Worksheets15과: 일과 생활
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Phí sinh hoạt
a)
생활비
b)
등록금
c)
벌금
d)
학비
2.
Sự phỏng vấn
a)
구인 광고
b)
면접
c)
인터뷰
d)
시급
3.
Người có kinh nghiệm trong công việc
a)
초보자
b)
근무 조건
c)
권위자
d)
경력자
4.
Tiền tiêu vặt
a)
저금
b)
용돈
c)
푼돈
d)
돈지랄
5.
Không có liên quan / quan hệ gì
a)
끊임없이
b)
너나없이
c)
관계없이
d)
틀림없이
6.
Người học việc / Người mới vào nghề
a)
초보자
b)
무국적자
c)
운전자
d)
경헙자
7.
Điều kiện làm việc
a)
생활 조건
b)
생활 수준
c)
근무 조건
d)
선결조건
8.
Tìm việc, kiếm việc
(a)
9.
Phí nhập học, học phí
(a)
10.
Lương theo giờ
a)
임금
b)
연금
c)
월급
d)
시급
11.
Trong suốt ~... / từ đầu đến cuối
(a)
12.
Kinh nghiệm làm việc
a)
경력
b)
경제력
c)
경재력
d)
결석
13.
Quảng cáo tuyển người làm
(a)
14.
Những từ nào viết sai chính tả
a)
경녁자
b)
조보자
c)
생활비
d)
등록급
15.
Từ nào viết đúng chính tả
a)
멸접
b)
결력
c)
일자리
d)
구인 괴고
100 %
