wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 5 lớp 7

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Đắng là gì?

a)

Salty

b)

Bitter

c)

Sour

d)

Pour

2.

Tiếng anh của từ: Nước dùng là gì?

a)

Recipe

b)

Fragrant

c)

Salt

d)

Broth

3.

Tiếng anh của từ: Ngon là gì?

a)

Tasty

b)

Delicious

c)

Teaspoon

d)

Salt

4.

Tiếng anh của từ: Món ăn là gì?

a)

Dish

b)

Ingredient

c)

Pancake

d)

Tofu

5.

Tiếng anh của từ: Con lươn là gì?

a)

Shrimp

b)

Tuna

c)

Eel

d)

Dish

6.

Tiếng anh của từ: Bột mì là gì?

a)

Pork

b)

Flour

c)

Sweet soup

d)

Teaspoon

7.

Tiếng anh của từ: Thơm là gì?

a)

Spicy

b)

Ham

c)

Fragrant

d)

Spring roll

8.

Tiếng anh của từ: Giăm bông là gì?

a)

Tablespoon

b)

Salt

c)

Recipe

d)

Ham

9.

Tiếng anh của từ: Thành phần, nguyên liệu là gì?

a)

Recipe

b)

Dish

c)

Ingredient

d)

Sauce

10.

Tiếng anh của từ: Món trứng ốp la là gì?

a)

Omelette

b)

Sauce

c)

Bitter

d)

Pancake

11.

Tiếng anh của từ: Bánh kếp là gì?

a)

Recipe

b)

Sweet soup

c)

Pancake

d)

Broth

12.

Tiếng anh của từ: Thịt lợn là gì?

a)

Beef

b)

Pork

c)

Shrimp

d)

Pour

13.

Tiếng anh của từ: Đổ, rót là gì?

a)

Bitter

b)

Flour

c)

Sour

d)

Pour

14.

Tiếng anh của từ: Công thức nấu ăn là gì?

a)

Ingredient

b)

Tablespoon

c)

Recipe

d)

Spring roll

15.

Tiếng anh của từ: Muối là gì?

a)

Salty

b)

Spicy

c)

Salt

d)

Sour

16.

Tiếng anh của từ: Mặn là gì?

a)

Salty

b)

Sweet

c)

Fragrant

d)

Salt

17.

Tiếng anh của từ: Nước sốt là gì?

a)

Tablespoon

b)

Sauce

c)

Broth

d)

Flour

18.

Tiếng anh của từ: Tôm là gì?

a)

Tuna

b)

Pork

c)

Shrimp

d)

Eel

19.

Tiếng anh của từ: Chua là gì?

a)

Sweet

b)

Sour

c)

Bitter

d)

Flour

20.

Tiếng anh của từ: Cay là gì?

(a)  

21.

Tiếng anh của từ: Nem rán là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Chè là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Muỗng canh là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Thìa cà phê là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Đậu phụ là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Cá ngừ là gì?

(a)