wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Logistics TMĐT

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Các hoạt động của E-Logistics tập trung vào?

a)

Lưu kho-Xử lý đơn hàng-Giao hàng chặng cuối

b)

Sản xuất-Lưu kho-Vận chuyển

c)

Xử lý đơn hàng-Vận chuyển-Giao hàng chặng cuối

2.

Giai đoạn xử lý đơn hàng để sẵn sàng cho vận chuyển chặng cuối ở phần nào của E-logistics

a)

Fist mile

b)

Middle Mile

c)

Final mile

3.

Mô hình logistics mà sàn/công ty TMĐT toàn quyền kiểm soát quy trình phân phối của mình là?

a)

In-house Logistics

b)

Outsource logistics

c)

Mô hình Logistic 4PL

4.

Ưu điểm của In-house Logistics là?

a)

Chi phí thấp

b)

Bảo mật cao

c)

Vận chuyển nhanh

5.

Shopee là đại diện tiêu biểu của mô hình E-logistics nào?

a)

In-house Logistics

b)

Outsource Logistics

c)

First Party Logistics

6.

Quy trình đầu tiên của Order Fulfilment là?

a)

Sản xuất hàng

b)

Thu nhận hàng

c)

Xếp hàng vào kho

7.

E-logistics là cơ chế … các quy trình hậu cần, cung cấp dịch vụ quản lí chuỗi cung ứng và thực hiện tích hợp từ đầu đến cuối cho các bên tham gia quy trình hậu cần.

a)

Tự động hoá

b)

Hiện đại hoá

c)

Chuyển đổi hoá

d)

Tối ưu hoá

8.

Với việc sử dụng FBM (Fulfillment By Merchant), đơn hàng sẽ được giao đến tay khách hàng nhanh hơn so với FBA (Fulfillment By Amazon), đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Vận chuyển Lazada Express là đơn vị giao hàng duy nhất trên Lazada, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Hạn chế đối với FBL là gì?

a)

Thời gian đăng ký nhanh

b)

Khuyến mãi đồng bộ

c)

Giao hàng nhanh

d)

Tăng vốn

11.

Bước đầu tiên trong quá trình thực hiện đơn đặt hàng trực tuyến là gì?

a)

Xác nhận chắc chắn khách hàng sẽ thực hiện thanh toán - making sure the customer will pay

b)

Kiểm tra nguồn hàng trong kho - checking to assure that the ordered item is in stock

c)

Thu xếp dịch vụ vận chuyển - arranging for shipment

d)

Sản xuất sẩn phẩm - producing the product

12.

Việc một website thương mại điện tử tập trung nhiều sản phẩm của nhiều nhà cung cấp khác nhau để nhiều người mua có thể xem xét được gọi là gì?

a)

Sàn giao dịch B2B của người bán - a supplier sell-side B2B site.

b)

Catalogs điện tử - aggregating catalogs.

c)

Mua sắm trực tuyến - E-procurement.

d)

Sàn giao dịch - an exchange.

13.

Dr. Tang đặt mua một chiếc laptop tại Dell Computer qua website của công ty. Công ty xác nhận đơn hàng sau 10 phút và hạn giao hàng là 3 ngày. Mỗi ngày sau đó, Dell đều gửi cho Dr. Tang email thông báo về tình hình lắp ráp chiếc laptop theo yêu cầu đó. Khi hàng bắt đầu giao, Dr. Tang nhận được một email thông báo thời gian bắt đầu giao hàng. Đây là ví dụ về:

a)

Hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình mua hàng - customer support during purchase

B.

b)

Hỗ trợ trước khi mua hàng - pre-purchase support

c)

Giao hàng - purchase dispatch

d)

Hỗ trợ sau khi mua - postpurchase support

14.

Trong giao dịch thương mại quốc tế, với những hợp đồng có giá trị lớn, ví dụ trên 50.000 USD, các doanh nghiệp thường sử dụng hình thức thanh toán nào

a)

  Thanh toán bằng thẻ - trade card payment

b)

  Thanh toán điện tử nhỏ - e-micropayment

c)

Thanh toán sử dụng chữ ký số - PKI payment

d)

Thư tín dụng - letter of credit.

15.

Trong các hình thức hợp đồng điện tử dưới đây, hình thức nào an toàn nhất?

a)

Hợp đồng trên các trang web                                 

b)

Hợp đồng ký kết trên các sàn giao dịch điện tử

c)

Hợp đồng điện tử sử dụng chữ ký số

d)

Hợp đồng bằng email

16.

Công ty ABC nhận màn hình từ Đài Loan, CPU từ Malaysia và lắp ráp tại Trung Quốc rồi giao cho khách hàng. Đây là ví dụ về hình thức nào?

a)

Kho hàng lưu động - a rolling warehouse.

b)

Merge in transit

c)

Trì hoãn thực hiện đơn hàng - order postponement.

d)

Giao hàng tập trung - leveraged shipments.

17.

Đối với các công ty bán hàng trực tuyến, ví dụ người sản xuất hay bán lẻ, bước thứ hai trong quá trình thực hiện đơn hàng là gì?

a)

Nhận đơn đặt hàng - receiving the customer’s order

b)

Dự báo nhu cầu - demand forecasting

c)

Thực hiện đơn hàng - order fulfillment

d)

Kiểm tra nguồn hàng trong kho - checking for product availability

18.

Bán hàng, quảng cáo và hỗ trợ khách hàng trực tuyến là ví dụ về mảng hoạt động nào trong thương mại điện tử?

a)

Hoạt động bán hàng Front-office operations

b)

Back-office operations

c)

Thực hiện đơn hàng - order fulfillment

d)

Dịch vụ khách hàng - customer service.

19.

Kế toán và logistics là hai ví dụ về mảng hoạt động nào khi triển khai thương mại điện tử? Accounting and logistics are examples of:

a)

Dịch vụ khách hàng - customer service

b)

Dịch vụ vận chuyển - transportation services

c)

Thực hiện đơn hàng - order fulfillment

d)

Back office operations

20.

Trong thương mại điện tử, các hoạt động sau là ví dụ về hoạt động hỗ trợ khách hàng trực tuyến, NGOẠI TRỪ:

a)

Cung cấp dữ liệu kịp thời ngay trên website - timeliness of data on the Web site

b)

Hỗ trợ đối với sản phẩm hư hỏng - product failure rate

c)

Sự hiện diện của website - site availability

d)

Thời gian trả lời - response time