Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 47회 (1~30번)

Total questions: 184

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
신입 사원
a)
nhân viên mới
b)
lỗi lầm
c)
trẻ, nhỏ tuổi
d)
yêu thương, chiều chuộng
e)
vô điều kiện
2.
지원 서류를 내다
a)
nộp hồ sơ đăng kí
b)
nhân viên mới
c)
lỗi lầm
d)
trẻ, nhỏ tuổi
e)
yêu thương, chiều chuộng
3.
엘리베이터
a)
thang máy (elevator)
b)
nộp hồ sơ đăng kí
c)
nhân viên mới
d)
lỗi lầm
e)
trẻ, nhỏ tuổi
4.
자리잡다
a)
lấy chỗ
b)
thang máy (elevator)
c)
nộp hồ sơ đăng kí
d)
nhân viên mới
e)
lỗi lầm
5.
출판 시장
a)
thị trường xuất bản
b)
lấy chỗ
c)
thang máy (elevator)
d)
nộp hồ sơ đăng kí
e)
nhân viên mới
6.
소비층
a)
tầng lớp người tiêu dùng
b)
thị trường xuất bản
c)
lấy chỗ
d)
thang máy (elevator)
e)
nộp hồ sơ đăng kí
7.
변하다
a)
thay đổi
b)
tầng lớp người tiêu dùng
c)
thị trường xuất bản
d)
lấy chỗ
e)
thang máy (elevator)
8.
연령별
a)
từng lứa tuổi
b)
thay đổi
c)
tầng lớp người tiêu dùng
d)
thị trường xuất bản
e)
lấy chỗ
9.
도서
a)
sách
b)
từng lứa tuổi
c)
thay đổi
d)
tầng lớp người tiêu dùng
e)
thị trường xuất bản
10.
구매율
a)
tỉ lệ mua
b)
sách
c)
từng lứa tuổi
d)
thay đổi
e)
tầng lớp người tiêu dùng
11.
비중
a)
tỉ trọng
b)
tỉ lệ mua
c)
sách
d)
từng lứa tuổi
e)
thay đổi
12.
차지하다
a)
chiếm
b)
tỉ trọng
c)
tỉ lệ mua
d)
sách
e)
từng lứa tuổi
13.
나타나다
a)
xuất hiện, thể hiện
b)
chiếm
c)
tỉ trọng
d)
tỉ lệ mua
e)
sách
14.
문학
a)
văn học
b)
xuất hiện, thể hiện
c)
chiếm
d)
tỉ trọng
e)
tỉ lệ mua
15.
자기 개발
a)
phát triển bản thân
b)
văn học
c)
xuất hiện, thể hiện
d)
chiếm
e)
tỉ trọng
16.
유아
a)
trẻ nhỏ
b)
phát triển bản thân
c)
văn học
d)
xuất hiện, thể hiện
e)
chiếm
17.
정리하다
a)
chỉnh lý, sắp xếp
b)
trẻ nhỏ
c)
phát triển bản thân
d)
văn học
e)
xuất hiện, thể hiện
18.
체육 대회
a)
đại hội thể thao
b)
chỉnh lý, sắp xếp
c)
trẻ nhỏ
d)
phát triển bản thân
e)
văn học
19.
농구 선수
a)
cầu thủ bóng rổ
b)
đại hội thể thao
c)
chỉnh lý, sắp xếp
d)
trẻ nhỏ
e)
phát triển bản thân
20.
연습
a)
sự luyện tập
b)
cầu thủ bóng rổ
c)
đại hội thể thao
d)
chỉnh lý, sắp xếp
e)
trẻ nhỏ
21.
경기
a)
trận đấu
b)
sự luyện tập
c)
cầu thủ bóng rổ
d)
đại hội thể thao
e)
chỉnh lý, sắp xếp
22.
아르바이트하다
a)
làm thêm
b)
trận đấu
c)
sự luyện tập
d)
cầu thủ bóng rổ
e)
đại hội thể thao
23.
물어보다
a)
hỏi
b)
làm thêm
c)
trận đấu
d)
sự luyện tập
e)
cầu thủ bóng rổ
24.
알아보다
a)
xem xét, tìm hiểu
b)
hỏi
c)
làm thêm
d)
trận đấu
e)
sự luyện tập
25.
환기하다
a)
thông khí, thay đổi không khí
b)
xem xét, tìm hiểu
c)
hỏi
d)
làm thêm
e)
trận đấu
26.
켜다
a)
bật
b)
thông khí, thay đổi không khí
c)
xem xét, tìm hiểu
d)
hỏi
e)
làm thêm
27.
다행이다
a)
may mắn quá
b)
bật
c)
thông khí, thay đổi không khí
d)
xem xét, tìm hiểu
e)
hỏi
28.
회의
a)
cuộc họp
b)
may mắn quá
c)
bật
d)
thông khí, thay đổi không khí
e)
xem xét, tìm hiểu
29.
참석자
a)
người tham dự
b)
cuộc họp
c)
may mắn quá
d)
bật
e)
thông khí, thay đổi không khí
30.
명단
a)
danh sách
b)
người tham dự
c)
cuộc họp
d)
may mắn quá
e)
bật
31.
자리 배치표
a)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
b)
danh sách
c)
người tham dự
d)
cuộc họp
e)
may mắn quá
32.
참석 인원
a)
số người tham dự
b)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
c)
danh sách
d)
người tham dự
e)
cuộc họp
33.
확실하다
a)
chắc chắn
b)
số người tham dự
c)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
d)
danh sách
e)
người tham dự
34.
정해지다
a)
được quyết định
b)
chắc chắn
c)
số người tham dự
d)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
e)
danh sách
35.
컴퓨터가 안 되다
a)
máy tính không lên
b)
được quyết định
c)
chắc chắn
d)
số người tham dự
e)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
36.
장학금
a)
học bổng
b)
máy tính không lên
c)
được quyết định
d)
chắc chắn
e)
số người tham dự
37.
정확하다
a)
chính xác
b)
học bổng
c)
máy tính không lên
d)
được quyết định
e)
chắc chắn
38.
확인하다
a)
kiểm tra, xác nhận
b)
chính xác
c)
học bổng
d)
máy tính không lên
e)
được quyết định
39.
두통약
a)
thuốc đau đầu
b)
kiểm tra, xác nhận
c)
chính xác
d)
học bổng
e)
máy tính không lên
40.
나머지
a)
còn lại
b)
thuốc đau đầu
c)
kiểm tra, xác nhận
d)
chính xác
e)
học bổng
41.
전시회 상품
a)
sản phẩm triển lãm
b)
còn lại
c)
thuốc đau đầu
d)
kiểm tra, xác nhận
e)
chính xác
42.
설명 자료
a)
tài liệu hướng dẫn
b)
sản phẩm triển lãm
c)
còn lại
d)
thuốc đau đầu
e)
kiểm tra, xác nhận
43.
베란다
a)
ban công (veranda)
b)
tài liệu hướng dẫn
c)
sản phẩm triển lãm
d)
còn lại
e)
thuốc đau đầu
44.
꺼내다
a)
lấy ra, rút ra
b)
ban công (veranda)
c)
tài liệu hướng dẫn
d)
sản phẩm triển lãm
e)
còn lại
45.
옷을 갈아입다
a)
thay quần áo
b)
lấy ra, rút ra
c)
ban công (veranda)
d)
tài liệu hướng dẫn
e)
sản phẩm triển lãm
46.
계산하다
a)
thanh toán, tính tiền
b)
thay quần áo
c)
lấy ra, rút ra
d)
ban công (veranda)
e)
tài liệu hướng dẫn
47.
배달하다
a)
giao hàng, chuyển phát
b)
thanh toán, tính tiền
c)
thay quần áo
d)
lấy ra, rút ra
e)
ban công (veranda)
48.
물론이다
a)
đương nhiên
b)
giao hàng, chuyển phát
c)
thanh toán, tính tiền
d)
thay quần áo
e)
lấy ra, rút ra
49.
영수증
a)
hóa đơn
b)
đương nhiên
c)
giao hàng, chuyển phát
d)
thanh toán, tính tiền
e)
thay quần áo
50.
안내 센터
a)
trung tâm hướng dẫn
b)
hóa đơn
c)
đương nhiên
d)
giao hàng, chuyển phát
e)
thanh toán, tính tiền
51.
구청
a)
ủy ban quận
b)
trung tâm hướng dẫn
c)
hóa đơn
d)
đương nhiên
e)
giao hàng, chuyển phát
52.
진로
a)
tiền đồ, con đường tương lai
b)
ủy ban quận
c)
trung tâm hướng dẫn
d)
hóa đơn
e)
đương nhiên
53.
상담 프로그램
a)
chương trình tư vấn
b)
tiền đồ, con đường tương lai
c)
ủy ban quận
d)
trung tâm hướng dẫn
e)
hóa đơn
54.
운영하다
a)
vận hành
b)
chương trình tư vấn
c)
tiền đồ, con đường tương lai
d)
ủy ban quận
e)
trung tâm hướng dẫn
55.
적성 검사
a)
kiểm tra khả năng thích hợp
b)
vận hành
c)
chương trình tư vấn
d)
tiền đồ, con đường tương lai
e)
ủy ban quận
56.
열차
a)
xe lửa
b)
kiểm tra khả năng thích hợp
c)
vận hành
d)
chương trình tư vấn
e)
tiền đồ, con đường tương lai
57.
공사 구간
a)
khu vực xây dựng
b)
xe lửa
c)
kiểm tra khả năng thích hợp
d)
vận hành
e)
chương trình tư vấn
58.
정차역
a)
trạm dừng
b)
khu vực xây dựng
c)
xe lửa
d)
kiểm tra khả năng thích hợp
e)
vận hành
59.
정차하다
a)
dừng xe
b)
trạm dừng
c)
khu vực xây dựng
d)
xe lửa
e)
kiểm tra khả năng thích hợp
60.
멈추다
a)
dừng lại
b)
dừng xe
c)
trạm dừng
d)
khu vực xây dựng
e)
xe lửa
61.
고장이 나다
a)
hỏng
b)
dừng lại
c)
dừng xe
d)
trạm dừng
e)
khu vực xây dựng
62.
생활 정보
a)
thông tin đời sống
b)
hỏng
c)
dừng lại
d)
dừng xe
e)
trạm dừng
63.
이른 더위
a)
đợt nóng sớm
b)
thông tin đời sống
c)
hỏng
d)
dừng lại
e)
dừng xe
64.
야외 수영장
a)
bể bơi ngoài trời
b)
đợt nóng sớm
c)
thông tin đời sống
d)
hỏng
e)
dừng lại
65.
개장하다
a)
mở cửa, khai trương
b)
bể bơi ngoài trời
c)
đợt nóng sớm
d)
thông tin đời sống
e)
hỏng
66.
정상가
a)
giá bình thường
b)
mở cửa, khai trương
c)
bể bơi ngoài trời
d)
đợt nóng sớm
e)
thông tin đời sống
67.
판매하다
a)
bán
b)
giá bình thường
c)
mở cửa, khai trương
d)
bể bơi ngoài trời
e)
đợt nóng sớm
68.
방문하다
a)
thăm viếng
b)
bán
c)
giá bình thường
d)
mở cửa, khai trương
e)
bể bơi ngoài trời
69.
입장
a)
sự vào cửa
b)
thăm viếng
c)
bán
d)
giá bình thường
e)
mở cửa, khai trương
70.
반값
a)
nửa giá
b)
sự vào cửa
c)
thăm viếng
d)
bán
e)
giá bình thường
71.
할인하다
a)
giảm giá
b)
nửa giá
c)
sự vào cửa
d)
thăm viếng
e)
bán
72.
콘서트
a)
buổi hòa nhạc (concert)
b)
giảm giá
c)
nửa giá
d)
sự vào cửa
e)
thăm viếng
73.
인기를 얻다
a)
được yêu mến
b)
buổi hòa nhạc (concert)
c)
giảm giá
d)
nửa giá
e)
sự vào cửa
74.
마련하다
a)
chuẩn bị
b)
được yêu mến
c)
buổi hòa nhạc (concert)
d)
giảm giá
e)
nửa giá
75.
효과적
a)
tính hiệu quả
b)
chuẩn bị
c)
được yêu mến
d)
buổi hòa nhạc (concert)
e)
giảm giá
76.
지휘자
a)
người chỉ huy
b)
tính hiệu quả
c)
chuẩn bị
d)
được yêu mến
e)
buổi hòa nhạc (concert)
77.
관객
a)
quan khách, khán giả
b)
người chỉ huy
c)
tính hiệu quả
d)
chuẩn bị
e)
được yêu mến
78.
해설하다
a)
diễn giải, giải nghĩa
b)
quan khách, khán giả
c)
người chỉ huy
d)
tính hiệu quả
e)
chuẩn bị
79.
제공하다
a)
cung cấp
b)
diễn giải, giải nghĩa
c)
quan khách, khán giả
d)
người chỉ huy
e)
tính hiệu quả
80.
시간을 아끼다
a)
tiết kiệm thời gian
b)
cung cấp
c)
diễn giải, giải nghĩa
d)
quan khách, khán giả
e)
người chỉ huy
81.
가격이 저렴하다
a)
giá cả phải chăng
b)
tiết kiệm thời gian
c)
cung cấp
d)
diễn giải, giải nghĩa
e)
quan khách, khán giả
82.
시간이 꽤 걸리다
a)
mất khá nhiều thời gian
b)
giá cả phải chăng
c)
tiết kiệm thời gian
d)
cung cấp
e)
diễn giải, giải nghĩa
83.
고르다
a)
chọn
b)
mất khá nhiều thời gian
c)
giá cả phải chăng
d)
tiết kiệm thời gian
e)
cung cấp
84.
색깔
a)
màu sắc
b)
chọn
c)
mất khá nhiều thời gian
d)
giá cả phải chăng
e)
tiết kiệm thời gian
85.
화면
a)
màn hình
b)
màu sắc
c)
chọn
d)
mất khá nhiều thời gian
e)
giá cả phải chăng
86.
따지다
a)
tính toán, xem xét
b)
màn hình
c)
màu sắc
d)
chọn
e)
mất khá nhiều thời gian
87.
낭비하다
a)
lãng phí
b)
tính toán, xem xét
c)
màn hình
d)
màu sắc
e)
chọn
88.
잘못하다
a)
làm sai, xui xẻo, tệ
b)
lãng phí
c)
tính toán, xem xét
d)
màn hình
e)
màu sắc
89.
무조건
a)
vô điều kiện
b)
làm sai, xui xẻo, tệ
c)
lãng phí
d)
tính toán, xem xét
e)
màn hình
90.
예뻐하다
a)
yêu thương, chiều chuộng
b)
vô điều kiện
c)
làm sai, xui xẻo, tệ
d)
lãng phí
e)
tính toán, xem xét
91.
어리다
a)
trẻ, nhỏ tuổi
b)
yêu thương, chiều chuộng
c)
vô điều kiện
d)
làm sai, xui xẻo, tệ
e)
lãng phí
92.
실수
a)
lỗi lầm
b)
trẻ, nhỏ tuổi
c)
yêu thương, chiều chuộng
d)
vô điều kiện
e)
làm sai, xui xẻo, tệ
93.

lặp lại

(a)  

94.

nghiêm trọng

(a)  

95.

kỳ nghỉ dài ngày

(a)  

96.

tắc đường

(a)  

97.

có tâm trạng du lịch

(a)  

98.

bọn trẻ

(a)  

99.

hành lý

(a)  

100.

cầm, mang, xách

(a)  

101.

thời gian di chuyển

(a)  

102.

làm giảm

(a)  

103.

chất hành lí

(a)  

104.

thế gian

(a)  

105.

đặt tên

(a)  

106.

đặc biệt

(a)  

107.

tốt nhất, tuyệt nhất

(a)  

108.

hướng đến

(a)  

109.

khoảnh khắc

(a)  

110.

hài lòng, thỏa mãn

(a)  

111.

tốt hơn

(a)  

112.

cố gắng hết sức

(a)  

113.

không ngừng nghỉ

(a)  

114.

tư thế, thái độ

(a)  

115.

tin tưởng vào bản thân

(a)  

116.

thành công

(a)  

117.

suy nghĩ mang tính sáng tạo

(a)  

118.

nghỉ hưu

(a)  

119.

dễ dàng

(a)  

120.

qua lại

(a)  

121.

sắp xếp, chuẩn bị

(a)  

122.

tiến hành

(a)  

123.

giáo dục trải nghiệm tự nhiên

(a)  

124.

đoàn thể, tập thể

(a)  

125.

chương trình trải nghiệm

(a)  

126.

đường leo núi

(a)  

127.

đặt chỗ trọ

(a)  

128.

lưu lại, nghỉ lại

(a)  

129.

tối đa, lớn nhất

(a)  

130.

nghe giảng

(a)  

131.

đại diện quốc gia

(a)  

132.

cầu thủ bóng đá

(a)  

133.

đón rước

(a)  

134.

chia sẻ câu chuyện

(a)  

135.

người khuyết tật

(a)  

136.

sử dụng, thuê lao động

(a)  

137.

doanh nghiệp

(a)  

138.

tai nạn giao thông

(a)  

139.

bị tàn tật

(a)  

140.

chấm dứt, nghỉ, từ bỏ

(a)  

141.

duy trì kế sinh nhai

(a)  

142.

gặp khó khăn

(a)  

143.

chính phủ

(a)  

144.

ưu đãi thuế

(a)  

145.

hỗ trợ, chi viện

(a)  

146.

tự lập

(a)  

147.

ý muốn, ý chí

(a)  

148.

mọi người tập trung

(a)  

149.

mở công ty

(a)  

150.

trang thiết bị, cơ sở vật chất

(a)  

151.

làm tăng lên

(a)  

152.

giảm thuế

(a)  

153.

phục hồi chức năng

(a)  

154.

khắc phục

(a)  

155.

nhà kinh doanh

(a)  

156.

nhận hỗ trợ

(a)  

157.

thành lập

(a)  

158.

quyên góp

(a)  

159.

nghèo

(a)  

160.

ý đồ

(a)  

161.

giải quyết

(a)  

162.

lòng tự tôn, tự hào

(a)  

163.

sự kiện, sự việc

(a)  

164.

nhân cơ hội, nhân lý do

(a)  

165.

cuộc sống, nhân sinh

(a)  

166.

cùng tham gia

(a)  

167.

sự quý giá

(a)  

168.

làm nhận ra, đánh thức

(a)  

169.

mua

(a)  

170.

khuyên

(a)  

171.

làm nâng cao lòng tự trọng

(a)  

172.

tuyệt vời, tài giỏi

(a)  

173.

bí quyết

(a)  

174.

nước canh

(a)  

175.

toàn quốc

(a)  

176.

cầu khẩn, nài nỉ

(a)  

177.

phòng thí nghiệm

(a)  

178.

vô số

(a)  

179.

phát triển

(a)  

180.

quảng cáo

(a)  

181.

quảng bá

(a)  

182.

thường ngày

(a)  

183.

thích ăn

(a)  

184.

tìm ra, nhận ra

(a)