Worksheetstiếng Nhật bài 10
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
dưới
うえ
した
nhiều, đa dạng
います
あります
いろいろ[な]
おとこのひと
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
いろいろ[な]
あります
います
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
あります
います
người đàn ông
おんなのひと
おとこのひと
người đàn bà
おとこのひと
おんなのひと
quán giải khát, quán cà-phê
ほんや
きっさてん
こうえん
cậu con trai
おんなのこ
おとこのこ
cô con gái
おとこのこ
おんなのこ
chó
いぬ
ねこ
mèo
いぬ
ねこ
cây, gỗ
フィルム
き
もの
hiệu ~, cửa hàng ~
ほんや
のりば
~や
vật, đồ vật
でんち
フィルム
もの
phim
き
でんち
フィルム
Pin
はこ
れいぞうこ
でんち
hộp
スイッチ
はこ
giá sách
まど
ベッド
たな
sau
まえ
うしろ
công tắc
れいぞうこ
スイッチ
tủ lạnh
スイッチ
テーブル
れいぞうこ
bàn
れいぞうこ
ベッド
テーブル
giường
ドア
テーブル
ベッド
cửa
まど
たな
ドア
cửa sổ
ビル
ドア
ポスト
まど
hộp thư, hòm thư
ビル
ポスト
toà nhà
きっさてん
まど
ビル
bên trong cùng, phía sâu bên trong
東京ディズニーランド
スパイス・コーナー
おく
công viên
こうえん
ビル
hiệu sách
こうえん
ほんや
Công viên Tokyo Disneyland
スパイス・コーナー
ユニューヤ・ストア
東京ディズニーランド
bến xe, điểm lên xuống xe
うえ
けん
のりば
tên một siêu thị (giả tưởng)
スパイス・コーナー
東京ディズニーランド
ユニューヤ・ストア
~ nhất
~や~[など] ~
いちばん~
tỉnh
した
うえ
けん
~và ~, [v.v.]
いちばん~
~や~[など] ~
trên
した
うえ
góc gia vị
ユニューヤ・ストア
東京ディズニーランド
スパイス・コーナー
giá thứ -, tầng thứ
チリソース
[どうも]すみません。
―だんめ
trước
うしろ
まえ
phải
ひだり
みぎ
trái
みぎ
ひだり
trong, giữa
となり
そと
なか
ngoài
となり
そと
bên cạnh
あいだ
ちかく
となり
gần
あいだ
ちかく
giữa
ちかく
あいだ
Cám ơn
スパイス・コーナー
おく
チリソース
[どうも]すみません。
tương ớt (chili sauce)
おく
スパイス・コーナー
チリソース
