WorksheetsListen 1 B
Total questions: 85
Worksheet time: 1hrs 25mins
Xúc, cái xẻng
(a)
Cào, cái cào
(a)
Đất
(a)
Lá cây
(a)
Một chồng (đống)
(a)
Cái thang
(a)
Trèo thang
(a)
Pole
(a)
Câu cá
(a)
Đánh lưới cá
(a)
Dây điện
(a)
Cuộn dây điện
(a)
Bánh xe
(a)
Cà vạt
(a)
Tấm vải
(a)
Quần áo=clothing
(a)
Cái tay vịn
(a)
Lan can, rào chắn
(a)
Ống tai nghe đt bàn
(a)
Talking on a phone=
(a)
Cái búa
(a)
Cái khoan
(a)
Forest=
(a)
Cái cưa
(a)
Package=
(a)
Bàn ủi
(a)
Máy sấy tóc
(a)
Sấy tóc
(a)
Đẩy xe lăn
(a)
Đẩy xe rùa
(a)
Xe đẩy hành lý
(a)
Đẩy xe nôi em bé
(a)
Nhấn nút
(a)
Pushing a button=
(a)
Kéo ngăn tủ
(a)
Rót nước vào cốc
(a)
Làm đầy cái cốc
(a)
Rót chất lỏng vào chai đựng
(a)
Chậu
(a)
Đón một ai đó
(a)
Gắp, nhặt cái gì
(a)
Đánh bóng (làm sáng)
(a)
Đóng gói
(a)
Mở gói
(a)
Khoá kéo
(a)
Kéo khoá
(a)
Mở khoá
(a)
Place=
(a)
Placed=
(a)
Nhạc cụ
(a)
Cái trống
(a)
Cắm điện
(a)
Tháo điện
(a)
Thiết bị điện
(a)
Ổ cắm
(a)
Outlet=
(a)
Chuyền tay 1 đồ vật gì đó cho ai đó
(a)
Passing ST to SO
(a)
Thu ngân
(a)
Dựng (đứng)
(a)
Rào chắn
(a)
Fence=
(a)
Cái lều
(a)
Cái khung
(a)
Gập người
(a)
Sửa chữa
(a)
Repairing=
(a)
Cái ống
(a)
Viên gạch lát sàn
(a)
A floor
(a)
Máy móc
(a)
Gấp, xếp
(a)
Cái chăn
(a)
Khăn ăn
(a)
Khoanh tay
(a)
Lật qua trang
(a)
Thắt
(a)
Thắt dây thừng
(a)
Thắt dây giày
(a)
Thắt chặt
(a)
Dây thắt bảo hiểm
(a)
Mũ bảo hiểm
(a)
Nằm
(a)
Gõ(chữ)
(a)
Tủ đựng chén bát
(a)
