Font size
WorksheetsWHAT TIME IS IT?
Total questions: 45
Worksheet time: 33mins
arrive home
ra khỏi nhà
về nhà
xây nhà
dời nhà
What do you do in the afternoon?
Buổi chiều bạn ở đâu?
Chào buổi chiều
Bạn đã làm gì vào buổi chiều?
Bạn làm gì vào buổi chiều?
I have four History classes.
Tớ đang học ở lớp Hóa học.
Tớ học 4 tiết học Lịch sử.
Tớ không thích môn Lịch sử.
Tớ học 4 tiết học Hóa học.
What time does Tom go to bed?
He go to bed at 10 p.m.
She go to bed at 10 p.m.
He goes to bed at 10 p.m.
She goes to bed at 10 p.m.
What does he do at 7 o'clock?
He gets dressed.
He get up.
She goes to school.
He brush his teeth.
He has breakfast __ 7 o' clock.
in
on
at
an
____ time do you get up?
Which
What
How
Where
She watches TV __ the evening.
on
of
in
at
7: 15
a quarter past seven
quarter past seven
fifteen seven
half past seven
8:30 a.m
quarter to eight
eight o'clock
eight a.m
half past eight
8:15
a quarter ............. eight
to
past
on
half
10:56
four ........ eleven
to
past
half
quarter
7 : 45
a quarter ............ eight
past
half
to
seven
arri (a) home: về nhà
co (a) the hair: chải đầu
take a (a) : tắm bồn
have br (a) fast: ăn sáng
9:23
nine twenty-th (a)
7 o'clo (a)
Sleeping (a) night
brush the teeth
chải đầu
bẻ răng
đánh răng
rửa mặt
comb the hair
chải đầu
gật đầu
sấy tóc
tạo kiểu tóc
get dressed
mặc váy
mặc quần áo
mặc kệ
giặt quần áo
get up
đứng lên
rửa mặt
đi học
thức dậy
go to bed
đi học
đi chơi
đi ngủ
đi bộ
go to school
đi học
đi chơi
đi ngủ
đi bộ
have breakfast
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
ăn
have dinner
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
ăn
have lunch
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
ăn
take a bath
tắm bồn
tắm rửa
tắm vòi sen
tắm sông
wash the face
rửa tay
tắm bồn
ăn sáng
rửa mặt
về nhà
(a)
đánh răng
(a)
chải đầu
(a)
mặc quần áo
(a)
thức dậy
(a)
đi ngủ
(a)
đi học
(a)
ăn sáng
(a)
ăn tối
(a)
ăn trưa
(a)
tắm bồn
(a)
tắm vòi sen
(a)
rửa mặt
(a)
It's time to go to school.
Đi học thôi.
Bạn đi học lúc mấy giờ?
Đến giờ đi học.
Khi nào bạn đi học?
