Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TACN TCKT UNIT 3

Total questions: 28

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
aspect
a)
(n) mặt, phương diện
b)
(n) người vận hành; người thao tác
c)
Thị trường vốn
d)
(adj) năng động, tích cực
2.
active
a)
trung gian tài chính
b)
chứng khoán phái sinh
c)
thuộc về cơ sở hạ tầng
d)
(adj) năng động, tích cực
3.
borrower
a)
(v) bảo đảm
b)
trung gian tài chính
c)
(n) người vay, người mượn
d)
(n) nhà doanh nghiệp, doanh nhân
4.
capital market
a)
thuộc về cơ sở hạ tầng
b)
Thị trường vốn
c)
(n) người vận hành; người thao tác
d)
chứng khoán phái sinh
5.
money market
a)
Thị trường tiền tệ
b)
(adj) năng động, tích cực
c)
(n) phân khúc
d)
(v) bảo đảm
6.
entrepreneur
a)
trung gian tài chính
b)
(n) nhà doanh nghiệp, doanh nhân
c)
(n) mặt, phương diện
d)
(n) thị trường chứng khoán
7.
monetary
a)
(adj) (thuộc) tiền tệ
b)
Thị trường vốn
c)
trung gian tài chính
d)
thuộc về cơ sở hạ tầng
8.
operator
a)
trung gian tài chính
b)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
c)
(n) người vận hành; người thao tác
d)
(n) phân khúc
9.
pension fund
a)
(n) quỹ hưu
b)
trung gian tài chính
c)
(n) mặt, phương diện
d)
(adj) năng động, tích cực
10.
raise capital
a)
Thị trường vốn
b)
(v) phối hợp, kết hợp
c)
thuộc về cơ sở hạ tầng
d)
huy động vốn
11.
saver
a)
(n) thị trường chứng khoán
b)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
c)
(n) người có tiền gửi tiết kiệm
d)
(n) phân khúc
12.
savings bank
a)
(n) quỹ tiết kiệm
b)
(v) bảo đảm
c)
trung gian tài chính
d)
(n) người vận hành; người thao tác
13.
supplementary
a)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
b)
(adj) thêm, phụ
c)
(n) nhà doanh nghiệp, doanh nhân
d)
thuộc về cơ sở hạ tầng
14.
stock market
a)
(v) bảo đảm
b)
Thị trường vốn
c)
(n) phân khúc
d)
(n) thị trường chứng khoán
15.
participate
a)
thuộc về cơ sở hạ tầng
b)
trung gian tài chính
c)
(n) người vận hành; người thao tác
d)
(v) tham gia
16.
coordinate
a)
(v) phối hợp, kết hợp
b)
(adj) (thuộc) tiền tệ
c)
Thị trường vốn
d)
chứng khoán phái sinh
17.
guarantee
a)
trung gian tài chính
b)
(v) bảo đảm
c)
(adj) năng động, tích cực
d)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
18.
regulate
a)
(n) phân khúc
b)
(v) phối hợp, kết hợp
c)
(v) điều chỉnh; điều tiết
d)
Trái khoán
19.
Non-Deposit Financial Institutions
a)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
b)
Thị trường vốn
c)
chứng khoán phái sinh
d)
tổ chức tài chính không ký quỹ
20.
debenture
a)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
b)
chứng khoán nợ
c)
Trái khoán
d)
(n) phân khúc
21.
bond
a)
Trái phiếu
b)
(adj) (thuộc) tiền tệ
c)
(n) nhà doanh nghiệp, doanh nhân
d)
(n) người vận hành; người thao tác
22.
derivatives
a)
trung gian tài chính
b)
chứng khoán phái sinh
c)
Thị trường vốn
d)
(adj) năng động, tích cực
23.
financial intermediary
a)
trung gian tài chính
b)
Thị trường vốn
c)
(n) người vận hành; người thao tác
d)
(n) mặt, phương diện
24.
debt securities
a)
(n) phân khúc
b)
(v) phối hợp, kết hợp
c)
chứng khoán nợ
d)
(n) nhà doanh nghiệp, doanh nhân
25.
infrastructural
a)
thuộc về cơ sở hạ tầng
b)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
c)
Trái phiếu
d)
chứng khoán phái sinh
26.
loyalty
a)
(n) người vận hành; người thao tác
b)
Trái phiếu
c)
Trái khoán
d)
lòng trung thành của khách hàng (đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp_
27.
launch
a)
(v) phối hợp, kết hợp
b)
(v, n) hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
c)
(n) thị trường chứng khoán
d)
(v) điều chỉnh; điều tiết
28.
segment
a)
(n) phân khúc
b)
chứng khoán phái sinh
c)
Thị trường vốn
d)
(n) người vận hành; người thao tác