wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức lịch sử văn minh

Total questions: 184

Worksheet time: 2hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa về văn minh, điểm nào sau đây của văn minh khác biệt so với văn hóa?

a)

Văn minh chỉ giá trị kỹ thật, giá trị tinh thần

b)

Văn minh chỉ giá trị vật chất, giá trị tinh thần ở trình độ cao

c)

Văn minh chỉ thái độ hành xử văn minh, lịch sự

d)

Văn minh chỉ sự thụ hưởng giá trị tinh thần ở trình độ cao

2.

Nhận định nào sau đây về văn minh là đúng

a)

Văn minh có bề dày lịch sử từ khi con người xuất hiện

b)

Văn minh chỉ xuất hiện ở giai đoạn phát triển cao của văn hóa

c)

Văn minh xuất hiện khi xã hội có phân hóa giàu nghèo

d)

Khái niệm văn minh và văn hóa không có sự khác biệt

3.

Bốn trung tâm văn minh lớn của phương Đông cổ đại là?

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á

b)

Lưỡng Hà, Ấn Độ, Ai Cập, Trung Quốc

c)

Lưỡng Hà, Ả Rập, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà, Hy Lạp, Ai Cập, Trung Quốc

4.

Văn minh Ả Rập xuất hiện từ thời kỳ?

a)

Cổ đại

b)

Trung đại

c)

Cận đại

d)

Hiện đại

5.

Trong số các nhận định sau, nhận định nào ĐÚNG NHẤT đối với khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là dấu hệu để phân biệt quốc gia này và quốc gia khác

b)

Văn minh là khái niệm thuộc về Phương Tây

c)

Văn minh là lát cắt đồng đại của lịch sử

d)

Dân tộc nào cũng có văn minh

6.

Nhận định nào ĐÚNG NHẤT đối với khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là nét riêng thuộc về một quốc gia

b)

Văn minh có tính siêu dân tộc

c)

Văn minh là nét riêng thuộc về một khu vực

d)

Văn minh là nét riêng thuộc về một giai cấp

7.

Các quốc gia cổ đại Phương Đông được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng thiên niên kỷ 5-2 TCN

b)

Khoảng thiên niên kỷ 5-3 TCN

c)

Khoảng thiên niên kỷ 4-2 TCN

d)

Khoảng thiên niên kỷ 4-3 TCN

8.

Điều kiện tự nhiên nào dưới đây KHÔNG

4 lines
9.

khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng thiên niên kỷ 5-2 TCN

b)

khoảng thiên niên kỷ 5-3 TCN

c)

Khoảng thiên niên kỷ 4-2 TCN

d)

Khoảng thiên niên kỷ 4-3 TCN

10.

Điều kiện tự nhiên nào dưới đây KHÔNG PHẢI là cơ sở hình thành của các quốc gia cổ đại Phương Đông?

a)

Vùng ven biển, có nhiều vũng, vịnh sâu, kín gió

b)

Đất phù sa ven sông màu mỡ, mềm xốp, dễ canh tác

c)

Lượng mưa phân bố đều đặn theo mùa

d)

Khí hậu nóng ẩm, phù hợp cho việc gieo trồng

11.

Các quốc gia cổ đại phương Đông sớm hình thành và phát triển ở lưu vực các sông lớn vì?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ

b)

Cư dân ở đây sớm phát hiện công cụ bằng kim loại

c)

Khí hậu nóng ẩm, nên con người dễ thích nghi

d)

Đây vốn là địa bàn sinh sống của người nguyên thủy

12.

Các tầng lớp chính trong xã hội cổ đại phương Đông là?

a)

Chủ nô và nô lệ

b)

Công nhân và nông dân

c)

Tăng lữ giáo hội và nô lệ

d)

Quý tộc, nông dân công xã và nô lệ

13.

Lực lượng sản xuất chính trong xã hội cổ đại phương Đông là?

a)

Nông dân công xã

b)

Nô lệ

c)

Thợ thủ công

d)

Thương nhân

14.

Cư dân cổ đại phương Đông sinh sống bằng nghề gì?

a)

Trồng trọt, chăn nuôi

b)

Thương nghiệp

c)

Thủ công nghiệp

d)

Nông nghiệp và những nghề bổ trợ

15.

Khái niệm nào đúng khi nói về "văn hóa"?

a)

Tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch

b)

Trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người

c)

Toàn bộ những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử

d)

Toàn bộ những giá trị thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử

16.

Văn minh là gì?

a)

Tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử

b)

Toàn bộ những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử

c)

Toàn bộ những giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử

d)

Trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người

17.

Trái với văn minh là trạng thái nào?

a)

Văn hóa

b)

Dã man

c)

Văn hiến

d)

Văn vật

18.

Công trình nào sau đây của cư dân Phương Đông được đánh giá là một trong bảy kì quan của thế giới cổ đại?

a)

Thành thị cổ Harappa

b)

Kim tự tháp Kheops

c)

Cổng Ishtar thành Babylon

d)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

19.

Tiêu chí hàng đầu xác định một nền văn minh là khi có sự xuất hiện của:

a)

Con người

b)

Nhà nước

c)

Chữ viết

d)

Tôn giáo

20.

Quá trình hình thành chữ viết ngày nay:

a)

Chữ Phênixi - Chữ Hy Lạp cổ - Chữ nêm - chữ Latinh và chữ Slavơ - chữ hiện nay

b)

Chữ nêm - Chữ Phênixi - Chữ Hy Lạp cổ - chữ Latinh và chữ Slavơ - chữ hiện nay

c)

Chữ Hy Lạp cổ - Chữ nêm - Chữ Phênixi - chữ Latinh và chữ Slavơ - chữ hiện nay

d)

Chữ nêm - Chữ Hy Lạp cổ - Chữ Phênixi - chữ Latinh và chữ Slavơ - chữ hiện nay

21.

Chữ viết người Sumer ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Ca ngợi các vị vua thành bang

b)

Ghi chép hồ sơ đất đai

c)

Ghi chép hồ sơ thương mại

d)

Cả 3 đáp án

22.

Vật liệu được sử dụng chủ yếu để xây dựng các công trình ở Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Xi măng

b)

Đá

c)

Gạch

23.

Đâu là nơi tập trung các quốc gia thành thị của người Sumer?

a)

Vùng thượng lưu sông Ấn và sông Hằng

b)

Vùng hạ lưu sông Euphrates và Tigis

c)

Vùng Thượng lưu sông Tigris

d)

Lưu vực sông Euphrates

24.

Bộ luật thành văn quan trọng của người Lưỡng Hà là?

a)

Bộ luật Hamurabi

b)

Bộ luật La Mã

c)

Bộ luật 12 bảng

25.

Người Lưỡng Hà đã phát triển hệ đếm lấy số nào làm cơ sở?

a)

Số 40

b)

Số 50

c)

Số 60

26.

Văn minh Lưỡng Hà nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Trung Đông

b)

Nam Á

c)

Trung Á

d)

Viễn Đông

27.

Người Sumer sáng tạo ra chiếc thuyền hình vuông có một cột c

4 lines
28.

Văn minh Lưỡng Hà nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Trung Đông

b)

Nam Á

c)

Trung Á

d)

Viễn Đông

29.

Người Sumer sáng tạo ra chiếc thuyền hình vuông có một cột cao gắn vải thuộc thành tựu ở lĩnh vực nào?

a)

Thương nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Lâm nghiệp

30.

Công trình kiến trúc nổi tiếng nào của người Lưỡng Hà được xem là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Công thành Babylon

b)

Vườn treo Babylon

c)

Hộp gỗ thành Ua

d)

Cung điện Umma

31.

Bộ luật cổ nhất thế giới được ban hành từ thời nào?

a)

Vương triều II thế kỷ XXII - XXI TCN

b)

Vương triều III thế kỷ XXIII - XXII TCN

c)

Vương triều II thế kỷ XXIII - XXII TCN

d)

Vương triều III thế kỷ XXII - XXI TCN

32.

Từ thiên niên kỉ IV TCN, Lưỡng Hà đã có chữ viết nào?

a)

Hình nêm

b)

Hình nón

c)

Hình trụ

d)

Hình tròn

33.

Thành tựu kiến trúc nổi bật nhất của Lưỡng Hà là hệ thống công trình bao gồm:

a)

Thành quách, cung điện, tháp, vườn hoa của Tân Babylon

b)

Vườn hoa của Tân Babylon, cung điện

c)

Cung điện, tháp, vườn hoa của Tân Babylon, đài chiêm tinh Ziggurat

d)

Đài chiêm tinh Ziggurat, cung điện, thành quách, vườn hoa của Tân Babylon

34.

Tài nguyên nổi bật của Lưỡng Hà?

a)

Kim loại

b)

Đất xám

c)

Đá quý

d)

Đất sét

35.

Công trình kiến trúc nào sau đây không thuộc kiến trúc Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Vườn treo Babylon

b)

Đền Ziggurat

c)

Đền Taj Mahal

d)

Đền Mác-đúc

36.

Người Lưỡng Hà tạo ra kiểu chữ gì?

a)

Cuneiform

b)

Giáp cốt văn

c)

Chữ tượng hình

d)

Khắc chữ đồ họa

37.

Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa là gì?

a)

Hai con sông

b)

Sông Tigris và Euphrates

c)

Vùng đất giữa hai con sông

d)

Vùng Tây Á

38.

Hệ thống số người Sumer dựa trên các đơn vị nào?

a)

5, 10 và 15

b)

3, 7 và 9

c)

12, 24 và 36

d)

12, 60 và 360

39.

Phần trên của bia đá khắc bộ luật Hammurabi khắc hình những ai?

4 lines
40.

số người Sumer dựa trên các đơn vị nào?

a)

5, 10 và 15

b)

3, 7 và 9

c)

12, 24 và 36

d)

12, 60 và 360

41.

Phần trên của bia đá khắc bộ luật Hammurabi khắc hình những ai?

a)

Thần Sa-mát và vua Hammurabi

b)

Thần Mặt trăng và vua Hammurabi

c)

Thần Ra và vua Hammurabi

d)

Chiếc cân

42.

Điểm tiến bộ về hôn nhân trong bộ luật Hammurabi là?

a)

Kết hôn một vợ một chồng

b)

Vợ chồng ngang bằng về tài sản

c)

Kết hôn có giấy tờ

d)

Không được đem người vợ làm hàng hóa buôn bán

43.

Hành động đặt tay lên miệng của vua Hammurabi trước thần Samat được khắc trên tấm bia luật là biểu tượng của điều gì?

a)

Sự phục tùng

b)

Lòng tôn kính

c)

Lòng yêu mến

d)

Sự khiêm nhường

44.

Đâu không phải là nét đặc sắc về tín ngưỡng tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Thờ thần tự nhiên

b)

Sùng bái dã thú

c)

Ướp xác

d)

Mai táng

45.

Vị thần được coi là "cha và vua của các vị thần" theo tín ngưỡng của người Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Anu

b)

Enlin

c)

Ea

d)

Mácđúc

46.

Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời trị vì của vị vua nào?

a)

Hammurabi (1792 - 1750 tr.CN)

b)

Nabopolasar (Thế kỷ VII tr.CN)

c)

Nabuchodonosor (605 - 561 tr.CN)

d)

Sargon (2369 - 2314 tr.CN)

47.

Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại là …

a)

Bái hỏa giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

48.

Vào thiên niên kỷ thứ 7 TCN người Sumer đã viết nên sử thi ca ngợi vị vua thành bang. Ông là ai?

a)

Utnapishtim

b)

Gilgamesh

c)

Sargon

d)

Nabuchodonsor

49.

Chữ viết của người Sumer được tìm thấy sớm nhất từ đâu?

a)

Do vẽ trên những vách đá

b)

Tạo nên từ những con dấu hình trụ

c)

Do niêm phong những sọt hàng

d)

Tất cả đều đúng

50.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về ý nghĩa của sự ra đời của chữ viết của người Sumer?

a)

Lưu giữ những tiên đoán về nguyệt thực

b)

Thúc đẩy mậu dịch và sản xuất

c)

Thúc đẩy phát triển văn minh

d)

Tất cả đều đúng

51.

Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh

4 lines
52.

Nội dung của chữ viết của người Sumer?

a)

Lưu giữ những tiên đoán về nguyệt thực

b)

Thúc đẩy mậu dịch và sản xuất

c)

Thúc đẩy phát triển văn minh

d)

Tất cả đều đúng

53.

Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà?

a)

Akkad

b)

Sumer

c)

Medi

d)

Assyry

54.

Ba Tư là tên gọi quốc gia nào hiện nay?

a)

Ai Cập

b)

Iraq

c)

Iran

d)

Ả Rập

55.

Phần lớn dân cư của Tây Nam Á và Trung Á theo đạo?

a)

Đạo Hồi

b)

Đạo Phật

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Đạo Ấn

56.

Trong cuộc đời của mình, các Pharaoh tiến hành xây Kim tự tháp từ khi nào?

a)

Khi họ sinh ra

b)

Khi họ lập gia đình

c)

Khi họ lên ngôi

d)

Sau khi họ chết, người con kế vị xây cho.

57.

Bốn trung tâm văn minh lớn của phương Đông là:

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á

b)

Trung Quốc, Lưỡng Hà, Nhật Bản, Ai Cập

c)

Trung Quốc, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Ai Cập

d)

Nhật Bản, Lưỡng Hà, Đông Nam Á, Ấn Độ

58.

"Ai Cập là tặng phẩm của dòng sông Nile" là nhận định của nhà sử học nào?

a)

Ciceron

b)

Strabon

c)

Herodotus

d)

Thucyditus

59.

Những Vương triều nào của các Pharaon được mệnh danh là "thời kỳ Kim tự tháp"?

a)

Vương triều II, III

b)

Vương triều III, IV

c)

Vương triều I, II

d)

Vương triều IV, V

60.

Người có công đâu tiên giải mã chữ viết của người Ai Cập cổ đại là ai? Nước nào?

a)

Gerapolon, Ai Cập

b)

Rawlinson, Anh

c)

Champollion, Pháp

d)

Nhibur, Đan Mạch

61.

Chữ viết Ai Cập cổ đại buổi ban đầu là dạng chữ:

a)

Tượng thanh

b)

Tượng hình

c)

Biểu ý

d)

Ghi âm

62.

Kĩ thuật ướp xác của cư dân Ai cập cổ đại ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

2500TCN

b)

2700TCN

c)

2800TCN

d)

1500TCN

63.

Những yếu tố cơ bản nào có thể giúp xác định một nền văn hoá đã bước sang văn minh?

a)

Có chữ viết, nhà nước ra đời

b)

Có con người xuất hiện

c)

Có công cụ lao động bằng đồng

d)

Xây dựng được nhiều công trình kiến trúc

64.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã tính được số Pi bằng bao nhiêu?

a)

3,14

b)

3,16

c)

3,1

65.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã tính được số Pi bằng bao nhiêu?

a)

3,14

b)

3,16

c)

3,17

d)

3.15

66.

Người đứng đầu của đất nước Ai Cập cổ đại được gọi là?

a)

Nga hoàng

b)

Vua

c)

Pharaoh

d)

Quan gia

67.

Người Ai Cập ướp xác người chết vì:

a)

Tin tưởng linh hồn là bất tử, nếu xác còn nguyên vẹn sau khi chết thì linh hồn sẽ trở về

b)

Lưu trữ bằng chứng về những người còn sống để người đời sau biết được có bao nhiêu người đã từng sinh ra và lớn lên

c)

Không có chỗ chôn người chết

d)

Yêu quý cơ thể mình

68.

Người Ai Cập sử dụng loại lịch nào?

a)

Âm lịch

b)

Dương lịch

c)

Lịch lên xuống của con nước

d)

Lịch xuất hiện của sao trời

69.

Hiện nay trên thế giới có bao nhiêu kim tự tháp được phát hiện?

a)

130

b)

138

c)

142

d)

148

70.

Ai Cập cổ đại nằm ở phía đông bắc của châu lục nào?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

71.

Ngành kinh tế chủ yếu của cư dân Ai Cập cổ đại là:

a)

Công Nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Thương nghiệp

72.

Đối với Ai Cập cổ đại, sông Nin không có vai trò nào sau đây?

a)

Là tuyến đường giao thông giữa các vùng

b)

Cung cấp nguồn nước dồi dào cho sản xuất nông nghiệp

c)

Giúp điều hoà khi hậu, khiến khi hậu Ai Cập ấm áp hơn

d)

Bồi đắp nên các đồng bằng phù sa màu mỡ, rộng lớn

73.

Nhà nước Ai Cập cổ đại ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

3200 TCN

b)

3100 TCN

c)

3300 TCN

74.

Trong toán học, người Ai Cập giỏi nhất về lĩnh vực gì?

a)

Giải tích

b)

Đại số

c)

Toán cao cấp

75.

Người Ai Cập cổ đại tạo ra lịch nhằm mục đích gì?

a)

Tiên đoán các trận lụt của sông Nile

b)

Tiên đoán đường đi của các vì sao

c)

Tiên đoán thiên tai

d)

Tất cả đều đúng

76.

Các Pharaoh xây dựng các Kim Tự Tháp nhằm mục đích gì?

a)

Bảo quản xác của mình

b)

Tưởng niệm sự vĩ đại của mình

c)

Lưu giữ thông tin

77.

Câu 67. Các Pharaoh xây dựng các Kim Tự Tháp nhằm mục đích gì?

a)

Bảo quản xác của mình

b)

Tưởng niệm sự vĩ đại của mình

c)

Lưu giữ thông tin của mình

d)

Cả 3 đều đúng

78.

Câu 68. Các Pharaoh của Ai Cập được cho có nguồn gốc từ đâu?

a)

Do các thần linh cử xuống

b)

Nguồn gốc từ người Do Thái

c)

Nguồn gốc từ các thần linh

d)

Cả 3 đều đúng

79.

Câu 69. Tác phẩm nào sau đây được cho là biểu tượng quyền lực của Pharaoh?

a)

Kim tự tháp Khufu

b)

Đền thờ Luxor

c)

Tượng nhân sư Sphinx

d)

Đền Karnak

80.

Câu 70. Nền văn minh Ai Cập thuộc vùng đất nào trên bản đồ thế giới?

a)

Đông Bắc Châu Phi

b)

Tây Bắc Châu Phi

c)

Trung Bắc Châu Phi

d)

Trung đông

81.

Câu 71. Pharaoh trong tiếng Ai Cập cổ có nghĩa là…

a)

Người vĩ đại

b)

Ngôi nhà vĩ đại

c)

Chúa tể

d)

Kẻ ngự trị

82.

Câu 72. Loại giấy mà người Ai Cập cổ đại đã sử dụng là…

a)

Giấy Papyrus

b)

Giấy dó

c)

Giấy làm từ vỏ cây

d)

Giấy làm từ cây sậy

83.

Câu 73. Vị Pharaoh cuối cùng của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng…

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Merneith

d)

Cleopatra

84.

Câu 74. Về nguồn gốc dân cư, người Ai Cập cổ đại là..

a)

Người Tây Á

b)

Người di cư từ châu Á tới

c)

Thổ dân Châu Phi

d)

Người Semites

85.

Câu 75. Trong thuật ướp xác của Ai Cập cổ đại, bộ phận nào của cơ thể người được giữ lại khi người ta tiến hành mổ ướp xác?

a)

Não

b)

Tim

c)

Gan

d)

Phổi

86.

Câu 76. Vị thần nào người Ai Cập coi là chúa tể của địa ngục (có khả năng phán xét cuộc sống vĩnh hằng)?

a)

Thần Ra

b)

Thần Nút

c)

Thần Orisis

d)

Thần Ghep

87.

Câu 77. Ai Cập là tặng phẩm của sông nào?

a)

Sông Ganga

b)

Sông Nile

c)

Sông Tigris

d)

Sông Euphrates

88.

Câu 78. Các Kim Tự Thấp đầu tiên của Ai Cập được xây dựng dưới thời kỳ nào?

a)

Tảo vương quốc

b)

Cổ vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

89.

Câu 79. Công trình kiến trúc tên Stupa thuộc loại kiến trúc nào?

a)

Hồi giáo

b)

Hindu giáo

c)

Phật giáo

90.

Thời kỳ nào?

a)

Tảo vương quốc

b)

Cổ vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

91.

Công trình kiến trúc tên Stupa thuộc loại kiến trúc nào?

a)

Hồi giáo

b)

Hindu giáo

c)

Phật giáo

d)

Kitô giáo

92.

Trong số các quốc gia cổ đại sau, quốc gia nào có công phát minh ra chữ số '0'?

a)

Ấn Độ

b)

La Mã

c)

Ai cập

d)

Lưỡng Hà

93.

Giáo luật đạo Hồi có bao nhiêu điều cơ bản?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

94.

Nơi chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất của văn hóa Ấn Độ là?

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Trung Quốc

d)

Tây Á

95.

Hãy sắp xếp các dữ kiện sau theo trình tự thời gian về các giai đoạn chính trong lịch sử Ấn Độ thời kì từ các quốc gia đầu tiên đến thế kỉ VII: 1. Thời kì Gupta; Thời kì Mongol; Thời kì Delhi

a)

1,2,3

b)

3,2,1

c)

3,1,2

d)

1,3,2

96.

Điểm khác biệt trong chính sách tôn giáo dưới thời Vương triều Mongol so với Vương triều Hồi giáo Delhi là gì?

a)

Các tôn giáo đều bình đẳng với nhau

b)

Tích cực truyền bá, áp đặt Hồi giáo

c)

Thực hiện chính sách độc tôn Hồi giáo

d)

Không chấp nhận các tôn giáo tồn tại

97.

Người nào sau đây đã truyền sang Tây Âu chữ số Ấn Độ và các phát minh về giấy, nghề in, thuốc súng và la bàn của Trung Quốc?

a)

Người Hy Lạp

b)

Người Arập

c)

Người La Mã

d)

Người Tây Ban Nha

98.

Dưới đây, đâu là đặc điểm địa lý quan trọng ảnh hưởng đến vai trò của người Ả Rập trong giao lưu văn hóa giữa phương Đông và phương Tây?

a)

Sống ở những vùng đất khô cằn, thiếu nước và màu mỡ, buộc họ phải di chuyển liên tục để tìm kiếm nguồn sống

b)

Nằm ở vị trí trung tâm của thế giới cổ đại, là nơi giao thoa giữa các nền văn minh lớn như Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ và Trung Quốc

c)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp cho việc trồng trọt và chăn nuôi, tạo điều kiện cho họ phát triển nông nghiệp và thương mại

d)

Có địa hình đồi núi, rừng rậm và đầm lầy, tạo nên những rào cản tự nhiên cho sự xâm lược của các quốc gia khác

99.

Linga và Yoni là hiện thân của vị thần nào trong Hindu giáo?

a)

Shiva

b)

Visnu

c)

Brahma

d)

Hanuman

100.

Con sông nào được coi là cái nôi của nền văn minh Ấn Độ?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Ấn

c)

Sông Yamuna

d)

Sông Damodar

101.

Vùng đồng bằng sông Ấn có tên là vùng Punjap hay còn gọi là vùng:

a)

Năm sông

b)

Cuối sông

c)

Đất các vị thần

102.

Kiến trúc Stupa cảu Phật giáo còn có tên gọi khác là?

a)

Phù đồ

b)

Họa đồ

c)

Thành Đồ

103.

Khu lăng mộ Tạ Mahad là kiến trúc của tôn giáo nào?

a)

Phật Giáo

b)

Hindu giáo

c)

Hồi giáo

104.

Chữ viết của người Ân Độ là:

a)

Chữ La Mã

b)

Chữ hình nêm

c)

Chữ Phạn

105.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là:

a)

Phật giáo

b)

Bà La Môn giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên Chúa giáo

106.

Trong 4 đẳng cấp ở xã hội Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp nào có vị trí cao nhất và được hưởng nhiều đặc quyền nhất?

a)

Braman (Tăng lữ)

b)

Ksatria (Vương công - vũ sĩ)

c)

Vaisia (Người bình dân)

d)

Suđra (Những người thấp kém)

107.

Trên lĩnh vực toán học, người Ấn Độ thời cổ đại đã có thành tựu nổi bật là gì?

a)

Giỏi Hình học

b)

Giỏi số học

c)

Phát minh ra các số từ 0 tới 9

d)

Tạo ra hệ thống đếm lấy 60 làm cơ sở

108.

Tên gọi Ấn Độ bắt nguồn từ?

a)

tên một ngọn núi

b)

Tên một con sông

c)

Tên một tộc người

d)

Tên một sử thi

109.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu của Ấn Độ cổ đại?

a)

Đại bảo tháp Sanchi

b)

Vạn lí trường thành

c)

Vườn hoa Baibilon

d)

Kim tự tháp

110.

Ấn Độ là nơi khai sinh ra các tôn giáo nào?

a)

Hindu giáo, Kito giáo, Đạo Jain, Phật giáo

b)

Phật giáo, Đạo giáo, Hồi giáo, Hindu giáo

c)

Phật giáo, Nho giáo, Hindu giáo, Đạo

111.

Ấn Độ là nơi khai sinh ra các tôn giáo nào?

a)

Hindu giáo, Kito giáo, Đạo Jain, Phật giáo

b)

Phật giáo, Đạo giáo, Hồi giáo, Hindu giáo

c)

Phật giáo, Nho giáo, Hindu giáo, Đạo Jain

d)

Hindu giáo, Phật giáo, Đạo Jain, Đạo Silk

112.

Hai bộ Sử thi lớn của Ấn Độ là?

a)

Iliad và Ramayana

b)

Mahabharata và Ramayana

c)

Mahabharata và và Odyssey

d)

Odyssey và Iliad

113.

Điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến sự phát triển của kinh tế văn hóa Ấn Độ thời cổ, trung đại là?

a)

Lãnh thổ như hình "tam giác ngược", hai phía giáp biển

b)

Lãnh thổ bị ngăn cách nhau đáng kể giữa Đông và Tây, Nam và Bắc

c)

Miền Bắc bằng phẳng do sự bồi đắp của hai con sông lớn

d)

Ấn Độ như một "tiểu lục địa" bị ngăn cách với lục địa châu Á bởi dãy núi cao nhất thế giới

114.

Công trình kiến trúc tiêu biểu nhất của thời Môgôn được xây dựng vào thế kỷ XVII là?

a)

Chùa Mahabodhi

b)

Chùa Brihadishwara

c)

Lăng pharaoh

d)

Lăng Taij Mahan

115.

Cư dân Ấn Độ, về thành phần chủng tộc gồm 2 loại chính là?

a)

Người Đravida, người Aryan

b)

Người Đravida, người Hung Nô

c)

Người Hy Lạp, người Ả Rập

d)

Người Hy Lạp, người Aryan

116.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là?

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Bra-mi

c)

Chữ Hindi

d)

Chữ Phạn

117.

Những thành tựu cơ bản của văn minh Ấn Độ thời cổ trung đại?

a)

Sáng tạo ra 10 chữ số

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Đạo Hindu

d)

Tất cả các đáp án trên

118.

Chữ viết Ấn Độ xuất hiện đầu tiên vào thời?

a)

Mohenjo Daro - Harappa

b)

Maurya

c)

Gupta

d)

Hồi giáo Delhi

119.

Sư phụ Huyền Trang (trong Tây Du Ký), đến Ấn Độ tìm kinh phật vào thời vua nào?

a)

A-Sô-Ca

b)

Hácsa

c)

Gupta

d)

Môrya

120.

Thần Ghanesa trong văn minh Ấn Độ được mệnh danh là thần gi?

a)

Thần Sông

b)

Thần núi

c)

Thần Hạnh phúc và sáng tạo

d)

Thần trí tuệ và thịnh vượng

121.

Ấn Độ được mệnh danh là thần gi?

a)

Thần Sông

b)

Thần núi

c)

Thần Hạnh phúc và sáng tạo

d)

Thần trí tuệ và thịnh vượng

122.

Ảnh hưởng mạnh mẽ và sâu sắc nhất của văn hóa truyền thống Ấn Độ ra bên ngoài là?

a)

Tôn giáo và chữ viết

b)

Tôn giáo - tín ngưỡng

c)

Chữ viết - văn học

d)

Văn hóa nghệ thuật

123.

Ý nghĩa quan trọng nhất của sự hình thành và phát triển sớm ngôn ngữ, văn tự ở Ấn Độ là gì?

a)

Chứng tỏ nền văn minh lâu đời ở Ấn Độ

b)

Tạo điều kiện cho một nên văn học cổ phát triển rực rỡ

c)

Tạo điều kiện chuyển tải và truyền bá văn học văn hóa ở Ấn Độ

d)

Thúc đẩy nền nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc phát triển

124.

Đạo Hinđu- một tôn giáo lớn ở Ấn Độ - được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Giáo lí của đạo Phật

b)

Những tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn Độ

c)

Giáo lí của đạo Hồi

d)

Văn hóa truyền thống Ấn Độ

125.

Vương triều Gúpta có vai trò to lớn trong việc thống nhất Ấn Độ, ngoại trừ?

a)

Tổ chức các cuộc chiến đấu chống xâm lược, bảo vệ đất nước Ấn Độ

b)

Thống nhất miền Bắc Ấn Độ

c)

Thống nhất gần như toàn bộ miền Trung Ấn Độ

d)

Thống nhất giữa các vùng, miền ở Ấn Độ về mặt tôn giáo

126.

Thời kì định hình và phát triển của văn hóa truyền thống Ấn Độ là?

a)

Thời kì Magađa (khoảng 500 năm TCN đến thế kỉ III)

b)

Thời kì Gúp ta (319 - 606)

c)

Thời kì Hácsa (606 - 647)

d)

Thời kì Asôca qua thời Gúpta đến thời Hácsa (từ thế kỉ III TCN đến thế kỉ VII)

127.

Những công trình kiến trúc bằng đá rất đẹp và rất lớn gắn liền với đạo Phật Ấn Độ là?

a)

Chùa Hang Ajanta

b)

Chùa Hang Taj Mahal

c)

Tượng Phật Thích Ca

d)

Đền Taj Mahal

128.

Đạo Phật xuất hiện ở Ấn Độ vào thời gian nào?

a)

Thế kỉ IV

b)

Thế kỉ V

c)

Thế kỉ VI TCN

d)

Thế kỉ VII

129.

Văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại gắn liền với những con sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang

b)

Dương Tử và Mê Công

c)

Hắc Long và Trường Giang

d)

Dương Tử và Trường Giang

130.

n liền với những con sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang

b)

Dương Tử và Mê Công

c)

Hắc Long và Trường Giang

d)

Dương Tử và Trường Giang

131.

Giai cấp đông đảo nhất và giữ vai trò quan trọng nhất trong sản xuất nông nghiệp ở Trung Quốc thời kì trung đại là?

a)

Nông dân

b)

Thương nhân

c)

Địa chủ

d)

Thợ thủ công

132.

Một trong những chữ viết cổ của người Trung Quốc là?

a)

chữ Bra-mi

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ La-tinh

d)

Chữ Giáp cốt

133.

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là?

a)

Hoa Đà

b)

Tổ Xung Chi

c)

Kiến Thành

d)

Tư Mã Thiên

134.

Bốn phát minh quan trọng về kĩ thuật của người Trung Quốc là?

a)

Phương pháp luyện sắt, làm gốm, la bàn, thuốc súng

b)

Kĩ thuật làm giấy, làm cánh buồm, thuốc súng và la bàn

c)

Kĩ thuật đóng tàu, kĩ thuật làm giấy, thuốc súng và la bàn

d)

Kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in, thuốc súng và la bàn

135.

Cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước ở Trung Quốc dưới thời Đường có tên gọi là?

a)

Sử quán

b)

Nội các

c)

Hàn lâm viện

d)

Quốc tử giám

136.

Người khởi xướng tư tưởng Đạo Gia trong văn minh Trung Hoa là ai?

a)

Kiến Thành

b)

Khổng Tử

c)

Lão Tử

d)

Quản Trọng

137.

Người khởi xướng tư tưởng Nho giáo trong văn minh Trung Hoa là ai?

a)

Kiến Thành

b)

Khổng Tử

c)

Lão Tử

138.

Thời cổ đại Trung Quốc không trải qua vương triều nào?

a)

Vương triều Hạ

b)

Vương triều Thương

c)

Vương triều Chu

d)

Vương triều Tần

139.

Chữ viết đầu tiên của Trung Quốc là loại chữ nào?

a)

Chữ tượng thanh

b)

Chữ tượng hình

c)

Chữ hình nêm

140.

Thủy hử là tiểu thuyết do tác giả nào sáng tác?

a)

Thi Nại Am

b)

La Quán Trung

c)

Tào Tuyết Cần

d)

Ngô Thừa Ân

141.

Hồng Lâu Mộng là tiểu thuyết do tác giả nào sáng tác?

a)

Thi Nại Am

b)

La Quán Trung

c)

Tào Tuyết Cần

d)

Ngô Thừa Ân

142.

Tây Du ký là tiểu thuyết do tác giả nào sáng tác?

4 lines
143.

Hồng Lâu Mộng là tiểu thuyết do tác giả nào sáng tác?

a)

Thi Nại Am

b)

La Quán Trung

c)

Tào Tuyết Cần

d)

Ngô Thừa Ân

144.

Tây Du ký là tiểu thuyết do tác giả nào sáng tác?

a)

Thi Nại Am

b)

La Quán Trung

c)

Tào Tuyết Cần

d)

Ngô Thừa Ân

145.

Thuyết "chính danh" nằm trong hệ tư tưởng nào?

a)

Đạo gia

b)

Nho gia

c)

Mặc gia

d)

Pháp gia

146.

Thời kỳ Tam Quốc gồm những nước nào?

a)

Tân, Tấn, Tuỳ

b)

Nguỵ, Thục, Ngô

c)

Tân, Tấn, Đường

d)

Tống, Nguyên, Minh

147.

Nhà thơ mệnh danh "Thi tiên" của Trung Hoa là ai?

a)

Lý Bạch

b)

Đỗ Phủ

c)

Bạch Cư Dị

d)

Tư Mã Thiên

148.

Nhà thơ mệnh danh "Thi thánh" của Trung Hoa là ai?

a)

Lý Bạch

b)

Đỗ Phủ

c)

Bạch Cư Dị

d)

Tư Mã Thiên

149.

Nhà thơ mệnh danh "Hương Sơn cư sĩ" để lại cho hậu thế 2800 bài thơ của Trung Hoa là ai?

a)

Lý Bạch

b)

Đỗ Phủ

c)

Bạch Cư Dị

d)

Tư Mã Thiên

150.

Triều đại nào đưa ra Lịch Thái sơ, được dùng đến ngày nay?

a)

Nhà Thương

b)

Nhà Chu

c)

Nhà Đường

d)

Nhà Hán

151.

Thể loại văn học nào nổi tiếng nhất ở Trung quốc vào thời Đường?

a)

Thơ

b)

Tiểu thuyết

c)

Kinh kịch

d)

Sử thi

152.

Văn minh Trung Hoa cổ đại phát sinh từ đâu?

a)

Trung và hạ lưu sông Hoàng Hà

b)

Hạ lưu sông Trường Giang

c)

Trung lưu sông Hoàng Hà

d)

Hạ lưu sông Hoàng Hà

153.

Công trình kiến trúc nào mang tính phòng thủ được xây dựng bởi nhiều triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Cố cung

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Di Hòa Viên

d)

Quảng Trường Thiên An Môn

154.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại có ý nghĩa gì?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Hoa

155.

Ý nào KHÔNG phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo?

4 lines
156.

Câu 138. Ý nào KHÔNG phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo?

a)

Quan niệm về quan hệ giữa vua - tôi, cha - con, vợ - chồng

b)

Đề xướng con người phải tu nhân, rèn luyện đạo đức

c)

Giáo dục con người phải thực hiện đúng bổn phận với quốc gia, với gia đinh

d)

Đề cao quyền bình đẳng của phụ nữ

157.

Câu 139. Vào thời kì nào người Trung Quốc đã phát triển được các công nghệ để chế biến thực phẩm?

a)

Thời kì cổ đại

b)

Thời kì trung - cận đại

c)

Thời kì cổ - trung đại

d)

Thời kì trung đại

158.

Câu 140. Điền vào chỗ trống: "Con đường tơ lụa" là một mạng lưới các tuyến đường thương mại kết nối giữa Trung Quốc và ........?

a)

Tây Á, Trung Á và một phần Địa Trung Hải

b)

Trung Á, Nam Á và Nam Mỹ

c)

Tây Á, Nam Á và Đông Á

d)

Trung Á, Đông Âu và một phần Địa Trung Hải

159.

Câu 141. "Chu bễ toán kinh" - tác phẩm toán học sớm nhất của Trung Quốc nói về mối quan hệ nào?

a)

Quan hệ giữa 3 góc trong tam giác vuông

b)

Quan hệ giữa 3 cạnh của tam giác vuông

c)

Quan hệ giữa 2 góc ở đáy trong tam giác cân

d)

Quan hệ giữa các góc trong hình bình hành

160.

Câu 142. Ai là người sớm nhất thế giới tìm được số pi rất chính xác gồm 7 số lẻ nằm giữa 2 số 3,1415296 và 3,1415927?

a)

Lưu Huy

b)

Nhà sư Nhất Hạnh

c)

Vương Hiếu

d)

Tổ Xung Chi

161.

Câu 143. Vào triều đại nào Trung Quốc có tài liệu ghi chép về nguyệt thực và nhật thực?

a)

Thời Hán Vũ Đế

b)

Thời Tống

c)

Thời Đường

d)

Thời Thương

162.

Câu 144. Những bản in trên gỗ sớm nhất được tìm thấy đều có niên đại vào thời nào?

a)

Thời Hán

b)

Thời Tống

c)

Thời Đường

d)

Thời Thương

163.

Câu 145. Kỹ thuật làm giấy của Trung Quốc đã được người nước nào tiếp thu và sau đó truyền sang châu Âu?

a)

Mông Cổ

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Ả Rập

164.

Câu 146. Khi vừa phát minh, la bàn được người Trung Quốc gọi là gì?

a)

Kim chỉ nam

b)

Xa chỉ nam

c)

La chỉ kim

d)

Chỉ nam ngư

165.

Câu 147.

4 lines
166.

sang châu Âu?

a)

Mông Cổ

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Ả Rập

167.

Khi vừa phát minh, la bàn được người Trung Quốc gọi là gì?

a)

Kim chỉ nam

b)

Xa chỉ nam

c)

La chỉ kim

d)

Chỉ nam ngư

168.

Vào thời Trung Quốc cổ đại, la bàn lần đầu được sử dụng vào việc gì?

a)

Cúng bái, nghi lễ

b)

Quân sự

c)

Bói toán, xem phong thủy

d)

Tất cả các ý trên

169.

Nhận định nào sau đây là đúng về Chữ Giáp cốt?

a)

Xuất hiện vào thời nhà Thương và sau đó trở thành một thứ chữ chết.

b)

Xuất hiện vào thời nhà Thương và sau đó được cải tiến qua quá trình lịch sử để trở thành chữ Trung hiện nay.

c)

Xuất hiện vào thời nhà Hạ và sau đó trở thành một thứ chữ chết khi chữ kim văn xuất hiện

d)

Xuất hiện vào thời nhà Chu và sau đó trở thành thứ chữ chết khi nhà Tần thống nhất Trung Quốc.

170.

Trong Nho giáo, Ngũ thường là thuật ngữ người Trung Quốc dùng để chỉ…?

a)

Năm việc thường ngày của người quân tử

b)

Năm thói quen của người Trung Quốc

c)

Năm đức tính cần có của người phụ nữ

d)

Năm đức tính cần có của người nam

171.

Theo Khổng Tử, năm liên kết quan trọng của người quân tử?

a)

Vua - Thần, Cha - Con, Chồng - Vợ, Sư - Đồ và Đồng minh

b)

Vua - Thần, Anh - Em, Bầu - Bạn, Chị - Em và Đồng Minh

c)

Cha - Con, Chồng - Vợ, Anh - Em, Vua - Thần và Bạn - Bạn

d)

Chồng - Vợ, Anh - Em, Bạn - Bạn, Kẻ thù, Đồng minh

172.

Thành tựu nào sau đây không phải là thành tựu của cư dân Trung Hoa?

a)

La bàn

b)

Phát minh ra số 0

c)

Tính được số Pi lên đến 7 chữ số thập phân

d)

Thuốc súng

173.

Vùng văn minh Hy Lạp nằm chủ yếu ở đâu?

a)

Phía nam bán đảo Ban-căng, các đảo ở vùng Biển Ê-giê và miền ven biển phia Tây Tiểu Á

b)

Phía nam bán đảo Ban-căng

c)

Phía bắc bán đảo Ban-căng, các đảo ở vùng Biển Ê-giê và miền ven biển phia Tây Tiểu Á

d)

Phía tây bán đảo Ban-căng, các đảo ở vùng Biển Ê-giê và miền ven biển phia Tây Tiểu Á

174.

Địa hình chủ yếu ở Hy Lạp là gì?

a)

Đồi núi, đất khô cằn, chỉ thuận lợi cho trồng khoai, ô liu

b)

Đồng bằng, đất màu mỡ

175.

Địa hình chủ yếu ở Hy Lạp là gì?

a)

Đồi núi, đất khô cằn, chỉ thuận lợi cho trồng khoai, ô liu

b)

Đồng bằng, đất màu mỡ, trồng được nhiều loại cây

c)

Đồi núi, đất khô cằn, chỉ thuận lợi cho trồng nho, ô liu

d)

Đồi núi, đất khô cằn, chỉ thuận lợi cho trồng lúa, ô liu

176.

Hy Lạp cổ đại có đường bờ biển dài, có hàng nghìn đảo nhỏ thuận tiện để phát triển:

a)

Thuyền buồm

b)

Nông nghiệp

c)

Giao thương, buôn bán

d)

Giao thông

177.

Cơ quan có quyền lực cao nhất của nhà nước Athen là?

a)

Đại hội nhân dân

b)

Hội đồng 10 tướng lĩnh

c)

Hội đồng 500

d)

Tòa án 6000 người

178.

Hai bộ sử dụng ngôn ngữ nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là?

a)

Iliát và Ôđixê

b)

Rômêô và Juliét

c)

Kaliđasa và Sơkuntơla

d)

Mahabrahata và Ramayana

179.

Talet, Pitago, Ácsimét là những tên tuổi nổi tiếng trong lĩnh vực:

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Văn học

c)

Địa Lý

d)

Chính trị gia

180.

Đâu không phải tác phẩm điêu khắc của Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

Thần Vệ nữ Milo

b)

Lực sĩ ném đĩa

c)

Tượng David

d)

Nữ thần Atena

181.

Hy Lạp hóa văn bản thành công và La Mã cổ đại còn tồn tại đến ngày hôm nay là:

a)

Đấu trường La Mã Colosseum

b)

Chữ Latinh

c)

Số La Mã

d)

Cả A, B, C đều đúng

182.

Pathenon là công trình tiêu biểu kiến trúc của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

183.

Người được mệnh danh là "cha đẻ của y học phương Tây" là…

a)

Hippocrate

b)

Pythagore

c)

Plinius

d)

Ptoleme

184.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở đâu?

a)

Hy Lạp

b)

Trung Quốc.

c)

Ấn Độ

d)

Lưỡng Hà