wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[FSC][HDOT][GK1] Đời sống trực tuyến

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: “….. là tạp chí trực tuyến có yếu tố truyền thông, cho phép bạn đăng (posts) một bài viết về một chủ đề cụ thể và những người khác có thể đăng ý kiến phản hồi.”

a)

Nhật ký điện tử (Blogs)

b)

Diễn đàn (Forums)

c)

Wiki

d)

Mạng truyền thông xã hội

2.

Điền vào chỗ trống: “….. là trang web thảo luận trực tuyến, nơi đặt ra các câu hỏi và định dạng câu trả lời.”

a)

Nhật ký điện tử (Blogs)

b)

Diễn đàn (Forums)

c)

Wiki

d)

Mạng truyền thông xã hội

3.

Điền vào chỗ trống: “….. là một nguồn tài liệu tham khảo được phát triển thông qua những nỗ lực hợp tác bất cứ ai muốn đóng góp.”

a)

Nhật ký điện tử (Blogs)

b)

Diễn đàn (Forums)

c)

Wiki

d)

Mạng truyền thông xã hội

4.

Điền vào chỗ trống: “….. là một trang web chuyên cho phép các người dùng giao tiếp với nhau, người dùng có thể đăng thông tin của mình, bình luận về bài viết của người khác, tải lên hình ảnh, video, chơi trò chơi, gửi tin nhắn, email hoặc tham gia trò chuyện trực tuyến với nhau. ”

a)

Nhật ký điện tử (Blogs)

b)

Diễn đàn (Forums)

c)

Wiki

d)

Mạng truyền thông xã hội

5.

Địa chỉ nào dưới đây là địa chỉ của diễn đàn (Forums)?

a)

www.blogger.com

b)

www.xanga.com

c)

www.tumblr.com

d)

www.quora.com

6.

Địa chỉ nào dưới đây là địa chỉ của nhật ký điện tử (Blogs)?

a)

answers.microsoft.com

b)

www.reddit.com

c)

www.facebook.com

d)

www.weebly.com

7.

Mạng xã hội trực tuyến nào cho phép các thành viên đăng các bài đăng ngắn được gọi là tweets?

a)

Twitter

b)

Snapchat

c)

Facebook

d)

Youtube

8.

Ghép logo mạng xã hội với tên tương ứng?

a)

1 – c, 2 – b, 3 – a, 4 – d

b)

1 – c, 2 – b, 3 – d, 4 – a

c)

1 – a, 2 – b, 3 – c, 4 – d

d)

1 – a, 2 – b, 3 – c, 4 – d

9.

Tính năng phổ biến của mạng xã hội này là khả năng tạo phản ứng “reaction” khi bạn chia sẻ video, sử dụng các hiệu ứng để thay đổi tốc độ của video, áp dụng bộ lọc hoặc thiết lập hiệu ứng nền màn hình xanh. Đây là mạng xã hội gì?

a)

Youtube

b)

Facebook

c)

Tiktok

d)

Twitter

10.

Đâu là địa chỉ trang web của mạng xã hội LinkedIn?

a)

https://www.linkedln.vn/

b)

https://www.linkedln.com/

c)

https://www.linkedin.vn/

d)

https://www.linkedin.com/

11.

Mạng xã hội nào mà hình ảnh và video biến mất sau khi chúng được xem?

a)

Vine

b)

Youtube

c)

Facebook

d)

Snapchat

12.

Mạng xã hội nào có thể chia sẻ ảnh và video ngắn (tối đa 60 giây), người dùng cũng có thể áp dụng các bộ lọc kỹ thuật số cho hình ảnh của họ?

a)

Facebook

b)

Youtube

c)

Vine

d)

Instagram

13.

Mạng xã hội nào có thể tải lên, xem, xếp hạng, chia sẻ và bình luận về video. Người dùng có thể đăng ký kênh (subscribe) và nhận thông báo khi nội dung mới được thêm vào?

a)

Facebook

b)

Twitter

c)

Vine

d)

Youtube

14.

Trả lời email bao gồm những tùy chọn nào?

a)

Reply, Reply to all, Forward, To, Cc, Bcc

b)

Reply, Reply to all, Forward, To

c)

Reply, Reply to all, Forward

d)

Reply, Reply to all

15.

Khi trả lời email, muốn gửi một bản sao của thư này cho người khác, thì sẽ chọn tùy chọn nào?

a)

To

b)

Forward

c)

Reply

d)

Reply to all

16.

Trong địa chỉ email sau bv_thorpe@mycable.com, phần nào là tên của tổ chức?

a)

by_thorpe

b)

.com

c)

mycable

d)

mycable.com

17.

Tại sao bạn luôn phải kiểm tra và đọc lại email của bạn ngay cả khi hoàn thành kiểm tra chính tả?

a)

Để tìm bất kỳ lỗi nào mà bạn có thể sử dụng đã sử dụng từ sai

b)

Để đảm bảo bạn đang sử dụng các giai điệu thích hợp

c)

Để đảm bảo rằng thông điệp của bạn là rõ ràng

d)

Tất cả những lý do trên để phải dò lại sau khi chạy một kiểm tra chính tả

18.

Tại sao bạn muốn chuyển tiếp một email thay vì chỉ đơn giản là trả lời thư đó?

a)

Bạn muốn di chuyển thư này đến một thư mục khác

b)

Bạn muốn đưa thông báo này vào lịch

c)

Người khác có thể xử lý các yêu cầu trong email tốt hơn bạn

d)

Không có sự khác biệt giữa sử dụng chuyển tiếp so với trả lời tin nhắn

19.

Điều gì là một trong những tiêu chí bạn nên cân nhắc khi gửi file đính kèm?

a)

Kích thước của Sent Items Folder của bạn

b)

Kích thước của Inbox của bạn

c)

Kích thước của tập tin đính kèm

d)

Khoảng cách từ máy chủ mail gửi đến máy chủ mail của người nhận

20.

Bạn có thể làm gì để giảm khả năng nhận thư rác?

a)

Đăng ký các bản tin mà bạn quan tâm từ một trang web

b)

Kiềm chế không trả lời bất kỳ tin nhắn nào bạn xem là thư rác

c)

Sử dụng email doanh nghiệp khi đăng ký thông tin từ các trang web

d)

Có tất cả email được gửi đến điện thoại di động của bạn làm vị trí trung tâm cho email

21.

Ba nhiệm vụ cơ bản của một công cụ tìm kiếm là gì?

a)

Thu thập, tổ chức, lưu trữ

b)

Thu thập, tổ chức, liệt kê

c)

Tổ chức, liệt kê, lưu trữ

d)

Liệt kê, tổ chức, ghi nhận

22.

Nhiệm vụ tìm kiếm trên Internet với từ khóa liên quan đến nội dung của công cụ tìm kiếm là nhiệm vụ cơ bản nào?

a)

Thu thập

b)

Tổ chức

c)

Liệt kê

d)

Lưu trữ

23.

Nhiệm vụ xây dựng và duy trì hệ thống dữ liệu đánh chỉ mục các từ khóa đã tìm kiếm của công cụ tìm kiếm là nhiệm vụ cơ bản nào?

a)

Thu thập

b)

Tổ chức

c)

Liệt kê

d)

Lưu trữ

24.

Nhiệm vụ hiển thị các liên kết có thông tin phù hợp với từ khóa tìm kiếm của công cụ tìm kiếm là nhiệm vụ cơ bản nào?

a)

Thu thập

b)

Tổ chức

c)

Liệt kê

d)

Lưu trữ

25.

Các trang web nào bao gồm các trang liên quan đến công ty và các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình và có các khách hàng phản hồi (Feedback) hoặc mua hàng trực tuyến (Store)?

a)

Các trang web kinh doanh

b)

Các trang web của chính phủ

c)

Các trang web mạng xã hội

d)

Các trang wiki

26.

Các trang web nào có xu hướng bao gồm các trang cho mỗi phòng ban, bộ phận và các trang hỗ trợ có liên kết đến các tập tin hoặc biểu mẫu mà bạn có thể tải về?

a)

Các trang web kinh doanh

b)

Các trang web của chính phủ

c)

Các trang web mạng xã hội

d)

Các trang wiki

27.

Các trang web nào cho phép người đăng ký chia sẻ hình ảnh, trò chơi và video, trò chuyện trực tuyến hoặc đăng các tin nhắn đơn giản? Ví dụ như Facebook hoặc Twitter.

a)

Các trang web kinh doanh

b)

Các trang web của chính phủ

c)

Các trang web mạng xã hội

d)

Các trang wiki

28.

Các trang web nào cho phép các cá nhân nhập và chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm của    mình trên các trang dành cho các chủ đề cụ thể?

a)

Các trang wiki

b)

Các trang web của giáo dục

c)

Các trang web liên quan đến tin tức

d)

Blogs

29.

Các trang web nào được sử dụng làm nguồn thông tin và cung cấp các công cụ cho phép các cá nhân thêm, chỉnh sửa hoặc sắp xếp lại thông tin trên trang web?

a)

Các trang wiki

b)

Các trang web của chính phủ

c)

Các trang web mạng xã hội

d)

Các trang web kinh doanh

30.

Các trang web cung cấp các bài viết mới dưới dạng nguồn cấp RSS (Really Simple Syndication)?

a)

Các trang wiki

b)

Các trang web liên quan đến tin tức

c)

Các trang web của giáo dục

d)

Các trang web kinh doanh

31.

Các trang web nào có tên miền .edu và thường liên kết với một trường được công nhận như trường đại học, trường trung học hoặc cao đẳng?

a)

Các trang wiki

b)

Các trang web liên quan đến tin tức

c)

Các trang web của giáo dục

d)

Các trang web kinh doanh

32.

Đâu là cách nhanh nhất để tìm kiếm trên một trang web cụ thể?

a)

Sử dụng một công cụ tìm kiếm như Google.com hoặc Bing.com

b)

Sử dụng trường tìm kiếm trên trình duyệt web

c)

Sử dụng trường tìm kiếm trên trang web cụ thể đó

d)

Sử dụng trường tìm kiếm từ trình đơn Start

33.

Công cụ tìm kiếm duy trì những gì?

a)

Cơ sở dữ liệu với tất cả các trang web ở quốc gia của bạn

b)

Cơ sở dữ liệu với tất cả các trang web trên Internet

c)

Cơ sở dữ liệu với tất cả các tập tin nhạc trên Internet

d)

Cơ sở dữ liệu của URL Internet

34.

Tại sao bạn nên so sánh các trang web khác nhau khi nghiên cứu thông tin?

a)

Để cho phép bạn đặt biểu tượng sao chép bản quyền ở cuối báo cáo

b)

Bạn cần hiển thị ít nhất năm vị trí tài nguyên trong bibliography

c)

Để kiểm tra xem mỗi trang web đã được tạo ở cùng một vị trí

d)

So sánh các sự kiện được trình bày trên các trang web khác nhau giúp bạn xác định tính chính xác và hiệu lực của chúng

35.

Việc sử dụng các từ hoặc cụm từ tìm kiếm nhằm giảm thiểu số lượng của kết quả tìm kiếm nhưng vẫn đảm bảo đúng mục đích tìm kiếm thì gọi là gì?

a)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm

b)

Sử dụng phạm vi tìm kiếm

c)

Mở rộng phạm vi tìm kiếm

d)

Sàng lọc phạm vi tìm kiếm

36.

Điền vào chỗ trống: “Khi nhập nội dung tìm kiếm, bạn càng cụ thể ….. thì kết quả tìm kiếm xuất hiện càng nhiều.”

a)

Keyword (Từ khóa)

b)

Search Tools (Công cụ tìm kiếm)

c)

Hashtags (Gắn nhãn)

d)

Handles (Tên hồ sơ)

37.

Điền vào chỗ trống: “Tất cả các trình duyệt web đều bao gồm ….. để giúp bạn thu hẹp tìm kiếm.”

a)

Keyword (Từ khóa)

b)

Search Tools (Công cụ tìm kiếm)Handles (Tên hồ sơ)

c)

Hashtags (Gắn nhãn)

d)

Handles (Tên hồ sơ)

38.

Điền vào chỗ trống: “Nhiều nền tảng truyền thông xã hội sử dụng ….. để gắn nhãn và chỉ ra chủ đề của một số cuộc trò chuyện đang diễn ra.”

a)

Keyword (Từ khóa)

b)

Search Tools (Công cụ tìm kiếm)Handles (Tên hồ sơ)

c)

Hashtags (Gắn nhãn)

d)

Handles (Tên hồ sơ)

39.

Điền vào chỗ trống: “….. có nghĩa là tên người dùng mà bạn sẽ được công nhận trên các trang web truyền thông xã hội như Twitter hoặc Facebook.”

a)

Keyword (Từ khóa)

b)

Search Tools (Công cụ tìm kiếm)Handles (Tên hồ sơ)

c)

Hashtags (Gắn nhãn)

d)

Handles (Tên hồ sơ)

40.

Lợi ích của việc sử dụng Hashtags để tìm kiếm một mặt hàng là gì?

a)

Bạn giới hạn việc tìm kiếm chỉ trên các trang web truyền thông xã hội

b)

Bạn có thể nhập bất kỳ văn bản nào cho Hashtag để tìm các bài đăng hiện có

c)

Hashtags giới hạn việc tìm kiếm các mặt hàng được đăng chỉ trong tuần qua

d)

Kết quả sẽ bao gồm các bài đăng được thực hiện trên các trang web truyền thông xã hội