Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2.1 - Vocab Check

Total questions: 25

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cặp đôi là gì?

a)

couple

b)

team

c)

group

d)

two people

2.
[Động từ] cho mượn là gì?
a)
rent
b)
lend
c)
borrow
d)
hire
3.
Phòng khám gọi là gì?
a)
operation
b)
clinic
c)
emergency
d)
hospital
4.
Nhiệt độ gọi là gì?
a)
forecast
b)
centigrade
c)
degree
d)
temperature
5.
Phương hướng gọi là gì?
a)
way
b)
direction
c)
preposition
d)
attention
6.
Người thu ngân gọi là gì?
a)
cashier
b)
customer
c)
receptionist
d)
staff
7.
Tiền tệ gọi là gì?
a)
money
b)
cash
c)
pound
d)
currency
8.
Phần thưởng gọi là gì?
a)
gift
b)
present
c)
reward
d)
extra
9.
[Tính từ] có giá trị gọi là gì?
a)
reasonable
b)
luxury
c)
valuable
d)
expensive
10.
Tiền thừa gọi là gì?
a)
note
b)
change
c)
cash
d)
coin
11.
Thể loại phim hài gọi là gì?
a)
comedy
b)
thriller
c)
comic
d)
cartoon
12.
[Tính từ] hào phóng gọi là gì?
a)
easy-going
b)
rich
c)
generous
d)
kind
13.
Phòng thu gọi là gì?
a)
studio
b)
screen
c)
record
d)
recording
14.
Cô dâu gọi là gì?
a)
bride
b)
bridge
c)
brave
d)
daughter
15.
Ví (thường đựng tiền xu) gọi là gì?
a)
wallet
b)
purse
c)
pocket
d)
button
16.
Áo khoác dáng dài gọi là gì?
a)
jacket
b)
tracksuit
c)
coat
d)
sweater
17.
Chất liệu da (động vật) gọi là gì?
a)
skin
b)
leather
c)
fur
d)
wool
18.
Chất liệu lụa gọi là gì?
a)
plastic
b)
soft
c)
wool
d)
silk
19.
Găng tay gọi là gì?
a)
gloves
b)
hands
c)
socks
d)
tights
20.
Pháo hoa gọi là gì?
a)
fireworks
b)
flashlight
c)
flowerlight
d)
powder
21.
Bức ảnh gọi là gì?
a)
drawing
b)
photograph
c)
painting
d)
display
22.
Bột mì gọi là gì?
a)
powder
b)
flour
c)
rice
d)
salt
23.
Súp lơ gọi là gì?
a)
cabbage
b)
spinach
c)
cucumber
d)
brocoli
24.
Nha sĩ gọi là gì?
a)
dentist
b)
doctor
c)
vet
d)
nurse
25.
Công thức nấu ăn gọi là gì?
a)
menu
b)
recipe
c)
cookery
d)
cooker