y học

(a)  

31.

/fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/ để kiếm sống, mưu sinh

(a)  

32.

/sɜːrv/ phục vụ, cung cấp

(a)  

33.

/θɪn/ gầy, mỏng, thon

(a)  

34.

/ðɪs/ cái này, điều này

(a)  

35.

/ðæt/ cái kia, điều kia

(a)  

36.

/ðiːz/ những cái này, những điều này

(a)  

37.

/ðoʊz/ những cái kia, những điều kia

(a)  

38.

/liːv/ để lại, rời khỏi, bỏ đi

(a)  

39.

/ˈkɪʧən ɡɒd/ Táo Quân, thần bếp

(a)  

40.

/nuːn/ buổi trưa, chính ngọ

(a)  

41.

/kɑːrp/ cá chép

(a)  

42.

/ˈdʒɛwəlri/ trang sức, đồ trang sức

(a)  

43.

/bluːm/ ra hoa, nở hoa

(a)  

44.

/ədˈmaɪər/ ngưỡng mộ, mê đắm

(a)  

45.

/ˈkʌmkwɒt/ quất, quả quất

(a)  

46.

/piːʧ ˈ (a)   / hoa đào, hoa mận

47.

/ˌɔːnəˈmɛntəl/ trang trí, trang hoàng

(a)  

48.

/ˌɔːnəˈmɛntəl (a)   / cây cảnh, cây trang trí

49.

/ˈɒfərɪŋ/ thờ cúng, dâng lên, đồ biếu, đồ cúng

(a)  

50.

/ˈbæmbu (a)   / ống tre, cột tre, cây nêu?

51.

/ʧeɪs əˈweɪ/ đuổi đi, xua đuổi

(a)  

52.

/preɪ fɔːr/ cầu cho, cầu nguyện cho

(a)  

53.

/ˈspɪrɪt/ bóng ma, linh hồn

(a)  

54.

/ˈbʊdɪst/ phật, phật pháp, đạo phật

(a)  

55.

/ˈwɛdɪŋ ˈ (a)   lễ cưới, hôn lễ

56.

/fuːd ˈ (a)   / đồ ăn thờ cúng, mâm cúng

57.

/riːˈjuːnɪən/ tụ họp, hội ngộ

(a)  

58.

/ˈmɑːrʃəl (a)   / võ thuật, nghệ thuật chiến đấu

59.

/ˈkoʊstəl/ miền biển, thuộc về biển

(a)  

60.

/ˈbreɪk (a)   phá vỡ truyền thống, không theo truyền thống

61.

/ˈænsɛstər/ ông bà tổ tiên, tổ tiên

(a)  

62.

/ˈsɛrəˌmoʊni/ nghi lễ, lễ kỷ niệm

(a)  

63.

/ˌsɛləˈbreɪʃən/ lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

(a)  

64.

/ˈækrəbæt/ nhào lộn, diễn viên nhào lộn

(a)  

65.

/ˈoʊpənɪŋ ,,,,,/ khai trương, lễ khai mạc

(a)  

66.

/lɒnˈdʒɛvəti/ mừng thọ, sống lâu

(a)  

67.

/hoʊld/ tổ chức, mở (lễ hội, sự kiện)

(a)  

68.

/ˈɔːɡəˌnaɪz/ tổ chức, sắp xếp

(a)  

69.

/ˈkʌstəm/ phong tục, tập quán

(a)