wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Unit 8 - 12

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
academic (adj)
a)
học thuật, thuộc nhà trường
b)
học hoặc làm việc muộn
c)
canh tác
d)
đăng kí học
e)
liên tục
2.
alternatively (adv)
a)
lựa chọn khác
b)
sự nghiệp
c)
dịch vụ chăm sóc khách hàng
d)
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
e)
nghề
3.
applied (adj)
a)
ứng dụng
b)
con đường sự nghiệp
c)
sơ yếu lí lịch
d)
người phân phòng
e)
cân nhắc kĩ
4.
approach (n)
a)
phương pháp, cách tiếp cận
b)
đầu bếp
c)
(làm việc) theo giờ linh hoạt
d)
kiếm bộn tiền
e)
thành phần
5.
behind the scenes (idiom)
a)
một cách thầm lặng
b)
chứng chỉ
c)
thiết kế thời trang
d)
giờ hành chính
e)
liên tục
6.
burn the midnight oil (idiom)
a)
học thuật, thuộc nhà trường
b)
học hoặc làm việc muộn
c)
canh tác
d)
đăng kí học
e)
cân nhắc kĩ
7.
career (n)
a)
lựa chọn khác
b)
sự nghiệp
c)
dịch vụ chăm sóc khách hàng
d)
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
e)
thành phần
8.
career path (n)
a)
ứng dụng
b)
con đường sự nghiệp
c)
sơ yếu lí lịch
d)
người phân phòng
e)
liên tục
9.
chef (n)
a)
phương pháp, cách tiếp cận
b)
đầu bếp
c)
(làm việc) theo giờ linh hoạt
d)
kiếm bộn tiền
e)
nghề
10.
certificate (n)
a)
một cách thầm lặng
b)
chứng chỉ
c)
thiết kế thời trang
d)
giờ hành chính
e)
cân nhắc kĩ
11.
cultivation (n)
a)
học thuật, thuộc nhà trường
b)
học hoặc làm việc muộn
c)
canh tác
d)
đăng kí học
e)
liên tục
12.
customer service (n)
a)
lựa chọn khác
b)
sự nghiệp
c)
dịch vụ chăm sóc khách hàng
d)
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
e)
nghề
13.
CV (n)
a)
ứng dụng
b)
con đường sự nghiệp
c)
sơ yếu lí lịch
d)
người phân phòng
e)
cân nhắc kĩ
14.
flexitime (adv)
a)
phương pháp, cách tiếp cận
b)
đầu bếp
c)
(làm việc) theo giờ linh hoạt
d)
kiếm bộn tiền
e)
thành phần
15.
fashion designer (n)
a)
một cách thầm lặng
b)
chứng chỉ
c)
thiết kế thời trang
d)
giờ hành chính
e)
liên tục
16.
enrol (v)
a)
học thuật, thuộc nhà trường
b)
học hoặc làm việc muộn
c)
canh tác
d)
đăng kí học
e)
cân nhắc kĩ
17.
housekeeper (n)
a)
lựa chọn khác
b)
sự nghiệp
c)
dịch vụ chăm sóc khách hàng
d)
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
e)
thành phần
18.
lodging manager (n)
a)
ứng dụng
b)
con đường sự nghiệp
c)
sơ yếu lí lịch
d)
người phân phòng
e)
liên tục
19.
make a bundle (idiom)
a)
phương pháp, cách tiếp cận
b)
đầu bếp
c)
(làm việc) theo giờ linh hoạt
d)
kiếm bộn tiền
e)
nghề
20.
nine-to-five (adj)
a)
một cách thầm lặng
b)
chứng chỉ
c)
thiết kế thời trang
d)
giờ hành chính
e)
cân nhắc kĩ
21.
ongoing (adj)
a)
học thuật, thuộc nhà trường
b)
học hoặc làm việc muộn
c)
canh tác
d)
đăng kí học
e)
liên tục
22.
profession (n)
a)
lựa chọn khác
b)
sự nghiệp
c)
dịch vụ chăm sóc khách hàng
d)
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
e)
nghề
23.
take into account
a)
ứng dụng
b)
con đường sự nghiệp
c)
sơ yếu lí lịch
d)
người phân phòng
e)
cân nhắc kĩ
24.
sector (n)
a)
phương pháp, cách tiếp cận
b)
đầu bếp
c)
(làm việc) theo giờ linh hoạt
d)
kiếm bộn tiền
e)
thành phần
25.
application (n)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
hài lòng
c)
có xu hướng cá nhân
d)
vai trò
e)
ảo
26.
attendance (n)
a)
sự tham gia
b)
bên ngoài
c)
nghỉ phép
d)
mảng, lĩnh vực
e)
tầm nhìn
27.
breadwinner (n)
a)
trụ cột gia đình
b)
tạo điều kiện dễ dàng
c)
do nam giới áp đảo
d)
tính
e)
ảo
28.
burden (n)
a)
gánh nặng
b)
(thuộc về) tài chính
c)
cuộc sống thực
d)
độc nhất
e)
tầm nhìn
29.
consequently (adj)
a)
vì vậy
b)
thực hành, thực tế, ngay tại chỗ
c)
phản ứng nhanh nhạy
d)
biến đổi theo nhu cầu
e)
ảo
30.
content (adj)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
hài lòng
c)
có xu hướng cá nhân
d)
vai trò
e)
ảo
31.
externally (adv)
a)
sự tham gia
b)
bên ngoài
c)
nghỉ phép
d)
mảng, lĩnh vực
e)
tầm nhìn
32.
facilitate (v)
a)
trụ cột gia đình
b)
tạo điều kiện dễ dàng
c)
do nam giới áp đảo
d)
tính
e)
ảo
33.
financial (adj)
a)
gánh nặng
b)
(thuộc về) tài chính
c)
cuộc sống thực
d)
độc nhất
e)
tầm nhìn
34.
hands-on (adj)
a)
vì vậy
b)
thực hành, thực tế, ngay tại chỗ
c)
phản ứng nhanh nhạy
d)
biến đổi theo nhu cầu
e)
ảo
35.
individually-oriented (adj)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
hài lòng
c)
có xu hướng cá nhân
d)
vai trò
e)
ảo
36.
leave (v)
a)
sự tham gia
b)
bên ngoài
c)
nghỉ phép
d)
mảng, lĩnh vực
e)
tầm nhìn
37.
male-dominated (adj)
a)
trụ cột gia đình
b)
tạo điều kiện dễ dàng
c)
do nam giới áp đảo
d)
tính
e)
ảo
38.
real-life (adj)
a)
gánh nặng
b)
(thuộc về) tài chính
c)
cuộc sống thực
d)
độc nhất
e)
tầm nhìn
39.
responsive (adj)
a)
vì vậy
b)
thực hành, thực tế, ngay tại chỗ
c)
phản ứng nhanh nhạy
d)
biến đổi theo nhu cầu
e)
ảo
40.
role (n)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
hài lòng
c)
có xu hướng cá nhân
d)
vai trò
e)
ảo
41.
sector (n)
a)
sự tham gia
b)
bên ngoài
c)
nghỉ phép
d)
mảng, lĩnh vực
e)
tầm nhìn
42.
sense (of) (n)
a)
trụ cột gia đình
b)
tạo điều kiện dễ dàng
c)
do nam giới áp đảo
d)
tính
e)
ảo
43.
sole (adj)
a)
gánh nặng
b)
(thuộc về) tài chính
c)
cuộc sống thực
d)
độc nhất
e)
tầm nhìn
44.
tailor (v)
a)
vì vậy
b)
thực hành, thực tế, ngay tại chỗ
c)
phản ứng nhanh nhạy
d)
biến đổi theo nhu cầu
e)
ảo
45.
virtual (adj)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
hài lòng
c)
có xu hướng cá nhân
d)
vai trò
e)
ảo
46.
vision (n)
a)
sự tham gia
b)
bên ngoài
c)
nghỉ phép
d)
mảng, lĩnh vực
e)
tầm nhìn
47.
astronaut (n)
a)
phi hành gia
b)
Trạm vụ trụ quốc tế ISS
c)
tình trạng không trọng lực
d)
tên lửa
e)
hãng hàng không vũ trụ
48.
astronomy (n)
a)
thiên văn học
b)
thiên hà
c)
chuyến đi, nhuộm vụ
d)
không cần xả nước
e)
trang phục du hành vũ trụ
49.
attach (v)
a)
dán, buộc, gài
b)
hạ cánh
c)
vận hành
d)
vệ tinh
e)
chuyến đi bộ trong không gian
50.
float (v)
a)
trôi (trong không gian)
b)
phóng
c)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
d)
ngành du lịch vũ trụ
e)
kính thiên văn
51.
habitable (adj)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
thiên thạch
c)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
d)
tàu vũ trụ
e)
vụ trụ
52.
International Space Station (ISS)
a)
phi hành gia
b)
Trạm vụ trụ quốc tế ISS
c)
tình trạng không trọng lực
d)
tên lửa
e)
hãng hàng không vũ trụ
53.
galaxy (n)
a)
thiên văn học
b)
thiên hà
c)
chuyến đi, nhuộm vụ
d)
không cần xả nước
e)
trang phục du hành vũ trụ
54.
land (v)
a)
dán, buộc, gài
b)
hạ cánh
c)
vận hành
d)
vệ tinh
e)
chuyến đi bộ trong không gian
55.
launch (v) (n)
a)
trôi (trong không gian)
b)
phóng
c)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
d)
ngành du lịch vũ trụ
e)
kính thiên văn
56.
meteorite (n)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
thiên thạch
c)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
d)
tàu vũ trụ
e)
vụ trụ
57.
microgravity (n)
a)
phi hành gia
b)
Trạm vụ trụ quốc tế ISS
c)
tình trạng không trọng lực
d)
tên lửa
e)
hãng hàng không vũ trụ
58.
mission (n)
a)
thiên văn học
b)
thiên hà
c)
chuyến đi, nhuộm vụ
d)
không cần xả nước
e)
trang phục du hành vũ trụ
59.
operate (v)
a)
dán, buộc, gài
b)
hạ cánh
c)
vận hành
d)
vệ tinh
e)
chuyến đi bộ trong không gian
60.
orbit (n) (v)
a)
trôi (trong không gian)
b)
phóng
c)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
d)
ngành du lịch vũ trụ
e)
kính thiên văn
61.
parabolic flight (n)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
thiên thạch
c)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
d)
tàu vũ trụ
e)
vụ trụ
62.
rocket (n)
a)
phi hành gia
b)
Trạm vụ trụ quốc tế ISS
c)
tình trạng không trọng lực
d)
tên lửa
e)
hãng hàng không vũ trụ
63.
rinseless (adj)
a)
thiên văn học
b)
thiên hà
c)
chuyến đi, nhuộm vụ
d)
không cần xả nước
e)
trang phục du hành vũ trụ
64.
satellite (n)
a)
dán, buộc, gài
b)
hạ cánh
c)
vận hành
d)
vệ tinh
e)
chuyến đi bộ trong không gian
65.
space tourism (n)
a)
trôi (trong không gian)
b)
phóng
c)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
d)
ngành du lịch vũ trụ
e)
kính thiên văn
66.
spacecraft (n)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
thiên thạch
c)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
d)
tàu vũ trụ
e)
vụ trụ
67.
spaceline (n)
a)
phi hành gia
b)
Trạm vụ trụ quốc tế ISS
c)
tình trạng không trọng lực
d)
tên lửa
e)
hãng hàng không vũ trụ
68.
spacesuit (n)
a)
thiên văn học
b)
thiên hà
c)
chuyến đi, nhuộm vụ
d)
không cần xả nước
e)
trang phục du hành vũ trụ
69.
spacewalk (n)
a)
dán, buộc, gài
b)
hạ cánh
c)
vận hành
d)
vệ tinh
e)
chuyến đi bộ trong không gian
70.
telescope (n)
a)
trôi (trong không gian)
b)
phóng
c)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
d)
ngành du lịch vũ trụ
e)
kính thiên văn
71.
universe (n)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
thiên thạch
c)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
d)
tàu vũ trụ
e)
vụ trụ
72.
accent (n)
a)
giọng điệu
b)
yếu tố
c)
bắt chước
d)
(thuộc) hành chính, chính thức
e)
giảm đi do lâu không thực hành
73.
bilingual (adj)
a)
sử dụng được 2 thứ tiếng
b)
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ
c)
trường học nơi ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
d)
độ mở
e)
sự đơn giản
74.
dialect (n)
a)
tiếng địa phương
b)
toàn cầu
c)
to lớn
d)
đóng vai trò
e)
thể loại
75.
dominance (n)
a)
chiếm ưu thế
b)
tính linh hoạt
c)
tiếng mẹ đẻ
d)
học lỏm
e)
giảm đi do lâu không thực hành
76.
establishment (n)
a)
việc thành lập
b)
trôi chảy
c)
đa quốc gia
d)
đúng giờ
e)
sự đơn giản
77.
factor (n)
a)
giọng điệu
b)
yếu tố
c)
bắt chước
d)
(thuộc) hành chính, chính thức
e)
giảm đi do lâu không thực hành
78.
get by in (a language)
a)
sử dụng được 2 thứ tiếng
b)
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ
c)
trường học nơi ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
d)
độ mở
e)
sự đơn giản
79.
global (adj)
a)
tiếng địa phương
b)
toàn cầu
c)
to lớn
d)
đóng vai trò
e)
thể loại
80.
flexibility (n)
a)
chiếm ưu thế
b)
tính linh hoạt
c)
tiếng mẹ đẻ
d)
học lỏm
e)
giảm đi do lâu không thực hành
81.
fluent (adj)
a)
việc thành lập
b)
trôi chảy
c)
đa quốc gia
d)
đúng giờ
e)
sự đơn giản
82.
imitate (v)
a)
giọng điệu
b)
yếu tố
c)
bắt chước
d)
(thuộc) hành chính, chính thức
e)
giảm đi do lâu không thực hành
83.
immersion school (n)
a)
sử dụng được 2 thứ tiếng
b)
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ
c)
trường học nơi ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
d)
độ mở
e)
sự đơn giản
84.
massive (adj)
a)
tiếng địa phương
b)
toàn cầu
c)
to lớn
d)
đóng vai trò
e)
thể loại
85.
mother tongue (n)
a)
chiếm ưu thế
b)
tính linh hoạt
c)
tiếng mẹ đẻ
d)
học lỏm
e)
giảm đi do lâu không thực hành
86.
multinational (adj)
a)
việc thành lập
b)
trôi chảy
c)
đa quốc gia
d)
đúng giờ
e)
sự đơn giản
87.
official (adj)
a)
giọng điệu
b)
yếu tố
c)
bắt chước
d)
(thuộc) hành chính, chính thức
e)
giảm đi do lâu không thực hành
88.
openness (n)
a)
sử dụng được 2 thứ tiếng
b)
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ
c)
trường học nơi ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
d)
độ mở
e)
sự đơn giản
89.
operate (v)
a)
tiếng địa phương
b)
toàn cầu
c)
to lớn
d)
đóng vai trò
e)
thể loại
90.
pick up (a language) (v)
a)
chiếm ưu thế
b)
tính linh hoạt
c)
tiếng mẹ đẻ
d)
học lỏm
e)
giảm đi do lâu không thực hành
91.
punctual (adj)
a)
việc thành lập
b)
trôi chảy
c)
đa quốc gia
d)
đúng giờ
e)
sự đơn giản
92.
rusty (adj)
a)
giọng điệu
b)
yếu tố
c)
bắt chước
d)
(thuộc) hành chính, chính thức
e)
giảm đi do lâu không thực hành
93.
simplicity (n)
a)
sử dụng được 2 thứ tiếng
b)
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ
c)
trường học nơi ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
d)
độ mở
e)
sự đơn giản
94.
variety (n)
a)
tiếng địa phương
b)
toàn cầu
c)
to lớn
d)
đóng vai trò
e)
thể loại