wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng Nhật bài 10

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

dưới

a)

うえ

b)

した

2.

nhiều, đa dạng

a)

います

b)

あります

c)

いろいろ[な]

d)

おとこのひと

3.

có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

a)

いろいろ[な]

b)

あります

c)

います

4.

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

a)

あります

b)

います

5.

người đàn ông

a)

おんなのひと

b)

おとこのひと

6.

người đàn bà

a)

おとこのひと

b)

おんなのひと

7.

quán giải khát, quán cà-phê

a)

ほんや

b)

きっさてん

c)

こうえん

8.

cậu con trai

a)

おんなのこ

b)

おとこのこ

9.

cô con gái

a)

おとこのこ

b)

おんなのこ

10.

chó

a)

いぬ

b)

ねこ

11.

mèo

a)

いぬ

b)

ねこ

12.

cây, gỗ

a)

フィルム

b)

c)

もの

13.

hiệu ~, cửa hàng ~

a)

ほんや

b)

のりば

c)

~や

14.

vật, đồ vật

a)

でんち

b)

フィルム

c)

もの

15.

phim

a)

b)

でんち

c)

フィルム

16.

Pin

a)

はこ

b)

れいぞうこ

c)

でんち

17.

hộp

a)

スイッチ

b)

はこ

18.

giá sách

a)

まど

b)

ベッド

c)

たな

19.

sau

a)

まえ

b)

うしろ

20.

công tắc

a)

れいぞうこ

b)

スイッチ

21.

tủ lạnh

a)

スイッチ

b)

テーブル

c)

れいぞうこ

22.

bàn

a)

れいぞうこ

b)

ベッド

c)

テーブル

23.

giường

a)

ドア

b)

テーブル

c)

ベッド

24.

cửa

a)

まど

b)

たな

c)

ドア

25.

cửa sổ

a)

ビル

b)

ドア

c)

ポスト

d)

まど

26.

hộp thư, hòm thư

a)

ビル

b)

ポスト

27.

toà nhà

a)

きっさてん

b)

まど

c)

ビル

28.

bên trong cùng, phía sâu bên trong

a)

東京ディズニーランド

b)

スパイス・コーナー

c)

おく

29.

công viên

a)

こうえん

b)

ビル

30.

hiệu sách

a)

こうえん

b)

ほんや

31.

Công viên Tokyo Disneyland

a)

スパイス・コーナー

b)

ユニューヤ・ストア

c)

東京ディズニーランド

32.

bến xe, điểm lên xuống xe

a)

うえ

b)

けん

c)

のりば

33.

tên một siêu thị (giả tưởng)

a)

スパイス・コーナー

b)

東京ディズニーランド

c)

ユニューヤ・ストア

34.

~ nhất

a)

~や~[など] ~

b)

いちばん~

35.

tỉnh

a)

した

b)

うえ

c)

けん

36.

~và ~, [v.v.]

a)

いちばん~

b)

~や~[など] ~

37.

trên

a)

した

b)

うえ

38.

góc gia vị

a)

ユニューヤ・ストア

b)

東京ディズニーランド

c)

スパイス・コーナー

39.

giá thứ -, tầng thứ

a)

チリソース

b)

[どうも]すみません。

c)

―だんめ

40.

trước

a)

うしろ

b)

まえ

41.

phải

a)

ひだり

b)

みぎ

42.

trái

a)

みぎ

b)

ひだり

43.

trong, giữa

a)

となり

b)

そと

c)

なか

44.

ngoài

a)

となり

b)

そと

45.

bên cạnh

a)

あいだ

b)

ちかく

c)

となり

46.

gần

a)

あいだ

b)

ちかく

47.

giữa

a)

ちかく

b)

あいだ

48.

Cám ơn

a)

スパイス・コーナー

b)

おく

c)

チリソース

d)

[どうも]すみません。

49.

tương ớt (chili sauce)

a)

おく

b)

スパイス・コーナー

c)

チリソース