wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 33

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

오랜만에 có nghĩa là gì

a)

Lâu lắm rồi

b)

Mau quá nhỉ

2.

경험 có nghĩa là

a)

Kinh nghiệm

b)

Kinh tế

c)

Kinh khí cầu

3.

Phiên âm đúng của từ 설날 - Tết

a)

/so-lal/

b)

/sol-nal/

4.

_____을 입다 - mặc Hàn Phục

a)

한벅

b)

한복

c)

한북

5.

Chúc Tết bằng việc lễ lạy bằng tiếng Hàn

a)

세배하다

b)

세베하다

6.

___을 하다 -Chia sẻ những lời chúc tốt đẹp

a)

덕담

b)

독담

7.

덕담을 ______ - nghe những lời chúc tốt đẹp

a)

들어요

b)

듣어요

8.

_____을 주다 - cho tiền mừng tuổi

a)

세뱃돈

b)

새뱃돈

9.

Ăn canh bánh gạo trong tiếng Hàn là

a)

덕국을 먹다

b)

떡국을 먹다

10.

Phiên âm đúng của từ 윷놀이

a)

/yut-nô-ri/

b)

/yun-nô-rí/

c)

/yun-nô-ri/

11.

추석 có nghĩa là gì

a)

Tết nguyên đán

b)

Tết trung thu

c)

Tết Dương

12.

고향____내려가다 - về quê

a)

b)

c)

13.

_____집에 가다 - thăm nhà họ hàng

a)

진적

b)

친적

c)

친척

14.

차례를 지내다 có nghĩa là gì

a)

Cúng bái tổ tiên

b)

Cầu nguyện

c)

Tri ân công đức

15.

Cúi lạy trong tiếng Hàn là

a)

쩔하다

b)

철하다

c)

절하다

16.

성_____하다 - Tảo mộ trong tiếng Hàn

a)

b)

c)

d)

17.

Làm bánh dẻo, bánh Songpyeon trong tiếng Hàn là

a)

케이크를 만들다

b)

송편을 만들다

18.

Ngắm trăng rằm trong tiếng Hàn là gì

a)

보른달을 보다

b)

보름달을 보다

19.

소원을 ____ - cầu nguyện trong tiếng Hàn là

a)

소원을 비다

b)

소원을 빗다

c)

소원을 빌다

20.

Ngày lễ trong tiếng Hàn là

a)

명절

b)

명철

21.

Tổ chức sự kiện trong tiếng Hàn là

a)

행사를 하다

b)

항사를 하다

22.

특별하다 - có nghĩa là gì

a)

Đặc sắc

b)

Kỳ thú

c)

Đặc biệt

23.

Điền vào ô trống để hoàn thành cụm từ Rằm tháng Giêng trong tiếng Hàn - .....대보름

a)

정운

b)

정원

c)

정월

24.

Trò chơi truyền thống trong tiếng HÀn là gì

a)

전통 노리

b)

존통 놀이

c)

전통 누리

d)

전통 놀이