wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 53

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thủ tục nhập cảnh trong tiếng Hàn là

a)

입국 절자

b)

입국 철자

c)

입국 절차

2.

Thời gian có hiệu lực trong tiếng Hàn là gì

a)

요효 기간

b)

유효 기간

3.

발급을 ______ - đề nghị cấp phép thị thực

a)

신정하다

b)

신청하다

4.

발급 받다 có nghĩa là gì

a)

Nhận được thị thực

b)

Được thị thực

5.

Thông dịch trong tiếng Hàn là

a)

텅역

b)

통역

c)

탕역

6.

입국 _____를 받다 - kiểm tra nhập cảnh

a)

심사

b)

검진

c)

점검

7.

입국이 ______ - cấm nhập cảnh

a)

금지되다

b)

금치되다

8.

_____ 교육을 받다 - được đào tạo làm việc

a)

쥐업

b)

취업

9.

작업장에 ______ - bố trí đến nơi làm việc

a)

배지되다

b)

배치되다

c)

배찌되다

10.

Đồng nghĩa với 기다리다 - đợi chờ

a)

기대하다

b)

대기하다

11.

신분을 보장 받다 có nghĩa là gì

a)

Nhận bảo hộ cho bản thân

b)

Nhận bảo đảm cho bản thân

12.

Phiên âm đúng của từ 만료되다 - hết hạn, mãn hạn

a)

/man-ryô - tuê-tà/

b)

/ma - lyô -tuê-tà/

13.

Gia hạn lại, làm mới trong tiếng Hàn là

a)

갱신하다

b)

갠싱하다

14.

출입국 _____ - cục quản lý xuất nhập cảnh

a)

관리실

b)

관리소

15.

사업자 _______사본 - bản photo giấy đăng ký kinh doanh

a)

신청증

b)

등록증

c)

준비증

16.

Lệ phí trong tiếng Hàn là

a)

수료

b)

수수료

c)

수수수료

17.

외국인 등록증 có nghĩa là gì

a)

Thẻ cư trú

b)

Thẻ cư trú nước ngoài

c)

Thẻ cư trú người nước ngoài

18.

Lấy số trong tiếng Hàn là

a)

번호를 봅다

b)

번호를 뽑다

19.

______등록하다 - đăng ký vân tay

a)

치문

b)

지문

c)

차문

d)

자문

20.

외국인 등록 _____ -tờ khai đăng ký người nước ngoài

a)

등녹

b)

등록