wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CD gk1

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

TK 111

a)

Tiền mặt

b)

Tiền Việt Nam

c)

Ngoại tệ

d)

Vàng tiền tệ

2.

TK 1111

a)

Tiền Việt Nam

b)

Ngoại tệ

c)

Vàng tiền tệ

d)

Tiền mặt

3.

TK 1112

a)

Ngoại tệ

b)

Vàng tiền tệ

c)

Tiền Việt Nam

d)

Tiền mặt

4.

TK 1113

a)

Vàng tiền tệ

b)

Tiền mặt

c)

Tiền Việt Nam

d)

Ngoại tệ

5.

TK 112

a)

TGNH (Tiền Việt Nam)

b)

TGNH (Ngoại tệ)

c)

TGNH (Vàng tiền tệ)

d)

TGNH

6.

TK 1121

a)

TGNH (Tiền Việt Nam)

b)

TGNH (Ngoại tệ)

c)

TGNH (Vàng tiền tệ)

d)

TGNH

7.

TK 1122

a)

TGNH

b)

TGNH (Tiền Việt Nam)

c)

TGNH (Ngoại tệ)

d)

TGNH (Vàng tiền tệ)

8.

TK 1123

a)

TGNH

b)

TGNH (Tiền Việt Nam)

c)

TGNH (Ngoại tệ)

d)

TGNH (Vàng tiền tệ)

9.

TK 113

a)

Tiền đang chuyển

b)

Tiền đang chuyển (Tiền Việt Nam)

c)

Tiền đang chuyển (Ngoại tệ)

10.

TK 1131

a)

Tiền đang chuyển

b)

Tiền đang chuyển (Tiền Việt Nam)

c)

Tiền đang chuyển (Ngoại tệ)

11.

TK 1132

a)

Tiền đang chuyển

b)

Tiền đang chuyển (Tiền Việt Nam)

c)

Tiền đang chuyển (Ngoại tệ)

12.

TK 121

a)

Chứng khoán kinh doanh

b)

Chứng khoán kinh doanh (Cổ phiếu)

c)

Chứng khoán kinh doanh (Trái phiếu)

d)

Chứng khoán kinh doanh ( Chứng khoán và các công cụ tài chính khác)

13.

TK 1211

a)

Chứng khoán kinh doanh

b)

Chứng khoán kinh doanh (Cổ phiếu)

c)

Chứng khoán kinh doanh (Trái phiếu)

d)

Chứng khoán kinh doanh ( Chứng khoán và các công cụ tài chính khác)

14.

TK 1212

a)

Chứng khoán kinh doanh

b)

Chứng khoán kinh doanh (Cổ phiếu)

c)

Chứng khoán kinh doanh (Trái phiếu)

d)

Chứng khoán kinh doanh ( Chứng khoán và các công cụ tài chính khác)

15.

TK 1218

a)

Chứng khoán kinh doanh

b)

Chứng khoán kinh doanh (Cổ phiếu)

c)

Chứng khoán kinh doanh (Trái phiếu)

d)

Chứng khoán kinh doanh ( Chứng khoán và các công cụ tài chính khác)

16.

TK 128

a)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Trái phiếu

d)

Cho vay

17.

TK 1281

a)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Trái phiếu

d)

Cho vay

18.

TK 1282

a)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Trái phiếu

d)

Cho vay

19.

TK 1283

a)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Trái phiếu

d)

Cho vay

20.

TK 1288

a)

Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Trái phiếu

d)

Cho vay

21.

TK 131

a)

Phải thu của khách hàng

b)

Phải trả cho người bán

c)

Phải thu khác

22.

TK 138, 1381

a)

Phải thu của khách hàng

b)

Phải trả cho người bán

c)

Phải thu khác

23.

TK 133

a)

Thuế GTGT được khấu trừ

b)

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ

c)

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

24.

TK 1331

a)

Thuế GTGT được khấu trừ

b)

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ

c)

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

25.

TK 1332

a)

Thuế GTGT được khấu trừ

b)

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ

c)

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

26.

TK 136

a)

Phải thu nội bộ

b)

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

c)

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

27.

TK 1361

a)

Phải thu nội bộ

b)

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

c)

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

28.

TK 1362

a)

Phải thu nội bộ

b)

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

c)

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

29.

TK 1363

a)

Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

b)

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

c)

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

30.

TK 1368

a)

Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

b)

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

c)

Phải thu nội bộ khác

31.

TK 1381

a)

Phải thu khác

b)

Tài sản thiếu chờ xử lý

c)

Phải thu về cổ phần hoá

32.

TK 1385

a)

Phải thu khác

b)

Tài sản thiếu chờ xử lý

c)

Phải thu về cổ phần hoá

33.

TK 141

a)

Tạm ứng

b)

Hàng mua đang đi đường

c)

Nguyên vật liệu

d)

CCDC

34.

TK 151

a)

Tạm ứng

b)

Hàng mua đang đi đường

c)

Nguyên vật liệu

d)

CCDC

35.

TK 152

a)

Tạm ứng

b)

Hàng mua đang đi đường

c)

Nguyên vật liệu

d)

CCDC

36.

TK 153, 1531

a)

Tạm ứng

b)

Hàng mua đang đi đường

c)

Nguyên vật liệu

d)

CCDC

37.

TK 1532

a)

Thiết bị, phụ tùng thay thế

b)

Đồ dùng cho thuê

c)

Bao bì luân chuyển

d)

CCDC

38.

TK 1533

a)

Thiết bị, phụ tùng thay thế

b)

Đồ dùng cho thuê

c)

Bao bì luân chuyển

d)

CCDC

39.

TK 1534

a)

Thiết bị, phụ tùng thay thế

b)

Đồ dùng cho thuê

c)

Bao bì luân chuyển

d)

CCDC

40.

TK 154

a)

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

b)

Xây lắp

c)

Sản phẩm khác

d)

Dịch vụ

41.

TK 1541

a)

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

b)

Xây lắp

c)

Sản phẩm khác

d)

Dịch vụ

42.

TK 1542

a)

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

b)

Xây lắp

c)

Sản phẩm khác

d)

Dịch vụ

43.

TK 1543

a)

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

b)

Xây lắp

c)

Sản phẩm khác

d)

Dịch vụ

44.

TK 1544

a)

Chi phí bảo hành xây lắp

b)

Xây lắp

c)

Sản phẩm khác

d)

Dịch vụ

45.

TK 155

a)

Thành phẩm

b)

Thành phẩm nhập kho

c)

Thành phẩm BĐS

46.

TK 1551

a)

Thành phẩm

b)

Thành phẩm nhập kho

c)

Thành phẩm BĐS

47.

TK 1557

a)

Thành phẩm

b)

Thành phẩm nhập kho

c)

Thành phẩm BĐS

48.

TK 156

a)

Hàng hoá

b)

Giá mua hàng hoá

c)

Chi phí thu mua hàng hoá

d)

Hàng hoá BĐS

49.

TK 1561

a)

Hàng hoá

b)

Giá mua hàng hoá

c)

Chi phí thu mua hàng hoá

d)

Hàng hoá BĐS

50.

TK 1562

a)

Hàng hoá

b)

Giá mua hàng hoá

c)

Chi phí thu mua hàng hoá

d)

Hàng hoá BĐS

51.

TK 1567

a)

Hàng hoá

b)

Giá mua hàng hoá

c)

Chi phí thu mua hàng hoá

d)

Hàng hoá BĐS

52.

TK 157

a)

Hàng gửi đi bán

b)

Hàng hoá kho bảo thuế

c)

Chi sự nghiệp

53.

TK 158

a)

Hàng gửi đi bán

b)

Hàng hoá kho bảo thuế

c)

Chi sự nghiệp

54.

TK 161

a)

Hàng gửi đi bán

b)

Hàng hoá kho bảo thuế

c)

Chi sự nghiệp

55.

TK 1612

a)

Chi sự nghiệp năm trước

b)

Chi sự nghiệp năm nay

c)

Chi sự nghiệp

56.

TK 1611

a)

Chi sự nghiệp năm trước

b)

Chi sự nghiệp năm nay

c)

Chi sự nghiệp

57.

TK 171

a)

Chi sự nghiệp năm trước

b)

Chi sự nghiệp năm nay

c)

Chi sự nghiệp

d)

Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ

58.

TK 211

a)

TSCĐHH

b)

Nhà cửa, vật kiến trúc

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

59.

TK 2111

a)

TSCĐHH

b)

Nhà cửa, vật kiến trúc

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

60.

TK 2112

a)

TSCĐHH

b)

Nhà cửa, vật kiến trúc

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

61.

TK 2113

a)

TSCĐHH

b)

Nhà cửa, vật kiến trúc

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

62.

TK 2114

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

Nhà cửa, vật kiến trúc

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

63.

TK 2115

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

64.

TK 2118

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

c)

TSCĐ khác

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

65.

TK 212

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

c)

TSCĐ thuê tài chính

d)

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

66.

TK 2121

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

TSCĐVH thuê tài chính

c)

TSCĐ thuê tài chính

d)

TSCĐHH thuê tài chính

67.

TK 2122

a)

Thiết bị, dụng cụ quản lý

b)

TSCĐVH thuê tài chính

c)

TSCĐ thuê tài chính

d)

TSCĐHH thuê tài chính

68.

TK 213

a)

TSCĐVH

b)

Quyền sử dụng đất

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

69.

TK 2131

a)

TSCĐVH

b)

Quyền sử dụng đất

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

70.

TK 2132

a)

TSCĐVH

b)

Quyền sử dụng đất

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

71.

TK 2133

a)

TSCĐVH

b)

Quyền sử dụng đất

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

72.

TK 2134

a)

Nhãn hiệu, tên thương mại

b)

Quyền sử dụng đất

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

73.

TK 2135

a)

Nhãn hiệu, tên thương mại

b)

Chương trình phần mềm

c)

Quyền phát hành

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

74.

TK 2136

a)

Nhãn hiệu, tên thương mại

b)

Chương trình phần mềm

c)

Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

d)

Bản quyền, bằng sáng chế

75.

TK 2138

a)

Nhãn hiệu, tên thương mại

b)

Chương trình phần mềm

c)

Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

d)

TSCĐVH khác

76.

TK 214

a)

Hao mòn TSCĐ

b)

Hao mòn TSCĐHH

c)

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

d)

Hao mòn TSCĐVH

77.

TK 2141

a)

Hao mòn TSCĐ

b)

Hao mòn TSCĐHH

c)

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

d)

Hao mòn TSCĐVH

78.

TK 2142

a)

Hao mòn TSCĐ

b)

Hao mòn TSCĐHH

c)

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

d)

Hao mòn TSCĐVH

79.

TK 2143

a)

Hao mòn TSCĐ

b)

Hao mòn TSCĐHH

c)

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

d)

Hao mòn TSCĐVH

80.

TK 2147

a)

Hao mòn BĐS đầu tư

b)

Hao mòn TSCĐHH

c)

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

d)

Hao mòn TSCĐVH

81.

TK 217

a)

BĐS đầu tư

b)

Đầu tư vào công ty con

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư khác

82.

TK 221

a)

BĐS đầu tư

b)

Đầu tư vào công ty con

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư khác

83.

TK 222

a)

BĐS đầu tư

b)

Đầu tư vào công ty con

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư khác

84.

TK 228, 2288

a)

BĐS đầu tư

b)

Đầu tư vào công ty con

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư khác

85.

TK 2281

a)

BĐS đầu tư

b)

Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư khác

86.

TK 229

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

c)

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

d)

Dự phòng phải thu khó đòi

87.

TK 2291

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

c)

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

d)

Dự phòng phải thu khó đòi

88.

TK 2292

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

c)

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

d)

Dự phòng phải thu khó đòi

89.

TK 2293

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

c)

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

d)

Dự phòng phải thu khó đòi

90.

TK 2294

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

c)

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

d)

Dự phòng phải thu khó đòi

91.

TK 241

a)

Xây dựng cơ bản dở dang

b)

Mua sắm TSCĐ

c)

Xây dựng cơ bản

d)

Sửa chữa lớn TSCĐ

92.

TK 2411

a)

Xây dựng cơ bản dở dang

b)

Mua sắm TSCĐ

c)

Xây dựng cơ bản

d)

Sửa chữa lớn TSCĐ

93.

TK 2412

a)

Xây dựng cơ bản dở dang

b)

Mua sắm TSCĐ

c)

Xây dựng cơ bản

d)

Sửa chữa lớn TSCĐ

94.

TK 2413

a)

Xây dựng cơ bản dở dang

b)

Mua sắm TSCĐ

c)

Xây dựng cơ bản

d)

Sửa chữa lớn TSCĐ

95.

TK 242

a)

Chi phí trả trước

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

96.

TK 243

a)

Chi phí trả trước

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

97.

TK 244

a)

Chi phí trả trước

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

98.

TK 331

a)

Chi phí trả trước

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

d)

Phải trả cho người bán

99.

TK 333

a)

Thuế và các khoản phải nộp nhà nước

b)

Thuế GTGT phải nộp

c)

Thuế GTGT đầu ra

d)

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

100.

TK 3331

a)

Thuế và các khoản phải nộp nhà nước

b)

Thuế GTGT phải nộp

c)

Thuế GTGT đầu ra

d)

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

101.

TK 33311

a)

Thuế và các khoản phải nộp nhà nước

b)

Thuế GTGT phải nộp

c)

Thuế GTGT đầu ra

d)

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

102.

TK 33312

a)

Thuế và các khoản phải nộp nhà nước

b)

Thuế GTGT phải nộp

c)

Thuế GTGT đầu ra

d)

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

103.

TK 3332

a)

Thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Thuế xuất, nhập khẩu

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Thuế thu nhập cá nhân

104.

TK 3333

a)

Thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Thuế xuất, nhập khẩu

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Thuế thu nhập cá nhân

105.

TK 3334

a)

Thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Thuế xuất, nhập khẩu

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Thuế thu nhập cá nhân

106.

TK 3335

a)

Thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Thuế xuất, nhập khẩu

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Thuế thu nhập cá nhân

107.

TK 3336

a)

Thuế tài nguyên

b)

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

108.

TK 3337

a)

Thuế tài nguyên

b)

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

109.

TK 3338

a)

Thuế tài nguyên

b)

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

110.

TK 33381

a)

Thuế tài nguyên

b)

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

111.

TK 33382

a)

Các loại thuế khác

b)

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

112.

TK 3339

a)

Các loại thuế khác

b)

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

c)

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

d)

Thuế bảo vệ môi trường

113.

TK 334

a)

Phải trả người lao động

b)

Phải trả công nhân viên

c)

Phải trả người lao động khác

d)

Chi phí phải trả

114.

TK 3341

a)

Phải trả người lao động

b)

Phải trả công nhân viên

c)

Phải trả người lao động khác

d)

Chi phí phải trả

115.

TK 3348

a)

Phải trả người lao động

b)

Phải trả công nhân viên

c)

Phải trả người lao động khác

d)

Chi phí phải trả

116.

TK 335

a)

Phải trả người lao động

b)

Phải trả công nhân viên

c)

Phải trả người lao động khác

d)

Chi phí phải trả

117.

TK 336

a)

Phải trả nội bộ

b)

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

c)

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá

d)

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

118.

TK 3361

a)

Phải trả nội bộ

b)

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

c)

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá

d)

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

119.

TK 3362

a)

Phải trả nội bộ

b)

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

c)

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá

d)

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

120.

TK 3363

a)

Phải trả nội bộ

b)

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

c)

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá

d)

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

121.

TK 3368

a)

Phải trả nội bộ khác

b)

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

c)

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỉ giá

d)

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá