Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhóm 4.2

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

miếng băng dán



(a)  

2.

walking boots

a)

giày ống đi bộ

b)

giày cao gót

c)

giày da

d)

giày thể thao

3.

thuốc giảm đau



(a)  

4.

kem chống nắng

(a)  

5.

scissor nghĩa là gì?

a)

cái kéo

b)

cây kim

c)

sợi chỉ

d)

máy may

6.

túi ngủ

(a)  

7.

ba lô

(a)  

8.

La bàn tiếng Anh là gì?

a)

compass

b)

composs

c)

compas

d)

campass

9.

sa mạc

(a)  

10.

núi

(a)  

11.

hồ nước

a)

lake

b)

loke

c)

laker

d)

laki

12.

sông

(a)  

13.

rừng

(a)  

14.

waterfall là gì?

a)

té nước

b)

thác nước

c)

ngã xuống

d)

bờ sông

15.

châu Nam cực

a)

Antarctica

b)

Africa

c)

Afmicia

d)

Antaritic

16.

con thuyền

(a)  

17.

boot ?

a)

giày ủng

b)

giày bata

c)

dép lê

d)

dép lào

18.

hang động?

a)

cave

b)

mave

c)

move

d)

hole

19.

rất cần thiết

a)

essential

b)

esential

c)

essental

d)

esental

20.

hòn đảo

(a)  

21.

hòn đá, phiến đá

(a)  

22.

thrilling nghĩa là gì?

a)

(gây) hồi hộp

b)

(gây) hoảng sợ

c)

(gây) giật mình

d)

(gây) sự xui xẻo

23.

đèn pin

(a)  

24.

thung lũng

(a)  

25.

môn thể thao lướt ván buồm

(a)  

26.

waterproof coat nghĩa là gì?

a)

áo mưa

b)

áo ấm

c)

áo giữ nhiệt

d)

áo hơi nước

27.

cái lều

(a)  

28.

mũ chống nắng

(a)