Font size
Worksheets复习七(2)
Total questions: 50
Worksheet time: 2hrs 9mins
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
在这张照片儿, 你可以知道什么?什么意思?
Đặt câu với từ cho sẵn:
钥匙- 把 - 丢 - 糟糕
Đặt câu với từ cho sẵn:
出去- 照相- 叔叔-教
Đặt câu với từ cho sẵn:
骑车-次-危险-不要
Đặt câu với từ cho sẵn:
时候-注意-害怕-厉害
Đặt câu với từ cho sẵn:
星期天-迷路-忘记-然后
Đặt câu với từ cho sẵn:
打算-摄影-兴趣-计划
Đặt câu với từ cho sẵn:
倒霉-丢-证件-怎么-心情
Đặt câu với từ cho sẵn:
哭-困难-继续-打算-极
Đặt câu với từ cho sẵn:
勤奋-热情-人-合适-觉得
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Anh ấy ăn trứng gà rồi.
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Tôi ghi lại số điện thoại của ông một chút.
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Anh Trương đã dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Anh rồi.
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Anh ta dán tem lên phong bì rồi.
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Anh ta lái xe đến cổng chính rồi.
Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Trung, dùng công thức chữ “把”:
Nhà ảo thuật ấy đã biến giấy thành hoa rồi.
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
我做完今天的家庭作业了。
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
他写完毕业论文了
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
鸡吃光了地上的米。
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
他已经穿好了大衣。
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
妈妈拿出来了刀子.
Chuyển đổi các câu sau sang câu chữ “把”:
那只猴子拿走了小朋友的花生。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
你今天把这些工作做得完做不完?
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
我在别的学校已经把这本书学过。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
听说在街上一辆车把有一个人撞了。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
这个孩子把她的爸爸像极了。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
办公室里的老师把这份地图已经翻译英语了。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
他把话没说清楚,让大家都误会了。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
他非常想今天把这本书看在家里。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
请你一定把这本书交给。
Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau:
我们今天要把这本书看在家里。
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
喂?你在哪儿呢?你声音大一点儿好吗?我刚才没听清楚你在说什么。
=》 那个人的声音很:
大
小
清楚
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
孩子在学会说话以前,就已经懂得了哭和笑,他们借这样的办法来告诉别人自己饿了、生气了、不舒服或者很高兴、很满意。慢慢大一点以后,他们就开始用一些简单的词语来表示自己的意思了。
=》 孩子笑可能表示:
很难过
很好吃
不想玩了
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
你好,我今天早上才发现,昨天从你们这儿拿回去的衣服不是我的,衬衫和裤子都不是我的,这条裤子太长了,你帮我看一下,是谁拿错了。
=》 根据这段话,可以知道他:
非常生气
是卖衣服的
拿错了衣服
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
茶是我的最爱,花茶、绿茶、红茶,我都喜欢,天冷了或者你工作累了的时候,喝杯热茶,真是舒服极了。★
=》关于他,可以知道:
口渴了
没完成工作
很喜欢喝茶
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
猫和人不同,它们不怕黑,因为它们的眼睛在晚上更容易看清楚东西。我们家的那只猫就总是习惯白天睡觉,晚上出来走动。
=》 关于那只猫,可以知道什么?
害怕晚上
喜欢换环境
喜欢白天休息
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
你手中拿着一件东西不放时,你只有这一件东西,如果你愿意放开,你就有机会选择其他的。
=》 放开手中的东西,可以:
更了解它
有更多选择
更相信自己
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
新买的这个空调比以前那个旧的好多了,它的声音非常小,几乎没有声音,不会影响我们的学习和休息。
=》 新空调怎么样?
用电少
声音很小
出现了问题
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
中午看新闻了没?我很快就可以坐15号地铁了。15号地铁经过我家附近,以后,我上班就方便多了,从我家到公司只要花20分钟,比坐公共汽车快多了。
=》 15号地铁:
离他家不远
车站有电梯
旁边有火车站
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
每年秋季的10月4日,这个城市都会举行“啤酒节”,会有很多国家的人前来参加。啤酒节上,除了喝啤酒,这儿的歌舞表演更是让人难忘,你还会在这儿遇到很多名人。
=》 在啤酒节上:
可以看电影
能看到表演
共有上千种啤酒
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau:
“笑一笑,十年少。”这是中国人常说的一句话,意思是笑的作用很大,笑一笑会让人年轻10岁。我们应该常笑,这样才能使自己年轻,不容易变老。
=》 根据这段话,可以知道:
人应该快乐
笑能使人聪明
爱笑的人更认真
Luyện đọc và chuyển đổi đoạn văn sau sang tiếng Việt:
刷牙的时候,水太冷或者太热,都会给牙的健康带来不好的影响。研究发现,用35度的温水刷牙才是最合适的。
Luyện đọc và chuyển đổi đoạn văn sau sang tiếng Việt:
阅读能力好的人不但容易找到工作,而且工资也比较高。另外,阅读考试的分数往往还能反映一个国家的教育水平。
Luyện đọc và chuyển đổi đoạn văn sau sang tiếng Việt:
有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。实际上,一般情况下,完全适应一个新的工作需要一年时间,因此,经常换工作不一定好,根据自己的条件,把一份工作坚持做到最好才是正确的选择。
