wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

việc vặt

(a)  

2.

trong gia đình, hộ

(a)  

3.

việc nhà

(a)  

4.

tài chính

(a)  

5.

gánh nặng tài chính

(a)  

6.

phân chia

(a)  

7.

bằng nhau, như nhau (adj)

(a)  

8.

sự bình đẳng

(a)  

9.

bằng nhau (adv)

(a)  

10.

chia

(a)  

11.

chia đều công việc nội trợ và chăm sóc con cái

(a)  

12.

mang vác nặng, việc nặng

(a)  

13.

chỗ giặt là quần áo

(a)  

14.

giặt là

(a)  

15.

rửa bát

(a)  

16.

đổ rác

(a)  

17.

sử dụng, vận dụng

(a)  

18.

trách nhiệm

(a)  

19.

chịu trách nhiệm

(a)  

20.

làm gương cho ai

(a)  

21.

trông nom, chăm sóc (t (a)   )

22.

nuôi nấng (n (a)   )

23.

quét

(a)  

24.

lợi ích

(a)  

25.

chăm sóc

(a)  

26.

chăm sóc trẻ em

(a)  

27.

bày bàn

(a)  

28.

sẵn sàng

(a)  

29.

nội trợ

(a)  

30.

chung tay

(a)  

31.

cộng tác, hợp tác

(a)  

32.

hội nhà giáo và phụ huynh học sinh

(a)  

33.

cụ

(a)  

34.

cách cư xử

(a)  

35.

nguyên liệu

(a)  

36.

lặp lại

(a)  

37.

sự nghỉ ngơi

(a)  

38.

báo cáo khẩn

(a)  

39.

trụ cột gia đình

(a)  

40.

chia thành

(a)  

41.

bao gồm

(a)  

42.

chỉ trích, phê phán

(a)  

43.

rạn nứt

(a)  

44.

lừa

(a)  

45.

con sếu

(a)  

46.

gấp, khẩn cấp

(a)  

47.

bản báo cáo

(a)  

48.

người nội trợ

(a)  

49.

cá nhân

(a)  

50.

mối quan hệ

(a)  

51.

nhà tâm lí học

(a)  

52.

làm tốt hơn ở trường

(a)  

53.

hoà đồng

(a)  

54.

đóng góp

(a)  

55.

có thể bị tổn thương

(a)  

56.

bầu không khí tích cực

(a)  

57.

to lớn

(a)  

58.

gia đình hạt nhân

(a)  

59.

gia đình nhiều thế hệ

(a)  

60.

các giới tính trở nên có nhiều điểm chung

(a)  

61.

khéo léo

(a)  

62.

giải quyết

(a)  

63.

sức mạnh

(a)  

64.

sửa chữa

(a)  

65.

gia đình đơn thân

(a)  

66.

gánh nặng

(a)  

67.

người trông trẻ

(a)  

68.

viện dưỡng lão

(a)  

69.

rác

(a)  

70.

thế hệ

(a)  

71.

tội phạm

(a)  

72.

tăng lên

(a)