Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các động từ bất quy tắc thông dụng

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

be - was/were - been

a)

thì, là, bị, ở

b)

mua

c)

mang

d)

cho thuê

2.

be - ... - been

a)

was

b)

are

c)

were

d)

is

3.

be - was/were - ...

a)

are

b)

is

c)

did

d)

been

4.

become - became - become

a)

mua

b)

trở nên

c)

quên

d)

nhớ

5.

... - became - become

a)

became

b)

become

c)

becomed

6.

become - ... - ...

a)

became - become

b)

become - became

c)

becomed - becomed

7.

become - became - ...

a)

became

b)

become

c)

becomed

8.

begin - began - begun

a)

bán

b)

quên

c)

bắt đầu

d)

trở nên

9.

begin - ... - ...

a)

begun - began

b)

began - begun

c)

begin - begin

d)

beginned - beginned

10.

break - broke - broken

a)

làm hỏng

b)

đập vỡ

c)

thổi

d)

làm bánh

11.

break - ... - ...

a)

broke - broke

b)

break - break

c)

broke - broken

d)

broken - broke

12.

... - broke - broken

a)

buy

b)

break

c)

bring

13.

bring - brought - brought

a)

mang đến

b)

mua

c)

bán

14.

bring - ... - ...

a)

brought - brought

b)

brang - brung

c)

bring - bring

d)

bringed - bringed

15.

... - brought - brought

a)

boost

b)

buy

c)

brought

d)

bring

16.

build - built - built

a)

buôn bán

b)

kinh doanh

c)

xây dựng

d)

bắt đầu

17.

build - ... -...

a)

builded - buided

b)

build - build

c)

built - built

d)

built - build

18.

buy - bought - bought

a)

mang

b)

cho thuê

c)

bán

d)

mua

19.

buy - ... - ...

a)

bought - bought

b)

brought - brought

c)

bought - brought

d)

brought - bought

20.

... - bought - bought

a)

become

b)

buy

c)

bring

d)

begin

21.

choose - chose - chosen

a)

quyên góp

b)

đưa cho

c)

cho

d)

chọn, lựa

22.

choose - ... - ...

a)

chosen - chose

b)

choose - choose

c)

chose - chosen

23.

... - chose - chosen

a)

choosed

b)

chose

c)

choose

d)

chosen

24.

come - came - come

a)

đi đến

b)

cho

c)

mua

d)

rời khỏi

25.

come - ... - ...

a)

come - come

b)

came - come

c)

came - came

d)

comed - comed

26.

... - came - come

a)

camed

b)

comed

c)

came

d)

come

27.

cost - cost - cost

a)

có giá là

b)

cắt giảm

c)

tăng lên

d)

xây dựng

28.

cost - ... - ...

a)

cought - cought

b)

costed - cost

c)

cost - cost

d)

costed - costed

29.

cut - cut - cut

a)

cắt

b)

biến đi

c)

xuất hiện

d)

chặt

30.

cut - ... - ...

a)

cut - cut

b)

cutted - cutted

c)

cutted - cut

d)

could - could

31.

fall - fell - fallen

a)

rơi

b)

ngã

c)

vỡ

d)

cao lên

32.

fall - ... - ...

a)

felt - felt

b)

fell - fell

c)

fallen - fallen

d)

fell - fallen

33.

begin - began - begun

a)

kết thúc

b)

mới

c)

bắt đầu

d)

bị ốm

34.

speak - ... - ...

a)

spoke - spoken

b)

spoken - spoke

c)

speaked - speaked

d)

speak - speak

35.

catch - caught - caught

a)

đào tạo

b)

bắt

c)

dạy

d)

học

36.

drive - drove - driven

a)

trang mạng

b)

bộ nhớ

c)

khô héo

d)

lái xe

37.

eat - ate - eaten

a)

ăn

b)

sử dụng

c)

uống

d)

ngủ

38.

feel - felt - felt

a)

hạnh phúc

b)

bị ốm

c)

buồn

d)

cảm thấy

39.

catch - ... - ...

a)

catch - caught

b)

catch - catch

c)

catched - catched

d)

caught - caught

40.

drive - ... - ...

a)

driven - drove

b)

drove - driven

c)

drived - drived

d)

drove - drove

41.

eat - ... - ...

a)

ate - eaten

b)

eaten - ate

c)

ate - eatten

d)

eatten - ate

42.

feel - ... - ...

a)

fet - fet

b)

feeled - feeled

c)

fell - fell

d)

felt - felt

43.

fly - flew - flown

a)

mơ

b)

nói dối

c)

bay

d)

ngủ

44.

fly - ... - ...

a)

flown - flew

b)

flied - flied

c)

flyed - flyed

d)

flew - flown

45.

freeze - froze - frozen

a)

làm đông lại

b)

tủ lạnh

c)

làm mát

d)

làm tan chảy

46.

freeze - ... - ...

a)

frozen - froze

b)

freezed - freezed

c)

froze - frozen

d)

freeze - freeze

47.

get - got - got / gotten

a)

muốn

b)

đặt mục tiêu

c)

thức dậy

d)

có được

48.

get - ... - ...

a)

got - got

b)

get - get

c)

gotten - got

d)

got - gotten

49.

give - gave - given

a)

bỏ cuộc

b)

đưa cho

c)

cho

d)

cố gắng

50.

give - ... - ...

a)

gave - gave

b)

gived - gived

c)

given - gave

d)

gave - given

51.

go - went - gone

a)

ăn sáng

b)

đi

c)

chết

d)

thức dậy

52.

go - ... - ...

a)

went - gone

b)

gone - went

c)

goes - goes

d)

go - go

53.

grow - grew - grown

a)

sống lại

b)

mọc lên

c)

lớn lên

d)

trồng

54.

grow - ... - ...

a)

grow - grow

b)

grown - grown

c)

grew - grew

d)

grew - grown

55.

have - ... - ...

a)

has - had

b)

had - has

c)

had - had

d)

had - hadden

56.

hear - heard - heard

a)

cảm nhận

b)

nhìn

c)

nói

d)

nghe

57.

hear - ... - ...

a)

heard - heard

b)

heared - heared

c)

heart - heart

d)

heard - hearden

58.

keep - kept - kept

a)

lạc hướng

b)

phá vỡ

c)

giữ

d)

làm mất

59.

keep - ... - ...

a)

keep - keep

b)

kept - kept

c)

keepped - keepped

d)

kept - kepten

60.

know - knew - known

a)

không biết

b)

cảm thấy

c)

quên

d)

biết

61.

know - ... - ...

a)

knew - knew

b)

knew - known

c)

known - known

d)

knowed - knowed

62.

leave - left - left

a)

ra đi

b)

đi ngủ

c)

để lại

d)

rơi xuống

63.

leave - ... - ...

a)

leaved - leaved

b)

left - left

c)

lead - lead

d)

felt - felt

64.

lend - lent - lent

a)

đặt món

b)

bán

c)

cho thuê

d)

cho mượn

65.

lend - lent - lent

a)

đặt món

b)

bán

c)

cho thuê

d)

cho mượn

66.

lend - ... - ...

a)

lended - lenden

b)

lended - lended

c)

lent - lent

d)

lend - lend