wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IELTS Writing Quiz 1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"aggressive" là gì?

a)

(n) sự nhẹ nhàng

b)

(adj) nhẹ nhàng

c)

(adj) hung hăng

d)

(n) sự hung hăng

2.

"authoritative" là gì?

a)

(n) thẩm quyền

b)

(adj) có thẩm quyền

c)

(adj) vô tội

d)

(n) sự vô tội

3.

"competitive" là gì?

a)

(n) nỗi sợ sệt

b)

(adj) sợ sệt

c)

(n) sự cạnh tranh

d)

(adj) thích cạnh tranh/có sự cạnh tranh

4.

"compliant" là gì?

a)

(adj) nghe lời, phục tùng

b)

(v) phục tùng, nghe theo

c)

(v) chống đối

d)

(adj) không nghe lời

5.

"comply" là gì?

a)

(adj) nghe lời, phục tùng

b)

(v) phục tùng, nghe theo

c)

(v) chống đối

d)

(adj) không nghe lời

6.

"gentle" là gì?

a)

(n) sự nhẹ nhàng

b)

(adj) nhẹ nhàng

c)

(adj) hung hăng

d)

(n) sự hung hăng

7.

"vulnerable" là gì?

a)

(n) sự bảo vệ

b)

(adj) làm tổn thương người khác

c)

(adj) có thể bị tổn thương

d)

(n) sự tổn thương

8.

What is the noun of "aggressive"?

(a)  

9.

What is the noun of "strong"?

(a)  

10.

What is the noun of "vulnerable"?

(a)  

11.

What is the noun of "authoritative"?

(a)  

12.

What is the noun of "comply"?

(a)  

13.

What is the noun of "competitive"?

(a)  

14.

Synonyms of "percentage"?

a)

proportion

b)

number

c)

ratio

d)

figure

15.

Synonyms of "segment"?

a)

data

b)

line

c)

ratio

d)

figure

16.

Synonyms of "show"?

a)

represent

b)

say

c)

illustrate

d)

depict

17.

"organic food" là gì?

a)

đồ ăn hữu cơ, không chất bảo quản

b)

đồ ăn nhanh

c)

đồ ăn tự nhiên

18.

"dietary supplement" là gì?

a)

đồ ăn ngon

b)

đồ ăn nhanh

c)

đồ ăn kiêng

19.

"obesity" là gì?

a)

chỉ số cơ thể

b)

sự béo phì

c)

chế độ giảm cân

20.

"gene" là gì?

a)

(v) di truyền

b)

(n) sự di truyền

c)

(n) gen di truyền

21.

What is the adjective of "gene" ?

a)

genetically

b)

gentic

c)

genetic

22.

"seasonal produce" là gì?

a)

trái cây ngọt

b)

trái cây theo mùa

c)

trái cây trái mùa

23.

"malnutrition" là gì?

a)

(n) chất dinh dưỡng

b)

(n) sự ăn uống

c)

(n) sự suy dinh dưỡng

24.

Synonyms of "increase"?

a)

plunge

b)

rise

c)

reach

d)

climb

e)

skyrocket

25.

Synonyms of "decrease"?

a)

plunge

b)

fall

c)

reach

d)

drop

e)

decline

26.

Synonyms of "to remain the same"?

a)

to remain stable

b)

to remain like before

c)

to remain like this

d)

to remain unchanged

27.

Synonyms of "fluctuate"?

a)

dip

b)

level up

c)

oscillate

d)

skyrocket

28.

Synonyms of "to remain the same"?

a)

to remain stable

b)

to remain like before

c)

to remain constant

d)

to remain unchanged

e)

to stabilize

29.

Synonyms of "to peak"?

a)

to show a peak

b)

to reach a peak

c)

to see a peak

d)

to hit a peak

30.

Synonyms of "to reach the bottom"?

a)

to reach a middle point

b)

to reach the highest point

c)

to reach the lowest point

31.

Synonyms of "dramatically"?

a)

slightly

b)

sharply

c)

moderately

d)

rapidly

32.

Synonyms of "gradually"?

a)

slightly

b)

sharply

c)

moderately

d)

rapidly

33.

Synonyms of "significantly"?

a)

slightly

b)

sharply

c)

considerably

d)

rapidly

34.

"can lead to" là gì?

a)

có thể dẫn đến việc...

b)

là nguyên nhân của việc...

c)

có thể dẫn đường...

35.

"encourage people" là gì?

a)

ngăn chặn mọi người

b)

đưa ra lời khuyên cho mọi người

c)

khuyến khích mọi người

36.

Synonyms of "way"?

a)

road

b)

method

c)

change

37.

"advertisement" là gì

a)

(v) quảng cáo

b)

(n) quảng cáo

c)

(adj) có tính chất quảng cáo

38.

"drawback" là gì

a)

lợi ích

b)

sự hạn chế

39.

"evidence" là gì

a)

chứng cứ

b)

giấy tờ

40.

"lack of knowledge" là gì

a)

thiếu kinh nghiệm

b)

thiếu kiến thức

c)

thừa kiến thức

d)

thừa kinh nghiệm

41.

"Khảo sát" tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

"Hỗ trợ tài chính" tiếng Anh là gì?

(a)  

43.

"Bảo hiểm xã hội" tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

"Người cần điều đó" tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

"Thu nhập" tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

"Khoản chi tiêu" tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

"Học phí" tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

"không liên quan lắm" tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

"tìm một công việc ổn định/an toàn cho cả đời" tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

"khuyên bảo" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

"lời khuyên" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

"sự khác biệt nhưng mang tính bất công" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

"a person who earns money to support a family" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

54.

"người vợ làm nội trợ" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

55.

"sự lịch sự" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

56.

"cách hành xử đúng" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

57.

"Trong thế giới đang toàn cầu hóa của chúng ta" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

58.

"Đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng" (cụm từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

59.

"Lỗi thời" (tính từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

60.

"tiếng mẹ đẻ" tiếng Anh là gì?

(a)  

61.

"người nói được 2 ngôn ngữ" tiếng Anh là gì?

(a)  

62.

"người nói không phải bản xứ" tiếng Anh là gì?

(a)  

63.

danh từ của "believe" tiếng Anh là gì?

(a)  

64.

danh từ của "trust" tiếng Anh là gì?

(a)  

65.

"nhấn mạnh" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

66.

"thừa nhận" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

67.

"phản đối" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

68.

"sự phản đối" (danh từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

69.

"hủy bỏ" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

70.

"bác bỏ" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

71.

synonym of "suggest" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

72.

"truy cập" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

73.

"chuyển tiền trực tuyến" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

74.

"tìm thông tin" (cụm từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

75.

synonym of "most important" (tính từ) bắt đầu bằng chữ 'm' tiếng Anh là gì?

(a)  

76.

synonym of "easy to see" (tính từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

77.

synonym of "popular" (tính từ) bắt đầu bằng chữ 'w' tiếng Anh là gì?

(a)  

78.

synonym of "firstly" (cụm từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

79.

danh từ của "popular" tiếng Anh là gì?

(a)  

80.

"xem xét kỹ hơn" (cụm từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

81.

"lý trí"tiếng Anh là gì?

(a)  

82.

"phí lý trí"tiếng Anh là gì?

(a)  

83.

"một trong những khía cạnh thú vị của việc mua hàng online" là gì?

(a)  

84.

"bắt tay vào làm một việc gì đó" là gì?

(a)  

85.

"tránh rơi vào nợ nần" là gì?

(a)  

86.

đổi "the things that they need" thành?

(a)  

87.

đổi "the things that they own" thành?

(a)  

88.

"tiêu chuẩn" tiếng Anh là gì (bắt đầu bằng chữ s)?

(a)  

89.

"tiêu chuẩn" tiếng Anh là gì (bắt đầu bằng chữ c)?

(a)  

90.

"tiêu chuẩn" tiếng Anh là gì (bắt đầu bằng chữ p)?

(a)  

91.

"học qua ví dụ thực tế" tiếng Anh là gì?

(a)  

92.

từ đồng nghĩa của "see" bắt đầu bằng chữ "o" tiếng Anh là gì?

(a)  

93.

"đưa ra quyết định tài chính" tiếng Anh là gì?

(a)  

94.

"để ý" tiếng Anh là gì?

(a)  

95.

"trong nhiều trường hợp" tiếng Anh là gì?

(a)  

96.

"đầy đủ" tiếng Anh là gì?

(a)  

97.

từ đồng nghĩa của "buy" bắt đầu bằng chữ "p" tiếng Anh là gì?

(a)  

98.

từ đồng nghĩa của "buyer" bắt đầu bằng chữ "c" tiếng Anh là gì?

(a)  

99.

từ đồng nghĩa của "family" bắt đầu bằng chữ "h" tiếng Anh là gì?

(a)  

100.

từ đồng nghĩa của "family" bắt đầu bằng chữ "d" tiếng Anh là gì?

(a)