wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dò từ vựng unit 678 smart world

Total questions: 94

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Người ngoài hành tinh

(a)  

2.

Xuất hiện

(a)  

3.

Thở

(a)  

4.

Có dạng hình tròn

(a)  

5.

Đông đúc

(a)  

6.

Biến mất

(a)  

7.

Hình đĩa

(a)  

8.

Miêu tả

(a)  

9.

Trái Đất

(a)  

10.

Đĩa bay

(a)  

11.

Trọng lực

(a)  

12.

Bay lơ lửng

(a)  

13.

To lớn, khổng lồ

(a)  

14.

Giấu, trốn

(a)  

15.

Sao Hỏa

(a)  

16.

Tự sự

(a)  

17.

Ô-xy

(a)  

18.

Lựa chọn

(a)  

19.

Hành tinh

(a)  

20.

Dân số

(a)  

21.

Phổ biến, được yêu thích

(a)  

22.

Sự dự đoán

(a)  

23.

Chân thật

(a)  

24.

Tương tự

(a)  

25.

Trạm vũ trụ

(a)  

26.

Kì lạ

(a)  

27.

Mùa hè

(a)  

28.

La hét

(a)  

29.

Nhiệt độ

(a)  

30.

Cảm thấy khiếp sợ

(a)  

31.

Nhỏ xíu, bé xíu

(a)  

32.

Có dạng hình tam giác

(a)  

33.

Vật thể bay không xác định

(a)  

34.

Sao Kim

(a)  

35.

Quang cảnh, tầm nhìn

(a)  

36.

Tham gia, tham dự

(a)  

37.

Người nổi tiếng

(a)  

38.

Việc nhà

(a)  

39.

Nha sĩ

(a)  

40.

Đạo diễn

(a)  

41.

Ước mơ

(a)  

42.

Kĩ sư

(a)  

43.

Mạnh khỏe

(a)  

44.

Tiếp viên hàng không

(a)  

45.

Vui nhôn, hài hước

(a)  

46.

Nổi tiếng

(a)  

47.

Người thiết kế trò chơi

(a)  

48.

Trực thăng

(a)  

49.

Rạp chiếu phim tại nhà

(a)  

50.

Máy bay phản lực

(a)  

51.

Nhà báo

(a)  

52.

Biệt thự

(a)  

53.

Triệu phú

(a)  

54.

Nhạc sĩ, nhạc công

(a)  

55.

Qua đêm

(a)  

56.

Xe ô-tô thể thao

(a)  

57.

Giải quyết

(a)  

58.

Căng thẳng

(a)  

59.

Tuổi thiếu niên

(a)  

60.

Vị thành niên

(a)  

61.

Bác sĩ thú y

(a)  

62.

Người làm vlog

(a)  

63.

Con vẹt

(a)  

64.

Phi công

(a)  

65.

Du thuyền

(a)  

66.

Tạp dề

(a)  

67.

Giỏ, sọt, rổ

(a)  

68.

Áo cánh, áo kiểu nữ

(a)  

69.

Thuyền

(a)  

70.

Nghi thức, nghi lễ

(a)  

71.

Vải

(a)  

72.

Ngô, bắp

(a)  

73.

Đồ thủ công

(a)  

74.

Văn hoá

(a)  

75.

Món tráng miệng

(a)  

76.

Đồ thêu, sự thêu thùa

(a)  

77.

Dân tộc

(a)  

78.

Có kinh nghiệm

(a)  

79.

Cồng, chiêng

(a)  

80.

Khăn trùm đầu

(a)  

81.

Lưu trú nhà dân

(a)  

82.

Hoa văn

(a)  

83.

Đồ gốm

(a)  

84.

Sản phẩm

(a)  

85.

Tỉnh

(a)  

86.

Quá trình, quy trình

(a)  

87.

Bạc

(a)  

88.

Hấp

(a)  

89.

Gạo nếp, xôi

(a)  

90.

Nhà sàn

(a)  

91.

May, vá

(a)  

92.

Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình

(a)  

93.

Có tài năng

(a)  

94.

Gỗ

(a)