wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 어휘 (세종1)

Total questions: 20

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

위치

a)

vị thứ

b)

vị trí

c)

ở đâu

d)

cái gì

2.

물건

a)

vị trí

b)

đồ vật

c)

ở đâu

d)

làm gì

3.

Chọn tên đúng cho nơi chốn này

a)

화장실

b)

교실

c)

수영장

d)

강의실

4.

학교 nghĩa là gì ta?

a)

Trường học

b)

Học viện

c)

Nhà ăn

d)

Cửa hàng

5.

Chọn tất cả các từ vựng về nơi chốn (chọn 2 đáp án trở lên)

a)

회사

b)

책상

c)

병원

d)

은행

e)

사전

6.

4. "đồng hồ"

tiếng Hàn là gì bạn nhỉ?

a)

마트

b)

시계

c)

부엌

d)

영어

7.

chọn đáp án đồng nghĩa với "아빠"

a)

어머니

b)

엄마

c)

아버지

d)

오빠

8.

책상

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái giường

d)

cây bút

9.

의자

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

cái cặp

d)

cây bút

10.

a)

cái giường

b)

cây bút

c)

cái cặp

d)

máy tính

11.

a)

cái giường

b)

sách

c)

cái ghế

d)

cái bàn

12.
a)

의자

b)

책상

c)

침대

d)

가방

13.
a)

의자

b)

c)

침대

d)

가방

14.

a)

áo

b)

sách

c)

bút

d)

máy tính

15.

컴퓨터

a)

cái giường

b)

máy tính

c)

sách

d)

bút

16.

a)

chợ

b)

nhà

c)

phòng

d)

lớp học

17.

무엇이에요?

a)

창문

b)

c)

책상

d)

공책

18.

뭐예요?

a)

시계

b)

침대

c)

d)

가방

19.

Chọn thứ tự đúng của những từ sau:

"위, 뒤, 앞, 옆, 아래"

a)

Trước, dưới, trên, bên cạnh, sau

b)

Trên, sau, dưới, bên cạnh, trước

c)

Trên, sau, trước, bên cạnh, dưới

d)

Trước, trên, bên cạnh, trên, dưới

20.

 

무엇이에요?

a)

침대

b)

컴퓨터

c)

의자

d)

가방