Worksheetsu4-5
Total questions: 46
Worksheet time: 46mins
bạn cùng lớp
(a)
chuyến đi dã ngoại
(a)
ngày sinh nhật
(a)
bữa tiệc
(a)
vui vẻ/ niềm vui
(a)
đi thăm
(a)
thưởng thức
(a)
khu vui chơi
(a)
khác nhau
(a)
địa điểm
(a)
lễ hội, liên hoan
(a)
ngày nhà giáo
(a)
trò chơi trốn tìm
(a)
hoạt hình
(a)
tán gẫu
(a)
mời
(a)
đồ ăn và thức uống
(a)
một cách vui vẻ
(a)
phim
(a)
quà tặng
(a)
kẹo
(a)
đèn cày
(a)
bánh ngọt
(a)
nước ép hoa quả
(a)
hoa quả
(a)
truyện
(a)
truyện tranh
(a)
bắt đầu
(a)
kết thúc
(a)
ngọn núi
(a)
chuyến dã ngoại
(a)
vùng quê
(a)
thăm quan
(a)
khám phá
(a)
hang động
(a)
công viên
(a)
lâu đài cát
(a)
ngày mai
(a)
ngày cuối tuần
(a)
kế tiếp
(a)
hải sản
(a)
cát
(a)
tắm nắng
(a)
xây dựng
(a)
hoạt động
(a)
phỏng vấn
(a)
