wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng chia 2 đến chia 5

Total questions: 98

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả phép tính 16 : 2 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

2.

Kết quả phép tính 20 : 5 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

3.

10 : 5 = ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

5

4.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

18 : 3 = ?

(a)  

5.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

9 : 3 = ?

(a)  

6.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

21 : 3 = ?

(a)  

7.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

27 : 3 = ?

(a)  

8.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

18 : 3 = ?

(a)  

9.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

9 : 3 = ?

(a)  

10.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

21 : 3 = ?

(a)  

11.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

27 : 3 = ?

(a)  

12.

Phép tính kết quả 16: 4 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

13.

Phép tính kết quả 40: 4 =

a)

7

b)

số 8

c)

9

d)

10

14.

Phép tính kết quả 24: 4 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

32:4

a)

12

b)

3

c)

6

d)

8

16.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

16 : 4 = ?

(a)  

17.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

36 : 4 = ?

(a)  

18.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

12 : 4 = ?

(a)  

19.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

28 : 4 = ?

(a)  

20.

36 : 4

(a)  

21.

4 : 4

(a)  

22.

Tính:

36 : 4 =?

a)

10

b)

9

c)

số 8

d)

7

23.

8 : 2 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

20 : 2 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

25.

6 : 2 =

(a)  

26.

4 : 2 =

(a)  

27.

10 : 2 =

(a)  

28.

2 : 2 =

(a)  

29.

8 : 2

(a)  

30.

12 : 2 =

(a)  

31.

20 : 2 =

(a)  

32.

14 : 2 =

(a)  

33.

18 : 2 =

(a)  

34.

16 : 2 =

(a)  

35.

20 : 2 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

36.

Tính:

36: 4 =?

a)

10

b)

9

c)

số 8

d)

7

37.

12 : 3 =

(a)  

38.

24 : 3 =

(a)  

39.

30 kg : 3 =

a)

9

b)

10

c)

10 kg

40.

15 cm : 3 = ....... cm

a)

4

b)

4 cm

c)

5

d)

5 cm

41.

Điền số thích hợp :

9 : ..... = 3

a)

9

b)

6

c)

3

d)

1

42.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

18 : 3 = ?

(a)  

43.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

21 : 3 = ?

(a)  

44.

Chọn kết quả đúng của phép tính sau:

27 : 3 = ?

(a)  

45.

40 : 5 =

a)

8

b)

12

c)

15

d)

17

46.

20 : 5 = ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

47.

45 : 5 = ?

a)

6

b)

7

c)

9

d)

8

48.

35 : 5 = ?

a)

4

b)

7

c)

5

d)

6

49.

10 : 5 = ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

50.

50 : 5 = ?

a)

9

b)

8

c)

7

d)

10

51.

5 : 5 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

40 : 5 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

53.

15 : 5 = ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

54.

30 : 5 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

6

55.

25 : 5 = ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

56.

9÷3=9\div3=  

a)

6

b)

3

c)

12

57.

16÷4=16\div4=  

a)

5

b)

12

c)

4

58.

27÷3=27\div3=  

a)

9

b)

8

c)

7

59.

32÷4=32\div4=  

a)

9

b)

8

c)

5

60.

28÷4=28\div4=  



(a)  

61.

12÷3=12\div3=  

(a)  

62.

24÷4=24\div4=  

(a)  

63.

24÷3=24\div3=  

(a)  

64.

36÷4=36\div4=  

(a)  

65.

15÷3=15\div3=  

(a)  

66.

Điền câu trả lời đúng vào chỗ trống:

4 : 2 = ?

(a)  

67.

8 : 2 = ?

(a)  

68.

12 : 2 = ?

(a)  

69.

15÷3=15\div3=  

a)

4

b)

5

c)

7

70.

27÷3=27\div3=  

a)

9

b)

7

c)

2

71.

12÷3 = 12\div3\ =\  

a)

2

b)

15

c)

4

72.

18÷2=18\div2=  

a)

9

b)

20

c)

16

73.

10÷2=10\div2=  

a)

5

b)

12

c)

8

74.

21÷3=21\div3=  

(a)  

75.

12÷3=12\div3=  

(a)  

76.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

10 : 5 = ?

(a)  

77.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

35 : 5 = ?

(a)  

78.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

25 : 5 = ?

(a)  

79.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

40 : 5 = ?

(a)  

80.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

25 : 5 = ?

(a)  

81.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

35 : 5 = ?

(a)  

82.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

40 : 5 = ?

(a)  

83.

Tính:

36 : 4 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

84.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

40 : 5 = ?

(a)  

85.

5 : 5 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.

10 : 5 = ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

87.

15 : 5 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

88.

20 : 5 = ?

a)

6

b)

4

c)

8

d)

9

89.

25 : 5 = ?

a)

6

b)

5

c)

9

d)

8

90.

30 : 5 = ?

a)

7

b)

6

c)

8

d)

9

91.

35 : 5 = ?

a)

6

b)

9

c)

8

d)

7

92.

40 : 5 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

93.

45 : 5 = ?

a)

7

b)

10

c)

9

d)

8

94.

50 : 5 = ?

a)

9

b)

10

c)

8

d)

7

95.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

16 : 4 = ?

(a)  

96.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

36 : 4 = ?

(a)  

97.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

12 : 4 = ?

(a)  

98.

Chọn kết quả đúng cho phép tính sau:

28 : 4 = ?

(a)