wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 9+10

Total questions: 185

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Động lực là:

a)

Nhu cầu muốn được khen ngợi

b)

Nỗ lực thể chất khi làm việc

c)

Lực lượng tâm lý quyết định hành vi và mức độ kiên trì của người đó

d)

Cách quản lý nhân sự trong tổ chức

2.

"Hành vi có động lực bên trong" là hành vi:

a)

Bị ép buộc bởi quy định

b)

Được thực hiện vì lợi ích cá nhân

c)

Được thưởng vật chất

d)

Mang lại lợi ích cho xã hội

3.

Hành vi được thực hiện để giúp đỡ người khác là:

a)

Hành vi có động lực xã hội

b)

Hành vi có động lực bên trong

c)

Hành vi có động lực bên ngoài

d)

Hành vi cưỡng chế

4.

Kết quả của động lực gồm:

a)

Hành vi không kiểm soát được

b)

Hành vi cảm xúc

c)

Thu nhập, sự tự chủ, thành tựu

d)

Thất nghiệp, chán nản

5.

Đầu vào của động lực bao gồm:

a)

Khen thưởng và phúc lợi

b)

Thời gian, nỗ lực, kỹ năng, hành vi làm việc

c)

Kỷ luật và quy chế

d)

Mục tiêu và áp lực từ cấp trên

6.

Theo lý thuyết kỳ vọng, động lực sẽ cao khi:

a)

Người lao động không có mục tiêu

b)

Thành tích không liên quan đến kết quả

c)

Nỗ lực → thành tích → kết quả mong muốn

d)

Có thưởng cao dù không cần cố gắng

7.

Thành phần "nhận thức về tính công cụ" nghĩa là:

a)

Nhận thức về cách sử dụng máy móc

b)

Nhận thức về mức độ thành tích giúp đạt kết quả

c)

Nhận thức về kỹ năng cá nhân

d)

Nhận thức về sự khác biệt văn hóa

8.

Thành phần "nhận thức về giá trị" nghĩa là:

a)

Giá sản phẩm trên thị trường

b)

Mức độ người lao động mong đợi kết quả đạt được

c)

Sự đóng góp của công cụ kỹ thuật

d)

Sự đánh giá của khách hàng

9.

Thành phần nào dưới đây là đầu vào của công thức động lực?

a)

Trách nhiệm

b)

Phúc lợi

c)

Kỹ năng

d)

Sự hài lòng

10.

Trong mô hình lý thuyết kỳ vọng, "thành tích" là:

a)

Hành vi làm việc đúng quy trình

b)

Kết quả của nỗ lực đóng góp cho tổ chức

c)

Sự

11.

Trong mô hình lý thuyết kỳ vọng, "thành tích" là:

a)

Hành vi làm việc đúng quy trình

b)

Kết quả của nỗ lực đóng góp cho tổ chức

c)

Sự khác biệt giữa nhân viên

d)

Sự hỗ trợ từ nhà quản trị

12.

Maslow cho rằng con người có động lực từ:

a)

Các nhu cầu vô thức

b)

Các nhu cầu được sắp xếp theo tháp

c)

Các phần thưởng tài chính

d)

Các phản ứng tình cảm

13.

Trong thang Maslow, nhu cầu cao nhất là:

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Nhu cầu tự thể hiện

14.

Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa:

a)

Nhu cầu nội tại và ngoại tại

b)

Động cơ và thói quen

c)

Yếu tố duy trì và yếu tố thúc đẩy

d)

Lợi ích và chi phí

15.

Theo McClelland, nhu cầu liên kết là:

a)

Mong muốn thiết lập quan hệ và được chấp nhận

b)

Mong muốn kiểm soát người khác

c)

Mong muốn được trả lương cao

d)

Mong muốn được nghỉ ngơi

16.

Theo McClelland, nhu cầu quyền lực là:

a)

Mong muốn được yêu thương

b)

Mong muốn kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác

c)

Mong muốn có môi trường làm việc yên tĩnh

d)

Mong muốn phát triển kỹ năng cá nhân

17.

Sự công bằng là:

a)

Sự chia đều mọi phần thưởng

b)

So sánh giữa kết quả và đầu vào với người tham chiếu

c)

Sự hài lòng với công việc

d)

Sự đánh giá chủ quan của cấp trên

18.

Bất công do trả lương quá thấp xảy ra khi:

a)

Nhân viên có nhiều lợi ích

b)

Tỷ lệ kết quả/đầu vào thấp hơn người tham chiếu

c)

Lương cao nhưng không đủ sống

d)

Nhân viên làm sai quy trình

19.

Sự công bằng phân phối là:

a)

Cách tổ chức chia sẻ quyền lực

b)

Cảm nhận về việc phân chia kết quả công việc

c)

Phân công nhiệm vụ phù hợp

d)

Tổ chức sự kiện công bằng

20.

Cách tổ chức chia sẻ quyền lực

a)

Cách tổ chức chia sẻ quyền lực

b)

Cảm nhận về việc phân chia kết quả công việc

c)

Phân công nhiệm vụ phù hợp

d)

Tổ chức sự kiện công bằng

21.

Lãnh đạo là:

a)

Thực hiện các công việc hành chính

b)

Gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng để đạt mục tiêu tổ chức

c)

Làm báo cáo và xử lý dữ liệu

d)

Tham gia thảo luận nhóm

22.

Nhà lãnh đạo phục vụ là người:

a)

Ra lệnh cho cấp dưới

b)

Phát triển kỹ năng cá nhân

c)

Mong muốn phục vụ người khác và chia sẻ quyền lực

d)

Tập trung kiểm soát hành vi nhân viên

23.

Khác biệt chính giữa quản trị và lãnh đạo là:

a)

Quản trị tạo tầm nhìn - lãnh đạo duy trì quy trình

b)

Lãnh đạo là cấp trên, quản trị là cấp dưới

c)

Quản trị quản lý cảm xúc - lãnh đạo quản lý tài sản

d)

Lãnh đạo tạo tầm nhìn - quản trị đảm bảo thực hiện hiệu quả

24.

Nhà lãnh đạo hiệu quả cần:

a)

Áp đặt quyền lực

b)

Phân chia công việc chi tiết

c)

Tạo ảnh hưởng tích cực và truyền cảm hứng

d)

Hạn chế sáng tạo trong tổ chức

25.

Theo quan điểm hiện đại, nhà lãnh đạo giỏi là người:

a)

Biết ra lệnh và giám sát

b)

Luôn duy trì kiểm soát mọi hoạt động

c)

Giao quyền và phát triển năng lực nhân viên

d)

Là người có chuyên môn cao nhất

26.

Lãnh đạo tập trung vào:

a)

Hệ thống kiểm soát nội bộ

b)

Quá trình lập kế hoạch ngân sách

c)

Tạo động lực và thay đổi văn hóa tổ chức

d)

Thiết lập cấu trúc pháp lý

27.

Lãnh đạo độc đoán là:

a)

Tham khảo ý kiến nhân viên trước khi quyết định

b)

Ra quyết định và yêu cầu nhân viên thực hiện mà không cần thảo luận

c)

Tạo môi trường linh hoạt và cởi mở

d)

Chia sẻ quyền lực hoàn toàn với nhân viên

28.

Lãnh đạo dân chủ là:

a)

Không cần lãnh đạo

b)

Lãnh đạo chỉ đóng vai trò biểu tượng

c)

Cùng cấp dưới thảo luận trước khi quyết định

d)

Ra lệnh trực tiếp

29.

Lãnh đạo dân chủ là:

a)

Không cần lãnh đạo

b)

Lãnh đạo chỉ đóng vai trò biểu tượng

c)

Cùng cấp dưới thảo luận trước khi quyết định

d)

Ra lệnh trực tiếp

30.

Lãnh đạo tự do là:

a)

Giao toàn quyền quyết định cho cấp dưới

b)

Giữ toàn bộ quyền lực

c)

Can thiệp sâu vào công việc của nhân viên

d)

Áp dụng kỷ luật nghiêm khắc

31.

Phong cách lãnh đạo dân chủ phù hợp khi:

a)

Nhân viên thiếu kinh nghiệm

b)

Tổ chức cần sáng tạo và hợp tác

c)

Công việc mang tính nguy cấp, thời gian ngắn

d)

Lãnh đạo không có kinh nghiệm

32.

Trường Đại học Ohio cho rằng có hai chiều hướng lãnh đạo:

a)

Kiểm soát - sáng tạo

b)

Giao tiếp - kiểm soát

c)

Quan tâm đến con người - quan tâm đến công việc

d)

Tôn trọng - khắt khe

33.

Theo lý thuyết lưới quản lý của Blake & Mouton, phong cách lý tưởng là:

a)

Quan tâm thấp cả công việc và con người

b)

Quan tâm cao đến công việc, thấp đến con người

c)

Quan tâm cao cả công việc và con người

d)

Quan tâm cao đến con người, thấp đến công việc

34.

Lý thuyết lãnh đạo tình huống của Fiedler cho rằng:

a)

Phong cách lãnh đạo có thể linh hoạt hoàn toàn

b)

Không có phong cách nào phù hợp mọi tình huống

c)

Nhà lãnh đạo nên tập trung vào quyền lực cá nhân

d)

Môi trường không ảnh hưởng đến hiệu quả lãnh đạo

35.

Theo Fiedler, 3 yếu tố quyết định tình huống lãnh đạo:

a)

Văn hóa - kinh tế - xã hội

b)

Mục tiêu - nguồn lực - thời gian

c)

Quan hệ lãnh đạo - cấu trúc công việc - quyền lực vị trí

d)

Cảm xúc - tâm lý - kỹ năng

36.

Lý thuyết con đường - mục tiêu của House nhấn mạnh:

a)

Thay đổi cấu trúc tổ chức

b)

Lãnh đạo cần hỗ trợ cấp dưới đạt mục tiêu

c)

Lãnh đạo luôn phải áp dụng cùng một phong cách

d)

Bỏ qua các yếu tố môi trường

37.

Nhà lãnh đạo định hướng (theo House) phù hợp khi:

a)

Cấp dưới giàu kinh nghiệm

b)

Công việc không rõ ràng, cần hướng dẫn

c)

Môi trường làm việc ổn định

d)

Nhân viên làm việc độc lập

38.

Quyền lực cưỡng chế là:

a)

Khả năng thưởng cho cấp dưới

b)

Khả năng xử phạt hoặc gây thiệt hại

c)

Khả năng gây ảnh hưởng do chuyên môn

d)

Quyền lực đến từ lòng trung thành

39.

Quyền lực chuyên môn đến từ:

a)

Địa vị hành chính

b)

Kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng vượt trội

c)

Quyền kiểm soát nguồn lực

d)

Mạng lưới quan hệ xã hội

40.

Quyền lực chính thức (hợp pháp) đến từ:

a)

Cảm tình cá nhân

b)

Vị trí trong tổ chức

c)

Kết quả làm việc cao

d)

Khả năng giao tiếp

41.

Quyền lực phần thưởng là:

a)

Khả năng cung cấp hoặc kiểm soát phần thưởng

b)

Khả năng điều khiển hành vi cảm xúc

c)

Tầm ảnh hưởng trong cộng đồng

d)

Khả năng diễn thuyết

42.

Khi cấp dưới tuân thủ vì yêu thích nhà lãnh đạo, đó là:

a)

Quyền lực chuyên môn

b)

Quyền lực cưỡng chế

c)

Quyền lực chính thức

d)

Quyền lực cảm tình (tham chiếu)

43.

Nhà lãnh đạo sử dụng quyền lực cảm tình khi:

a)

Thường xuyên kỷ luật nhân viên

b)

Có khả năng tạo ảnh hưởng bằng lòng tin và sự quý mến

c)

Có vị trí cao trong cơ cấu

d)

Biết áp đặt mệnh lệnh

44.

Lãnh đạo giao dịch tập trung vào:

a)

Cảm hứng và tầm nhìn dài hạn

b)

Các phần thưởng - hình phạt rõ ràng để đạt mục tiêu

c)

Trao quyền hoàn toàn cho nhân viên

d)

Xây dựng chiến lược tổ chức

45.

Lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) nhấn mạnh:

a)

Kiểm soát hành vi cấp dưới

b)

Duy trì hiện trạng tổ chức

c)

Truyền cảm hứng và thay đổi

46.

Lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) nhấn mạnh:

a)

Kiểm soát hành vi cấp dưới

b)

Duy trì hiện trạng tổ chức

c)

Truyền cảm hứng và thay đổi tích cực

d)

Giảm thiểu mâu thuẫn nội bộ

47.

Thành phần nào KHÔNG thuộc lãnh đạo chuyển đổi:

a)

Ảnh hưởng lý tưởng (idealized influence)

b)

Tạo động lực truyền cảm hứng

c)

Quản lý theo ngoại lệ

d)

Kích thích trí tuệ

48.

Lãnh đạo chuyển đổi phù hợp với tổ chức:

a)

Không có khả năng thay đổi

b)

Có môi trường ổn định và ít biến động

c)

Đang cần đổi mới, cải tiến

d)

Có cấp dưới cần sự hướng dẫn chặt chẽ

49.

Lãnh đạo giao dịch hiệu quả trong tình huống:

a)

Môi trường đầy biến động

b)

Công việc sáng tạo cao

c)

Cần sự ổn định, hiệu suất và quy trình rõ ràng

d)

Không có nhân viên cấp dưới

50.

Vai trò "người truyền cảm hứng" của lãnh đạo thể hiện:

a)

Phân công công việc

b)

Khuyến khích cấp dưới vượt qua giới hạn

c)

Ký các văn bản pháp lý

d)

Duy trì hồ sơ tổ chức

51.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của nhà lãnh đạo là:

a)

Giải quyết tài chính

b)

Kỹ thuật

c)

Giao tiếp và ảnh hưởng

d)

Lập ngân sách

52.

Lãnh đạo cần năng lực nào sau đây để thích nghi với thay đổi:

a)

Lý luận toán học

b)

Tư duy chiến lược và linh hoạt

c)

Lập trình máy tính

d)

Ghi nhớ dữ liệu

53.

Lãnh đạo hiệu quả cần:

a)

Kiểm soát mọi hành vi của cấp dưới

b)

Hạn chế thay đổi để ổn định tổ chức

c)

Thấu hiểu con người và tạo ảnh hưởng

d)

Tập trung vào mục tiêu cá nhân

54.

Người lãnh đạo được tôn trọng khi:

a)

Ra mệnh lệnh thường xuyên

b)

Áp dụng các hình phạt

c)

Có đạo đức, chính trực và nhất quán

d)

Giữ bí mật mọi thông tin

55.

Lãnh đạo nhóm giỏi thường:

a)

Là người thực hiện hết mọi việc

b)

Khuyến khích sự tham gia

56.

Lãnh đạo nhóm giỏi thường:

a)

Là người thực hiện hết mọi việc

b)

Khuyến khích sự tham gia và đóng góp của các thành viên

c)

Tập trung kiểm soát nhóm

d)

Không quan tâm đến mâu thuẫn nội bộ

57.

Vai trò của lãnh đạo nhóm:

a)

Cố gắng làm thay tất cả

b)

Tạo ra cạnh tranh giữa các thành viên

c)

Gắn kết và định hướng nhóm

d)

Giảm vai trò của các thành viên

58.

Phong cách lãnh đạo phân quyền thể hiện ở:

a)

Giữ lại toàn bộ quyền ra quyết định

b)

Giao quyền và khuyến khích tự quản

c)

Giảm vai trò của nhân viên

d)

Tạo khoảng cách quyền lực lớn

59.

Lãnh đạo phân quyền phù hợp khi:

a)

Cấp dưới thiếu tự tin

b)

Môi trường công việc sáng tạo, linh hoạt

c)

Nhân viên không có kỹ năng

d)

Tổ chức tập trung vào kiểm soát

60.

Nhược điểm tiềm ẩn của lãnh đạo phân quyền:

a)

Làm giảm tinh thần làm việc

b)

Gây nhầm lẫn nếu không rõ vai trò và trách nhiệm

c)

Khiến tổ chức kém sáng tạo

d)

Không tạo cơ hội phát triển

61.

Lãnh đạo toàn cầu cần:

a)

Tư duy địa phương

b)

Phớt lờ khác biệt văn hóa

c)

Khả năng thích nghi với đa dạng văn hóa và môi trường

d)

Không cần học hỏi gì thêm

62.

Thách thức lớn nhất của lãnh đạo toàn cầu là:

a)

Thiếu ngân sách

b)

Sự khác biệt văn hóa và giá trị

c)

Không có đối tác quốc tế

d)

Không có kinh nghiệm lập kế hoạch

63.

Phong cách lãnh đạo nào được ưa chuộng trong môi trường quốc tế:

a)

Độc đoán

b)

Cởi mở, linh hoạt và thấu hiểu văn hóa

c)

Không giao quyền

d)

Trung lập, không can thiệp

64.

Đặc điểm của nhà lãnh đạo thành công trong môi trường toàn cầu:

a)

Biết nhiều ngoại ngữ nhưng không cần kỹ năng mềm

b)

Bám sát nguyên tắc cứng nhắc

c)

Cởi mở, học hỏi liên tục và có t

65.

Đặc điểm của nhà lãnh đạo thành công trong môi trường toàn cầu:

a)

Biết nhiều ngoại ngữ nhưng không cần kỹ năng mềm

b)

Bám sát nguyên tắc cứng nhắc

c)

Cởi mở, học hỏi liên tục và có tư duy toàn cầu

d)

Tránh xung đột bằng mọi giá

66.

Một trong những yếu tố giúp lãnh đạo toàn cầu thành công là:

a)

Không thay đổi để giữ bản sắc

b)

Chỉ làm việc với người cùng văn hóa

c)

Phát triển năng lực quản trị đa văn hóa

d)

Dựa hoàn toàn vào chuyên gia địa phương

67.

Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu được quý trọng thuộc cấp độ:

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu xã hội

d)

Nhu cầu tôn trọng

68.

Lý thuyết ERG (Alderfer) rút gọn Maslow thành các nhóm:

a)

Sinh lý - an toàn - xã hội

b)

Sinh tồn - liên kết - phát triển

c)

An toàn - xã hội - tự hoàn thiện

d)

Vật chất - cảm xúc - trí tuệ

69.

Theo Herzberg, yếu tố nào KHÔNG tạo động lực:

a)

Thành tích

b)

Thăng tiến

c)

Điều kiện làm việc

d)

Bản thân công việc

70.

Yếu tố "chính sách công ty" trong lý thuyết hai yếu tố Herzberg được xếp vào:

a)

Yếu tố tạo động lực

b)

Yếu tố nội tại

c)

Yếu tố duy trì (hygiene)

d)

Yếu tố phát triển

71.

Lý thuyết kỳ vọng của Vroom cho rằng động lực phụ thuộc vào:

a)

Cảm xúc và môi trường

b)

Niềm tin kết quả - phần thưởng - giá trị phần thưởng

c)

Mức độ áp lực công việc

d)

Cấu trúc tổ chức

72.

Thuật ngữ "valence" trong lý thuyết kỳ vọng chỉ:

a)

Khả năng hoàn thành công việc

b)

Giá trị mong muốn của phần thưởng

c)

Mức độ cam kết của nhân viên

d)

Tần suất được giao nhiệm vụ

73.

Theo lý thuyết công bằng (Adams), nếu cảm thấy bất công, nhân viên sẽ:

a)

Giữ nguyên thái độ làm việc

b)

Gia tăng hiệu suất

c)

So sánh với người khác và điều chỉnh hành vi

d)

Yêu cầu tăng lương ngay lập tức

74.

Nếu cảm thấy bất công, nhân viên sẽ:

a)

Giữ nguyên thái độ làm việc

b)

Gia tăng hiệu suất

c)

So sánh với người khác và điều chỉnh hành vi

d)

Yêu cầu tăng lương ngay lập tức

75.

MBO (Quản trị theo mục tiêu) tập trung vào:

a)

Sự giám sát chặt chẽ

b)

Thưởng phạt rõ ràng

c)

Thiết lập mục tiêu cùng cấp dưới và đánh giá kết quả

d)

Đảm bảo lợi nhuận cho tổ chức

76.

Trong lý thuyết thiết lập mục tiêu (Locke), mục tiêu hiệu quả là:

a)

Rộng rãi, dễ thay đổi

b)

Cụ thể, khó khăn và có phản hồi

c)

Tổng quát và linh hoạt

d)

Không cần đo lường

77.

Lý thuyết củng cố (reinforcement theory) nhấn mạnh:

a)

Cảm xúc và mối quan hệ

b)

Tác động của các phản hồi hành vi

c)

Tính cách cá nhân

d)

Năng lực tư duy

78.

Mô hình quản trị lưới Blake và Mouton tập trung vào:

a)

Kết quả và cấu trúc

b)

Mối quan hệ và năng suất

c)

Sự linh hoạt và áp lực

d)

Quyền lực và ảnh hưởng

79.

Trong mô hình Blake & Mouton, lãnh đạo lý tưởng có mức quan tâm:

a)

Cao về công việc, thấp về con người

b)

Thấp cả hai

c)

Cao cả hai (9,9)

d)

Chỉ quan tâm đến con người

80.

Phong cách lãnh đạo dân chủ thường:

a)

Ra quyết định độc đoán

b)

Không phân công trách nhiệm

c)

Khuyến khích tham gia, giao tiếp 2 chiều

d)

Gây mâu thuẫn trong nhóm

81.

Lãnh đạo theo tình huống (Hersey và Blanchard) căn cứ vào:

a)

Môi trường kinh tế

b)

Mức độ trưởng thành của cấp dưới

c)

Văn hóa quốc gia

d)

Năng lực tài chính

82.

Phong cách "Ủy quyền" trong mô hình Hersey & Blanchard phù hợp khi:

a)

Nhân viên chưa có kinh nghiệm

b)

Nhân viên có năng lực cao và cam kết mạnh

c)

Nhân viên từ chối nhiệm vụ

d)

Cần kiểm soát gắt gao

83.

Lãnh đạo hiệu quả nên:

a)

Dựa hoàn toàn vào quyền lực vị trí

b)

Hạn chế giao tiếp với cấp dưới

c)

Phối hợp giữa ảnh hư

84.

Lãnh đạo hiệu quả nên:

a)

Dựa hoàn toàn vào quyền lực vị trí

b)

Hạn chế giao tiếp với cấp dưới

c)

Phối hợp giữa ảnh hưởng cá nhân và định hướng mục tiêu

d)

Tránh thay đổi chính sách

85.

Trong môi trường đa thế hệ, lãnh đạo cần:

a)

Chọn phong cách duy nhất

b)

Xem nhẹ sự khác biệt

c)

Thích nghi và cá nhân hóa phương pháp quản lý

d)

Tăng kiểm soát hành vi

86.

Lãnh đạo xuất chúng thường:

a)

Tập trung vào chi tiết kỹ thuật

b)

Chỉ dựa vào kế hoạch ngắn hạn

c)

Có tầm nhìn, truyền cảm hứng và xây dựng lòng tin

d)

Hạn chế sự đổi mới

87.

Vai trò của phản hồi trong lãnh đạo:

a)

Tạo áp lực và cạnh tranh

b)

Làm giảm động lực

c)

Giúp cải thiện hiệu suất và định hướng phát triển

d)

Làm mất niềm tin của cấp dưới

88.

Khi nhân viên làm sai, nhà lãnh đạo nên:

a)

Phạt công khai để răn đe

b)

Phớt lờ để tránh mâu thuẫn

c)

Đối thoại riêng, góp ý mang tính xây dựng

d)

Sa thải ngay lập tức

89.

Theo McClelland, người có nhu cầu quyền lực cao sẽ:

a)

Tránh trách nhiệm

b)

Thích làm việc nhóm

c)

Muốn kiểm soát và ảnh hưởng người khác

d)

Tập trung vào ổn định công việc

90.

Nhu cầu "liên kết" trong McClelland tương tự với cấp nào trong tháp Maslow?

a)

Sinh lý

b)

An toàn

c)

Xã hội

d)

Tự hoàn thiện

91.

Một nhân viên có valence thấp theo lý thuyết kỳ vọng sẽ:

a)

Không tin mình hoàn thành được công việc

b)

Không coi trọng phần thưởng

c)

Không hiểu kết nối giữa hành vi và kết quả

d)

Bị giám sát chặt chẽ

92.

Ví dụ của tăng cường tích cực là:

a)

Cắt giảm thưởng vì đi trễ

b)

Khen thưởng nếu hoàn thành trước hạn

c)

Không phạt khi nhân viên sửa lỗi

d)

Bỏ qua hành vi xấu

93.

Cắt giảm thưởng vì đi trễ

a)

Cắt giảm thưởng vì đi trễ

b)

Khen thưởng nếu hoàn thành trước hạn

c)

Không phạt khi nhân viên sửa lỗi

d)

Bỏ qua hành vi xấu

94.

Lãnh đạo theo mô hình Fiedler là:

a)

Cứng nhắc, không điều chỉnh theo tình huống

b)

Linh hoạt thay đổi phong cách

c)

Đặt ra mục tiêu để lãnh đạo

d)

Tập trung vào quyền lực vị trí

95.

Trong mô hình Fiedler, phong cách lãnh đạo được đánh giá dựa vào:

a)

LMX

b)

Mức độ kiểm soát tình huống

c)

Lòng tin của nhân viên

d)

Cách phân công công việc

96.

Mô hình đường dẫn - mục tiêu (House) cho rằng lãnh đạo hiệu quả là:

a)

Người kiểm soát cấp dưới kỹ lưỡng

b)

Người điều chỉnh phong cách để hỗ trợ cấp dưới đạt mục tiêu

c)

Người đặt ra luật lệ cứng nhắc

d)

Người không can thiệp quá nhiều

97.

Trong lý thuyết House, phong cách "thành tích" (achievement-oriented) nhấn mạnh:

a)

Hỗ trợ tinh thần

b)

Đặt ra mục tiêu thách thức cao

c)

Giao quyền hoàn toàn

d)

Quản lý dựa trên cảm xúc

98.

Phong cách lãnh đạo giao dịch (transactional) tập trung vào:

a)

Tầm nhìn và truyền cảm hứng

b)

Khen thưởng và xử phạt dựa trên hiệu suất

c)

Phát triển năng lực cá nhân cấp dưới

d)

Hệ thống không chính thức

99.

Lãnh đạo chuyển hóa (transformational) đặc trưng bởi:

a)

Tránh rủi ro

b)

Giao nhiệm vụ không rõ ràng

c)

Truyền cảm hứng, xây dựng lý tưởng và tầm nhìn

d)

Chỉ dựa vào quyền lực chức danh

100.

"Charisma" trong lãnh đạo chuyển hóa liên quan đến:

a)

Phân quyền triệt để

b)

Khả năng thu hút và truyền cảm hứng

c)

Năng lực ra quyết định tài chính

d)

Kỹ năng viết văn bản chính sách

101.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của lãnh đạo chuyển hóa:

a)

Khuyến khích sáng tạo

b)

Phát triển cá nhân cấp dưới

c)

Trả lương cao

d)

Tạo động lực nội tại

102.

Lãnh đạo đạo đức (ethical leadership) KH

4 lines
103.

m nào sau đây KHÔNG phải của lãnh đạo chuyển hóa:

a)

Khuyến khích sáng tạo

b)

Phát triển cá nhân cấp dưới

c)

Trả lương cao

d)

Tạo động lực nội tại

104.

Lãnh đạo đạo đức (ethical leadership) KHÔNG bao gồm:

a)

Minh bạch trong hành vi

b)

Chính trực và công bằng

c)

Thao túng để đạt kết quả

d)

Quan tâm đến tác động xã hội

105.

Lãnh đạo "servant leadership" đề cao:

a)

Thành tích của lãnh đạo

b)

Phục vụ và phát triển con người

c)

Tránh mạo hiểm

d)

Hành chính hóa bộ máy

106.

Năng lực cảm xúc (emotional intelligence) trong lãnh đạo bao gồm ngoại trừ:

a)

Tự nhận thức

b)

Quản lý cảm xúc

c)

Kiểm soát hành vi người khác

d)

Đồng cảm

107.

Vai trò chính của nhà lãnh đạo là:

a)

Kiểm tra tài sản công ty

b)

Định hướng, tạo động lực và thúc đẩy thay đổi

c)

Làm mọi việc thay cấp dưới

d)

Phân chia ngân sách

108.

Trong thời kỳ biến động (VUCA), nhà lãnh đạo cần:

a)

Tuân thủ nguyên tắc cũ

b)

Giữ nguyên cấu trúc tổ chức

c)

Linh hoạt, thích nghi và ra quyết định nhanh

d)

Tránh thay đổi

109.

Kỹ năng ra quyết định hiệu quả trong lãnh đạo bao gồm:

a)

Phán đoán cảm tính

b)

Dựa trên tin đồn

c)

Phân tích dữ liệu và đánh giá hậu quả

d)

Chỉ dựa vào cấp trên

110.

Một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng sẽ:

a)

Truyền đạt mục tiêu rõ ràng và có khả năng lôi cuốn

b)

Tập trung vào hệ thống kỷ luật

c)

Phân tích chi phí - lợi ích

d)

Giới hạn giao tiếp với nhân viên

111.

Lãnh đạo hiệu quả trong tổ chức học hỏi (learning organization) sẽ:

a)

Tránh thử nghiệm cái mới

b)

Truyền thông một chiều

c)

Khuyến khích học tập liên tục và cải tiến

d)

Tập trung vào kết quả ngắn hạn

112.

Một nhân viên tiếp tục làm việc hiệu quả dù không nhận thưởng vì tin rằng năng lực sẽ được ghi nhận sau này. Điều này liên quan đến:

4 lines
113.

Một nhân viên tiếp tục làm việc hiệu quả dù không nhận thưởng vì tin rằng năng lực sẽ được ghi nhận sau này. Điều này liên quan đến:

a)

Động lực ngoại lai

b)

Valence trong lý thuyết kỳ vọng

c)

Động lực nội tại và niềm tin vào công bằng

d)

Hiệu ứng Hawthorne

114.

Theo Herzberg, yếu tố "tiền lương" thuộc nhóm:

a)

Tạo động lực

b)

Duy trì

c)

Giao tiếp

d)

Cơ hội phát triển

115.

Người có nhu cầu cao về thành tích (McClelland) sẽ:

a)

Tránh rủi ro

b)

Luôn tìm môi trường có thử thách

c)

Không thích bị giám sát

d)

Không chú trọng phần thưởng

116.

Khi nhân viên không thấy rõ mối liên hệ giữa nỗ lực và kết quả, lý thuyết kỳ vọng gọi đó là vấn đề ở:

a)

Expectancy

b)

Instrumentality

c)

Valence

d)

Equity

117.

Theo lý thuyết củng cố, việc bỏ đi một hình phạt sau khi nhân viên thay đổi hành vi được gọi là:

a)

Củng cố tiêu cực

b)

Trừng phạt

c)

Củng cố tích cực

d)

Tuyệt chủng hành vi

118.

Một mục tiêu "SMART" KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây:

a)

Cụ thể

b)

Đo lường được

c)

Linh hoạt

d)

Có thời hạn

119.

Lý thuyết mục tiêu (Goal Setting Theory) cho rằng mục tiêu có tính thử thách:

a)

Làm nhân viên sợ

b)

Gây căng thẳng

c)

Kích thích hiệu suất cao hơn

d)

Không có tác động rõ ràng

120.

MBO (quản trị theo mục tiêu) đòi hỏi:

a)

Phân công cứng nhắc

b)

Mục tiêu do lãnh đạo đặt ra một chiều

c)

Sự tham gia xây dựng mục tiêu giữa cấp trên và dưới

d)

Loại bỏ giám sát

121.

Mối quan hệ giữa mức độ kỳ vọng và động lực thể hiện rõ nhất ở lý thuyết nào?

a)

Maslow

b)

Herzberg

c)

Vroom

d)

Reinforcement

122.

Nhân viên cảm thấy bất công khi người khác làm ít mà được nhiều, điều này liên quan đến:

a)

Lý thuyết nhu cầu

b)

Lý thuyết công bằng (Equity Theory)

c)

Lý thuyết củng cố

123.

Nhân viên cảm thấy bất công khi người khác làm ít mà được nhiều, điều này liên quan đến:

a)

Lý thuyết nhu cầu

b)

Lý thuyết công bằng (Equity Theory)

c)

Lý thuyết củng cố

d)

Lý thuyết lãnh đạo

124.

Nếu nhân viên chỉ làm việc để được thưởng, động lực đó là:

a)

Nội tại

b)

Phi lý

c)

Ngoại lai

d)

Tình huống

125.

Theo Maslow, nhu cầu được ghi nhận và tôn trọng thuộc:

a)

Sinh lý

b)

An toàn

c)

Xã hội

d)

Tự trọng

126.

Một quản lý chú trọng khuyến khích nhân viên tự học hỏi và sáng tạo đang đáp ứng nhu cầu nào?

a)

An toàn

b)

Tự hoàn thiện

c)

Xã hội

d)

Sinh lý

127.

Tình huống phù hợp nhất để dùng tăng cường tiêu cực:

a)

Muốn thúc đẩy nhân viên sáng tạo

b)

Cần giảm hành vi không mong muốn bằng cách loại bỏ áp lực

c)

Tạo động lực thông qua khen thưởng

d)

Khuyến khích đổi mới

128.

Một lãnh đạo hay khen ngợi, tạo cảm hứng cho nhân viên là ví dụ về:

a)

Lãnh đạo chuyển hóa

b)

Lãnh đạo giao dịch

c)

Lãnh đạo định hướng nhiệm vụ

d)

Lãnh đạo bảo thủ

129.

Theo Lưới quản trị (Managerial Grid), phong cách lãnh đạo lý tưởng nhất là:

a)

Quan tâm thấp - sản xuất cao

b)

Quan tâm cao - sản xuất cao (9,9)

c)

Không quan tâm cả hai

d)

Quan tâm thấp - sản xuất thấp

130.

Phong cách lãnh đạo của Lewin: người để nhân viên tự quyết định hoàn toàn gọi là:

a)

Độc đoán

b)

Dân chủ

c)

Tự do (laissez-faire)

d)

Tích cực

131.

Phong cách "tham vấn" (consultative) theo mô hình Likert là:

a)

Cứng nhắc

b)

Tham khảo ý kiến cấp dưới

c)

Không trao đổi gì

d)

Ra quyết định một chiều

132.

Trong mô hình Hersey-Blanchard, nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu tự tin phù hợp với lãnh đạo:

a)

Chỉ đạo

b)

Hỗ trợ

c)

Ủy quyền

d)

Ra lệnh

133.

ey-Blanchard, nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu tự tin phù hợp với lãnh đạo:

a)

Chỉ đạo

b)

Hỗ trợ

c)

Ủy quyền

d)

Ra lệnh

134.

Lý thuyết House đề xuất phong cách nào khi nhân viên thiếu động lực và nhiệm vụ không rõ ràng?

a)

Thành tích

b)

Hỗ trợ

c)

Định hướng

d)

Tham gia

135.

Lãnh đạo chuyển hóa giúp tổ chức:

a)

Tăng tính tuân thủ

b)

Duy trì trạng thái cũ

c)

Đổi mới và phát triển bền vững

d)

Cắt giảm ngân sách

136.

Lãnh đạo giao dịch phù hợp nhất trong môi trường:

a)

Tĩnh - ổn định

b)

Biến động cao

c)

Khởi nghiệp

d)

Không rõ mục tiêu

137.

LMX (Leader-Member Exchange) nhấn mạnh:

a)

Mức độ gần gũi của lãnh đạo với khách hàng

b)

Mối quan hệ phân biệt giữa lãnh đạo với các thành viên

c)

Hệ thống khen thưởng

d)

Cấu trúc kiểm soát

138.

Lãnh đạo đạo đức KHÔNG bao gồm:

a)

Công bằng

b)

Minh bạch

c)

Tư lợi cá nhân

d)

Trách nhiệm xã hội

139.

Lãnh đạo hiệu quả sẽ:

a)

Tập trung vào quyền lực

b)

Tránh chia sẻ thông tin

c)

Tạo niềm tin và dẫn dắt bằng giá trị

d)

Giao việc tùy hứng

140.

Vai trò "người định hướng tương lai" thể hiện rõ trong mô hình:

a)

Lãnh đạo giao dịch

b)

Lãnh đạo hành chính

c)

Lãnh đạo chuyển hóa

d)

Lãnh đạo chỉ huy

141.

Trong tổ chức học hỏi, lãnh đạo cần:

a)

Giữ vững cách làm cũ

b)

Hạn chế phản biện

c)

Khuyến khích trao đổi và sáng tạo

d)

Giảm vai trò nhân viên

142.

Kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải của lãnh đạo hiệu quả:

a)

Tầm nhìn chiến lược

b)

Lắng nghe tích cực

c)

Phân biệt đối xử

d)

Ra quyết định

143.

Một lãnh đạo có năng lực cảm xúc sẽ:

a)

Giấu cảm xúc

b)

Dễ nổi nóng

c)

Hiểu và điều tiết cảm xúc bản thân, đồng cảm người khác

d)

Tránh giao tiếp

144.

Lãnh đạo "thôi thúc nội tại" (intrinsic drive) nghĩa là:

a)

Chỉ làm khi có phần thưởng

b)

Tự động viên

145.

Lãnh đạo "thôi thúc nội tại" (intrinsic drive) nghĩa là:

a)

Chỉ làm khi có phần thưởng

b)

Tự động viên, tìm ý nghĩa công việc

c)

Phụ thuộc cấp trên

d)

Né tránh trách nhiệm

146.

Môi trường làm việc công bằng giúp:

a)

Tăng xung đột nhóm

b)

Giảm hiệu suất

c)

Tăng động lực và gắn kết

d)

Tăng tỷ lệ nghỉ việc

147.

Phản hồi hiệu quả trong lãnh đạo KHÔNG nên:

a)

Dựa trên quan sát cụ thể

b)

Kịp thời và xây dựng

c)

Tập trung vào cá nhân, chỉ trích nặng nề

d)

Tập trung vào hành vi, không quy chụp

148.

Lãnh đạo trong tổ chức đa thế hệ cần:

a)

Áp dụng một phong cách duy nhất

b)

Hiểu khác biệt và điều chỉnh linh hoạt

c)

Ưu tiên thế hệ trẻ

d)

Bỏ qua sự khác biệt

149.

Lãnh đạo giỏi là người:

a)

Làm thay nhân viên

b)

Ra lệnh và giám sát chặt

c)

Dẫn dắt, hỗ trợ và truyền cảm hứng

d)

Chỉ đưa ra mục tiêu

150.

Lãnh đạo theo hướng "coaching" sẽ:

a)

Tập trung sửa lỗi

b)

Truyền cảm hứng và khai phá tiềm năng cá nhân

c)

Kiểm tra chặt chẽ tiến độ

d)

Không quan tâm đến cá nhân

151.

Yếu tố nào giúp lãnh đạo duy trì uy tín:

a)

Chỉ đạo sát sao

b)

Thay đổi thường xuyên

c)

Chính trực và nhất quán hành động

d)

Khắt khe với nhân viên

152.

Trong môi trường toàn cầu, lãnh đạo cần phát triển:

a)

Năng lực ngôn ngữ

b)

Nhận thức văn hóa và tư duy mở

c)

Tính bảo thủ

d)

Sự kiểm soát

153.

Nhân viên càng được trao quyền thì:

a)

Càng phụ thuộc

b)

Càng kém sáng tạo

c)

Càng tăng động lực và trách nhiệm

d)

Càng dễ xao nhãng

154.

Lãnh đạo hiệu quả phải biết cân bằng giữa:

a)

Công việc và giải trí

b)

Nhiệm vụ và con người

c)

Quyền lực và kiểm soát

d)

Lợi ích cá nhân và chức vụ

155.

Kỹ năng truyền thông lãnh đạo tốt nhất:

4 lines
156.

Đạo hiệu quả phải biết cân bằng giữa:

a)

Công việc và giải trí

b)

Nhiệm vụ và con người

c)

Quyền lực và kiểm soát

d)

Lợi ích cá nhân và chức vụ

157.

Kỹ năng truyền thông lãnh đạo tốt nhất:

a)

Một chiều, ngắn gọn

b)

Tránh cảm xúc

c)

Lắng nghe - phản hồi - kết nối cảm xúc

d)

Tập trung vào nội dung lý trí

158.

Lãnh đạo chuyển hóa tập trung vào điều nào sau đây?

a)

Khen thưởng - kỷ luật nhân viên

b)

Khuyến khích nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu tổ chức

c)

Thực hiện kế hoạch sản xuất

d)

Đạt được mục tiêu ngắn hạn

159.

Trong các kỹ năng sau, kỹ năng nào cần nhiều nhất ở cấp quản trị cao?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng nhận thức

d)

Kỹ năng điều hành

160.

Phong cách lãnh đạo dân chủ thường:

a)

Tự quyết định mọi vấn đề

b)

Tham khảo ý kiến cấp dưới khi cần

c)

Không chia sẻ quyền lực

d)

Khuyến khích cấp dưới tham gia ra quyết định

161.

Môi trường vi mô của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Kinh tế, chính trị, công nghệ

b)

Văn hóa xã hội, luật pháp

c)

Nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ

d)

Tất cả các yếu tố bên ngoài tổ chức

162.

Mô hình ra quyết định hợp lý nhấn mạnh vào:

a)

Trực giác

b)

Cảm xúc

c)

Quy trình logic, dữ liệu

d)

Sự linh hoạt

163.

Mục tiêu SMART KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Cụ thể

b)

Định lượng

c)

Có thể đo lường

d)

Thực tế

164.

Nhân tố thúc đẩy động lực nội sinh gồm:

a)

Tăng lương

b)

Môi trường làm việc

c)

Cảm giác hoàn thành công việc

d)

Thưởng theo hiệu suất

165.

Thuyết nhu cầu của Maslow xếp 'nhu cầu an toàn' ở cấp độ:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

166.

Cơ cấu tổ chức ma trận là sự kết hợp giữa:

a)

Cơ cấu chức năng và khu vực

b)

Cơ cấu chức năng và dự án

c)

Cơ cấu phòng ban và khách hàng

d)

167.

Cơ cấu tổ chức ma trận là sự kết hợp giữa:

a)

Cơ cấu chức năng và khu vực

b)

Cơ cấu chức năng và dự án

c)

Cơ cấu phòng ban và khách hàng

d)

Cơ cấu quản lý và kiểm soát

168.

Quản trị theo mục tiêu (MBO) nhấn mạnh:

a)

Kiểm soát liên tục

b)

Xác định vai trò cụ thể

c)

Giao quyền lực cho nhân viên

d)

Thiết lập mục tiêu chung giữa quản lý và nhân viên

169.

Môi trường vĩ mô không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Luật pháp

b)

Văn hóa

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Công nghệ

170.

"Lãnh đạo giao dịch" KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khen thưởng khi đạt mục tiêu

b)

Trừng phạt khi không đạt yêu cầu

c)

Giao việc cụ thể, giám sát chặt

d)

Tạo cảm hứng và thay đổi tổ chức

171.

Trong quá trình ra quyết định, bước cuối cùng là:

a)

Phân tích vấn đề

b)

Lựa chọn phương án

c)

Thực hiện và đánh giá

d)

Xác định mục tiêu

172.

Phong cách lãnh đạo "thả nổi" thường dẫn đến:

a)

Sáng tạo và đổi mới cao

b)

Thiếu định hướng và hiệu quả thấp

c)

Hiệu suất công việc cao

d)

Nhân viên gắn bó lâu dài

173.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu thực hiện chức năng nào?

a)

Hoạch định chiến lược dài hạn

b)

Thiết lập tầm nhìn

c)

Kiểm soát và điều hành hoạt động hàng ngày

d)

Ra quyết định về đầu tư

174.

Động lực là gì trong quản trị học?

a)

Sự ép buộc làm việc

b)

Sự thúc đẩy từ người khác

c)

Lý do khiến người lao động hành động

d)

Sự thay đổi hành vi do huấn luyện

175.

Cấu trúc tổ chức theo địa lý phù hợp với:

a)

Tổ chức nhỏ

b)

Tổ chức chỉ hoạt động trong nước

c)

Tổ chức đa quốc gia

d)

Công ty gia đình

176.

Một điểm yếu của cơ cấu chức năng là:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Tăng cường chuyên môn

c)

Khó phối hợp giữa các phòng ban

d)

Linh hoạt

177.

Một điểm yếu của cơ cấu chức năng là:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Tăng cường chuyên môn

c)

Khó phối hợp giữa các phòng ban

d)

Linh hoạt cao

178.

Quản trị là:

a)

Quá trình làm việc ngẫu nhiên

b)

Sự kiểm soát hành vi

c)

Quá trình làm việc thông qua người khác để đạt mục tiêu

d)

Tổ chức hoạt động cá nhân

179.

Một yếu tố tạo động lực theo Herzberg là:

a)

Mức lương

b)

Chế độ phúc lợi

c)

Sự thăng tiến

d)

Sự giám sát

180.

Trong cơ cấu tổ chức ma trận, nhân viên thường có:

a)

1 người quản lý

b)

2 người quản lý (chức năng và dự án)

c)

Không ai quản lý

d)

Quản lý theo khu vực địa lý

181.

Tầm nhìn chiến lược của doanh nghiệp phản ánh:

a)

Kế hoạch tài chính

b)

Hành động cụ thể

c)

Mục tiêu dài hạn và lý tưởng hướng tới

d)

Quy trình sản xuất

182.

Chức năng kiểm soát trong quản trị bao gồm:

a)

Thiết lập kế hoạch

b)

Đánh giá kết quả và điều chỉnh

c)

Đào tạo nhân sự

d)

Xây dựng chính sách

183.

Lãnh đạo theo "thuyết X" của McGregor cho rằng:

a)

Con người cần được tự do sáng tạo

b)

Nhân viên có tinh thần trách nhiệm cao

c)

Nhân viên lười biếng và cần giám sát

d)

Nhân viên tự định hướng được công việc

184.

Một yếu tố trong môi trường nội bộ doanh nghiệp là:

a)

Chính trị

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Công nghệ thị trường

d)

Đối thủ cạnh tranh

185.

Mục tiêu của kiểm soát là:

a)

Trừng phạt lỗi sai

b)

So sánh kế hoạch và thực tế

c)

Tăng áp lực lên nhân viên

d)

Đảm bảo sự phụ thuộc