wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre-IELTS Vocab Quiz 4

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Desk là gì?

a)

bàn học/bàn làm việc

b)

sàn nhà

c)

kệ đựng đồ

2.

"vay, mượn" tiếng Anh là gì?

(a)  

3.

"improve" tiếng Anh là gì?

a)

cải thiện

b)

trở nên

c)

bị giảm chất lượng

4.

"language" tiếng Anh là gì?

a)

ngôn ngữ

b)

tiếng động

c)

chữ viết

5.

"repeat" tiếng Anh là gì?

a)

quay lại

b)

lặp lại

c)

nhìn lại

6.

"lười biếng" tiếng Anh là gì?

(a)  

7.

"tập trung" tiếng Anh là gì?

(a)  

8.

"enormous" tiếng Anh là gì?

a)

nhỏ xíu xiu

b)

to khổng lồ

9.

"necklace" tiếng Anh là gì?

a)

vòng cổ

b)

vòng tay

c)

vòng chân

10.

"bracelet" tiếng Anh là gì?

a)

vòng cổ

b)

vòng tay

c)

vòng chân

11.

"tạp chí" tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

"kim loại" tiếng Anh là gì?

(a)  

13.

"midday" tiếng Anh là gì?

a)

giữa trưa (12h trưa)

b)

nửa đêm (12h đêm)

14.

"shelf" tiếng Anh là gì?

a)

khay đựng đồ

b)

kệ đựng đồ

15.

"scarf" tiếng Anh là gì?

a)

khăn quàng cổ

b)

khăn lau bàn

16.

During là gì?

a)

trước lúc...

b)

trong lúc...

c)

sau lúc...

17.

Break time là gì?

a)

giờ đập đồ

b)

giờ nghỉ giải lao

c)

giờ ăn

18.

"môn địa lí" tiếng Anh là gì?

a)

chemistry

b)

biology

c)

geography

19.

"môn sinh học" tiếng Anh là gì?

a)

chemistry

b)

biology

c)

geography

20.

"môn hóa học" tiếng Anh là gì?

a)

chemistry

b)

biology

c)

geography

21.

Actually là gì?

a)

không phải là

b)

thật ra

22.

"môn lịch sử" tiếng Anh là gì?

a)

literature

b)

history

c)

maths

23.

"môn toán" tiếng Anh là gì?

a)

literature

b)

history

c)

maths

24.

"môn vật lí" tiếng Anh là gì?

a)

computer science / information technology (IT)

b)

physics

c)

PE (physical education

25.

"môn thể dục" tiếng Anh là gì?

a)

computer science / information technology (IT)

b)

physics

c)

PE (physical education

26.

"môn tin học" tiếng Anh là gì?

a)

computer science / information technology (IT)

b)

physics

c)

PE (physical education

27.

"lâu đài" tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

"lá thư" tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

"carefully" tiếng Anh là gì?

a)

không quan tâm

b)

bất cẩn

c)

cẩn thận

30.

"trip" tiếng Anh là gì?

a)

chuyến đi

b)

dây buộc

c)

trượt té

31.

"until" tiếng Anh là gì?

a)

cho đến khi/khi mà

b)

lúc trước

32.

What is the opposite of "interesting"?

a)

boring

b)

funny

c)

hilarious

33.

What is the opposite of "late"?

a)

noisy

b)

beautiful

c)

early

34.

What is the opposite of "tidy"?

a)

messy

b)

untidy

c)

early

35.

What is the opposite of "cheap"?

a)

uncheap

b)

salary

c)

expensive

36.

What is the opposite of "empty"?

a)

enormous

b)

full

c)

unempty

37.

What is the opposite of "hard"?

a)

soft

b)

easy

c)

difficult

38.

What is the opposite of "quiet"?

a)

volume

b)

sound

c)

noisy

39.

What is the opposite of "ugly"?

a)

pretty

b)

tall

c)

beautiful

40.

"opposite word" tiếng Anh là gì?

a)

từ trái nghĩa

b)

từ đồng nghĩa

41.

"né tránh" tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

"destination" tiếng Anh là gì?

a)

chân ái

b)

phòng

c)

điểm đến

43.

"sự ô nhiễm" tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

"sự ô nhiễm không khí" tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

"sự ô nhiễm nước" tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

"route" tiếng Anh là gì?

a)

bản đồ

b)

đường đi

c)

vị trí

47.

"crowded" tiếng Anh là gì?

a)

đông người

b)

vắng người

c)

không đông nhưng cũng không vắng người

48.

"đông người" tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

"rất đông người, quá tải" tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

"bị kẹt lại" tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

"kẹt xe" tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

"giờ cao điểm" tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

"chen ngang" tiếng Anh là gì?

(a)  

54.

"sự chen ngang" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

55.

"đường đang thi công, sửa chữa" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

56.

"xe cộ" (bắt đầu bằng chữ "t") tiếng Anh là gì?

(a)  

57.

"giảm bớt" tiếng Anh là gì?

(a)  

58.

"giao thông công cộng" tiếng Anh là gì?

(a)  

59.

"trực tuyến" tiếng Anh là gì?

(a)  

60.

"thư mời" tiếng Anh là gì?

(a)