NEW
Font size
WorksheetsLogistics TMĐT
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Các hoạt động của E-Logistics tập trung vào?
Lưu kho-Xử lý đơn hàng-Giao hàng chặng cuối
Sản xuất-Lưu kho-Vận chuyển
Xử lý đơn hàng-Vận chuyển-Giao hàng chặng cuối
Giai đoạn xử lý đơn hàng để sẵn sàng cho vận chuyển chặng cuối ở phần nào của E-logistics
Fist mile
Middle Mile
Final mile
Mô hình logistics mà sàn/công ty TMĐT toàn quyền kiểm soát quy trình phân phối của mình là?
In-house Logistics
Outsource logistics
Mô hình Logistic 4PL
Ưu điểm của In-house Logistics là?
Chi phí thấp
Bảo mật cao
Vận chuyển nhanh
Shopee là đại diện tiêu biểu của mô hình E-logistics nào?
In-house Logistics
Outsource Logistics
First Party Logistics
Quy trình đầu tiên của Order Fulfilment là?
Sản xuất hàng
Thu nhận hàng
Xếp hàng vào kho
E-logistics là cơ chế … các quy trình hậu cần, cung cấp dịch vụ quản lí chuỗi cung ứng và thực hiện tích hợp từ đầu đến cuối cho các bên tham gia quy trình hậu cần.
Tự động hoá
Hiện đại hoá
Chuyển đổi hoá
Tối ưu hoá
Với việc sử dụng FBM (Fulfillment By Merchant), đơn hàng sẽ được giao đến tay khách hàng nhanh hơn so với FBA (Fulfillment By Amazon), đúng hay sai?
Đúng
Sai
Vận chuyển Lazada Express là đơn vị giao hàng duy nhất trên Lazada, đúng hay sai?
Đúng
Sai
Hạn chế đối với FBL là gì?
Thời gian đăng ký nhanh
Khuyến mãi đồng bộ
Giao hàng nhanh
Tăng vốn
Bước đầu tiên trong quá trình thực hiện đơn đặt hàng trực tuyến là gì?
Xác nhận chắc chắn khách hàng sẽ thực hiện thanh toán - making sure the customer will pay
Kiểm tra nguồn hàng trong kho - checking to assure that the ordered item is in stock
Thu xếp dịch vụ vận chuyển - arranging for shipment
Sản xuất sẩn phẩm - producing the product
Việc một website thương mại điện tử tập trung nhiều sản phẩm của nhiều nhà cung cấp khác nhau để nhiều người mua có thể xem xét được gọi là gì?
Sàn giao dịch B2B của người bán - a supplier sell-side B2B site.
Catalogs điện tử - aggregating catalogs.
Mua sắm trực tuyến - E-procurement.
Sàn giao dịch - an exchange.
Dr. Tang đặt mua một chiếc laptop tại Dell Computer qua website của công ty. Công ty xác nhận đơn hàng sau 10 phút và hạn giao hàng là 3 ngày. Mỗi ngày sau đó, Dell đều gửi cho Dr. Tang email thông báo về tình hình lắp ráp chiếc laptop theo yêu cầu đó. Khi hàng bắt đầu giao, Dr. Tang nhận được một email thông báo thời gian bắt đầu giao hàng. Đây là ví dụ về:
Hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình mua hàng - customer support during purchase
B.
Hỗ trợ trước khi mua hàng - pre-purchase support
Giao hàng - purchase dispatch
Hỗ trợ sau khi mua - postpurchase support
Trong giao dịch thương mại quốc tế, với những hợp đồng có giá trị lớn, ví dụ trên 50.000 USD, các doanh nghiệp thường sử dụng hình thức thanh toán nào
Thanh toán bằng thẻ - trade card payment
Thanh toán điện tử nhỏ - e-micropayment
Thanh toán sử dụng chữ ký số - PKI payment
Thư tín dụng - letter of credit.
Trong các hình thức hợp đồng điện tử dưới đây, hình thức nào an toàn nhất?
Hợp đồng trên các trang web
Hợp đồng ký kết trên các sàn giao dịch điện tử
Hợp đồng điện tử sử dụng chữ ký số
Hợp đồng bằng email
Công ty ABC nhận màn hình từ Đài Loan, CPU từ Malaysia và lắp ráp tại Trung Quốc rồi giao cho khách hàng. Đây là ví dụ về hình thức nào?
Kho hàng lưu động - a rolling warehouse.
Merge in transit
Trì hoãn thực hiện đơn hàng - order postponement.
Giao hàng tập trung - leveraged shipments.
Đối với các công ty bán hàng trực tuyến, ví dụ người sản xuất hay bán lẻ, bước thứ hai trong quá trình thực hiện đơn hàng là gì?
Nhận đơn đặt hàng - receiving the customer’s order
Dự báo nhu cầu - demand forecasting
Thực hiện đơn hàng - order fulfillment
Kiểm tra nguồn hàng trong kho - checking for product availability
Bán hàng, quảng cáo và hỗ trợ khách hàng trực tuyến là ví dụ về mảng hoạt động nào trong thương mại điện tử?
Hoạt động bán hàng Front-office operations
Back-office operations
Thực hiện đơn hàng - order fulfillment
Dịch vụ khách hàng - customer service.
Kế toán và logistics là hai ví dụ về mảng hoạt động nào khi triển khai thương mại điện tử? Accounting and logistics are examples of:
Dịch vụ khách hàng - customer service
Dịch vụ vận chuyển - transportation services
Thực hiện đơn hàng - order fulfillment
Back office operations
Trong thương mại điện tử, các hoạt động sau là ví dụ về hoạt động hỗ trợ khách hàng trực tuyến, NGOẠI TRỪ:
Cung cấp dữ liệu kịp thời ngay trên website - timeliness of data on the Web site
Hỗ trợ đối với sản phẩm hư hỏng - product failure rate
Sự hiện diện của website - site availability
Thời gian trả lời - response time
