Font size
WorksheetsTừ vựng đề 6
Total questions: 97
Worksheet time: 51mins
âm O trong từ " nothing" đọc là gì
(a)
âm O trong từ " cover" đọc là gì
(a)
âm O trong từ morning" đọc là j
(a)
âm O trong từ " done" đọc là gì
(a)
âm ow trong từ " how" đọc là gì
(a)
âm ow trong từ " town" đọc là gì
(a)
âm ow trong từ "slow" đọc là j
(a)
âm ow trong từ " power" đọc là j
(a)
âm A trong từ "match" đọc là j
(a)
âm A trong từ "watch" đọc là j
(a)
âm A trong từ "math" đọc là j
(a)
âm A trong từ "catch" đọc là j
(a)
âm EA trong từ "bread" đọc là j
(a)
âm EA trong từ "great" đọc là j
(a)
âm EA trong từ "break" đọc là j
(a)
âm EA trong từ "steak" đọc là j
(a)
vượt qua
(a)
mind + ?
(a)
kĩ sư
(a)
phát minh
(a)
thiết bị
(a)
xóa bỏ
(a)
loại bỏ
(a)
công nghiệp
(a)
chất ô nhiễm
(a)
sự ô nhiễm
(a)
trình hoãn
(a)
chuyến đi
(a)
thời tiết
(a)
tồi tệ
(a)
có vấn để gì vậy
(a)
mong muốn
(a)
nhớ
(a)
đặt
(a)
vất vả
(a)
cẩn thận
(a)
biết ơn
(a)
chu đáo
(a)
must + ?
(a)
cùng với
(a)
đi bộ
(a)
dạng
(a)
có thể
(a)
giúp đỡ
(a)
tăng
(a)
sức khỏe
(a)
tim
(a)
khỏe hơn
(a)
nhưng
(a)
lợi ích
(a)
mang
(a)
trọng lượng
(a)
trên
(a)
chân
(a)
cho
(a)
đau
(a)
lưng
(a)
chậm
(a)
xây dựng
(a)
lên
(a)
phá hủy
(a)
be used to + ?
(a)
be used to
(a)
nếu
(a)
có
(a)
về
(a)
lý do
(a)
should+?
(a)
ít nhất
(a)
lần
(a)
lấy
(a)
lo lắng
(a)
began
(a)
mất
(a)
nguy hiểm
(a)
there+ to be dịch là j
(a)
đơn giản
(a)
ngắn ngủi
(a)
cho thấy
(a)
ảnh hưởng
(a)
đúng
(a)
tuy nhiên
(a)
tìm thấy
(a)
đau
(a)
nghỉ ngơi
(a)
vấn đề
(a)
cho phép
(a)
họ ( làm O)
(a)
của họ
(a)
phải
(a)
bạo lực
(a)
cái mà
(a)
bao gồm
(a)
trong
(a)
lợi ích
(a)
because of + ?
(a)
because of
(a)
