wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề luyện tập từ bài 5 đến 8 lớp 12E1

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.
Chính sách đối ngoại chủ yếu của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
đàn áp phong trào giải phóng dân tộc thế giới.
b)
khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh
c)
ngăn chặn tiến tới xóa bỏ CNXH trên thế giới.
d)
triển khai “chiến lược toàn cầu”.
2.
Mĩ triển khai “Kế hoạch Mácsan” (6.1947) với mục đích
a)
phục hưng châu Âu.
b)
phục hưng kinh tế Tây Âu.
c)
tập hợp các nước Tây Âu.
d)
cạnh tranh với châu Âu.
3.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ là nước khởi đầu
a)
Cách mạng công nghiệp.
b)
Cách mạng du hành vũ trụ.
c)
Cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại.
d)
Cách mạng công nghệ thông tin.
4.
Nền kinh tế Mĩ lâm vào khủng hoảng và suy thoái kéo dài chủ yếu trong khoảng thời gian nào?
a)
Những năm 50 (thế kỉ XX).
b)
Những năm 60 (thế kỉ XX).
c)
Những năm 70 (thế kỉ XX).
d)
Những năm 80 (thế kỉ XX).
5.
Tổng thống Mĩ gắn liền với sự ra đời của “Chiến lược toàn cầu” là
a)
Truman
b)
Kennơđi.
c)
Aixenhao.
d)
Giônxơn.
6.
Liên minh quân sự nào dưới đây không phải do Mĩ lập ra?
a)
NATO.
b)
VACSAVA.
c)
SEATO.
d)
CENTO.
7.
Hai mươi năm đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai nền kinh tế Mĩ được coi là
a)
nền kinh tế chiếm 40% tổng sản phẩm kinh tế thế giới.
b)
nước có nền công nghiệp đứng thứ hai thế giới.
c)
trung tâm hàng không vũ trụ lớn nhất thế giới.
d)
trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới.
8.
Sự phát triển của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là do nguyên nhân chủ yếu nào?
a)
Con người được coi là nhân tố quyết định hàng đầu.
b)
Chi phí cho quốc phòng thấp (không vượt quá 1% GDP)
c)
Các tập đoàn tư bản lũng đoạn có sức cạnh tranh lớn.
d)
Nhận được sự viện trợ lớn từ bên ngoài.
9.
Sự kiện nào đánh dấu thất bại nặng nề nhất của Mĩ trong việc thực hiện “Chiến lược toàn cầu” sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Thắng lợi của cách mạng Việt Nam 1975
b)
Thắng lợi của cách mạng Cuba 1959.
c)
Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc 1949.
d)
Thắng lợi của cách mạng Hồi giáo Iran 1979.
10.
Sau “Chiến tranh lạnh” Mĩ có tham vọng gì trong quan hệ quốc tế?
a)
Thực hiện chính sách đối ngoại hoà bình.
b)
Vươn lên chi phối, lãnh đạo toàn thế giới.
c)
Dùng sức mạnh kinh tế thao túng mọi hoạt động.
d)
Chuẩn bị đề ra chiến lược mới.
11.
Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ các nước Tây Âu liên minh chặt chẽ với Mĩ về mặt quân sự?
a)
Trở lại xâm lược các nước thuộc địa cũ.
b)
Chống Liên Xô.
c)
Tham gia Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
d)
Thành lập nhà nước Cộng hòa liên bang Đức.
12.
Năm 1973, nguyên nhân chủ yếu nào làm suy thoái nền kinh tế Mĩ?
a)
Tác động của cuộc khủng khoảng năng lượng thế giới.
b)
Mĩ thực hiện cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.
c)
Tiến hành nhiều cuộc chiến tranh trên thế giới.
d)
Mĩ phải viện trợ cho các nước Tây Âu.
13.
Thành tựu quan trọng nhất của cách mạng khoa học - kỹ thuật trong nông nghiệp ở Mĩ?
a)
Sử dụng cơ khí hóa, hóa học hóa trong nông nghiệp.
b)
Sử dụng máy móc thiết bị hiện đại trong nông nghiệp.
c)
Ứng dụng công nghệ sinh học trong lai tạo giống
d)
Thực hiện cuộc “cách mạng xanh trong nông nghiệp”
14.
Mục tiêu nào sau đây không thuộc “Chiến lược toàn cầu” của Mĩ?
a)
Tiến hành chiến tranh xâm lược trên toàn thế giới
b)
Ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.
c)
Khống chế, chi phối các nước Đồng Minh phụ thuộc vào Mĩ.
d)
Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc, phong trào hòa bình thế giới.
15.
Để phục vụ cho “Chiến lược toàn cầu”, Mĩ đã lôi kéo các nước Tây Âu tham gia khối liên minh quân sự nào?
a)
ANZUS.
b)
NATO.
c)
CENTO
d)
SEATO
16.
Mĩ sử dụng khẩu hiệu nào để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác trong “Chiến lược cam kết và mở rộng” trong thập kỉ 90 của thế kỉ XX?
a)
tự do tín ngưỡng.
b)
thúc đẩy dân chủ.
c)
ủng hộ độc lập dân tộc.
d)
chống chủ nghĩa khủng bố.
17.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mĩ lập ra tháng 4/1949 nhằm mục đích gì?
a)
Chống lại Liên Xô, Trung Quốc và Việt Nam.
b)
Chống lại phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
c)
Chống lại Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu.
d)
Chống lại các nước XHCN và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
18.
Yếu tố nào dưới đây phản ánh không đúng nguyên nhân phát triển của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Áp dụng khoa học kỹ thuật.
b)
Chi phí cho quốc phòng thấp.
c)
Vai trò điều tiết của nhà nước.
d)
Tài nguyên thiên phong phú.
19.
Nhận xét về chính sách đối ngoại của Mĩ qua các đời Tổng thống từ năm 1945 đến năm 2000?
a)
Hình thức thực hiện khác nhau, nhưng có cùng tham vọng muốn làm bá chủ thế giới.
b)
Tiến hành chạy đua vũ trang và chống lại các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và khống chế các nước đồng minh.
d)
Tiến hành chiến tranh xâm lược và chống lại chủ nghĩa khủng bố.
20.
Xác định yếu tố dẫn đến sự thay đổi quan trọng trong chính sách đối nội và đối ngoại của Mĩ khi bước sang thế kỉ XXI?
a)
Chủ nghĩa li khai.
b)
Chủ nghĩa khủng bố.
c)
Sự suy thoái về kinh tế
d)
Xung đột sắc tộc, tôn giáo.
21.
Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc (Apacthai) được xếp vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc vì:
a)
Nó phân biệt người da trắng với da đen.
b)
Nó là một hình thái bóc lột của chủ nghĩa thực dân.
c)
Nó đàn áp tàn bạo những người da đỏ.
d)
Nó chứa đựng nhiều bất công, tàn bạo đối với con người.
22.
Đâu không phải là điều kiện thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi bùng nổ và giành thắng lợi?
a)
Các nước đế quốc nhiều thuộc địa ở châu Phi suy yếu do bị tàn phá nặng nề trong Chiến tranh thế giới thứ hai
b)
Hệ thống XHCN trên thế giới hình thành.
c)
Giai cấp vô sản ở châu Phi trưởng thành, đủ sức nắm ngọn cờ lãnh đạo phong trào.
d)
Thắng lợi của phe Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai.
23.
Thắng lợi của cách mạng Cuba có ý nghĩa gì đối với các nước Mĩ Latinh?
a)
Đánh dấu sự sụp đổ về cơ bản của chủ nghĩa thực dân mới và hệ thống thuộc địa của nó.
b)
Chấm dứt thời kì thống trị của chủ nghĩa thực dân mới của Mĩ ở Cuba và các nước Mĩ Latinh.
c)
Đánh dấu Mĩ Latinh trở thành “đại lục núi lửa”.
d)
Mở ra thời kì mới trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.
24.
Đâu là mục tiêu chủ yếu của cuộc đấu tranh của nhân dân các nước Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Giải phóng dân tộc.
b)
Chống chế độ thực dân cũ, giành độc lập.
c)
Chống chủ nghĩa thực dân mới, giành và bảo vệ độc lập.
d)
Chống chế độ phân biệt chủng tộc.
25.
Nhận xét nào dưới đây phù hợp với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của các chính đảng vô sản.
b)
Diễn ra liên tục, sôi nổi với các hình thức đấu tranh khác nhau.
c)
Xóa bỏ được hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân mới.
d)
Bùng nổ sớm nhất và phát triển mạnh tại khu vực Nam Phi.
26.
Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi và khu vực Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đều
a)
nhận được sự ủng hộ, cổ vũ to lớn của Liên Xô và Trung Quốc.
b)
xóa bỏ được chế độ phân biệt chủng tộc và “sân sau” của Mĩ.
c)
trực tiếp góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới.
d)
góp phần làm sụp đổ hệ thống tư bản chủ nghĩa trên thế giới.
27.
Sự khác biệt căn bản giữa phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
Hình thức đấu tranh ở châu Phi chủ yếu là khởi nghĩa vũ trang, Mĩ Latinh là đấu tranh chính trị
b)
lãnh đạo các cuộc đấu tranh ở châu Phi là giai cấp vô sản, ở Mĩ Latinh là giai cấp tư sản dân tộc
c)
nhân dân châu Phi đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới, khu vực Mĩ Latinh là đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ.
d)
nhân dân châu Phi đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ, khu vực Mĩ Latinh là đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới.
28.
Kết quả to lớn trong cuộc đấu tranh của nhân dân Mĩ Latinh đạt được trong những năm 60-80 của thế kỉ XX là
a)
nhiều nước đã giành và bảo vệ độc lập, thoát khỏi ảnh hưởng của Mĩ và Tây Ban Nha.
b)
nhiều nước Mĩ Latinh đã thoát khỏi đói nghèo, vươn lên thành nước công nghiệp mới.
c)
các nước Mĩ Latinh nhanh chóng phát triển trở thành các nước công nghiệp mới.
d)
chính quyền độc tài thân Mĩ ở nhiều nước bị lật đổ, chính quyền dân chủ được thành lập
29.
Sự kiện nào gắn liền với mốc sụp đổ về căn bản chủ nghĩa thực dân cũ cùng hệ thống thuộc địa cũ của nó ở châu Phi?
a)
1975, thắng lợi của nhân dân Ănggôla và Môdămbích .
b)
1960, 17 nước ở châu Phi được trao trả độc lập.
c)
1962, Angiêri được công nhận độc lập.
d)
1994, Nenxơn Manđêla trở thành Tổng Thống Nam Phi.
30.
Nước được mệnh danh là “Lá cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc Mĩ Latinh” là
a)
Cuba.
b)
Ac-hen-ti-na.
c)
Braxin
d)
Mê-hi-cô.
31.
Đến đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XX, các nước Tây Âu đã trở thành
a)
một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.
b)
khối kinh tế tư bản, đứng thứ hai thế giới.
c)
tổ chức liên kết kinh tế - chính trị lớn nhất hành tinh.
d)
trung tâm công nghiệp - quốc phòng lớn của thế giới.
32.
Nước khởi đầu cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Đức
d)
33.
Đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Nhật Bản trở thành
a)
một trong ba trung tâm kinh tế-tài chính lớn của thế giới.
b)
trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất thế giới.
c)
trung tâm kinh tế tài chính duy nhất thế giới.
d)
siêu cường tài chính số một thế giới.
34.
Quốc gia đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng 7/1969 là
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Đức
d)
35.
Đồng tiền chung châu Âu ra đời mang tên gì?
a)
Euro.
b)
Mark.
c)
Franc.
d)
Dollar.
36.
Định ước Henxinki được kí kết giữa các nước châu Âu và những nước nào?
a)
Mĩ – Oxtraylia.
b)
Canada – Hà Lan.
c)
Mĩ – Canada.
d)
Mĩ – Pháp.
37.
Từ năm 1945 đến năm 1952 Nhật Bản khôi phục kinh tế trong hoàn cảnh
a)
thu nhiều lợi nhuận nhờ chiến tranh.
b)
chịu tổn thất nặng nề.
c)
giàu tài nguyên thiên nhiên.
d)
nhận sự trợ giúp của Liên Xô.
38.
Từ 1945 – 1952, chính sách đối ngoại của Nhật Bản là
a)
mở rộng quan hệ ngoại giao trên thế giới.
b)
liên minh với Mĩ và Liên Xô.
c)
liên minh chặt chẽ với Mĩ.
d)
chỉ giao lưu với các nước Đông Nam Á.
39.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tổ chức liên kết kinh tế, chính trị khu vực lớn nhất hành tinh được thành lập là
a)
ASEAN.
b)
APEC.
c)
EU.
d)
CENTO.
40.
Chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ những năm 70 của thế kỉ XX có sự thay đổi như thế nào ?
a)
Liên minh chặt chẽ với Mĩ.
b)
Chú trọng phát triển quan hệ với các nước Đông Nam Á và ASEAN.
c)
Tăng cường quan hệ với các nước Tây Âu.
d)
Mở rộng quan hệ với tất cả các nước trên thế giới.
41.
Để đẩy nhanh sự phát triển “thần kì”, Nhật Bản rất coi trọng yếu tố nào dưới đây?
a)
Giáo dục và khoa học – kĩ thuật.
b)
Đầu tư ra nước ngoài.
c)
Thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài.
d)
Bán các bằng phát minh, sáng chế.
42.
Về đối ngoại từ năm 1950 đến 1973, bên cạnh việc cố gắng đa dạng hóa, đa phương hóa, các nước tư bản Tây Âu vẫn tiếp tục chủ trương
a)
mở rộng hợp tác với các nước Đông Bắc Á.
b)
liên minh chặt chẽ với Mĩ.
c)
hợp tác với Liên Xô.
d)
liên minh với Cộng hòa Liên bang Đức.
43.
Trong quan hệ đối ngoại hiện nay, quốc gia nào ở Tây Âu là nước duy nhất còn duy trì liên minh chặt chẽ với Mĩ?
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Italia
d)
Đức
44.
Để phục vụ cho “Chiến lược toàn cầu”, Mĩ đã lôi kéo các nước Tây Âu tham gia khối liên minh quân sự nào?
a)
ANZUS.
b)
NATO.
c)
CENTO
d)
SEATO
45.
Nguyên nhân nào khiến Nhật Bản phục hồi kinh tế trong những năm 1950-1951?
a)
Do nỗ lực bản thân và nền KH-KT tiên tiến.
b)
Do nguồn viện trợ từ Mĩ, tận dụng tốt yếu tố bên ngoài.
c)
Do nỗ lực bản thân và nguồn viện trợ từ Mĩ.
d)
Tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài
46.
Về khoa học- kĩ thuật và công nghệ, từ 1952 đến năm 1973, Nhật Bản tập trung vào lĩnh vực nào?
a)
công nghiệp dân dụng.
b)
Công nghiệp hàng không vũ trụ.
c)
Công nghiệp xây dựng.
d)
công nghiệp phần mềm.
47.
Sự kiện nào đặt nền tảng mới cho quan hệ giữa Mĩ và Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mĩ viện trợ cho Nhật Bản.
b)
Mĩ đóng quân tại Nhật Bản.
c)
Hiệp ước an ninh Mĩ - Nhật được kí kết.
d)
Mĩ xây dựng căn cứ quân sự trên đất nước Nhật Bản.
48.
Sự kiện nào đánh dấu sự "trở về" châu Á của Nhật Bản?
a)
Năm 1978, hiệp ước hoà bình và hữu nghị Trung- Nhật.
b)
Năm 1991, học thuyết Kai-phu.
c)
Năm 1977, học thuyết Phu-cư-đa.
d)
Năm 1996, hiệp ước an ninh Mĩ - Nhật kéo dài vĩnh viễn.
49.
Trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản có hai sự kiện nào diễn ra đồng thời vào năm 1956?
a)
Bình thường hóa quan hệ với Liên Xô và gia nhập Liên hợp quốc.
b)
Thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam và Trung Quốc.
c)
Thiết lập quan hệ ngoại giao với Mĩ và Tây Âu.
d)
Thiết lập quan hệ ngoại giao với ASEAN và Liên minh châu Âu.
50.
Điểm mới trong quan hệ đối ngoại của các nước Tây Âu từ năm 1991 - 2000?
a)
Mở rộng quan hệ với các nước đang phát triển ở châu Á, Phi, Mĩ Latinh, Đông Âu và SNG.
b)
Tăng cường phụ thuộc vào Mĩ, mở rộng quan hệ với các nước tư bản.
c)
Cố gắng hạn chế ảnh hưởng của Mĩ, mở rộng quan hệ với các nước khu vực Mĩ Latinh.
d)
Mở rộng quan hệ với các nước tư bản phát triển, các nước Đông Âu.
51.
Sự điều chỉnh đường lối đối ngoại của các nước Tây Âu từ sau năm 1991 xuất phát từ bối cảnh lịch sử như thế nào?
a)
Sự bùng nổ mạnh mẽ của phong trào đấu tranh đòi độc lập dân tộc.
b)
Cuộc các mạng khoa học - kĩ thuật lần hai đã bắt đầu.
c)
Sự trỗi dậy của phong trào Cộng sản và công nhân quốc tế.
d)
"Chiến tranh lạnh" kết thúc, trật tự Ianta hoàn toàn tan rã.
52.
Việc đầu tư để rút ngắn khoảng cách về sự phát triển khoa học- kĩ thuật của Nhật Bản có nét khác biệt so với các nước tư bản khác là
a)
mua bằng phát minh sáng chế và chuyển giao công nghệ.
b)
đầu tư cho giáo dục, xem đó là quốc sách hàng đầu.
c)
đầu tư chi phí cho nghiên cứu khoa học.
d)
khuyến khích các nhà khoa học trên thế giới sang Nhật làm việc.
53.
Điểm giống nhau cơ bản về kinh tế của Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản (1945 – 2000) là
a)
đều không chịu tác động của khủng hoảng kinh tế.
b)
đều là trung tâm kinh tế- tài chính của thế giới.
c)
đều là siêu cường kinh tế của thế giới.
d)
đều chịu sự cạnh tranh các nước XHCN.
54.
Việt Nam có thể rút ra bài học gì từ sự phát triển kinh tế của Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản?
a)
Vay mượn vốn đầu từ từ bên ngoài
b)
Quan hệ mật thiết với Mỹ để nhận viện trợ.
c)
Tranh thủ mua nguyên liệu giá rẻ từ Châu Âu
d)
Áp dụng thành tựu khoa học kĩ thuật vào sản xuất.
55.
Điểm nổi bật trong chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu và Nhật Bản trong giai đoạn 1945 – 1950 là gì?
a)
. Liên minh chặt chẽ với Mĩ
b)
Mở rộng quan hệ với nhiều nước trên thế giới.
c)
Tham gia khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO)
d)
Đối đầu với Mĩ.
56.
Ý không phản ánh đúng tình hình các nước Tây Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:
a)
Đất nước bị tàn phá nặng nề, chính trị khủng hoảng
b)
Sản xuất công nghiệp, nông nghiệp sa sút nghiêm trọng.
c)
Giàu lên nhờ thu được chiến lợi phẩm từ các nước phát xít bại trận.
d)
Hàng triệu người chết, mất tích hoặc tàn phế.
57.
Năm 2002, đồng tiền chung châu Âu được sử dụng có ý nghĩa gì?
a)
Thống nhất tiền tệ, thúc đẩy nền kinh tế.
b)
Tạo thuận lợi trao đổi, buôn bán.
c)
Thống nhất sự kiểm soát tài chính.
d)
Thống nhất đo lường dễ dàng trao đổi.
58.
Biểu hiện rõ nhất chứng tỏ xu hướng hướng về châu Á ngày càng đậm nét trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản giai đoạn sau thập niên 70 là
a)
viện trợ ODA của Nhật Bản dành cho các nước châu Á ngày càng tăng.
b)
các học thuyết đối ngoại về sau đều thể hiện sự coi trọng quan hệ với các nước Châu Á.
c)
Nhật Bản tăng cường xâm nhập kinh tế vào các nước châu Á.
d)
Nhật Bản tiến hành hợp tác về kinh tế, khoa học kĩ thuật- giáo dục với các nước châu Á.
59.
Nội dung nào dưới đây là biểu hiện đầy đủ nhất về sự phát triển "thần kì" của nền kinh tế Nhật Bản trong giai đoạn 1960 - 1973?
a)
Tốc độ tăng trưởng kinh tế xấp xỉ 11% trên thế giới.
b)
Thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới.
c)
Vươn lên vị trí thứ hai trong thế giới tư bản.
d)
Trở thành siêu cường tài chính số một thế giới.
60.
Nguyên nhân chung của sự phát triển kinh tế Mĩ, Nhật Bản, Tây Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
nhờ quân sự hóa nền kinh tế.
b)
biết thâm nhập vào thị trường các nước.
c)
áp dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật vào trong sản xuất.
d)
lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên thiên nhiên phong phú.