Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test_SEC_001

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

meet

/mi:t/

4 lines
2.

read magazines

a)

đọc tạp chí

b)

trong vườn

c)

vô cùng

d)

tốt với mọi người

3.
read books
a)
đọc sách
b)
trong quán cà phê
c)
khá / một chút
d)
chia sẻ cảm xúc của bạn
4.
read manga
a)
đọc manga
b)
tại sân vận động
c)
hoàn toàn
d)
thử một cái gì đó mới
5.
watch television
a)
xem tivi
b)
tại phòng tập thể dục
c)
nhận được một tin nhắn từ crush
d)
ngừng so sánh
6.
watch videos
a)
xem phim
b)
ở rạp
c)
được thăng tiến
d)
kể những câu chuyện cười vui nhộn
7.
watch movies
a)
xem phim
b)
ngoài
c)
kiếm một công việc tốt
d)
ngon
8.
surf the internet
a)
lướt Internet
b)
mọi nơi
c)
được tăng lương
d)
đầy hương vị
9.
surf Facebook
a)
lướt Facebook
b)
Hằng ngày
c)
mất thứ gì đó
d)
mọng nước
10.
surf Instagram
a)
lướt Instagram
b)
mỗi tuần một lần
c)
chia tay với bạn trai / bạn gái
d)
bổ dưỡng
11.
do yoga
a)
tập yoga
b)
hai lần một tháng
c)
rớt trong kì thi
d)
giòn
12.
do exercise
a)
tập thể dục
b)
ba lần một tuần
c)
bị thất nghiệp
d)
một bát
13.
go camping
a)
đi cắm trại
b)
vào sáng sớm / chiều / tối
c)
gặp tai nạn
d)
một gói
14.
go swimming
a)
đi bơi
b)
sau giờ làm việc
c)
chia sẻ với gia đình / bạn bè của tôi
d)
một ổ (bánh mỳ)
15.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
sau bữa trưa / bữa tối
c)
có một cuộc trò chuyện với bạn bè.
d)
một lát mỏng
16.
play games
a)
chơi game
b)
khi mình nấu ăn
c)
hát to
d)
một mẩu
17.
play puzzles
a)
chơi giải đố/ xếp hình
b)
khi mình rảnh
c)
nhảy
d)
một thanh của
18.
play sports
a)
chơi thể thao
b)
vào cuối tuần
c)
đi mua sắm
d)
một tách