Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

xhh tiếp nào

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Nhà trường là nơi cá nhân tiếp nhận những gì?

a)

Kiến thức tự nhiên và xã hội, kỹ năng, giá trị văn hóa

b)

Chỉ kỹ năng sống

c)

Chỉ kiến thức khoa học tự nhiên

d)

Chỉ kiến thức xã hội

2.

Kiến thức, kỹ năng, giá trị văn hóa được lĩnh hội tại nhà trường có vai trò gì?

a)

Chỉ để thi cử

b)

Là nền tảng cho cuộc sống sau này

c)

Chỉ dùng trong quan hệ công việc

d)

Không có vai trò lâu dài

3.

Một trong những chức năng của nhà trường đối với cá nhân là:

a)

Hình thành quan hệ xã hội

b)

Giúp cá nhân giàu có nhanh chóng

c)

Tạo ra phân biệt xã hội

d)

Chỉ đào tạo nghề nghiệp

4.

Nhà trường là nơi đầu tiên cá nhân có kinh nghiệm về:

a)

Gia đình

b)

Tổ chức xã hội

c)

Thị trường

d)

Chính trị quốc tế

5.

Khi tham gia vào nhà trường, cá nhân có khả năng:

a)

Đánh giá con người dựa trên các tiêu chuẩn phổ quát

b)

Đánh giá con người theo cảm tính

c)

Đánh giá con người chỉ qua gia cảnh

d)

Đánh giá con người theo sắc đẹp

6.

Nhà trường có vai trò củng cố quan niệm nào sau đây?

a)

Quan niệm về kinh tế thị trường

b)

Quan niệm về chính trị

c)

Quan niệm về giới tính

d)

Quan niệm về pháp luật

7.

Ngoài việc truyền đạt kiến thức, nhà trường còn thực hiện chức năng gì?

a)

Chức năng hội nhập xã hội

b)

Chức năng quản lý hành chính

c)

Chức năng giải trí

d)

Chức năng kinh tế

8.

Đặc điểm nổi bật của nhóm bạn bè là:

a)

Môi trường thân thiện, độc lập, dễ thổ lộ tâm sự

b)

Môi trường bị kiểm soát chặt chẽ

c)

Chỉ quan tâm đến học tập

d)

Không có sự chia sẻ cá nhân

9.

Trong nhóm bạn bè, cá nhân thường có xu hướng:

a)

Dễ thổ lộ điều thầm kín, sở thích, sự tò mò

b)

Chỉ nói chuyện học hành

c)

Ít chia sẻ cảm xúc cá nhân

d)

Chỉ trao đổi thông tin công việc

10.

Nhóm bạn bè có thể tạo ra điều gì giữa các thế hệ?

a)

Sự gắn kết chặt chẽ

b)

Khoảng cách về hệ giá trị, quan điểm, thái độ nhận thức

c)

Sự thống nhất quan điểm

d)

Mối quan hệ kinh tế

11.

Nguyên nhân dẫn đến khoảng cách thế hệ trong nhóm bạn bè là:

a)

Khác biệt mối quan tâm giữa con cái và cha mẹ

b)

Thiếu kiến thức khoa học

c)

Khác biệt nghề nghiệp

d)

Do điều kiện kinh tế

12.

Nhóm bạn bè có thể tạo áp lực lên cá nhân bằng:

a)

Quy tắc của nhóm

b)

Yêu cầu của cha mẹ

c)

Sức ép kinh tế

d)

Luật pháp nhà nước

13.

Ảnh hưởng của nhóm bạn bè thường mang tính chất:

a)

Ngắn hạn

b)

Dài hạn

c)

Vĩnh viễn

d)

Không đáng kể

14.

Trong khi nhóm bạn bè ảnh hưởng ngắn hạn, thì yếu tố nào vẫn giữ ảnh hưởng lâu dài đến nguyện vọng, ước mơ của lớp trẻ?

a)

Nhà trường

b)

Gia đình

c)

Xã hội

d)

Truyền thông

15.

Phương tiện truyền thông đại chúng ảnh hưởng nhiều nhất đến ai?

a)

Người già

b)

Thanh thiếu niên

c)

Trẻ em mẫu giáo

d)

Giới trí thức

16.

Trong các phương tiện truyền thông, loại nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thanh thiếu niên?

a)

Báo in

b)

Vô tuyến truyền hình

c)

Sách giáo khoa

d)

Radio

17.

Một lợi ích quan trọng của phương tiện truyền thông là:

a)

Giúp con người tránh xa xã hội

b)

Chỉ để giải trí mà không có giá trị giáo dục

c)

Giải trí, giáo dục, cung cấp kiến thức về văn hóa và các dân tộc

d)

Thay thế hoàn toàn vai trò của gia đình

18.

Phương tiện truyền thông có thể gia tăng điều gì trong xã hội?

a)

Sự quan tâm của con người đối với các vấn đề xã hội trên thế giới

b)

Tính ích kỷ

c)

Sự phân chia giàu nghèo

d)

Sự lệ thuộc vào công nghệ

19.

Một trong những hệ lụy tiêu cực của phương tiện truyền thông là:

a)

Thúc đẩy tinh thần đoàn kết

b)

Tạo ra hành vi bạo lực, nhu cầu giả tạo

c)

Tăng cường hiểu biết pháp luật

d)

Giúp thanh thiếu niên tự lập hơn

20.

Khuôn mẫu hành vi được hiểu là:

a)

Những ý nghĩ ngẫu nhiên

b)

Những cách thức hành động, suy nghĩ được lặp đi, lặp lại và mang ý nghĩa

c)

Những hành động vô thức

d)

Những quy định pháp luật

21.

Khuôn mẫu hành vi có vai trò như thế nào trong xã hội?

a)

Cấu thành vai trò, định chế xã hội và hình thành văn hóa

b)

Chỉ tồn tại trong phạm vi gia đình

c)

Không ảnh hưởng đến văn hóa

d)

Chỉ mang tính cá nhân, không liên quan xã hội

22.

Tầm quan trọng của khuôn mẫu hành vi dựa trên những yếu tố nào?

a)

Tính phổ quát, áp lực xã hội, giá trị xã hội

b)

Sự ngẫu nhiên và sở thích cá nhân

c)

Truyền thông và công nghệ

d)

Địa vị kinh tế và chính trị

23.

Vị trí xã hội được hiểu là gì?

a)

Nơi làm việc của một cá nhân

b)

Thế đứng của một cá nhân trong một nhóm, đoàn thể đã được xã hội quy định

c)

Sở thích của cá nhân trong xã hội

d)

Chức vụ hành chính trong cơ quan

24.

Vị trí xã hội còn được hiểu là gì?

a)

Vai trò xã hội

b)

Địa vị xã hội

c)

Nghề nghiệp

d)

Đặc điểm tính cách

25.

Vị trí (địa vị) xã hội phản ánh sự đánh giá nào của xã hội đối với cá nhân?

a)

Uy tín, thế lực, sự trọng vọng

b)

Mức độ giàu có

c)

Sở thích cá nhân

d)

Trình độ thể thao

26.

Địa vị xã hội của cá nhân phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Tài năng, đức độ, thâm niên nghề nghiệp

b)

Sở thích và đam mê cá nhân

c)

Sức khỏe và ngoại hình

d)

Kinh nghiệm vui chơi

27.

Vị trí xã hội của một người thường như thế nào?

a)

Chỉ có một, cố định cả đời

b)

Đa dạng, tùy thuộc số đoàn thể tham gia

c)

Chỉ do gia đình quyết định

d)

Không thay đổi theo thời gian

28.

Vị trí then chốt là gì?

a)

Vị trí mà cá nhân gắn bó nhất và được xã hội thừa nhận

b)

Vị trí do gia đình quy định

c)

Vị trí bất kỳ trong xã hội

d)

Vị trí mà cá nhân không muốn có

29.

Việc chuyển từ vị thế xã hội này sang vị thế khác thường được đánh dấu bằng gì?

a)

Sự thay đổi nghề nghiệp

b)

Nghi thức chuyển tiếp

c)

Các kỳ thi

d)

Sự thay đổi sở thích

30.

Vị thế xuất thân (chỉ định, gán) là gì?

a)

Vị thế do cá nhân nỗ lực đạt được

b)

Vị thế có ngay từ khi mới chào đời, do nguồn gốc cha mẹ quy định

c)

Vị thế do cá nhân tự chọn

d)

Vị thế do nghề nghiệp hiện tại quyết định

31.

Vị thế xuất thân dựa trên các yếu tố nào?

a)

Tôn giáo, chủng tộc, dòng dõi, nghề nghiệp cha mẹ

b)

Học vấn và tài năng cá nhân

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Trình độ thể thao

32.

Vị thế xã hội giành được (sở đắc, đạt được) là gì?

a)

Vị thế xã hội do cá nhân có được nhờ nỗ lực, tài năng, học vấn, sự chăm chỉ và cả cơ may và thủ đoạn

b)

Vị thế do cha mẹ truyền lại

c)

Vị thế do xã hội chỉ định

d)

Vị thế bất biến không thay đổi

33.

Vai trò xã hội là gì?

a)

Chức vụ trong cơ quan

b)

Tập hợp những ứng xử của mỗi cá nhân mà người khác chờ đợi

c)

Tính cách bẩm sinh của một cá nhân

d)

Trình độ học vấn

34.

Cách nói khác của “vai trò xã hội” là gì?

a)

Cách xã hội quy định cá nhân phải ứng xử khi ở vào một vị trí xã hội cụ thể

b)

Hành vi tự nhiên không chịu sự chi phối nào

c)

Đặc điểm sinh học của cá nhân

d)

Các mối quan hệ huyết thống

35.

Mỗi vai trò xã hội là tập hợp của:

a)

Những sở thích cá nhân

b)

Những khuôn mẫu hành vi nhất định (gồm hành vi đòi hỏi và hành vi bị cấm đoán trong 1 vai trò)

c)

Các kỹ năng nghề nghiệp

d)

Những tính cách bẩm sinh

36.

Phân loại vai trò xã hội của Talcott Parsons gồm bao nhiêu loại?

a)

3 loại

b)

5 loại

c)

6 loại

d)

8 loại

37.

Cặp phân loại đầu tiên của vai trò xã hội là:

a)

Vai trò giản dị và phức tạp

b)

Vai trò cân xứng và không cân xứng

c)

Vai trò chủ yếu và không chủ yếu

d)

Vai trò phổ quát và đặc thù

38.

Vai trò xã hội có thể được chia thành loại nào theo thành tựu cá nhân?

a)

Vai trò giản dị và phức tạp

b)

Vai trò được chỉ định và vai trò thành đạt

c)

Vai trò phổ quát và đặc thù

d)

Vai trò chủ yếu và không chủ yếu

39.

Khi xét đến mức độ đơn giản hay phức tạp của hành vi, vai trò xã hội được chia thành:

a)

Vai trò giản dị và vai trò phức tạp

b)

Vai trò chủ yếu và vai trò không chủ yếu

c)

Vai trò phổ quát và vai trò đặc thù

d)

Vai trò được chỉ định và vai trò thành đạt

40.

Khi xét đến tầm quan trọng trong xã hội, vai trò xã hội được chia thành:

a)

Vai trò chủ yếu và không chủ yếu

b)

Vai trò giản dị và phức tạp

c)

Vai trò cân xứng và không cân xứng

d)

Vai trò phổ quát và đặc thù

41.

Khi xét theo phạm vi áp dụng, vai trò xã hội được chia thành:

a)

Vai trò phổ quát và vai trò đặc thù

b)

Vai trò giản dị và vai trò phức tạp

c)

Vai trò cân xứng và không cân xứng

d)

Vai trò chủ yếu và không chủ yếu