Font size
WorksheetsEasy 2 Test 1
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Chọn đáp án đúng:
姑姑 gūgu
叔叔 shūshu
爷爷 yéye
奶奶 nǎinai
Chọn đáp án đúng:
我属牛
Wǒ shǔ niú.
我属马
Wǒ shǔ mǎ.
我属兔
Wǒ shǔ tù.
我属虎。
Wǒ shǔ hǔ.
Chọn đáp án đúng:
动物园里有。。。
Dòngwùyuán li yǒu ...
老虎 lǎohǔ
大象 dàxiàng
熊猫 xióngmāo
猴子 hóuzi
Chọn đáp án đúng:
Hôm nay là 21 tháng 11 năm 2022.
今天2022年11月21日。
Jīntiān 2022 nián 11 yuè 21 rì.
今天21日11月2022年。
Jīntiān 21 rì 11 yuè 2022 nián.
今天2022年21日11月。
Jīntiān 2022 nián 21 rì 11 yuè.
今天11月21日2022年。
Jīntiān 11 yuè 21 rì 2022 nián .
Chọn đáp án đúng:
紫色的房子
zǐsè de fángzi
黑色的房子
hēisè de fángzi
棕色的房子
zōngsè de fángzi
橙色的房子
chéngsè de fángzi
Chọn đáp án đúng:
妹妹的脸长长的。
Mèimei de liǎn cháng cháng de.
妹妹的脸圆圆的。
Mèimei de liǎn yuán yuán de.
妈妈的脸圆圆的。
Māma de liǎn yuán yuán de.
妈妈的脸长长的。
Māma de liǎn cháng cháng de.
Chọn đáp án đúng:
Tôi biết nói tiếng Trung và tiếng Pháp.
我我会说英语和法语。
Wǒ huì shuō yīngyǔ hé fǎyǔ.
我会说汉语和英语。
Wǒ huì shuō hànyǔ hé yīngyǔ.
我会说汉语和法语。
Wǒ huì shuō hànyǔ hé fǎyǔ.
我会说英语和日语。
Wǒ huì shuō yīngyǔ hé rìyǔ.
Chọn đáp án đúng:
法国人
fǎguó rén
美国人
měiguó rén
英国人
yīngguó rén
韩国人
hánguó rén
Chọn đáp án đúng:
图书馆
tú shū guǎn
体育馆
tǐ yù guǎn
电脑室
diàn nǎo shì
操场
cāo chǎng
Chọn đáp án đúng:
请举手
qǐng jǔ shǒu
站起来
zhàn qǐ lái
坐下来
zuò xià lái
别说话
bié shuō huà
Chọn đáp án đúng:
九点一刻
jiǔ diǎn yí kè
九点三
jiǔ diǎn sān
九点半
jiǔ diǎn bàn
三点三刻
sān diǎn sān kè
Chọn đáp án đúng:
洗澡
xǐ zǎo
睡觉
shuì jiào
上课
shàng kè
回家
huí jiā
Chọn đáp án đúng:
鸡蛋
jī dàn
牛奶
niú nǎi
炒菜
chǎo cài
米饭
mǐ fàn
Chọn đáp án đúng:
地铁
dì tǐ
船
chuán
自行车
zì xíng chē
校车
xiào chē
Chọn đáp án đúng:
弹钢琴
tán gāng qín
骑马
qí mǎ
滑冰
huá bīng
踢足球
tī zú qiú
Sắp xếp từ thành câu đúng:
动物园 dòngwǔyuán
里 li
有 yǒu
老虎 lǎohǔ
Sắp xếp từ thành câu đúng:
哥哥 gēge
喜欢 xǐhuan
踢足球 tī zúqiú
Sắp xếp từ thành câu đúng:
弟弟 dìdi
有 yǒu
很多 hěn duō
爱好 ài hào
Sắp xếp từ thành câu đúng:
姑姑 gūgu
不 bù
喜欢 xǐhuan
紫色 zǐsè
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我 wǒ
上 shàng
三年级 sān niánjí
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我妈妈 wǒ māma
坐 zuò
车 chē
上班 shàng bān
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我 wǒ
一般 yì bān
十二点 shí èr diǎn
吃 chī
午饭 wǔ fàn
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我们的 wǒmen de
教室 jiàoshì
在 zài
三楼 sān lóu
三零五室
sān líng wǔ shì
Sắp xếp từ thành câu đúng:
你 nǐ
每天 měi tiān
几点 jǐ diǎn
回家 huí jiā
Sắp xếp từ thành câu đúng:
今天 jīn tiān
三月 sān yuè
六号 liù hào
星期天 xīngqītiān
Sắp xếp từ thành câu đúng:
你奶奶 nǐ nǎinai
会 huì
说 shuō
什么 shén me
语言yǔ yán
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我姐姐 wǒ jiějie
也 yě
想 xiǎng
学 xué
汉语 hànyǔ
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我 wǒ
出生那天
chū shēng nà tiān
是 shì
星期天 xīng qī tiān
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我 们班
wǒmen bān
有 yǒu
三十六 sān shí liù
个 ge
学生 xuésheng
Sắp xếp từ thành câu đúng:
我 家 wǒ jiā
住 zhù
在 zài
花园路 huā yuán lù
10号 shí hào
Ghép ký tự với hình ảnh
舌
豆
衣
火
手
Ghép ký tự với hình ảnh
天
人
井
目
手
Ghép ký tự với hình ảnh
水
刀
日
田
木
Nối các thành phần để tạo thành từ có ý nghĩa
艹
央
禾
口
山
夕
氵
去
亻
木
Nối các thành phần để tạo thành từ có ý nghĩa
讠
青
辶
井
灬
占
王
见
目
垂
chọn đáp án đúng
巾 (cái khăn)
shǒu
jīn
shàng
bèi
chọn đáp án đúng
刀 (con dao)
duō
shǎo
shàng
dāo
chọn đáp án đúng
多 (nhiều)
duō
shǎo
shàng
xià
chọn đáp án đúng
上
duō
shǎo
shàng
xià
zhōng
chọn đáp án đúng
少
duō
shǎo
shàng
xià
zhōng
