Font size
Worksheetsunit 3 the desert
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 2mins
"vào ban đêm" tiếng Anh là
at night
during the day
desert
cactus
"xương rồng" tiếng Anh là
minus
spine
desert
cactus
"xương rồng" tiếng Anh là
during day
during the day
desert
cactus
"xương rồng" tiếng Anh là
during day
during the day
desert
cactus
"khô" tiếng Anh là
dry
sandy
waxy
sharp
"sáng bóng" tiếng Anh là
dry
sandy
waxy
sharp
"nhiều cát" tiếng Anh là
dry
sandy
waxy
sharp
"sắc" tiếng Anh là
dry
sandy
waxy
sharp
"bằng phẳng" tiếng Anh là
flat
spine
minus
plants
"âm" tiếng Anh là
flat
spine
minus
plants
"thực vật (cây cối)" tiếng Anh là
flat
spine
minus
plants
"xương sống" tiếng Anh là
flat
spine
minus
plants
"độ" tiếng Anh là
degrees
celsius
temperature
continent
"(độ) C" tiếng Anh là
degrees
celsius
temperature
continent
"nhiệt độ" tiếng Anh là
degrees
celsius
temperature
continent
"lục địa" tiếng Anh là
degrees
celsius
temperature
continent
"địa lý" tiếng Anh là
Geography
Religion
fossil
mud
"tôn giáo" tiếng Anh là
Geography
Religion
fossil
mud
"hóa thạch" tiếng Anh là
footprints
tracks
fossil
mud
"bùn" tiếng Anh là
footprints
tracks
fossil
mud
"dấu chân" tiếng Anh là
footprints
tracks
fossil
mud
"dấu vết" tiếng Anh là
footprints
tracks
tail
nest
"đuôi" tiếng Anh là
footprints
tracks
tail
nest
"tổ ổ" tiếng Anh là
footprints
tracks
tail
nest
Match the following
nối hình với từ tương ứng
desert
cactus
spine
mud
footprints
Reorder the following
nối từ với hình tương ứng
fossil
sandy
nest
tail
degrees celsius
Match the following
sắp xếp các từ sau thành từ "địa lý"
G
e
o
gra
phy
Match the following
sắp xếp các từ sau thành từ "địa lý"
G
e
o
gra
phy
Match the following
sắp xếp các từ sau thành từ "địa lý"
G
e
o
gra
phy
Match the following
sắp xếp các từ sau thành từ "địa lý"
G
e
o
gra
phy
Match the following
sắp xếp các từ sau thành từ "địa lý"
G
e
o
gra
phy
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "tôn giáo"
R
e
L
i
gion
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "tôn giáo"
R
e
L
i
gion
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "tôn giáo"
R
e
L
i
gion
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "tôn giáo"
R
e
L
i
gion
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "nhiệt độ"
tem
pe
ra
tu
re
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "nhiệt độ"
tem
pe
ra
tu
re
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "nhiệt độ"
tem
pe
ra
tu
re
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "nhiệt độ"
tem
pe
ra
tu
re
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "lục địa"
Con
t
i
n
ents
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "lục địa"
C
o
n
ti
nents
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "lục địa"
C
o
n
ti
nents
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "lục địa"
C
o
n
ti
nents
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu chân"
Foot
pr
i
n
t
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu chân"
Foot
pr
i
n
t
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu chân"
Foot
pr
i
n
t
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu vết"
Tr
a
c
k
s
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu vết"
Tr
a
c
k
s
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "dấu vết"
Tr
a
c
k
s
"sa mạc" tiếng Anh là
(a)
"sắc" tiếng Anh là
(a)
"sáng bóng như xáp" tiếng Anh là
(a)
"xương sống" tiếng Anh là
(a)
"xương rồng" tiếng Anh là
(a)
"khô" tiếng Anh là
(a)
"bùn" tiếng Anh là
(a)
"dấu chân" tiếng Anh là
(a)
"dấu vết" tiếng Anh là
(a)
"nhiệt độ" tiếng Anh là
(a)
"độ C" tiếng Anh là
(a)
"độ C" tiếng Anh là
(a)
