NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng + Ngữ pháp bài 2
Total questions: 16
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
우체국
a)
trường học
b)
phòng vệ sinh
c)
phòng nghỉ
d)
bưu điện
2.
병원
a)
bệnh viện
b)
hiệu thuốc
c)
ngân hàng
d)
văn phòng
3.
체육관
a)
sân vận động
b)
nhà thi đấu thể thao
c)
thư viện
d)
viện bảo tàng
4.
강당
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Giảng đường
c)
Hội trường
d)
Phòng hội thảo
5.
세미나실
a)
phòng thí nghiệm
b)
văn phòng
c)
phòng tranh
d)
phòng hội thảo
6.
Cái bảng
a)
시계
b)
지우개
c)
필통
d)
칠판
7.
Từ điển
a)
사전
b)
지도
c)
공책
d)
서점
8.
Bàn học
a)
책장
b)
의자
c)
화장실
d)
책상
9.
Trung tâm thương mại
a)
가게
b)
백회점
c)
쇼핑몰
d)
은행
10.
그것
a)
đó
b)
kia
c)
cái kia
d)
cái đó
11.
Kia
a)
거기
b)
저것
c)
저기
d)
여기
12.
Đâu là ngữ pháp "không phải (là)"
a)
이/가 없습니다
b)
이/가 아닙니다
c)
입니다
d)
이/가 있습니다
13.
Chọn câu tiếng Hàn phù hợp
"Ở ngân hàng có cái ghế"
a)
은행에 의사가 있습니다.
b)
은행에 의자이 있습니다.
c)
은행에 의자가 없습니다
d)
은행에 의자가 있습니다.
14.
여기는 어디입니까?
a)
도서관
b)
서점
c)
박물관
d)
백화점
15.
휴대전화
a)
điện thoại bàn
b)
điện thoại di động
c)
máy tính
d)
tai nghe
16.
Mọi người nghỉ lễ vui không??
a)
Có
b)
Kó
Reset
