wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10과 어휘 (세종1)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

주말

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

cuối tuần

d)

ngày mai

2.

활동

a)

nơi chốn

b)

hoạt động

c)

bơi lội

d)

biển

3.

박물관

a)

hồ bơi

b)

viện bảo tàng

c)

biển

d)

phòng tranh

4.

어디예요?

a)

미술관

b)

바다

c)

고궁

d)

수영장

5.

어디예요?

a)

b)

수영장

c)

바다

d)

박물관

6.

무엇이에요?

a)

b)

그림

c)

수영

d)

병원

7.

어디예요?

a)

수영장

b)

미술관

c)

바다

d)

고궁

8.

여행을 하다/가다

a)

bơi lội

b)

chụp ảnh

c)

đá bóng

d)

đi du lịch

9.

구경하다

a)

ngắm cảnh

b)

ngủ trưa

c)

chụp ảnh

d)

đi du lịch

10.

무엇을 해요?

a)

축구를 하다

b)

낮잠을 자다

c)

사진을 찍다

d)

여행을 하다/가다

11.

뭐 해요?

a)

낮잠을 자다

b)

축구를 하다

c)

사진을 찍다

d)

수영하다

12.

아프다

a)

vui

b)

buồn

c)

hạnh phúc

d)

đau ốm

13.

미술관에는 무엇이 있어요?

a)

수영장

b)

바다

c)

그림

d)

14.

이번 주말

a)

hôm nay

b)

cuối tuần

c)

cuối tuần này

d)

cuối tuần trước

15.

지난 주말

a)

cuối tuần

b)

cuối tuần này

c)

cuối tuần trước

d)

ngày mai

16.

그래서

a)

b)

tuy nhưng

c)

d)

vì thế

17.

많이

a)

ít

b)

nhiều

c)

to

d)

nhỏ

18.

집에서 쉬다

a)
b)
c)
d)
19.

수영장에서 뭐 해요?

a)

사진을 찍다

b)

수영하다

c)

축구를 하다

d)

구경하다

20.

Điền vào chỗ trống: 저는 아파요. 그래서 .................에 가요.

a)

학교

b)

수영장

c)

병원

d)

박물관