NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKHTN6.C3.OT
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Nhận định nào sau đây là đúng về vật liệu?
a)
Vật liệu là một số thức ăn được con người sử dụng hàng ngày.
b)
Vật liệu là một số chất được sử dụng trong xây dựng như sắt, cát, xi măng, …
c)
Vật liệu là một chất hoặc một hỗn hợp một số chất được con người được sử dụng như là nguyên liệu đầu vào trong một quá trình sản xuất để tạo ra những sản phẩm phục vụ cuộc sống.
d)
Vật liệu là gồm nhiều chất trộn vào nhau.
2.
Nhà máy sản xuất đường ăn từ cây mía. Vậy cây mía là
a)
chất.
b)
nhiên liệu.
c)
nguyên liệu.
d)
khoáng sản.
3.
Trong số các trường hợp sau, trường hợp nào không phải là vật liệu?
a)
Kim loại.
b)
Cao su.
c)
Gỗ tự nhiên.
d)
Xe đạp.
4.
Vật liệu bằng kim loại không có tính chất nào sau đây?
a)
Có tính dẫn điện.
b)
Có tính dẫn nhiệt
c)
Dễ bị ăn mòn, bị gỉ.
d)
Cách điện tốt.
5.
Khi dùng quả nho để sản xuất rượu vang thì người ta gọi quả nho là
a)
vật liệu.
b)
nguyên liệu.
c)
nhiên liệu.
d)
phế liệu.
6.
Vật liệu nào sau đây không dẫn điện, không dẫn nhiệt, có tính đàn hồi, không tan trong nước, ít biến đổi khi gặp nóng hay lạnh?
a)
Thủy tinh.
b)
Xi măng.
c)
Kim loại.
d)
Cao su.
7.
Vật liệu nào dưới đây, được sử dụng ngoài mục đích xây dựng còn hướng tới bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững?
a)
Gỗ tự nhiên.
b)
Kim loại.
c)
Đá vôi.
d)
Gạch không nung.
8.
Sử dụng vật liệu an toàn, hiệu quả theo mô hình 3R có nghĩa là gì?
a)
Sử dụng vật liệu có hiệu quả, an toàn, tiết kiệm.
b)
Sử dụng vật liệu với mục tiêu giảm thiểu, tái chế, tái sử dụng.
c)
Sử dụng các vật liệu ít gây ô nhiễm môi trường.
d)
Sử dụng các vật liệu chất lượng cao, mẫu mã đẹp, hình thức phù hợp.
9.
Vật liệu nào sau đây không thể tái chế?
a)
Thủy tinh.
b)
Thép xây dựng.
c)
Nhôm.
d)
Xi măng.
10.
Nhận xét nào sau đây không đúng về vật liệu nano?
a)
Vật liệu nano là vật liệu kích cỡ nanomet.
b)
Vật liệu nano có nhiều ứng dụng.
c)
1nm = 1 phần tỉ của một mét.
d)
Vật liệu nano là vật liệu kích cỡ milimet.
11.
Vật liệu nào sau đây không phải là vật liệu xây dựng mới (vật liệu xanh, thân thiện với môi trường)?
a)
gạch không nung.
b)
tấm panen đúc sẵn.
c)
gạch nung.
d)
vách nhôm kính tiết kiệm năng lượng.
12.
Vật dụng nào sau đây được xem là thân thiện với môi trường?
a)
Pin máy tính.
b)
Túi nilon.
c)
Ống hút làm từ bột gạo.
d)
Bát nhựa dùng một lần.
13.
Nhận xét nào sau đây là không đúng về thực phẩm?
a)
Thực phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ động vật, thực vật.
b)
Cá là thực phẩm tự nhiên.
c)
Thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng cho cơ thể.
d)
Thực phẩm không bị biến đổi tính chất khi để lâu ngoài không khí.
14.
Nhận định nào sau đây là đúng về nhiên liệu?
a)
Nhiên liệu là một số chất hoặc hỗn hợp chất được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các quá trình sản xuất hoặc chế tạo.
b)
Nhiên liệu là những chất oxi hóa để cung cấp năng lượng cho cơ thể sống.
c)
Nhiên liệu là những vật liệu dùng cho quá trình xây dựng.
d)
Nhiên liệu là những chất cháy được để cung cấp năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc ánh sáng nhằm phục vụ mục đích sử dụng của con người.
15.
Nhận định nào sau đây là sai?
a)
Nhiên liệu là những chất cháy được, khi cháy tỏa nhiệt và phát sáng.
b)
Nhiên liệu đóng vai trò quan trọng trong đời sống và sản xuất.
c)
Nhiên liệu rắn gồm than đá, củi, nến, sáp …
d)
Nhiên liệu khí có năng suất tỏa nhiệt thấp, gây độc hại cho môi trường.
16.
Loại nhiên liệu nào sau đây có năng suất tỏa nhiệt cao, dễ cháy hoàn toàn?
a)
Nhiên liệu khí.
b)
Nhiên liệu lỏng.
c)
Nhiên liệu rắn.
d)
Nhiên liệu hóa thạch.
17.
Nhận xét nào sau đây là đúng?
a)
Nhiên liệu lỏng được dùng chủ yếu trong đun nấu và thắp sáng.
b)
Than mỏ gồm than cốc, than chì, than bùn.
c)
Nhiên liệu khí dễ cháy hoàn toàn hơn nhiên liệu rắn.
d)
Sử dụng than khi đun nấu góp phần bảo vệ môi trường.
18.
Nhiên liệu nào sau đây không phải nhiên liệu hóa thạch?
a)
Than đá
b)
Dầu mỏ
c)
Khí tự nhiên
d)
Cồn.
19.
Để củi dễ cháy khi đun nấu, người ta không dùng biện pháp nào sau đây?
a)
Phơi củi cho thật khô.
b)
Chẻ nhỏ củi.
c)
Cung cấp đầy đủ không khí hoặc oxygen cho quá trình cháy.
d)
Xếp củi chồng khít lên nhau.
20.
Để sử dụng gas tiết kiệm, hiệu quả người ta sử dụng biện pháp nào dưới đây?
a)
Tốt nhất nên để gas ở mức độ nhỏ nhất.
b)
Tốt nhất nên để gas ở mức độ lớn nhất.
c)
Tùy nhiệt độ cần thiết để điểu chỉnh lượng gas.
d)
Ngăn không cho khí gas tiếp xúc với carbon dioxide.
21.
Để sử dụng nhiên liệu tiết kiệm và hiệu quả cần phải cung cấp một lượng không khí hoặc oxygen
a)
dư.
b)
thiếu.
c)
tùy ý.
d)
vừa đủ.
22.
Lợi ích nào không phải là lợi ích của sử dụng nhiên liệu an toàn và hiệu quả?
a)
Tránh cháy nổ, gây nguy hiểm đến người và tài sản.
b)
Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
c)
Làm cho nhiên liệu cháy hoàn toàn và tận dụng lượng nhiệt do quá trình cháy tạo ra.
d)
Tăng lượng carbon dioxide thải vào môi trường.
23.
Việc làm nào sau đây góp phần sử dụng hiệu quả nhiên liệu?
a)
Vặn gas thật to khi đun nấu.
b)
Tạo các lỗ nhỏ trong viên than tổ ong.
c)
Xếp khít củi vào nhau khi nhóm bếp.
d)
Không vệ sinh kiềng bếp và mặt bếp gas sau khi đun nấu.
24.
Nhận định nào sau đây là đúng?
a)
Nguyên liệu là một số thức ăn được con người sử dụng hàng ngày.
b)
Các nguyên liệu không có sẵn trong tự nhiên.
c)
Các nguyên liệu là vật liệu đã qua xử lý.
d)
Nguyên liệu là vật liệu tự nhiên (vật liệu thô) chưa qua xử lý và cần được chuyển hóa để tạo ra sản phẩm.
25.
Vật thể nào sau đây được xem là nguyên liệu?
a)
Gạch nung.
b)
Đất sét.
c)
Niêu sành
d)
Nồi nhôm.
26.
Khi đốt than đá để cung cấp nhiệt cho các nhà máy nhiệt điện thì than đá được gọi là
a)
vật liệu.
b)
nhiên liệu.
c)
nguyên liệu.
d)
vật liệu hoặc nguyên liệu.
27.
Các loại lương thực cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?
a)
Carbohydrate (chất đường, bột).
b)
Protein (chất đạm)
c)
Lipid (chất béo).
d)
Vitamin.
28.
Vật liệu nào sau đây hầu như không thể tái sinh?
a)
Nông sản.
b)
Bông.
c)
Than đá
d)
Sắt
29.
Ngô, khoai sẽ cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?
a)
Carbohydrate (chất đường, bột).
b)
Protein (chất đạm)
c)
Lipid (chất béo).
d)
Vitamin.
30.
Khi dùng nước biển để sản xuất muối ăn, thì nước biển được gọi là
a)
vật liệu.
b)
nguyên liệu.
c)
nhiên liệu.
d)
phế liệu.
31.
Khi dùng đá vôi để sản xuất xi măng thì đá vôi được gọi là
a)
vật liệu.
b)
nhiên liệu.
c)
nguyên liệu.
d)
phế liệu.
32.
Khi dùng xi măng để làm bê tông xây dựng thì xi măng được gọi là
a)
vật liệu.
b)
nhiên liệu.
c)
nguyên liệu.
d)
phế liệu.
33.
Khi gỗ được sử dụng để làm nhà, thì gỗ được gọi là
a)
phế liệu.
b)
nhiên liệu.
c)
nguyên liệu.
d)
vật liệu.
34.
Cây trồng nào sau đây không được xem là cây lương thực?
a)
Cây lúa.
b)
Cây ngô.
c)
Cây lúa mì.
d)
Cây nho.
35.
Trong các thực phẩm dưới đây, loại nào chứa nhiều protein (chất đạm) nhất?
a)
Gạo.
b)
Rau xanh.
c)
Thịt.
d)
Gạo và rau xanh.
36.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về lương thực?
a)
Lương thực là thức ăn chứa nhiều chất béo.
b)
Rau xanh là lương thự
c)
Ngũ cốc là năm loại rau xanh.
d)
Ngũ cốc là năm loại rau xanh.
37.
Thực phẩm nào dưới đây không phải là thực phẩm tự nhiên?
a)
rau xanh.
b)
trái cây
c)
cá
d)
đá vôi
38.
Nhận xét nào sau đây không đúng về lương thực?
a)
Lương thực là thức ăn chứa hàm lượng lớn tinh bột.
b)
Lương thực là nguồn cung cấp chính về năng lượng và chất bột trong thành phần thức ăn.
c)
Lương thực bao gồm: thực vật, động vật và các sản phẩm chế biến.
d)
Ngũ cốc là tên gọi có từ thời Trung Hoa cổ đại.
39.
Các nguyên nhân khiến thực phẩm bị biến đổi tính chất (màu sắc, mùi vị, giá trị dinh dưỡng)?
a)
Để lâu ngoài không khí.
b)
Trộn lẫn các loại thực phẩm với nhau.
c)
Bảo quản thực phẩm không đúng cách.
d)
Cả 3 nguyên nhân trên.
40.
Trái cây nào dưới đây giàu vitamin C nhất trong số những trái cây dưới đây?
a)
Trái cam.
b)
Trái lựu.
c)
Trái ổi.
d)
Trái sơ ri.
Reset
