Font size
WorksheetsTừ mới tiếng Trung
Total questions: 185
Worksheet time: 2hrs 33mins
你
Bạn
Tốt
Xin chào
Tôi
好
Tôi
Bạn
Tốt
Xin chào
晚上好
Chào buổi tối
Chào buổi sáng
Chào buổi trưa
Chào buổi chiều
您
Ngài, cô, chú, bác...
Bạn
Tôi
Khoẻ
老师
Giáo viên
Bác sĩ
Công nhân
Kĩ sư
吗
...không?
Không (trợ từ phủ định )
Đúng
Đi
我
Tôi
Bạn
Chúng tôi
Các bạn
是
Thì, là
Cũng
Vẫn
Của
不
Không( trợ từ phủ định)
...không?
Đại, lớn
Đi
学生
Học sinh
Sinh viên
Lưu học sinh
Nghiên cứu sinh
留学生
Sinh viên
Học sinh
Lưu học sinh
Nghiên cứu sinh
谢谢
Cảm ơn
Không có gì
Đừng khách sáo
Xin lỗi
不客气
Đừng khách sáo
Cảm ơn
Xin lỗi
Không có gì
他
Cô ấy
Anh ấy
Cũng
Của
她
Cô ấy
Anh ấy
Cũng
Của
叫
Họ
Tên
Gọi
Đến
名字
Họ
Họ tên
Cái gì
Giới thiệu
姓
Gọi
Họ
Cái gì
Tên
什么
Họ tên
Cái gì
Cô ấy
Anh ấy
同学
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Bạn cùng tuổi
Bạn cùng nước
们
Hậu tố chỉ người ( các...)
Trợ từ
1 chút
Rất
一下人
1 chút
Giới thiệu
Học sinh
Khoẻ
介绍
Giới thiệu
1 chút
Bạn cùng lớp
Vui mừng
来
Tới, đến
Gọi
Họ
Ngài
认识
Quen biết
Vui mừng
Rất vui
Quốc gia
高兴
Vui mừng
Rất
Giới thiệu
Quen biết
很
Rất
Cũng
Nào
Gọi
也
Cũng
Rất
Họ
Nào
哪
Nào
Ở đâu, chỗ nào
Kia, đó
Ở kia, chỗ kia
刘明
Lưu Minh
Mary
Trương Hồng
David
美国
Nước Mỹ
Canada
Trung Quốc
Nước Pháp
玛丽
Mary
Trương Hồng
David
Lưu Minh
加拿大
Nước Mỹ
Canada
Nước Anh
Nước Pháp
中国
Trung Quốc
Nước Anh
Nước Pháp
Việt Nam
越南
Việt Nam
Trung Quốc
Nước Anh
Nước Pháp
英国
Nước Pháp
Nước Mỹ
Nước Anh
Canada
法国
Nước Mỹ
Nước Anh
Trung Quốc
Nước Pháp
那
Nào
Kia, đó
Ở đâu, chỗ nào
Ở kia, chỗ kia
这
Kia, đó
Nào
Này, đây
Chỗ này
书
Đi
Chơi
Sách
Ai
谁
Sách
Ai, người nào
Nào
Kia, đó
这是谁的书?
Đây là sách của tôi
Đây là sách của họ
Đây là sách của ai
Kia là sách của ai
汉语
Tiếng Việt
Tiếng Hán
Tiếng Anh
Tiến Hàn
我们学汉语
Chúng tôi học tiếng Nhật
Chúng tôi học tiếng Anh
Chúng tôi học tiếng Trung
Chúng tôi học tiếng Việt
词典
Tiếng Anh
Từ điển
Ngôn ngữ
Cái này
同屋
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Từ điển
Bạn bè
玛丽是我同屋
Mary là bạn cùng lớp của tôi
Mary là bàn cùng phòng của tôi
Trương Hồng là bạn cùng lớp của tôi
Trương Hồng là bạn cùng phòng của tôi
课本
Sách
SGK, giáo trình
Bạn bè
Sách tiếng Hán
朋友
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Bạn bè
SGK, giáo trình
杂志
Âm nhạc
Bạn bè
Tạp chí
Ngôn ngữ
音乐
Tạp chí
Bạn bè
Âm nhạc
Xin hỏi
这是汉语杂志
Kia là tạp chí tiếng Hán
Ở kia là tạp chí tiếng Hán
Chỗ này là tạp chí tiếng Hán
Đây là tạp chí tiếng Hán
你是哪国人?
Bạn là ai?
Cô ấy là ai?
Cô ấy là người nước nào?
Bạn là người nước nào?
请问
Xin lỗi
Tạp chí
Từ điển
Xin hỏi
图书馆
Nhà ăn
Kí túc xá
Thư viện
Trường học
这儿
Ở kia, chỗ kia
Ở đâu, chỗ nào
Chỗ này
Này, đây
一
Số 0
Số 1
Số 2
Số 10
二
Số 1
Số 2
Số 3
Số 4
三
Số 1
Số 2
Số 3
Số 4
四
Số 1
Số 2
Số 3
Số 4
五
Số 2
Số 3
Số 4
Số 5
六
Số 5
Số 6
Số 7
Số 8
十
Số 9
Số 10
Số 8
Số 7
七
Số 6
Số 7
Số 8
Số 9
八
Số 6
Số 7
Số 8
Số 9
九
Số 6
Số 7
Số 8
Số 9
哪儿
Kia, đó
Ở kia, chỗ kia
Ở đâu, chỗ nào
Nào
那儿
Ở đâu, chỗ nào
Ở kia, chỗ kia
Chỗ này
Nào
知道
Trường học
Biết
Xin lỗi
Bạn bè
学校
Giảng đường
Tòa nhà
Dạy học
Trường học
对不起
Không có gì
Ko cần cảm ơn
Xin lỗi
Cảm ơn
没关系
Xin lỗi
Không sao, không có gì
Không cần cảm ơn
Cảm ơn
教学
Trường học
Dạy học
Toà nhà
Học sinh
在
Ở đâu
Chỗ nào
Ở
Chỗ nào
楼
Hội trường
Kí túc xá
Nhà ăn
Tòa nhà
宿舍
Nhà ăn
Nhà hàng
Kí túc xá
Ngân hàng
不用谢
Không có gì
Không cần cảm ơn
Không sao
Đừng khách sáo
大学生
Học sinh
Trường học
Sinh viên
Lưu học sinh
那是你的书吗?
Đây là sách của bạn phải không?
Chỗ này là thư viện phải không?
Kia là sách của bạn phải không?
Đây là sách tiến Hán của bạn phải không?
他的妈妈
Mẹ của cô ấy
Mẹ của anh ấy
Bố của anh ấy
Bố của cô ấy
东边
Phía đông
Phía tây
Phía Nam
Phía Bắc
西边
Phía đông
Phía tây
Phía Nam
Phía Bắc
南边
Phía đông
Phía tây
Phía Nam
Phía Bắc
北边
Phía đông
Phía tây
Phía Nam
Phía Bắc
左边
Bên trái
Bên phải
Phía trước
Phía sau
右边
Bên trái
Bên phải
Đằng trước
Đằng sau
教学楼
Dạy học
Giảng đường
Trường học
Toà nhà
教学楼在北边
Giảng đường ở phía đông
Giảng đường ở phía Tây
Giảng đường ở phía Bắc
Giảng đường ở phía Nam
学校在宿舍楼的右边
Trường học ở bên trái nhà ký túc xá
Trường học ở bên phải nhà ký túc xá
Nhà ký túc xá ở bên phải trường học
Nhà ký túc xá ở bên trái trường học
宿舍楼的右边是学校
Bên trái tòa nhà ký túc xá là trường học
Bên phải tòa nhà ký túc xá là trường học
Ký túc xá ở bên phải trường học
Ký túc xá ở bên trái trường học
食堂
Tòa nhà
Hội trường
Bệnh viện
Nhà ăn
办公楼
Nhà ăn
Toà hiệu bộ
Sân vận động
Hội trường
运动场
Toà hiệu bộ
Hội trường
Bệnh viện
Sân vận động
大礼堂
Nhà ăn
Toà hiệu bộ
Hội trường
Cổng chính
大门
Nhà ăn
Bệnh viện
Ngân hàng
Cổng chính
银行
Kí túc xá
Hội trường
Ngân hàng
Bệnh viện
医院
Ngân hàng
Hội trường
Bệnh viện
Trường học
专业
Tiếng Trung
Chuyên nghành
Quan hệ
Hiện đại
中文
Tiếng Nhật
Tiếng Trung
Quốc tế
Nghiên cứu
系
Khoa, hệ
Quan hệ
Hiện đại
Rảnh rỗi
哲学系
Khoa toán
Khoa văn
Khoa triết học
Khoa lịch sử
数学系
Khoa triết học
Khoa toán
Khoa văn
Khoa địa lý
文学系
Khoa toán
Khoa văn
Khoa lịch sử
Khoa địa lý
历史系
Khoa triết học
Khoa toán
Khoa văn
Khoa lịch sử
国际
Quốc tế
Khoa, hệ
Quan hệ
Quốc gia
关系
Quốc tế
Quốc gia
Quan hệ
Khoa, hệ
现代
Văn học
Hiện đại
Nghiên cứu
Rảnh rỗi
文学
Toán học
Văn học
Trường học
Nghiên cứu
研究生
Lưu học sinh
Nghiên cứu sinh
Nghiên cứu
Chuyên nghành
研究
Rảnh rỗi
Nghiên cứu
Hiện đại
Từ điển
空儿
Nghiên cứu
Rảnh rỗi
Văn học
Có thời gian rảnh
去
Chơi
Đi
Mua
Bán
我去图书馆
Tôi đi nhà ăn
Tôi đi thư viện
Tôi đi kí túc xá
Tôi đi bệnh viện
买
Bán
Mua
Đi
Chơi
卖
Mua
Đi
Bán
Chơi
玩儿
Mua
Bán
Đi
Chơi
时候
Khi, lúc
Ở đâu
Đi chơi
Quan hệ
欢迎
Nghiên cứu sinh
Nhà vệ sinh
Hoan nghênh
Phía Tây
卫生间
David
Hoan nghênh
Nhà vệ sinh
Vệ sinh
卫生
Nhà vệ sinh
Vệ sinh
Quan hệ
David
教室
Trường học
Dạy học
Phòng học
Giảng đường
旁边
Bên trái
Bên phải
Bên cạnh
Bên trên
对
Sai
Đúng
Mua
Bán
对
Sai
Đúng
Mua
Bán
错
Đúng
Sai
Trước
Sau
现在
Chơi
Bắt đầu
Kết thúc
Bây giờ
我现在去图书馆
Khi nào tôi đi thư viện
Bây giờ tôi đi thư viện
Bây giờ là mấy giờ
Bây giờ tôi ở thư viện
现在几点?
Bây giờ đi chơi
Bây giờ mấy giờ
Bây giờ đi đâu
Bây giờ làm gì
点
Phút
Khắc
Giờ
Rưỡi, 1 nửa
几
Mấy
Cái
Giờ
Phút
现在八点
Bây giờ đi đâu
Bây giờ là 9 giờ
Bây giờ là 8 giờ
Bây giờ là mấy giờ
分
Giờ
Khắc
Rưỡi, 1 nửa
Phút
十分
5 phút
7 phút
10 phút
15 phút
十五分
15 phút
14 phút
18 phút
25 phút
现在十点五十分
Bây giờ là 10 giờ 15 phút
Bây giờ là 10 giờ 25 phút
Bây giờ là 10 giờ 5 phút
Bây giờ là 10 giờ 50 phút
刻
Giờ
Phút
1 nửa, rưỡi
Khắc(15 phút)
半
Giờ
Phút
Khắc ( 15 phút)
Rưỡi, 1 nửa
差
Rưỡi, 1 nửa
Mấy
Ở
Kém, tệ
上课
Lớp học
Buổi tối
Lên lớp
Buổi chiều
下课
Sách giáo khoa, giáo trình
Lên lớp
Tan học
Buổi chiều
早上
Buổi tối
Buổi sáng
Buổi chiều
Buổi trưa
中午
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
下午
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
晚上
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
大部份
Bộ phận
Đại bộ phận
Phút
Canada
部分
4 phút
Đại bộ phận
Bộ phận
Phút
见
Phút
Giờ
Gặp, thấy
...quá, ...lắm
开始
Kết thúc
Bắt đầu
SGK, giáo trình
Gặp, thấy
太......了
......Quá.....lắm
Lượng
Rưỡi, 1 nửa
Đúng
一会儿
1 chút
1 lát
1 nửa
1 ít
Bây giờ là 3 giờ 1 khắc
现在三点一分
现在三点一刻
现在三点五十分
现在三点十一分
Bây giờ là 3 giờ 15 phút
现在三点一刻
现在三点十五分
现在三点十四分
现在三点十九分
8h30'
八点半
八点三分
六点半
六点三分
10h kém 10'
差十点十分
差十分十点
十点差十分
十分差十点
3h kém 15'
三点差十五分
十五分差三点
差十五分三点
差三点十五分
7h kém 5'
差五点七分
差零五分七点
零五分七点差
七点差零五分
Bây giờ là 11h 20'
现在十一点十二分
现在十一点零二分
现在十一点二十分
52 phút
五二分
五十二分
分五十二
分五二
Tôi ở kí túc xá
我在图书馆
我在宿舍
我去宿舍
我去图书馆
Bây giờ là 4h 44 phút
现在四点四四分
现在四分四四点
现在四点四十四分
现在四分四十四点
Tôi là sinh viên
我是学生
我是大学生
你是学生
你是大学生
Cô ấy là giáo viên
他是老师
我是老师
你是老师
她是老师
Bạn là ai?
他是谁
你是谁
她是谁
您是谁
37 phút
三七分
分三七
三十七分
分三十七
Quen biết bạn rất vui
高兴你很认识
认识你很高兴
认识你高兴
高兴你认识
Tôi xin giới thiệu 1 chút
我一下儿介绍
我介绍一下儿
我来一下儿介绍
我来介绍一下儿
Trương Hồng
张宏
玛丽
张红
大卫
Đại học Bắc Kinh
西边大学
北京大学
清华大学
北边大学
Đại học Thanh Hoa
北京大学
西边大学
北边大学
清华大学
讲座
Bắt đầu
Kết thúc
Buổi toạ đàm
Tan học
Bạn của anh ấy
她的朋友
你的朋友
他的朋友
朋友的他
Bạn tốt
你好
好朋友
朋友好
很好
Số 72
七二
六二
七二十
七十二
Chúng tôi
你们
我们
们我
们你
Tiếng Việt
法语
汉语
越语
英语
Từ điển tuếng Anh
汉语词典
越语词典
词典英语
英语词典
Chúng tôi học tiếng Trung
我学汉语
们我汉语
我们学汉语
们我学汉语
3 ngày trước
四天前
三天前
三天后
四天后
5 ngày sau
五天后
十天后
五天前
十天前
Ngày mai
上午
明天
下午
晚上
Xe đạp
车
车棚
自行车
钥匙
Nhé, thôi
去
课
事
吧
Sự việc
吧
去
下
事
Nhưng
是
可是
钥匙
就是
Không vấn đề
没有
没全是
买问题
不用谢
