Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9과 어휘 (세종1)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

약속

a)

ngày tháng

b)

cuộc hẹn/lời hứa

c)

thời tiết

d)

khí hậu

2.

약속이 있다/없다

a)

thời tiết đẹp/xấu

b)

có/không có thời gian

c)

có/không có hẹn

d)

thời tiết nóng/lạnh

3.

바쁘다 đồng nghĩa với từ nào?

a)

시간이 있다

b)

시간이 없다

c)

약속이 있다

d)

약속이 없다

4.

일이 있다

a)

có thời gian

b)

có hẹn

c)

có tiền

d)

có việc

5.

괜찮다

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

không sao

d)

xin chào

6.

놀러 가다

a)

đi chơi

b)

uống trà

c)

mua sắm

d)

xem phim

7.
a)

놀러 가다

b)

영하를 보다

c)

저녁을 먹다

d)

쇼핑을 하다

8.

남자 친구

a)

bạn thân

b)

bạn bè

c)

bạn gái

d)

bạn trai

9.

여자 찬구

a)

bạn bè

b)

bạn gái

c)

bạn trai

d)

bạn thân

10.
a)

점심을 먹다

b)

커피를 마시다

c)

쇼핑을 하다

d)

남자 친구를 만나다

11.

미안하다

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

cảm ơn

d)

xin lỗi

12.

그러면

a)

nếu vậy thì

b)

vì thế

c)

và

d)

tuy nhiên

13.

여기는 어디예요?

a)

식당

b)

학교

c)

노래방

d)

극장

14.

Chọn từ đồng nghĩa với: 일이 있다.

a)

약속이 없다

b)

바쁘다

c)

나쁘다

d)

좋아하다

15.

Chọn từ đồng nghĩa với: 약속이 없다.

a)

약속이 있다

b)

시간이 있다

c)

시간이 없다

d)

바쁘다