WorksheetsUnit 5. Vietnamese food and drink
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
beat (v)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
2.
beef (n)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
3.
bitter (adj)
a)
đắng
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
4.
broth (n)
a)
nước xuýt
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
5.
delicious (adj)
a)
ngon, thơm ngon
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
6.
eel (n)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
7.
flour (n)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
8.
fold (n)
a)
đắng
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
9.
Fragrant (adj)
a)
nước xuýt
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
10.
green tea (n)
a)
ngon, thơm ngon
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
11.
ham (n)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
12.
Noodles (n)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
13.
omelette (n)
a)
đắng
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
14.
Pancake (n)
a)
nước xuýt
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
15.
pepper (n)
a)
ngon, thơm ngon
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
16.
pork (n)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
17.
pour (v)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
18.
recipe (n)
a)
đắng
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
19.
salt (n)
a)
nước xuýt
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
20.
salty (adj)
a)
ngon, thơm ngon
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
21.
sandwich (n)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
22.
sauce (n)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
23.
Sausage (n)
a)
đắng
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
24.
serve (v)
a)
nước xuýt
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
25.
shrimp (n)
a)
ngon, thơm ngon
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
26.
slice (n)
a)
miếng mỏng, lát mỏng
b)
con lươn
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
27.
soup (n)
a)
súp, canh, cháo
b)
bột
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
28.
sour (adj)
a)
chua
b)
gấp, gập
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
29.
spicy (adj)
a)
cay
b)
thơm phức
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
30.
spring rolls (n)
a)
ném rán
b)
chè xanh
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
31.
sweet (adj)
a)
đánh trộn
b)
ngọt
c)
giăm bông
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
32.
sweet soup (n)
a)
thịt bò
b)
chè
c)
mì sợi
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
33.
tasty (adj)
a)
đắng
b)
đầy hương vị, ngon
c)
trứng tráng
d)
công thức làm món ăn
e)
xúc xích
34.
tofu (n)
a)
nước xuýt
b)
đậu phụ
c)
bánh kếp
d)
muối
e)
múc, xới, gắp ra để ăn
35.
tuna (n)
a)
ngon, thơm ngon
b)
cá ngừ
c)
hạt tiêu
d)
mặn, có nhiều muối
e)
con tôm
36.
turmeric (n)
a)
đánh trộn
b)
con lươn
c)
củ nghệ
d)
thịt lợn
e)
bánh xăng-uých
37.
warm (v)
a)
thịt bò
b)
bột
c)
hâm nóng
d)
đổ, rót
e)
nước sốt
100 %
