wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới tiếng Trung

Total questions: 185

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

a)

Bạn

b)

Tốt

c)

Xin chào

d)

Tôi

2.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Tốt

d)

Xin chào

3.

晚上好

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi sáng

c)

Chào buổi trưa

d)

Chào buổi chiều

4.

a)

Ngài, cô, chú, bác...

b)

Bạn

c)

Tôi

d)

Khoẻ

5.

老师

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Công nhân

d)

Kĩ sư

6.

a)

...không?

b)

Không (trợ từ phủ định )

c)

Đúng

d)

Đi

7.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chúng tôi

d)

Các bạn

8.

a)

Thì, là

b)

Cũng

c)

Vẫn

d)

Của

9.

a)

Không( trợ từ phủ định)

b)

...không?

c)

Đại, lớn

d)

Đi

10.

学生

a)

Học sinh

b)

Sinh viên

c)

Lưu học sinh

d)

Nghiên cứu sinh

11.

留学生

a)

Sinh viên

b)

Học sinh

c)

Lưu học sinh

d)

Nghiên cứu sinh

12.

谢谢

a)

Cảm ơn

b)

Không có gì

c)

Đừng khách sáo

d)

Xin lỗi

13.

不客气

a)

Đừng khách sáo

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không có gì

14.

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Cũng

d)

Của

15.

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Cũng

d)

Của

16.

a)

Họ

b)

Tên

c)

Gọi

d)

Đến

17.

名字

a)

Họ

b)

Họ tên

c)

Cái gì

d)

Giới thiệu

18.

a)

Gọi

b)

Họ

c)

Cái gì

d)

Tên

19.

什么

a)

Họ tên

b)

Cái gì

c)

Cô ấy

d)

Anh ấy

20.

同学

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn cùng phòng

c)

Bạn cùng tuổi

d)

Bạn cùng nước

21.

a)

Hậu tố chỉ người ( các...)

b)

Trợ từ

c)

1 chút

d)

Rất

22.

一下人

a)

1 chút

b)

Giới thiệu

c)

Học sinh

d)

Khoẻ

23.

介绍

a)

Giới thiệu

b)

1 chút

c)

Bạn cùng lớp

d)

Vui mừng

24.

a)

Tới, đến

b)

Gọi

c)

Họ

d)

Ngài

25.

认识

a)

Quen biết

b)

Vui mừng

c)

Rất vui

d)

Quốc gia

26.

高兴

a)

Vui mừng

b)

Rất

c)

Giới thiệu

d)

Quen biết

27.

a)

Rất

b)

Cũng

c)

Nào

d)

Gọi

28.

a)

Cũng

b)

Rất

c)

Họ

d)

Nào

29.

a)

Nào

b)

Ở đâu, chỗ nào

c)

Kia, đó

d)

Ở kia, chỗ kia

30.

刘明

a)

Lưu Minh

b)

Mary

c)

Trương Hồng

d)

David

31.

美国

a)

Nước Mỹ

b)

Canada

c)

Trung Quốc

d)

Nước Pháp

32.

玛丽

a)

Mary

b)

Trương Hồng

c)

David

d)

Lưu Minh

33.

加拿大

a)

Nước Mỹ

b)

Canada

c)

Nước Anh

d)

Nước Pháp

34.

中国

a)

Trung Quốc

b)

Nước Anh

c)

Nước Pháp

d)

Việt Nam

35.

越南

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Nước Anh

d)

Nước Pháp

36.

英国

a)

Nước Pháp

b)

Nước Mỹ

c)

Nước Anh

d)

Canada

37.

法国

a)

Nước Mỹ

b)

Nước Anh

c)

Trung Quốc

d)

Nước Pháp

38.

a)

Nào

b)

Kia, đó

c)

Ở đâu, chỗ nào

d)

Ở kia, chỗ kia

39.

a)

Kia, đó

b)

Nào

c)

Này, đây

d)

Chỗ này

40.

a)

Đi

b)

Chơi

c)

Sách

d)

Ai

41.

a)

Sách

b)

Ai, người nào

c)

Nào

d)

Kia, đó

42.

这是谁的书?

a)

Đây là sách của tôi

b)

Đây là sách của họ

c)

Đây là sách của ai

d)

Kia là sách của ai

43.

汉语

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Hán

c)

Tiếng Anh

d)

Tiến Hàn

44.

我们学汉语

a)

Chúng tôi học tiếng Nhật

b)

Chúng tôi học tiếng Anh

c)

Chúng tôi học tiếng Trung

d)

Chúng tôi học tiếng Việt

45.

词典

a)

Tiếng Anh

b)

Từ điển

c)

Ngôn ngữ

d)

Cái này

46.

同屋

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn cùng phòng

c)

Từ điển

d)

Bạn bè

47.

玛丽是我同屋

a)

Mary là bạn cùng lớp của tôi

b)

Mary là bàn cùng phòng của tôi

c)

Trương Hồng là bạn cùng lớp của tôi

d)

Trương Hồng là bạn cùng phòng của tôi

48.

课本

a)

Sách

b)

SGK, giáo trình

c)

Bạn bè

d)

Sách tiếng Hán

49.

朋友

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn cùng phòng

c)

Bạn bè

d)

SGK, giáo trình

50.

杂志

a)

Âm nhạc

b)

Bạn bè

c)

Tạp chí

d)

Ngôn ngữ

51.

音乐

a)

Tạp chí

b)

Bạn bè

c)

Âm nhạc

d)

Xin hỏi

52.

这是汉语杂志

a)

Kia là tạp chí tiếng Hán

b)

Ở kia là tạp chí tiếng Hán

c)

Chỗ này là tạp chí tiếng Hán

d)

Đây là tạp chí tiếng Hán

53.

你是哪国人?

a)

Bạn là ai?

b)

Cô ấy là ai?

c)

Cô ấy là người nước nào?

d)

Bạn là người nước nào?

54.

请问

a)

Xin lỗi

b)

Tạp chí

c)

Từ điển

d)

Xin hỏi

55.

图书馆

a)

Nhà ăn

b)

Kí túc xá

c)

Thư viện

d)

Trường học

56.

这儿

a)

Ở kia, chỗ kia

b)

Ở đâu, chỗ nào

c)

Chỗ này

d)

Này, đây

57.

a)

Số 0

b)

Số 1

c)

Số 2

d)

Số 10

58.

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

59.

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

60.

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

61.

a)

Số 2

b)

Số 3

c)

Số 4

d)

Số 5

62.

a)

Số 5

b)

Số 6

c)

Số 7

d)

Số 8

63.

a)

Số 9

b)

Số 10

c)

Số 8

d)

Số 7

64.

a)

Số 6

b)

Số 7

c)

Số 8

d)

Số 9

65.

a)

Số 6

b)

Số 7

c)

Số 8

d)

Số 9

66.

a)

Số 6

b)

Số 7

c)

Số 8

d)

Số 9

67.

哪儿

a)

Kia, đó

b)

Ở kia, chỗ kia

c)

Ở đâu, chỗ nào

d)

Nào

68.

那儿

a)

Ở đâu, chỗ nào

b)

Ở kia, chỗ kia

c)

Chỗ này

d)

Nào

69.

知道

a)

Trường học

b)

Biết

c)

Xin lỗi

d)

Bạn bè

70.

学校

a)

Giảng đường

b)

Tòa nhà

c)

Dạy học

d)

Trường học

71.

对不起

a)

Không có gì

b)

Ko cần cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

72.

没关系

a)

Xin lỗi

b)

Không sao, không có gì

c)

Không cần cảm ơn

d)

Cảm ơn

73.

教学

a)

Trường học

b)

Dạy học

c)

Toà nhà

d)

Học sinh

74.

a)

Ở đâu

b)

Chỗ nào

c)

d)

Chỗ nào

75.

a)

Hội trường

b)

Kí túc xá

c)

Nhà ăn

d)

Tòa nhà

76.

宿舍

a)

Nhà ăn

b)

Nhà hàng

c)

Kí túc xá

d)

Ngân hàng

77.

不用谢

a)

Không có gì

b)

Không cần cảm ơn

c)

Không sao

d)

Đừng khách sáo

78.

大学生

a)

Học sinh

b)

Trường học

c)

Sinh viên

d)

Lưu học sinh

79.

那是你的书吗?

a)

Đây là sách của bạn phải không?

b)

Chỗ này là thư viện phải không?

c)

Kia là sách của bạn phải không?

d)

Đây là sách tiến Hán của bạn phải không?

80.

他的妈妈

a)

Mẹ của cô ấy

b)

Mẹ của anh ấy

c)

Bố của anh ấy

d)

Bố của cô ấy

81.

东边

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

82.

西边

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

83.

南边

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

84.

北边

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

85.

左边

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Phía trước

d)

Phía sau

86.

右边

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Đằng trước

d)

Đằng sau

87.

教学楼

a)

Dạy học

b)

Giảng đường

c)

Trường học

d)

Toà nhà

88.

教学楼在北边

a)

Giảng đường ở phía đông

b)

Giảng đường ở phía Tây

c)

Giảng đường ở phía Bắc

d)

Giảng đường ở phía Nam

89.

学校在宿舍楼的右边

a)

Trường học ở bên trái nhà ký túc xá

b)

Trường học ở bên phải nhà ký túc xá

c)

Nhà ký túc xá ở bên phải trường học

d)

Nhà ký túc xá ở bên trái trường học

90.

宿舍楼的右边是学校

a)

Bên trái tòa nhà ký túc xá là trường học

b)

Bên phải tòa nhà ký túc xá là trường học

c)

Ký túc xá ở bên phải trường học

d)

Ký túc xá ở bên trái trường học

91.

食堂

a)

Tòa nhà

b)

Hội trường

c)

Bệnh viện

d)

Nhà ăn

92.

办公楼

a)

Nhà ăn

b)

Toà hiệu bộ

c)

Sân vận động

d)

Hội trường

93.

运动场

a)

Toà hiệu bộ

b)

Hội trường

c)

Bệnh viện

d)

Sân vận động

94.

大礼堂

a)

Nhà ăn

b)

Toà hiệu bộ

c)

Hội trường

d)

Cổng chính

95.

大门

a)

Nhà ăn

b)

Bệnh viện

c)

Ngân hàng

d)

Cổng chính

96.

银行

a)

Kí túc xá

b)

Hội trường

c)

Ngân hàng

d)

Bệnh viện

97.

医院

a)

Ngân hàng

b)

Hội trường

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

98.

专业

a)

Tiếng Trung

b)

Chuyên nghành

c)

Quan hệ

d)

Hiện đại

99.

中文

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Trung

c)

Quốc tế

d)

Nghiên cứu

100.

a)

Khoa, hệ

b)

Quan hệ

c)

Hiện đại

d)

Rảnh rỗi

101.

哲学系

a)

Khoa toán

b)

Khoa văn

c)

Khoa triết học

d)

Khoa lịch sử

102.

数学系

a)

Khoa triết học

b)

Khoa toán

c)

Khoa văn

d)

Khoa địa lý

103.

文学系

a)

Khoa toán

b)

Khoa văn

c)

Khoa lịch sử

d)

Khoa địa lý

104.

历史系

a)

Khoa triết học

b)

Khoa toán

c)

Khoa văn

d)

Khoa lịch sử

105.

国际

a)

Quốc tế

b)

Khoa, hệ

c)

Quan hệ

d)

Quốc gia

106.

关系

a)

Quốc tế

b)

Quốc gia

c)

Quan hệ

d)

Khoa, hệ

107.

现代

a)

Văn học

b)

Hiện đại

c)

Nghiên cứu

d)

Rảnh rỗi

108.

文学

a)

Toán học

b)

Văn học

c)

Trường học

d)

Nghiên cứu

109.

研究生

a)

Lưu học sinh

b)

Nghiên cứu sinh

c)

Nghiên cứu

d)

Chuyên nghành

110.

研究

a)

Rảnh rỗi

b)

Nghiên cứu

c)

Hiện đại

d)

Từ điển

111.

空儿

a)

Nghiên cứu

b)

Rảnh rỗi

c)

Văn học

d)

Có thời gian rảnh

112.

a)

Chơi

b)

Đi

c)

Mua

d)

Bán

113.

我去图书馆

a)

Tôi đi nhà ăn

b)

Tôi đi thư viện

c)

Tôi đi kí túc xá

d)

Tôi đi bệnh viện

114.

a)

Bán

b)

Mua

c)

Đi

d)

Chơi

115.

a)

Mua

b)

Đi

c)

Bán

d)

Chơi

116.

玩儿

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đi

d)

Chơi

117.

时候

a)

Khi, lúc

b)

Ở đâu

c)

Đi chơi

d)

Quan hệ

118.

欢迎

a)

Nghiên cứu sinh

b)

Nhà vệ sinh

c)

Hoan nghênh

d)

Phía Tây

119.

卫生间

a)

David

b)

Hoan nghênh

c)

Nhà vệ sinh

d)

Vệ sinh

120.

卫生

a)

Nhà vệ sinh

b)

Vệ sinh

c)

Quan hệ

d)

David

121.

教室

a)

Trường học

b)

Dạy học

c)

Phòng học

d)

Giảng đường

122.

旁边

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Bên cạnh

d)

Bên trên

123.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Mua

d)

Bán

124.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Mua

d)

Bán

125.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Trước

d)

Sau

126.

现在

a)

Chơi

b)

Bắt đầu

c)

Kết thúc

d)

Bây giờ

127.

我现在去图书馆

a)

Khi nào tôi đi thư viện

b)

Bây giờ tôi đi thư viện

c)

Bây giờ là mấy giờ

d)

Bây giờ tôi ở thư viện

128.

现在几点?

a)

Bây giờ đi chơi

b)

Bây giờ mấy giờ

c)

Bây giờ đi đâu

d)

Bây giờ làm gì

129.

a)

Phút

b)

Khắc

c)

Giờ

d)

Rưỡi, 1 nửa

130.

a)

Mấy

b)

Cái

c)

Giờ

d)

Phút

131.

现在八点

a)

Bây giờ đi đâu

b)

Bây giờ là 9 giờ

c)

Bây giờ là 8 giờ

d)

Bây giờ là mấy giờ

132.

a)

Giờ

b)

Khắc

c)

Rưỡi, 1 nửa

d)

Phút

133.

十分

a)

5 phút

b)

7 phút

c)

10 phút

d)

15 phút

134.

十五分

a)

15 phút

b)

14 phút

c)

18 phút

d)

25 phút

135.

现在十点五十分

a)

Bây giờ là 10 giờ 15 phút

b)

Bây giờ là 10 giờ 25 phút

c)

Bây giờ là 10 giờ 5 phút

d)

Bây giờ là 10 giờ 50 phút

136.

a)

Giờ

b)

Phút

c)

1 nửa, rưỡi

d)

Khắc(15 phút)

137.

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Khắc ( 15 phút)

d)

Rưỡi, 1 nửa

138.

a)

Rưỡi, 1 nửa

b)

Mấy

c)

d)

Kém, tệ

139.

上课

a)

Lớp học

b)

Buổi tối

c)

Lên lớp

d)

Buổi chiều

140.

下课

a)

Sách giáo khoa, giáo trình

b)

Lên lớp

c)

Tan học

d)

Buổi chiều

141.

早上

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi chiều

d)

Buổi trưa

142.

中午

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

143.

下午

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

144.

晚上

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

145.

大部份

a)

Bộ phận

b)

Đại bộ phận

c)

Phút

d)

Canada

146.

部分

a)

4 phút

b)

Đại bộ phận

c)

Bộ phận

d)

Phút

147.

a)

Phút

b)

Giờ

c)

Gặp, thấy

d)

...quá, ...lắm

148.

开始

a)

Kết thúc

b)

Bắt đầu

c)

SGK, giáo trình

d)

Gặp, thấy

149.

太......了

a)

......Quá.....lắm

b)

Lượng

c)

Rưỡi, 1 nửa

d)

Đúng

150.

一会儿

a)

1 chút

b)

1 lát

c)

1 nửa

d)

1 ít

151.

Bây giờ là 3 giờ 1 khắc

a)

现在三点一分

b)

现在三点一刻

c)

现在三点五十分

d)

现在三点十一分

152.

Bây giờ là 3 giờ 15 phút

a)

现在三点一刻

b)

现在三点十五分

c)

现在三点十四分

d)

现在三点十九分

153.

8h30'

a)

八点半

b)

八点三分

c)

六点半

d)

六点三分

154.

10h kém 10'

a)

差十点十分

b)

差十分十点

c)

十点差十分

d)

十分差十点

155.

3h kém 15'

a)

三点差十五分

b)

十五分差三点

c)

差十五分三点

d)

差三点十五分

156.

7h kém 5'

a)

差五点七分

b)

差零五分七点

c)

零五分七点差

d)

七点差零五分

157.

Bây giờ là 11h 20'

a)

现在十一点十二分

b)

现在十一点零二分

c)

现在十一点二十分

158.

52 phút

a)

五二分

b)

五十二分

c)

分五十二

d)

分五二

159.

Tôi ở kí túc xá

a)

我在图书馆

b)

我在宿舍

c)

我去宿舍

d)

我去图书馆

160.

Bây giờ là 4h 44 phút

a)

现在四点四四分

b)

现在四分四四点

c)

现在四点四十四分

d)

现在四分四十四点

161.

Tôi là sinh viên

a)

我是学生

b)

我是大学生

c)

你是学生

d)

你是大学生

162.

Cô ấy là giáo viên

a)

他是老师

b)

我是老师

c)

你是老师

d)

她是老师

163.

Bạn là ai?

a)

他是谁

b)

你是谁

c)

她是谁

d)

您是谁

164.

37 phút

a)

三七分

b)

分三七

c)

三十七分

d)

分三十七

165.

Quen biết bạn rất vui

a)

高兴你很认识

b)

认识你很高兴

c)

认识你高兴

d)

高兴你认识

166.

Tôi xin giới thiệu 1 chút

a)

我一下儿介绍

b)

我介绍一下儿

c)

我来一下儿介绍

d)

我来介绍一下儿

167.

Trương Hồng

a)

张宏

b)

玛丽

c)

张红

d)

大卫

168.

Đại học Bắc Kinh

a)

西边大学

b)

北京大学

c)

清华大学

d)

北边大学

169.

Đại học Thanh Hoa

a)

北京大学

b)

西边大学

c)

北边大学

d)

清华大学

170.

讲座

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Buổi toạ đàm

d)

Tan học

171.

Bạn của anh ấy

a)

她的朋友

b)

你的朋友

c)

他的朋友

d)

朋友的他

172.

Bạn tốt

a)

你好

b)

好朋友

c)

朋友好

d)

很好

173.

Số 72

a)

七二

b)

六二

c)

七二十

d)

七十二

174.

Chúng tôi

a)

你们

b)

我们

c)

们我

d)

们你

175.

Tiếng Việt

a)

法语

b)

汉语

c)

越语

d)

英语

176.

Từ điển tuếng Anh

a)

汉语词典

b)

越语词典

c)

词典英语

d)

英语词典

177.

Chúng tôi học tiếng Trung

a)

我学汉语

b)

们我汉语

c)

我们学汉语

d)

们我学汉语

178.

3 ngày trước

a)

四天前

b)

三天前

c)

三天后

d)

四天后

179.

5 ngày sau

a)

五天后

b)

十天后

c)

五天前

d)

十天前

180.

Ngày mai

a)

上午

b)

明天

c)

下午

d)

晚上

181.

Xe đạp

a)

b)

车棚

c)

自行车

d)

钥匙

182.

Nhé, thôi

a)

b)

c)

d)

183.

Sự việc

a)

b)

c)

d)

184.

Nhưng

a)

b)

可是

c)

钥匙

d)

就是

185.

Không vấn đề

a)

没有

b)

没全是

c)

买问题

d)

不用谢