Font size
WorksheetsTừ vựng từ câu 121- 163 (đọc)
Total questions: 46
Worksheet time: 24mins
쌓다 có nghĩa là gì
Vận chuyển
Chất, chồng
Di chuyển
Sắp xếp
Đồng nghĩa với 접다 - gấp là gì
대다
데다
개다
게다
Từ di chuyển trong tiếng Hàn là
올기다
옴기다
옯기다
제일, 가장 có nghĩa là
Hơn
Nhất
Bật đèn trong tiếng Hàn là
불을 커다
불을 켜다
Rót nước trong tiếng Hàn là
물을 붓다
물을 붇다
불을 북다
그림을 걸다 có nghĩa là gì
Treo tranh
Vẽ tranh
Nước xà phòng trong tiếng Hàn là
비누물
비눗물
Lốp xe, bánh xe trong tiếng Hàn là
다이어
타이어
더이어
터이어
삽 có nghĩa là gì
Xẻng
Búa
Cuốc
Cuốc chim trong tiếng Hàn là
국괭이
곡괭이
걱괭이
불도저 có nghĩa là gì
Xe tải
Xe trộn xi măng
Xe ủi đất
교통정리를 하다 có nghĩa là gì
Sắp xếp giao thông
Điều khiển giao thông
Trạm xăng trong tiếng Hàn là
주요수
주유소
약사 có nghĩa là gì
Bác sĩ
Y tá
Dược sĩ
Nhân viên trong tiếng Hàn là
사원
직원
공무원
회사원
Đổ xăng dầu trong tiếng Hàn là
기름을 놓다
기름을 넣다
Đây là cái gì
쓰래받기
쓰레받기
Đồng nghĩa với 사용하다 - sử dụng
이영하다
이용하다
달리기다 có nghĩa là gì
Đi bộ
Nhảy
Chạy
Nhận đồ ăn trong tiếng Hàn là
음식을 주다
음식을 받다
Giãn cơ trong tiếng Hàn là
제조를 하다
체조를 하다
Xảy ra tai nạn giao thông trong tiếng Hàn là
교통사고를 나다
교통사고가 나다
모이다 có nghĩa là gì
Tập hợp
Tập trung
Tập kết
Vẽ tranh trong tiếng Hàn là gì
그림을 크리다
그림을 그리다
Giẻ lau trong tiếng Hàn là
거레
거례
걸레
걸례
Bàn ăn trong tiếng Hàn là
탁자
탁사
Chẩn đoán trong tiếng Hàn là
진잘하다
친잘하다
진찰하다
친찰하다
부족하다 có nghĩa là gì
(a)
Yên tĩnh trong tiếng Hàn là
조융하다
조용하다
조영하다
Phiên âm đúng của từ 실내 - trong phòng
/si -nê/
/si-lê/
Khóc >< cười trong tiếng Hàn là
웃다 >< 울다
울다 >< 웃다
Nổi giận trong tiếng Hàn là
화를 나다
화가 나다
머리를 _____ - làm khô tóc
마리다
말리다
나무를 ____ - Trồng cây
심어요
심아요
짐어요
짐아요
머리를 빗다 có nghĩa là gì
Chải trốc
Chải đầu
Chải tóc
냄비를_____ - cầm xoong
듣다
들다
듯다
____을 입다 - xỏ tay áo
위옷
윗옷
윈옷
장갑을 ____ - đeo găng tay
쓰다
신다
끼다
Đây là phòng gì
부엌
휴게실
샤워실
거실
Đối nghĩa với từ 많다 là từ
적다
작다
차가 ____ - dồn lại, ư đọng xe ô tô
미리다
밀리다
chạy việt dã trong tiếng Hàn là
마라턴을 하다
마라톤을 하다
마라툰을 하다
배가 ____ - đói bụng
아프다
고프다
Đồng nghĩa với 머리가 아프다 - đau đầu
두퉁하다
두통하다
나이가 ____ -ít tuổi
작다
적다
