Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U2: Test G8

Total questions: 37

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

move (v)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

tìm

d)

đất

2.

get food (v)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

tìm

d)

đất

3.

find (v)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

tìm

d)

đất

4.

land (n)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

tìm

d)

đất

5.

grow (v)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

tìm

d)

trồng

6.

convenient (adj)

a)

di chuyển

b)

lấy đồ ăn

c)

thuận tiện

d)

trồng

7.

trái nghĩa " 

convenient" là

(a)  

8.

vast (adj) rộng lớn, mênh mông. Đồng nghĩa 'vast' là

(a)  

9.

peaceful (adj)

a)

di chuyển

b)

thanh bình

c)

thuận tiện

d)

trồng

10.

nomadic life (n)

a)

di chuyển

b)

cuộc sống du mục

c)

thuận tiện

d)

trồng

11.

tribe (n)

a)

di chuyển

b)

cuộc sống du mục

c)

bộ lạc

d)

trồng

12.

fight(v)

a)

di chuyển

b)

chiến đấu

c)

đánh

d)

trồng

13.

hit(v)

a)

di chuyển

b)

chiến đấu

c)

đánh

d)

trồng

14.

slow là chậm. Vậy trái nghĩa 'slow' là

(a)  

15.

friendly (adj)

a)

di chuyển

b)

chiến đấu

c)

thân thiện

d)

trồng

16.

country là vùng quê. Vậy trái nghĩa'country' là gì?

(a)  

17.

close (adj) (v)

a)

di chuyển

b)

chiến đấu

c)

gần/ đóng cửa

d)

trồng

18.

service (n)

a)

di chuyển

b)

chiến đấu

c)

dịch vụ

d)

trồng

19.

herd (v)

a)

di chuyển

b)

chăn thả

c)

dịch vụ

d)

trồng

20.

healthy là khỏe. Trái nghĩa healthy là?

(a)  

21.

comfortable là thoải mái. Vậy không thoải mái là?

(a)  

22.

herd boy(n)

a)

di chuyển

b)

chăn thả

c)

người chăn thả gia súc

d)

trồng

23.

hay(n)

a)

cỏ khô

b)

chăn thả

c)

người chăn thả gia súc

d)

trồng

24.

city dwellers(n)

a)

cỏ khô

b)

chăn thả

c)

dân thành thị

d)

trồng

25.

pull down (v)

a)

cỏ khô

b)

đổ xuống

c)

dân thành thị

d)

trồng

26.

technical development (v)

a)

cỏ khô

b)

đổ xuống

c)

phát triển kĩ thuật

d)

trồng

27.

often là thường xuyên. Đồng nghĩa với nó là?

(a)  

28.

It's right up my street

a)

cỏ khô

b)

đây đúng sở thích của tôi

c)

dân thành thị

d)

trồng

29.

Exactly (adj)

a)

cỏ khô

b)

chính xác

c)

dân thành thị

d)

trồng

30.

grazing (v)

a)

cỏ khô

b)

chăn thả=herd

c)

dân thành thị

d)

trồng

31.

pasture là đồng cỏ. Đồng nghĩa với nó là?

(a)  

32.

highland (n)

a)

cỏ khô

b)

cao nguyên

c)

dân thành thị

d)

trồng

33.

rural là vùng quê. Trái nghĩa với nó là?

(a)  

34.

morden là hiện đại. Trái nghĩa với nó là

(a)  

35.

expect (v)

a)

cỏ khô

b)

mong đợi

c)

dân thành thị

d)

trồng

36.

dig hole (v)

a)

cỏ khô

b)

đào hố

c)

dân thành thị

d)

trồng

37.

at least + time

a)

cỏ khô

b)

sớm hơn ít nhất... thời gian

c)

dân thành thị

d)

trồng