wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin tn p1

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nhà khoa học nào đã đề xuất bài kiểm tra để đánh giá trí tuệ của máy tính?

a)

A. Alan Turing

b)

B. Isaac Newton

c)

C. Albert Einstein

d)

D. Charles Babbage

2.

Điền vào chỗ trống: "Trí tuệ nhân tạo ra đời và phát triển nhằm nghiên cứu về ______ của máy tính."

a)

A. tốc độ xử lý

b)

B. bộ nhớ lưu trữ

c)

C. trí tuệ

d)

D. kích thước phần cứng

3.

Phát biểu nào nêu đúng khái niệm Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. Là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ như con người.

b)

B. Là hệ thống điều khiển máy tính từ xa.

c)

C. Là tập hợp các thuật toán giúp máy tính tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

D. Là công nghệ giúp con người sử dụng máy tính dễ dàng hơn.

4.

Bài kiểm tra nào sau đây được sử dụng để đánh giá trí tuệ của máy tính?

a)

A. Bài kiểm tra Turing

b)

B. Bài kiểm tra Alan

c)

C. Bài kiểm tra AI

d)

D. Bài kiểm tra học máy

5.

Phương án nào sau đây không phải là đặc điểm của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. AI có khả năng tự học từ dữ liệu đầu vào.

b)

B. AI có thể thực hiện các công việc có trí tuệ như con người.

c)

C. AI có thể tự suy nghĩ và cảm nhận như con người.

d)

D. AI có thể phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

6.

Phát biểu nào sau đây là đúng về AI yếu?

a)

A. AI yếu có thể suy nghĩ như con người.

b)

B. AI yếu chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ cụ thể đã được lập trình.

c)

C. AI yếu có khả năng tự suy luận và ra quyết định mà không cần dữ liệu huấn luyện.

d)

D. AI yếu không thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào có liên quan đến trí tuệ con người

7.

Phương án nào sau đây là đúng về AI mạnh?

a)

A. AI mạnh có thể thực hiện tất cả các nhiệm vụ giống như con người.

b)

B. AI mạnh là một hệ thống giả lập trí tuệ con người, có khả năng học tập, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề.

c)

C. AI mạnh có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ đơn lẻ nhưng không thể tư duy như con người.

d)

D. AI mạnh đã được triển khai rộng rãi và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực thực tế.

8.

Phương án nào sau đây điền từ đúng vào chỗ trống:

"Một đặc trưng quan trọng của AI là khả năng ______, giúp AI có thể nâng cao hiệu suất làm việc theo thời gian."

a)

A. Suy nghĩ độc lập

b)

B. Học tập từ dữ liệu

c)

C. Cảm nhận thế giới

d)

D. Điều khiển phần cứng

9.

Đặc trưng nào của AI giúp máy tính có thể giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên?

a)

A. Khả năng học tập

b)

B. Khả năng suy luận

c)

C. Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

D. Khả năng nhận thức môi trường

10.

Phương án nào sau đây không phải là một đặc trưng của AI?

a)

A. Khả năng học tập và rút kinh nghiệm từ dữ liệu

b)

B. Khả năng tự nhận thức và có cảm xúc như con người

c)

C. Khả năng suy luận và ra quyết định dựa trên dữ liệu

d)

D. Khả năng nhận diện môi trường xung quanh

11.

Phương án nào sau đây điền từ đúng vào chỗ trống?

"AI mạnh là một hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng suy luận, học tập và giải quyết vấn đề như con người, trong khi AI yếu

chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ ______."

a)

A. Được lập trình trước

b)

B. Có tính sáng tạo

c)

C. Có khả năng tư duy độc lập

d)

D. Không cần dữ liệu

12.

Lĩnh vực nghiên cứu nào giúp AI có khả năng học từ dữ liệu để nâng cao năng lực nhận thức?

a)

A. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

B. Học máy

c)

C. Thị giác máy tính

d)

D. AI tạo sinh

13.

Phương án nào sau đây không đúng về AI tạo sinh?

a)

A. AI tạo sinh có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh từ dữ liệu đã có.

b)

B. AI tạo sinh giúp máy tính có khả năng sáng tạo như con người.

c)

C. AI tạo sinh không thể học hỏi từ dữ liệu cũ để tạo nội dung mới.

d)

D. AI tạo sinh có ứng dụng trong viết bài báo, sáng tác nhạc, thiết kế hình ảnh.

14.

Phương án nào ghép nối đúng giữa lĩnh vực nghiên cứu AI và đặc điểm của nó?

a)

A. 1-a, 2-b, 3-c

b)

B. 1-b, 2-a, 3-c

c)

C. 1-c, 2-b, 3-a

d)

D. 1-b, 2-c, 3-a

15.

Công nghệ AI nào giúp máy tính nhận diện khuôn mặt con người trong ảnh hoặc video?

a)

A. Thị giác máy tính

b)

B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

C. AI tạo sinh

d)

D. Học máy

16.

Một người thẩm vấn không thể phân biệt được câu trả lời giữa người và máy tính khi thực hiện bài kiểm tra Turing. Điều đó

có nghĩa gì?

a)

A. Máy tính được coi là có trí tuệ.

b)

B. Máy tính có tốc độ xử lý nhanh hơn con người.

c)

C. Máy tính có thể thay thế hoàn toàn con người trong giao tiếp.

d)

D. Máy tính có thể lưu trữ dữ liệu giống con người.

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Trí tuệ nhân tạo có thể tự học mà không cần dữ liệu đầu vào.

b)

B. Trí tuệ con người có khả năng tự suy luận và điều chỉnh theo tình huống mới, trong khi AI chỉ có thể hoạt động theo

thuật toán đã lập trình.

c)

C. Trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo không có sự khác biệt đáng kể.

d)

D. Trí tuệ nhân tạo có thể cảm nhận cảm xúc như con người.

18.

Sự khác biệt lớn nhất giữa AI yếu và AI mạnh là gì?

a)

A. AI mạnh có thể tự học và suy nghĩ như con người, AI yếu chỉ thực hiện tác vụ cụ thể.

b)

B. AI mạnh không cần dữ liệu đầu vào, AI yếu cần dữ liệu để hoạt động.

c)

C. AI mạnh hoạt động nhanh hơn AI yếu.

d)

D. AI yếu có thể học mà không cần sự hướng dẫn.

19.

Vì sao thị giác máy tính là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu AI?

a)

A. Vì nó giúp AI có thể xử lý thông tin hình ảnh giống như con người.

b)

B. Vì nó giúp AI học từ dữ liệu.

c)

C. Vì nó giúp AI giao tiếp với con người bằng giọng nói.

d)

D. Vì nó giúp AI tạo ra văn bản tự động

20.

Yếu tố nào dưới đây là thách thức lớn nhất khiến công nghệ nhận dạng giọng nói không thể đạt độ chính xác tuyệt đối?

a)

A. Sự đa dạng trong giọng điệu, tốc độ nói và cách phát âm giữa các vùng miền, cá nhân

b)

B. Máy tính không thể thu âm và phân tích giọng nói con người

c)

C. Tất cả mọi người đều có giọng nói giống nhau, khiến AI khó phân biệt

d)

D. Công nghệ nhận dạng giọng nói chỉ hoạt động với văn bản và không thể xử lý âm thanh

21.

Vì sao công nghệ nhận dạng giọng nói cần kết hợp với xử lý ngôn ngữ tự nhiên?

a)

A. Để nhận diện chính xác nội dung và ngữ cảnh của lời nói

b)

B. Để tăng tốc độ xử lý âm thanh

c)

C. Để giúp máy tính phát nhạc tự động

d)

D. Để giảm thiểu kích thước file âm thanh lưu trữ

22.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong điều khiển tự động?

a)

A. Xe tự hành

b)

B. Robot giao hàng

c)

C. Nhận diện khuôn mặt

d)

D. Dây chuyền sản xuất tự động

23.

Phương án nào sau đây mô tả chính xác về khả năng nhận diện của trí tuệ nhân tạo?

a)

A. Nhận diện đối tượng bằng cách lưu trữ tất cả hình ảnh vào cơ sở dữ liệu.

b)

B. Nhận diện đối tượng dựa trên phân tích ngẫu nhiên.

c)

C. Nhận diện đối tượng từ hình ảnh hoặc âm thanh bằng cách phân tích dữ liệu đã học.

d)

D. Nhận diện đối tượng chỉ trong điều kiện môi trường hoàn toàn ổn định.

24.

Điều gì làm cho trí tuệ nhân tạo trở nên khác biệt so với các hệ thống thông thường?

a)

A. Hoạt động nhanh hơn trong mọi trường hợp.

b)

B. Tự động hóa hoàn toàn mà không cần con người giám sát.

c)

C. Khả năng học và đưa ra quyết định từ dữ liệu.

d)

D. Chỉ hoạt động khi được lập trình chi tiết từng bước.

25.

Sự khác biệt chính giữa AI yếu (Weak AI) và AI mạnh (Strong AI) là gì?

a)

A. AI yếu tập trung vào lưu trữ dữ liệu, còn AI mạnh tập trung vào xử lý nhanh.

b)

B. AI yếu có thể học từ dữ liệu, còn AI mạnh không cần dữ liệu.

c)

C. AI yếu thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, còn AI mạnh có thể tư duy như con người.

d)

D. AI yếu được ứng dụng trong mọi lĩnh vực, còn AI mạnh chỉ giới hạn trong nghiên cứu.

26.

Phương án nào sau đây mô tả đúng sự khác biệt giữa robot và cobot?

a)

A. Robot và cobot đều hoạt động hoàn toàn độc lập, không cần sự can thiệp của con người.

b)

B. Cobot chỉ được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng, còn robot được sử dụng trong mọi lĩnh vực.

c)

C. Cobot được thiết kế để làm việc cộng tác với con người, còn robot thường hoạt động độc lập.

d)

D. Robot luôn an toàn hơn cobot khi làm việc cùng con người.

27.

Một hệ thống AI được thiết kế để nhận diện khuôn mặt, phân tích cử chỉ và phản hồi phù hợp. Nó đang sử dụng đặc trưng

nào của AI?

a)

A. Khả năng suy luận

b)

B. Khả năng nhận thức môi trường xung quanh

c)

C. Khả năng học tập từ dữ liệu

d)

D. Khả năng điều khiển hệ thống

28.

Một nhóm nghiên cứu đang phát triển AI có thể phân tích văn bản, hiểu ngữ cảnh và trả lời câu hỏi. AI này đang sử dụng

đặc trưng nào?

a)

B. Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên

b)

A. Khả năng học tập từ dữ liệu

c)

C. Khả năng cảm nhận môi trường xung quanh

d)

D. Khả năng điều khiển hệ thống máy tính

29.

Một công ty công nghệ đang phát triển AI để dịch ngôn ngữ theo thời gian thực và hiểu ngữ cảnh hội thoại. Họ nên tập trung

vào lĩnh vực nào?

a)

A. Học máy

b)

B. AI tạo sinh

c)

C. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

D. Thị giác máy tính

30.

Một công ty muốn phát triển một AI có thể phân tích hình ảnh y tế và phát hiện dấu hiệu bệnh. Họ nên tập trung vào lĩnh

vực nào?

a)

A. Học máy

b)

B. Thị giác máy tính

c)

C. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

D. AI tạo sinh

31.

Một thành phố muốn sử dụng AI để tối ưu hóa giao thông bằng cách phát hiện vi phạm và điều chỉnh đèn tín hiệu. Công

nghệ nào phù hợp nhất?

a)

A. Thị giác máy tính và phân tích dữ liệu lớn

b)

B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

C. AI tạo sinh

d)

D. Nhận dạng giọng nói

32.

Một nhà máy muốn ứng dụng AI để tự động kiểm tra chất lượng sản phẩm trên dây chuyền sản xuất. Công nghệ nào phù

hợp nhất?

a)

A. Thị giác máy tính kết hợp với robot tự động

b)

B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

C. Nhận dạng giọng nói

d)

D. AI tạo sinh

33.

Robot giao hàng như Starship hoặc Nuro sử dụng khả năng nhận thức môi trường xung quanh để làm gì?

a)

A. Dịch các ngôn ngữ khác nhau.

b)

B. Hỗ trợ khách hàng qua trò chuyện tự động.

c)

C. Phát hiện người đi bộ, phương tiện và điều hướng an toàn trên đường.

d)

D. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong hệ thống giao hàng.

34.

Một bệnh viện muốn ứng dụng AI để phân tích ảnh MRI nhằm phát hiện sớm ung thư. Công nghệ nào phù hợp nhất?

a)

A. Thị giác máy tính kết hợp với học sâu

b)

B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

C. Nhận dạng giọng nói

d)

D. AI tạo sinh

35.

Hệ thống AI nào sau đây thể hiện khả năng nhận thức môi trường xung quanh trong ứng dụng thực tế?

a)

A. Google Translate dịch văn bản giữa các ngôn ngữ.

b)

B. Xe tự hành Tesla sử dụng cảm biến và thị giác máy tính để phát hiện chướng ngại vật.

c)

C. Chatbot hỗ trợ khách hàng qua các nền tảng thương mại điện tử.

d)

D. Trợ lý ảo Siri xử lý yêu cầu qua giọng nói.

36.

Một công ty phát triển xe tự lái muốn tối ưu khả năng tránh va chạm. Họ nên tập trung cải tiến điều gì?

a)

A. Nâng cao thuật toán AI để phân tích dữ liệu từ cảm biến chính xác hơn.

b)

B. Tăng dung lượng lưu trữ của hệ thống xe tự lái.

c)

C. Tăng tốc độ di chuyển của xe tự lái.

d)

D. Tích hợp thêm hệ thống tăng cường âm thanh và ánh sáng

37.

Một công ty phát triển điện thoại muốn tích hợp AI vào sản phẩm của họ để tăng trải nghiệm người dùng. Công ty nên làm

gì?

a)

A. Phát triển AI để nhận diện khuôn mặt nhanh và chính xác hơn.

b)

B. Tăng cường kích thước bộ nhớ lưu trữ.

c)

C. Giảm trọng lượng của điện thoại.

d)

D. Tích hợp hệ thống sạc không dây tốc độ cao.

38.

Phương án nào sau đây là một trong những chức năng chính của Modem?

a)

A. Biến đổi tín hiệu kỹ thuật số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

B. Cung cấp kết nối mạng không dây cho các thiết bị.

c)

C. Tạo ra mạng LAN trong văn phòng.

d)

D. Điều khiển các thiết bị kết nối với mạng

39.

Phương án nào sau đây không phải là một chức năng của Access Point?

a)

A. Tạo ra mạng wifi cho các thiết bị không dây.

b)

B. Kết nối các thiết bị không dây vào mạng LAN.

c)

C. Cung cấp mạng internet qua cáp quang.

d)

D. Tăng cường tín hiệu wifi trong một khu vực.