wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ICDL 5|Online Basic|Mạng máy tính - Bài tập (www.letrongtai.com)

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính có thể sử dụng chính trong hoạt động nào sau đây?

a)

Nấu ăn

b)

Làm vườn

c)

Học tập

d)

Chơi thể thao

e)

Đánh Golf

2.

Các em có thể sử dụng máy tính để làm gì trong quá trình học tập?

a)

Xem phim

b)

Tra cứu thông tin trên internet

c)

Chơi game

d)

Đi chơi cùng bạn bè

3.

Khi cần xác thực thông tin nhanh chóng thì em phải làm gì?

a)

Xem Tivi

b)

Tra cứu trên internet

c)

Nghe Radio

d)

Đọc báo

4.

Em có thể dùng máy tính để tham gia hoạt động vui chơi giải trí nào dưới đây?

a)

Bơi lội

b)

Chơi trốn tìm

c)

Chơi cờ

d)

Chạy Marathon

e)

Tưới cây

5.

Sử dụng máy tính thành thạo giúp học tập hiệu quả như thế nào?

a)

Truy cập thông tin nhanh chóng

b)

Tăng thời gian giải trí

c)

Không cần tương tác với người khác

d)

Không cần sử dụng tài liệu học tập

6.

Tương tác và học trực tuyến có thể giúp ích gì cho người học?

a)

Giao tiếp với bạn bè và học tập theo nhóm

b)

Chơi game cùng bạn bè

c)

Xem phim cùng với bạn bè

d)

Nghe nhạc cùng với bạn bè

7.

Đáp án nào dưới đây là định nghĩa đúng nhất về mạng máy tính (network)?

a)

Hệ thống các máy tính nằm trong cùng một toà nhà.

b)

Mạng lưới các máy tính được sản xuất bởi cùng một nhà sản xuất.

c)

Một mạng lưới máy tính trong đó các máy tính được kết nối với nhau.

d)

Một mạng lưới máy tính trong đó các máy tính được kết nối với Internet.

8.

Mạng Internet là gì?

a)

Là một chiếc máy tính khổng lồ.

b)

Là mạng máy tính lớn nhất trên thế giới.

c)

Là một mạng máy tính chỉ một số người có quyền sử dụng.

d)

Là mạng lưới các tập đoàn truyền thông toàn cầu.

9.

Mạng Internet có thể được sử dụng cho mục đích gì?

(chọn 3)

a)

Chia sẻ hình ảnh với người khác.

b)

Tìm kiếm thông tin.

c)

Tải các trò chơi.

d)

Tạo thư mục

10.

Tốc độ đường truyền là gì?

a)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị thông qua mạng Internet.

b)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu từ thiết bị lưu trữ cầm tay vào ổ cứng máy tính.

c)

Là tốc độ truyền tải tín hiệu từ CPU tới màn hình máy tính.

d)

Là tần suất làm mới của màn hình máy tính.

11.

Hoạt động nào dưới đây, cần đường truyền Internet có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh?

(chọn 3)

a)

Gọi điện video qua Skype.

b)

Tải dữ liệu dung lượng lớn.

c)

Xem phim trực tuyến.

d)

Chỉnh sửa văn bản trên Word.

12.

Tốc độ đường truyền thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

kps

b)

mps

c)

bps

d)

fps

13.

Đơn vị bps có ý nghĩa gì?

a)

billion per second (tỉ trên giây)

b)

bounce per second (lượt nhảy trên giây) - số lần nhảy dữ liệu trong 1 giây

c)

beat per second (nhịp trên giây) - số nhịp truyền dữ liệu trong 1 giây

d)

bit per second (bit trên giây) - số lượng bit được truyền trong 1 giây

14.

Thuật ngữ nào được dùng để mô tả quá trình truyền tải dữ liệu qua mạng trực tuyến?

a)

Upscale và Downscale

b)

Upgrade và Downgrade

c)

Upload và Download

d)

Upsize và Downsize

15.

Khi em đăng một dòng trạng thái lên mạng xã hội Facebook, máy tính của em thực hiện hành động nào dưới đây?

a)

Upload (Tải lên)

b)

Download (Tải xuống)

c)

Update (Cập nhật)

d)

Upgrade (Nâng cấp)

16.

Khi em xem một đoạn video trên YouTube, máy tính của em thực hiện hành động nào dưới đây?

a)

Upload (Tải lên)

b)

Download (Tải xuống)

c)

Update (Cập nhật)

d)

Upgrade (Nâng cấp)

17.

Biểu tượng nào dưới đây thể hiện nội dung được bảo vệ bản quyền?

a)

b)

c)

d)

18.

Thiết bị nào dưới đây giúp em kết nối máy tính với mạng trực tuyến?

a)

Webcam.

b)

Chuột.

c)

Bộ điều giải (Modem).

d)

Bộ lưu điện (UPS).

19.

Công nghệ nào cho phép kết nối máy tính với mạng Internet mà không cần dùng dây dẫn?

a)

Email.

b)

Bluetooth.

c)

Màn hình cảm ứng.

d)

Wi-Fi.

20.

Hotspot là điểm truy cập mạng không dây?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

21.

Thiết bị phát mạng Wi-Fi còn có tên gọi khác là gì?

a)

Hotspot.

b)

Connector.

c)

Open Network.

d)

Protected Network.

22.

Mạng Wi-Fi cho phép người dùng truy cập mà không yêu cầu mật khẩu được gọi là gì?

a)

Mạng chung.

b)

Mạng mở.

c)

Mạng miễn phí.

d)

Mạng chia sẻ.

23.

Phát biểu nào dưới đây là ĐÚNG? (chọn 2)

a)

Mạng Wi-Fi cho phép mọi người truy cập miễn phí (ví dụ ở nhà hàng, trung tâm thương mại) thường có độ bảo mật cao.

b)

Mạng Wi-Fi an toàn thường yêu cầu mật khẩu truy cập.

c)

Mạng Wi-Fi có tên trường học, cơ quan thường là mạng an toàn.

d)

Em nên tắt chức năng chia sẻ dữ liệu khi sử dụng mạng mở.

24.

Đáp án nào dưới đây là một phương pháp bảo mật thông tin khi sử dụng mạng trực tuyến?

a)

Sử dụng tường lửa khi kết nối mạng.

b)

Tắt các phần mềm diệt vi-rút.

c)

Cài đặt mạng Wi-Fi mở tại nhà.

d)

Mở các đường dẫn không biết rõ nguồn gốc.

25.

Nêu mục đích của việc bảo mật thông tin khi sử dụng mạng Internet.

a)

Để giảm chi phí sử dụng Internet.

b)

Để tăng tốc độ kết nối mạng.

c)

Để bảo vệ các dữ liệu cá nhân.

d)

Để chia sẻ dữ liệu với người khác.

26.

Đâu là khái niệm của Internet?

a)

Là một hệ thống thông tin toàn cầu gồm nhiều máy tính liên kết với nhau.

b)

Là mạng lưới gửi thư của bưu điện.

c)

Là mạng lưới đường xá giao thông.

d)

Là mạng lưới đường sắt.

27.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Một dạng truyền thông giọng nói qua internet.

b)

Một hình thức truyền thông tin dựa trên văn bản, hình ảnh và âm thanh trên internet.

c)

Một dịch vụ gửi thông điệp ngắn qua internet.

d)

Một dạng truyền thông video qua internet.

28.

E-mail là gì?

a)

Dịch vụ trò chuyện trực tuyến giữa hai hoặc nhiều người.

b)

Dịch vụ gửi và nhận thư điện tử qua internet.

c)

Dịch vụ chia sẻ video trực tuyến.

d)

Dịch vụ tìm kiếm thông tin trên internet.

29.

Việc nào dưới đây là tiện, chỉ có thể sử dụng khi có mạng máy tính?

a)

Trò chuyện trực tuyến.

b)

Xem phim.

c)

Nghe nhạc.

d)

Soạn thảo văn bản.

30.

Phần mềm trình duyệt web là gì?

a)

Là phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

b)

Là phần mềm giúp tải và hiển thi trang web trên internet.

c)

Là phần mềm quản lý thư điện tử.

d)

Là phần mềm trò chơi trực tuyến.

31.

Đâu là phần mềm trình duyệt web?

(chọn 2)

a)

b)

c)

d)

e)

Rapid Typing

32.

Địa chỉ web (URL) là gì?

a)

Địa chỉ dùng để gửi email.

b)

Địa chỉ dùng để tải video trực tuyến.

c)

Địa chỉ dùng để truy cập vào các trang web trên internet.

d)

Địa chỉ dùng để tìm kiếm thông tin trên internet.

33.

URL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Universal Resource Locator

b)

Uniform Resource Locator

c)

Universal Request Locator

d)

Uniform Request Locator

34.

Địa chỉ URL bao gồm mấy phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Đâu là giao thức cho phép truyền thông tin trên internet?

a)

www

b)

http

c)

.com

d)

.edu

36.

Đâu là trang web chứa nguồn tài liệu văn bản đáng tin cậy?

a)

Bing

b)

Google

c)

Wikipedia

d)

Yahoo

37.

Đâu là trang web chứa nguồn tài liệu video hướng dẫn phổ biến?

a)

Discord

b)

Skype

c)

Outlook

d)

Youtube

38.

Ghép nối trình duyệt web và công cụ tìm kiếm.

Categorize the following
Trình duyệt web
Công cụ tìm kiếm
39.
Question Image

Tìm các cặp tương ứng sau

Tên miền quốc gia.

Tên miền thương mại.

Tên miền các tổ chức phi lợi nhuận.

Tên miền giáo dục.

Tên miền cơ quan nhà nước, chính phủ.

40.

Đâu là thanh địa chỉ address bar?